Còn mãi với quê hương
Sự hi sinh đáng ngưỡng mộ của cựu chiến binh anh hùng
Ông Hoàng Văn Đương, hiện nay 73 tuổi. Sống tại Diêm Trung, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị. Ông là một bộ đội, chiến sĩ đã từng chiến đấu gian nan trên chiến trường và đã về hưu, là một người lính từng đi qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt, mang trong mình những ký ức không thể phai mờ của một cuộc đời hoa lửa. Với ông, chiến tranh không chỉ là những trang sử trong sách vở, mà là những vết sẹo hằn sâu trong tâm trí, là mùi thuốc súng nồng nặc và là những gương mặt đồng đội mãi mãi tuổi đôi mươi.
Thời còn trẻ, ông học đến cấp 2 Trường Đức Ninh thì phải nghỉ học do điều kiện gia đình khó khăn. Tuổi thơ của ông sớm khép lại trong thiếu thốn, để nhường chỗ cho trách nhiệm với quê hương, đất nước.Năm 1972, khi cuộc chiến trở nên ác liệt, ông viết đơn xung phong nhập ngũ khi mới 18 tuổi, rời quê hương để lên đường làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Sau thời gian 3 tháng huấn luyện gian khổ, khắc nghiệt, ông được biên chế vào đơn vị chiến đấu, làm nhiệm vụ trực tiếp tại các chiến trường. Ông cùng đồng đội hành quân qua nhiều địa bàn hiểm trở, ngày đêm bám trụ, chiến đấu liên tục. Có những đợt chiến đấu kéo dài suốt cả ngày lẫn đêm, bom đạn nổ dữ dội, đất đá rung chuyển, cái chết luôn rình rập nhưng không một ai chùn bước, và ông cũng thế. Người lính trẻ khi ấy vẫn kiên cường hoàn thành nhiệm vụ được giao. Bảo vệ ở Thành Quảng trị được một lúc thì có lệnh của Quân khu 4 để về giữ thành Đồng Hới với khẩu lệnh “Anh đánh nhà tôi thì tôi cũng đánh nhà anh”.Ông tiếp tục được đào tạo và huấn luyện để thành thạo các loại súng trường, pháo, lựu đạn. Ông đóng quân tại đơn vị C300 ở Thành Đồng Hới và sau đó được phân công về đội 207 được chỉ đạo bởi phân đội trưởng Lê (nay đã về hưu và sống ở Đồng Hải). Mỗi khẩu đội phụ trách một pháo và gồm có năm pháo thủ, mỗi người vác 1 phần gồm pháo , thân, chân, súng và đạn. Những phần pháo nặng trĩu trên vai, nhưng nặng hơn cả là trách nhiệm giữ vững trận địa.Chính trong những ngày tháng căng mình giữa bom đạn ấy, ông và đồng đội đã bước vào những trận đánh khốc liệt nhất của cuộc đời người lính
Ông kể rằng ông nhớ một trận chiến ác liệt ở cầu cống 10. Súng bắn cả ngày đến đỏ cả nòng, đêm nằm dưới tầng hầm thì bị địch bắn tên lửa vào đúng trận địa của mình. May mắn thay ông và đồng đội không bị gì nặng nề. Lúc di tản ra khỏi khu vực để qua Bảo Ninh , ông gồng mình vác ba lô nặng trĩu, vai đau rát, bước chân như muốn khuỵu xuống. Nhưng không ai có thể giúp ai, bởi mỗi người đều đang mang trên mình một phần sinh mệnh của cả khẩu pháo. Nhưng ký ức in đậm nhất trong cuộc đời người lính ấy lại là một buổi sáng tưởng chừng rất bình thường. Vào sáng sớm hôm ấy, ông cùng một người đồng chí của mình trong lúc đi chặt lá để ngụy trang trận địa. Không tiếng súng, không còi báo động, chỉ có sự yên lặng đến lạ thường. Bất ngờ, một quả bom từ trên không rơi thẳng xuống trước mặt ông.Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, thời gian như ngừng lại. Một hố lửa bùng lên dữ dội, chỉ cách ông đúng một gang tay. Sự sống và cái chết đứng đối diện nhau.Ông kể rằng đó là khoảnh khắc đáng sợ nhất nhưng cũng là khoảnh khắc ông nhớ mãi suốt đời. Chỉ khi đứng trước lằn ranh sinh tử, con người ta mới thực sự cảm nhận được nỗi sợ, mới thấm thía giá trị của sự sống và tình đồng đội thiêng liêng đến nhường nào. Với ông, đó vừa là nỗi ám ảnh, vừa là điều may mắn nhất trong những năm tháng chiến tranh tàn khốc. Những ký ức ấy trở thành dấu ấn sâu đậm trong cuộc đời người lính, nhắc ông nhớ mãi về sự hy sinh, tinh thần đồng đội và ý chí không khuất phục trước khó khăn.
Sau khi giành được hòa bình, năm 1977 ông ra quân và về sống cuộc đời bình dị, khép lại một câu chuyện huy hoàng thời lính của mình. Nhìn lại quãng đời đã qua, ký ức sâu đậm nhất đối với ông không chỉ là những trận đánh, mà là tinh thần đồng đội, sự hy sinh và khát vọng được sống trong hòa bình. Hiện nay ông cùng vợ mình sống tại một căn nhà nhỏ bình dị, trồng rau nuôi gà. Người lính năm xưa giờ đây không còn cầm súng, mà cầm cuốc, cầm cày, vun xới cho mảnh vườn nhỏ và chăm lo cho tổ ấm bên người vợ hiền. Cuộc sống tuy không mấy khá giả nhưng ông luôn có những giây phút hạnh phúc và bình yên bên gia đình của mình. Sau tất cả những mất mát, hy sinh và cả những lần thoát chết gang tấc, điều ông trân quý nhất không phải là huân chương hay chiến công, mà là được nhìn thấy màu xanh của sự sống, được nghe tiếng chim hót thay cho tiếng bom rơi.Nhìn vào đôi mắt người lính già, ta vẫn thấy ngọn lửa của tinh thần thép năm nào. Những ký ức về thời hoa lửa sẽ mãi là dấu ấn sâu đậm, nhắc nhở thế hệ mai sau về một thời đại mà những người như ông đã hiến dâng cả tuổi trẻ để đổi lấy hai chữ "Hòa Bình". Với ông Đương, hạnh phúc bây giờ thật đơn giản: Đó là được sống, được trở về, và được thấy đất nước mình mãi mãi bình yên dưới ánh mặt trời.
Theo em, câu chuyện của ông mang ý nghĩa sâu sắc đối với thế hệ trẻ hôm nay, bởi đó không chỉ là ký ức về chiến tranh mà còn là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình và sự sống. Khoảnh khắc ông đứng trước lằn ranh sinh tử giúp em hiểu rằng, cuộc sống yên bình mà chúng em đang có được đánh đổi bằng sự hy sinh và tuổi xuân của biết bao người lính. Từ câu chuyện ấy, em học được lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm, ý chí kiên cường và đặc biệt là tình đồng đội gắn bó, sẵn sàng sẻ chia trong gian khổ. Em mong muốn chia sẻ câu chuyện này để lan tỏa những giá trị tốt đẹp của thế hệ đi trước, giúp mỗi người, nhất là các bạn trẻ, biết trân trọng hiện tại, sống có trách nhiệm hơn và tiếp nối tinh thần thời hoa lửa bằng những hành động ý nghĩa trong cuộc sống hôm nay.


