CƠN SỐT GIỮA RỪNG ĐÊM
Trong ký ức của những người lính đã đi qua chiến tranh, có những điều tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại in sâu hơn cả tiếng bom, đạn lửa. Với bác cựu chiến binh Trần Văn Quyết, đó không chỉ là những trận đánh ác liệt, mà còn là cuộc chiến âm thầm, dai dẳng với một kẻ thù vô hình – sốt rét rừng.
“Các cháu bây giờ nghe đến chiến tranh, thường nghĩ đến súng đạn, đến những trận đánh lớn. Nhưng với chúng tôi ngày đó, có khi thứ khiến người ta gục ngã lại không phải là kẻ thù trước mặt, mà là những cơn sốt rét giữa rừng sâu…” – bác Quyết chậm rãi bắt đầu câu chuyện, giọng trầm xuống như đang quay về một miền ký ức xa xôi.
Đó là những năm tháng đơn vị của bác hành quân dọc dãy Trường Sơn, giữa những cánh rừng già rậm rạp, ẩm thấp. Nơi ấy không chỉ có bom đạn rình rập từ trên cao, mà còn có muỗi rừng dày đặc như sương. Ban ngày, họ ngụy trang kín đáo, hành quân lặng lẽ. Đêm xuống, khi tưởng chừng có thể nghỉ ngơi, thì chính là lúc “kẻ thù” xuất hiện.
Những con muỗi nhỏ bé, tưởng chừng vô hại, lại mang theo mầm bệnh chết người.
Ban đầu chỉ là cảm giác gai lạnh sống lưng.
Rồi những cơn run đến dồn dập.
Và sau đó là cơn sốt.
Bác Quyết nhớ rất rõ lần đầu tiên mình bị sốt rét.
Đó là một đêm giữa rừng sâu, đơn vị vừa dừng chân sau một ngày hành quân dài. Ai nấy đều mệt lả, chỉ mong ngả lưng xuống là ngủ. Nhưng khi màn đêm buông xuống, bác bắt đầu thấy người lạnh lạ thường. Cái lạnh không phải từ bên ngoài, mà như phát ra từ trong xương tủy.
“Lúc đầu tôi nghĩ chắc do dầm mưa nhiều, nên nhiễm lạnh. Nhưng chỉ một lúc sau, người tôi run lên bần bật. Hai hàm răng đánh vào nhau lập cập, không thể kiểm soát được…”
Đồng đội vội lấy chăn đắp thêm, nhưng càng đắp lại càng lạnh. Cái lạnh cứ xuyên qua từng lớp vải, len vào da thịt.
Rồi bất ngờ, cơn nóng ập đến.
Người nóng như lửa đốt, đầu óc quay cuồng, mắt hoa lên. Mồ hôi tuôn ra như tắm, áo ướt sũng. Bác bắt đầu mê man, không còn phân biệt được đâu là thực, đâu là mơ.
Trong cơn mê, bác nghe loáng thoáng tiếng đồng đội gọi nhau:
“Quyết sốt rồi!”
“Lấy thuốc… còn viên ký ninh nào không?”
Nhưng thuốc đâu phải lúc nào cũng có.
Trong những năm tháng ấy, thuốc sốt rét là thứ quý hơn cả lương thực. Một vài viên ký ninh được chia nhỏ, mỗi người một ít. Có khi phải dành cho những ca nặng nhất, còn lại đành chịu đựng.Bác Quyết là một trong những người phải “tự vượt qua”.Những ngày sau đó là chuỗi dài những cơn sốt liên tiếp.Cứ mỗi buổi chiều, khi mặt trời dần lặn sau những tán rừng, cơn sốt lại kéo đến. Như có một cái đồng hồ vô hình trong cơ thể, đúng giờ là bắt đầu hành hạ.Có hôm đang hành quân, bác bỗng thấy chân tay rã rời, mắt tối sầm lại. Cố gắng bước thêm vài bước rồi khuỵu xuống.
“Không dừng được… phải đi tiếp…” – mệnh lệnh trong đầu vang lên, nhưng cơ thể thì không nghe lời.Đồng đội không bỏ lại ai phía sau.Hai người thay nhau dìu bác. Người phía trước kéo tay, người phía sau đỡ lưng. Có lúc phải cõng, lưng áo ướt đẫm mồ hôi, nhưng không một lời than vãn.
“Cố lên Quyết, sắp tới điểm dừng rồi…”
Chỉ một câu nói ấy thôi, cũng đủ để bác gượng dậy.Có một đêm mà bác nhớ mãi.Hôm đó, đơn vị dừng chân bên một con suối nhỏ. Nước chảy róc rách giữa rừng khuya, tưởng chừng yên bình. Nhưng với bác, đó lại là một trong những đêm khó khăn nhất.Cơn sốt đến dữ dội hơn bao giờ hết.Người bác run lên không ngừng, môi tím tái. Sau cơn lạnh là cơn nóng, nóng đến mức bác cảm giác như mình đang cháy từ bên trong. Đầu đau như búa bổ, mắt không mở nổi:
“Có lúc tôi nghĩ… chắc mình không qua khỏi.”
Giữa lúc ấy, một bàn tay đặt lên trán bác.
Là anh Hòa – tiểu đội trưởng.
Anh lặng lẽ lấy chiếc áo duy nhất của mình đắp thêm cho bác. Một đồng chí khác mang đến bát nước gạo loãng – phần nước hiếm hoi mà cả tổ chắt chiu được.
“Uống đi… cho đỡ mệt.”
Bát nước gạo không có gì đặc biệt, nhưng trong hoàn cảnh ấy, nó quý như vàng.
Bác cố gắng uống từng ngụm nhỏ. Nước ấm lan xuống cổ họng, như tiếp thêm chút sức lực.
Đêm đó, cả tổ gần như không ngủ.
Người thì quạt cho bác, người thì thay nhau lau mồ hôi. Không ai nói nhiều, nhưng sự hiện diện của họ là nguồn động viên lớn nhất.
“Chúng tôi không có thuốc, không có điều kiện, nhưng có nhau. Những cơn sốt kéo dài khiến cơ thể bác suy kiệt nhanh chóng. Từ một người lính khỏe mạnh, bác trở nên gầy gò, da sạm lại. Mỗi bước đi là một sự cố gắng.Nhưng điều đáng sợ hơn không phải là đau đớn thể xác, mà là cảm giác bất lực.
“Có lúc tôi nằm đó, nhìn đồng đội tiếp tục hành quân, mà lòng nóng như lửa đốt. Muốn đứng dậy, muốn đi tiếp, nhưng không thể…”
Chiến tranh không cho phép dừng lại.
Mỗi người lính đều hiểu rằng, nếu mình gục ngã, sẽ ảnh hưởng đến cả đơn vị.
Chính suy nghĩ ấy đã kéo bác trở lại.Sau nhiều ngày chống chọi, cơn sốt dần thưa hơn. Không phải vì bệnh khỏi hẳn, mà vì cơ thể đã “quen” với nó.Bác bắt đầu tập đứng dậy, tập bước đi. Những bước đầu tiên run rẩy, nhưng kiên định: “Còn sống là còn chiến đấu.”
Đó không chỉ là khẩu hiệu, mà là niềm tin. Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, bác Quyết vẫn nhớ như in những đêm sốt rét giữa rừng.
“Bom đạn thì mình còn tránh được, còn sốt rét thì không. Nó đến bất ngờ, âm thầm, nhưng lại rất tàn nhẫn…”
Nhưng điều bác nhớ nhất không phải là đau đớn, mà là tình người.
Những bàn tay đã đỡ lấy bác khi gục ngã.
Những giọt nước gạo sẻ chia.
Những chiếc áo nhường nhau trong đêm lạnh.
“Chính những điều đó đã giữ chúng tôi lại với nhau, và giúp chúng tôi đi đến cuối con đường.”. Bác dừng lại, ánh mắt xa xăm.
“Các cháu bây giờ có thể khó hình dung. Nhưng với chúng tôi, mỗi ngày được sống, được tiếp tục đi cùng đồng đội, đã là một điều quý giá.”
Một khoảng lặng bao trùm.
Câu chuyện không có tiếng súng, không có những trận đánh lớn, nhưng lại khiến người nghe nghẹn lòng.
Bởi đó là câu chuyện về sự sống.
Về ý chí. Và về tình đồng đội – thứ đã giúp những người lính vượt qua cả bom đạn lẫn bệnh tật, để viết nên một thời hoa lửa không thể nào quên.



