Con đường Cách mạng với nhiệm vụ bảo vệ quân khu.
Ông Nguyễn Dựa sinh năm 1948, trong một gia đình nghèo khó nhưng giàu truyền thống yêu nước. Tuổi thơ của ông gắn liền với những ngày quê hương chìm trong lửa đạn, với tiếng gọi thiết tha của Tổ quốc đang trong cơn kháng chiến. Chính những điều đó đã hun đúc trong ông lòng quyết tâm đứng lên bảo vệ quê hương.

Một buổi chiều cuối năm, trong tiết trời se lạnh, gió heo may phảng phất trên mảnh đất thôn Bình An, chúng tôi men theo con đường đất nhỏ để tìm đến nhà ông Nguyễn Dựa. Trước hiên ngôi nhà đơn sơ, ông đang lặng lẽ ngồi đọc sách bên chiếc bàn gỗ cũ – thói quen giản dị nhưng trang nghiêm của một người cả đời gắn bó với lý tưởng cách mạng. Khi nghe tiếng chúng tôi chào, ông ngẩng lên, nở nụ cười hiền hậu, ánh mắt sáng lên trong gió chiều, chất chứa niềm tự hào và xúc động. Ngồi bên hiên, ông bồi hồi hồi tưởng lại những năm tháng kháng chiến oanh liệt – quãng đời mà ông luôn xem là thiêng liêng nhất.
Ông Nguyễn Dựa sinh năm 1948, trong một gia đình nghèo khó nhưng giàu truyền thống yêu nước. Tuổi thơ của ông gắn liền với những ngày quê hương chìm trong lửa đạn, với tiếng gọi thiết tha của Tổ quốc đang trong cơn kháng chiến. Chính những điều đó đã hun đúc trong ông lòng quyết tâm đứng lên bảo vệ quê hương.
Bước chân vào con đường cách mạng
Năm 1965, khi vừa tròn 17 tuổi, Ông bước chân vào con đường Cách mạng với nhiệm vụ bảo vệ quân khu. Đó là giai đoạn chiến tranh ở miền Trung đang diễn biến vô cùng ác liệt. Quảng Ngãi, đặc biệt là khu vực Trà Bồng – Gò Cao, là vùng căn cứ chiến lược nơi địch thường xuyên mở các cuộc càn quét nhằm triệt phá cơ sở cách mạng. Cũng trong năm ấy, ông trực tiếp tham gia hai trận đánh lớn ở Trà Bồng và Gò Cao (Quảng Ngãi) – những trận đánh đã khắc sâu trong ông niềm tin sắt đá vào thắng lợi tất yếu của dân tộc.
Ông nhớ lại: “Đó là lần đầu tiên ông nghe rõ từng nhịp tim mình trong tiếng đại bác. Ai cũng biết trận này sẽ rất khó khăn, nhưng không ai lùi bước.” Lực lượng ta chia thành nhiều mũi, ém quân dọc theo triền núi và bờ suối. Khi đội hình địch lọt vào trận địa, ta đồng loạt nổ súng. Tiếng súng trường, tiếng B40 hòa tiếng hô xung phong vang dội cả núi rừng. Cuộc chiến kéo dài đến chiều tối, địch phải rút lui, bỏ lại nhiều thương vong và trang bị.
Chỉ ít tháng sau chiến thắng Trà Bồng, đơn vị của ông tiếp tục nhận lệnh phối hợp đánh địch tại Gò Cao (Quảng Ngãi) – một điểm cao chiến lược nằm sát tuyến đường mà địch thường dùng để vận chuyển quân và trang thiết bị. Cuộc chiến nổ ra dữ dội từ sáng đến tận xế chiều. Địch có hỏa lực mạnh, nhưng ta có địa hình và ý chí. Ông cùng đồng đội bám trụ từng mô đất, từng bụi rừng. Khi một đồng đội ngã xuống, ông và những người khác lập tức thay vị trí, quyết không để địch tràn lên đỉnh gò.
Cuối cùng, sau nhiều giờ chiến đấu, ta giữ vững được trận địa, bảo đảm an toàn cho hướng rút quân của lực lượng chủ lực. Mặc dù một số chiến sĩ bị thương, đơn vị vẫn hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc.
Năm 1966, ông bị thương và được đưa về tỉnh đội Quảng Nam an dưỡng một tháng. Vết thương chưa lành hẳn, ông đã xin trở lại chiến trường, tiếp tục chiến đấu trong Tiểu đoàn 72 – Tiểu đoàn độc lập của tỉnh.
Những năm tháng chiến đấu gian khổ
Giai đoạn 1967–1968, ông tham gia trận đánh Cầu Bà Dụ và bị thương nặng. Nhưng chính trong khói lửa ấy, tháng 8 năm 1968, ông vinh dự được kết nạp vào Đảng, đứng vào hàng ngũ của những người cộng sản kiên trung – sự kiện mà ông luôn xem là niềm tự hào lớn nhất cuộc đời.
Năm 1969, ông được đưa ra Bắc an dưỡng tại các tỉnh Thanh Hóa, Ninh Bình, Hà Tây… Đây là thời gian giúp ông hồi phục sức khỏe, chuẩn bị cho những nhiệm vụ mới.
Trở lại miền Nam và đóng góp trong ngày giải phóng
Năm 1972, với ý chí kiên cường, ông trở lại chiến trường miền Nam, công tác tại Thị ủy thị xã Tam Kỳ. Sang năm 1973, ông được giao nhiệm vụ làm công tác hậu cần của Thị ủy – một công việc thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng, góp phần bảo đảm cho lực lượng cách mạng bám trụ vững vàng cho đến ngày giải phóng.
Sau năm 1975, từ 1975 đến 1978, ông được điều đi học tại Trường Nguyễn Ái Quốc 4 (quận 3, Đà Nẵng), tiếp tục rèn luyện trình độ chính trị để phục vụ cho công tác tổ chức sau chiến tranh.
Năm 1981, sau nhiều năm cống hiến và mang trên mình nhiều thương tật, ông xin nghỉ mất sức.
Ghi nhận của Đảng và Nhà nước
Với những đóng góp lớn lao trong suốt thời kỳ kháng chiến, ông được Đảng và Nhà nước trao tặng:
· Huân chương Kháng chiến hạng Ba
· Huân chương Quyết thắng
Đó là những phần thưởng cao quý, là minh chứng cho tinh thần chiến đấu bền bỉ, cho sự hy sinh thầm lặng mà ông đã dành trọn cho Tổ quốc.
Đến hôm nay, ông đã có 57 năm tuổi Đảng – một chặng đường dài đầy tự hào. Hôm nay, khi nhìn ông, người ta không chỉ thấy một người lính đã từng đi qua chiến tranh, mà còn thấy một biểu tượng của lòng trung kiên và sự tận tụy. Cuộc đời ông trở thành tấm gương sáng cho các thế hệ trẻ noi theo – một cuộc đời giản dị mà cao đẹp, luôn trọn nghĩa với Đảng, với nhân dân và với quê hương.



