Khác

Con Đường Khai Dân Trí

Tác giả: Nhữ Vũ Khánh Linh

Đà Nẵng22/08/2026xã Vĩnh Bảo (xã Vĩnh Bảo)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Phan Châu Trinh (1872–1926), hiệu Tây Hồ, là một trong những chí sĩ tiêu biểu của phong trào yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX. Quê ở Tây Lộc, huyện Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, ông xuất thân từ một gia đình có truyền thống yêu nước. Năm 1901, Phan Châu Trinh đỗ Phó bảng và từng làm quan trong một thời gian ngắn dưới triều Nguyễn. Tuy nhiên, trước tình cảnh đất nước và những hạn chế của bộ máy phong kiến, ông sớm từ quan để tìm một con đường khác cho công cuộc cứu nước.

Đầu thế kỷ XX, nhiều sĩ phu Việt Nam tìm kiếm những con đường mới để giành lại độc lập. Nếu Phan Bội Châu chủ trương dựa vào ngoại viện và bạo động, thì Phan Châu Trinh lựa chọn hướng đi khác: canh tân đất nước từ bên trong, nâng cao dân trí và xây dựng ý thức dân quyền. Ông cho rằng muốn đất nước tự cường thì trước hết người dân phải được học tập, được thức tỉnh về quyền lợi và trách nhiệm của mình, đồng thời đời sống kinh tế phải được cải thiện.

Từ tư tưởng ấy, Phan Châu Trinh đề xướng ba phương châm nổi tiếng: “Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh”. Khai dân trí là mở mang kiến thức, thay đổi lối học cũ nặng về khoa cử, chú trọng chữ Quốc ngữ và kiến thức thực dụng. Chấn dân khí là khơi dậy tinh thần tự lực, tự cường và ý thức về quyền lợi của người dân. Hậu dân sinh là phát triển kinh tế, khuyến khích sản xuất, lập hội buôn và cải thiện đời sống nhân dân.

Những tư tưởng ấy được ông cùng các sĩ phu tiến bộ như Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp vận động trong phong trào Duy Tân. Từ Quảng Nam, phong trào cổ vũ việc mở trường, học chữ Quốc ngữ, phát triển nghề nghiệp, thực nghiệp và cải cách đời sống xã hội. Phan Châu Trinh cũng chủ trương hoạt động công khai, không phát động bạo động vũ trang, bởi ông cho rằng khi dân trí và dân khí chưa được nâng cao thì một cuộc bạo động sẽ khó đạt được mục tiêu lâu dài.

Năm 1908, phong trào chống thuế ở Trung Kỳ bùng nổ. Chính quyền thực dân Pháp đàn áp mạnh phong trào và bắt Phan Châu Trinh. Ông bị kết án và đày ra Côn Đảo. Sau khi được Hội Nhân quyền Pháp can thiệp, ông được trả tự do vào năm 1911 và sang Pháp, tiếp tục hoạt động trong nhiều năm.

Tại Pháp, Phan Châu Trinh tiếp tục lên tiếng về tình hình Việt Nam và những quyền lợi của người dân. Năm 1919, ông cùng Nguyễn Ái Quốc và Phan Văn Trường tham gia soạn thảo “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” gửi Hội nghị Versailles, đòi một số quyền tự do và quyền lợi cho người Việt Nam.

Năm 1925, Phan Châu Trinh trở về nước sau nhiều năm hoạt động ở Pháp. Dù sức khỏe đã suy yếu, ông vẫn tiếp tục diễn thuyết tại Sài Gòn về những vấn đề như dân quyền, đạo đức và cải cách xã hội. Ông qua đời ngày 24-3-1926. Đám tang của ông tại Sài Gòn trở thành một sự kiện lớn, thể hiện ảnh hưởng sâu rộng của chí sĩ đối với xã hội đương thời.

Con đường Phan Châu Trinh lựa chọn không phải con đường bạo động, mà là canh tân từ bên trong, bắt đầu bằng giáo dục, dân quyền và phát triển đời sống. Dù phong trào Duy Tân chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn, tư tưởng “Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh” đã để lại một dấu ấn đặc biệt trong lịch sử tư tưởng Việt Nam đầu thế kỷ XX, gắn với khát vọng xây dựng một xã hội tiến bộ và một dân tộc có đủ tri thức, ý thức và sức mạnh để tự cường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn