Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Con Đường Ông Đi – Con Đường Đất Nước

Truyện ký tái hiện chân dung đồng chí Mai Đăng Ngôi – người lính quân y suốt đời giữ trọn lời thề phụng sự. Những bước chân vượt Trường Sơn, những đêm trắng cứu người giữa mưa bom, những năm tháng tù đày khốc liệt… đã tạo nên một cuộc đời lớn lao mà bình dị. Ông ra đi trong yên bình, nhưng dấu ấn để lại thì bất tận, như một dòng phù sa nuôi dưỡng quê hương Càng Long và cả những thế hệ chiến sĩ hôm nay.

Vĩnh Long01/12/2025Đoàn phường Phước Hậu (Đoàn phường Phước Hậu)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGƯỜI GIỮ ÁNH SÁNG TRÊN ĐƯỜNG ĐỎ LỬA

Trên mảnh đất phù sa của xã An Trường, huyện Càng Long – nơi những dòng kênh uốn dẻo như những câu hò quê biển, người dân nơi đây vẫn còn truyền nhau câu chuyện về một người y tá quân y từng đi qua gần trọn thế kỷ đầy bão táp của dân tộc. Đó là đồng chí Mai Đăng Ngôi, sinh năm 1932, người con của một gia đình nông dân nghèo nhưng giàu lòng yêu nước, giàu sự dấn thân. Cuộc đời ông dài như những hàng thốt nốt ngoài đồng xa, đứng lặng im qua bao mùa nắng gió, và cũng bền bỉ như chính tinh thần người chiến sĩ quân y giữa chiến trường.

Ông mất lúc 21 giờ ngày 16 tháng 02 năm 2022, sau cơn bạo bệnh, trong vòng tay của gia đình và bà con lối xóm. Nhưng cuộc hành trình hơn bảy thập niên hoạt động, cống hiến và hy sinh của ông vẫn còn sống mãi trong ký ức những người đã từng một lần được ông cứu chữa, dìu dắt hoặc chỉ đơn giản là nghe kể về ông.

1. Con đường bắt đầu từ một trái tim biết đau

Mai Đăng Ngôi lớn lên trong khung cảnh quê nhà còn nhiều khốn khó, khi chiến tranh thực dân gieo rắc mất mát lên từng mái nhà. Từ những năm còn bé, hình ảnh người mẹ đêm đêm đưa tay quệt nước mắt khi nghe tin người thân bị giặc lùng bắt đã in sâu trong tâm trí ông.

Năm 1947, mới mười lăm tuổi, ông xin theo lực lượng cứu thương của Bệnh xá tỉnh Trà Vinh. Quyết định ấy xuất phát từ một chiều rất đỗi bình thường, khi cậu bé Ngôi chứng kiến cảnh một chiến sĩ bị thương được đưa về làng mà không ai biết cách cầm máu. Chỉ vài phút sau, người chiến sĩ ra đi trong tiếng khóc nghẹn. “Giá như con biết cứu chú ấy…”, ông đã nói với mẹ như thế. Và cũng chính mẹ ông, người đàn bà hiền lành nhưng gan dạ, đặt tay lên vai con trai:
“Con muốn giúp người ta, thì đi đi. Miễn là con không bao giờ quên mình là con của đất này.”

Từ đó, con đường cách mạng của ông khởi đầu: cứu thương, y tá, trưởng trạm, rồi trưởng trạm cứu thương lưu động… Mỗi nhiệm vụ là một bước đi sâu hơn vào tâm bão chiến tranh.

Những năm đầu làm y tá, ông luôn mang theo một cuốn sổ nhỏ. Trong đó, ông ghi lại tên từng người lính, từng bà mẹ, từng em bé được ông cứu chữa. Có những người sống, có những người rời bỏ cõi đời ngay trong vòng tay ông. Ông không viết tên thật, chỉ ghi ký hiệu và hoàn cảnh gặp gỡ. “Để nhớ”, ông nói. “Vì mỗi người ra đi là một phần đất nước bị xé mất.”

2. Những tháng ngày đỏ lửa – và ký ức không bao giờ phai

Một trong những giai đoạn khốc liệt nhất của cuộc đời ông là khoảng thời gian 05/1950 – 10/1952, khi ông làm trưởng trạm cứu thương lưu động huyện Trà Cú. Địa hình rừng rậm, nước phèn, địch càn quét ngày đêm. Ông và đồng đội phải mang cáng chạy giữa tiếng đại bác, phải dùng lá thuốc, rễ cây thay thuốc men khi thiếu thốn.

Ông từng viết trong nhật ký:

“Có đêm cáng thương xuyên rừng đến ba lần. Bàn tay tôi run lên khi không thể cứu nổi một cậu bé du kích chỉ mới mười bảy tuổi. Chiến tranh bắt con người ta lớn quá nhanh… Nhưng chỉ cần còn một người nằm lại chờ, tôi vẫn phải bước tiếp.”

Bị bắt – và bốn bức tường không thể giam được ý chí

Tháng 10/1952, trong một trận hành quân, ông bị địch bắt. Nhà tù thực dân ở vùng ven Trà Vinh khi ấy nổi tiếng về sự tàn bạo. Ba lần tra tấn, hai lần bị dìm nước, những vết sẹo trên vai trái và bắp tay phải của ông là minh chứng cho những tháng ngày tưởng như tăm tối nhất.

Nhưng theo lời kể của ông sau này, đó lại là thời gian ông học cách “tin vào ánh sáng ngay cả khi mắt không còn nhìn thấy”.

Trong xà lim ẩm mốc, ông tranh thủ từng lúc lính gác sơ hở để băng bó cho những người bạn tù. Không có thuốc, ông dùng nước muối loãng, dùng vạt áo xé nhỏ làm băng gạc. Có khi chỉ là một câu nói nhỏ:
“Ráng sống. Đất nước đang cần mình.”
Vậy mà câu nói ấy đã nâng người ta dậy khỏi tuyệt vọng.

Một bạn tù từng viết thư tìm ông sau ngày giải phóng, kể lại:
“Chính anh Ngôi là người đã kéo tôi qua cái chết. Nếu không có anh, chắc tôi đã nằm lại trong nhà lao từ năm 1953 rồi.”

Đó là những trang ký ức ông chưa từng kể nhiều. Ông vẫn nói về những tháng ngày ấy bằng giọng trầm:
“Địch giam mình trong bốn bức tường, nhưng không thể giam lòng yêu nước.''

3. Trở về và tiếp tục con đường dang dở

Sau khi được thả, sức khỏe yếu, ông được đưa về Phân liên khu Miền Tây để an dưỡng (01–05/1954). Nhưng chỉ vài tháng sau, khi hơi thở vừa trở lại bình thường, ông xin tiếp tục ra trận.

Từ 06/1954 – 10/1962, ông lần lượt giữ các nhiệm vụ:

  • Y tá Đại đội 939,

  • Y tá trưởng các đơn vị D3 – D4 E74, bệnh xá E556 – F330,

  • Rồi B trưởng quân y

  • Đến khi được cử đi bổ túc quân y sĩ tại Quân y viện 10, đồng chí Ngôi đã là người dày dạn chiến trường, nhưng trái tim ông vẫn giữ sự hiền lành, lặng lẽ.

    Trong một bức thư ông gửi cho người em trai, có đoạn:
    “Làm quân y là mang sinh mạng người khác trong tay. Tôi chỉ mong mình đủ tỉnh táo, đủ lòng thương để không ai phải chết oan trước mặt mình.”

    4. Đường Trường Sơn và những năm tháng quyết định

    Năm 1965, ông vào Đoàn 710, vượt Trường Sơn. Đó là một trong những chặng đường ông nhớ nhất: vác thuốc men nặng gần bằng thân người, đi không thấy mặt đất vì toàn bùn đất và vắt rừng, đêm ngủ trên võng treo giữa hai thân cây nghiêng ngả.

    Nhưng ông vẫn nói:
    “Chưa bao giờ tôi thấy mình gần Tổ quốc đến thế.”

    Từ 1965 – 1974, ông lần lượt đảm nhiệm các nhiệm vụ quan trọng:

    • Trưởng Ban Giáo vụ Trường Quân y sĩ khu A,

  • Trợ lý Ban Quân y F69,

  • Chủ nhiệm Quân y E96,

  • Bí thư kiêm chính trị viên khối học sinh khóa 4,

  • Phó chủ nhiệm rồi Chủ nhiệm Quân y Đoàn 75, kiêm bệnh viện trưởng binh chủng.

  • Đó không chỉ là công tác mà là cả một sự nghiệp. Ông đào tạo hàng trăm học viên quân y, tham gia mở đường, cứu thương, xây dựng lực lượng y tế chiến trường miền Nam trong những năm ác liệt nhất.

    Nhiều đồng đội kể rằng đồng chí Ngôi có ánh mắt hiền hậu nhưng mệnh lệnh lại rất chắc, không bao giờ được phép chậm trễ:
    “Cứu người là phải chạy nhanh hơn chiến tranh.”

    5. Hòa bình – và một hành trình khác không kém gian nan

    Sau năm 1975, đồng chí được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong ngành y tế tỉnh Cửu Long:

    • Phó giám đốc BVĐK Cửu Long (1977–1978)

  • Phó giám đốc Sở Y tế Cửu Long (1979–1981)

  • Chuyên gia y tế tại Campuchia, hỗ trợ bạn xây dựng lại cơ sở y tế sau chế độ diệt chủng

  • Phó Ban Khoa giáo tỉnh ủy, Phó Ban Tuyên giáo tỉnh ủy Cửu Long (1982–1990)

  • Người ta thường nói chiến tranh rèn nên ý chí, nhưng hòa bình mới thử thách đạo đức. Ông sống giản dị, liêm khiết, gần dân, chưa từng lợi dụng chức vụ để mưu lợi cá nhân. Ở cơ quan, ai khó khăn, ông sẵn sàng san sẻ. Vợ chồng ông vẫn ở ngôi nhà nhỏ tại Phường 4, tự tay trồng mấy khóm bông giấy và rau vườn sau nhà.

    Ông hay nói:
    “Cách mạng dạy tôi thương người. Mà thương người thì đâu chỉ ở chiến trường.”

    6. Những năm cuối đời – ánh mắt vẫn hướng về quê và đồng đội

    Từ năm 1990 về sau, ông chuyển sinh hoạt đảng tại Chi bộ Khóm 1, Phường 4. Do sức khỏe yếu dần, ông được miễn sinh hoạt đảng, nhưng chưa bao giờ thôi theo dõi tình hình quê hương.

    Mỗi lần đến dịp 27/7 hay 30/4, ông đều hỏi thăm tin tức về các đồng đội cũ, nhiều người trong số đó đã nằm lại dọc Trường Sơn, U Minh, Đồng Tháp Mười…

    Ông ít nói về chiến công. Ông chỉ nhắc về những người đã khuất:
    “Người sống nên sống sao cho xứng với người đã mất.”

    Trong căn phòng nhỏ, ông giữ một hộp thiếc cũ. Bên trong là mấy tấm giấy chuyển thương, bản đồ hành quân, vài mảnh gạc đã ngả màu, và cuốn sổ ghi những ký hiệu từ năm nào. Đó là những điều ông mang theo suốt đời – một phần lịch sử của dân tộc, một phần ký ức riêng không ai có thể thay thế.

    7. Cuộc ra đi nhẹ như một chiếc lá rơi về nguồn

    Chiều ngày 16/02/2022, trời Vĩnh Long dịu lại sau cơn mưa trái mùa. Trong căn nhà bình yên, sau nhiều ngày chống chọi với bệnh nặng, đồng chí Mai Đăng Ngôi nhắm mắt trong sự chăm sóc tận tình của gia đình và sự thương mến của bà con lối xóm.

    Ông ra đi ở tuổi 90, thanh thản như người đã sống trọn vẹn. Ngoài sân, cây bông giấy trước nhà rụng vài cánh hồng nhạt – giống như lời chào nhẹ nhàng của đất trời dành cho người chiến sĩ cả đời cống hiến.

    Đồng đội cũ của ông nói:
    “Ông Ngôi sống hiền như nước, nhưng mạnh mẽ như lửa khi cần. Một con người có mặt trong những lúc khó nhất của đất nước.”

    8. Hồi kết – Người giữ ánh sáng qua hai thời đại

    Cuộc đời đồng chí Mai Đăng Ngôi là bản trường ca của lòng trung thành, tận tụy và đức hy sinh.
    Từ một cậu bé cứu thương mười lăm tuổi, trở thành y tá, rồi trưởng ban quân y, chuyên gia y tế, cán bộ tỉnh… ông đi qua hai cuộc chiến, qua nhà tù, qua những cánh rừng đạn bom, rồi tiếp tục cống hiến trong thời bình.

    Cuộc đời ấy như một ánh sáng bền bỉ, âm thầm nhưng không tắt – ánh sáng của người lính quân y, người đảng viên suốt đời giữ trong mình hai chữ “phụng sự”.

    Trong những trang lịch sử quê hương, tên ông sẽ mãi được nhắc đến như một người con ưu tú của đất An Trường, của Trà Vinh – Vĩnh Long, và của đất nước Việt Nam.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn