Công tác Xây dựng Hậu phương và Phát triển Kinh tế - Xã hội tại Vùng giải phóng Càng Long (1963-1965) (1)
1. Bối cảnh Lịch sử: Nền tảng từ Thắng lợi Phá tan "Quốc sách Ấp chiến lược"
Giai đoạn 1963-1965 là một bước ngoặt chiến lược của cách mạng tại huyện Càng Long, khởi nguồn từ thắng lợi quyết định trong cuộc đấu tranh phá tan "quốc sách ấp chiến lược" của Mỹ - ngụy. Chính sách này được địch triển khai với mức độ tàn bạo cao, sử dụng các đơn vị quân chủ lực, xe bọc thép M.113, pháo binh và các chiến thuật càn quét, đốt nhà (như tại An Trường, địch đã đốt 500 ngôi nhà) nhằm dồn dân, kìm kẹp và tách nhân dân khỏi cách mạng. Tuy nhiên, trước sự đấu tranh kiên cường của quân và dân, chính sách này đã hoàn toàn sụp đổ vào cuối năm 1963, đầu năm 1964. Thắng lợi này không chỉ là một chiến công quân sự mà còn là tiền đề then chốt, giải phóng một không gian địa lý và chính trị rộng lớn, tạo điều kiện vật chất và tinh thần để Đảng bộ và nhân dân bắt tay vào công cuộc kiến thiết hậu phương. Trên thực tế, nền tảng cách mạng tại đây đã vững mạnh từ trước, với thống kê năm 1961 cho thấy vùng giải phóng của Càng Long đã chiếm 78/98 ấp, với dân số 56.000 trên tổng số 71.700 người.Thắng lợi được thể hiện qua sự sụp đổ của hệ thống đồn bót và bộ máy cai trị của địch trên diện rộng. Cuối năm 1963, đầu năm 1964, các xã trọng điểm như Tân An, An Trường, Huyền Hội, Mỹ Cẩm được giải phóng hoàn toàn. Tiếp đó, đến tháng 3 và tháng 4 năm 1964, các xã còn lại như Đức Mỹ, Nhị Long, Đại Phước, Phương Thạnh, Bình Phú cũng lần lượt được giải phóng, đập tan "quốc sách" của địch trên toàn địa bàn. Từ nền tảng vững chắc này, Huyện ủy Càng Long đã nhanh chóng chuyển trọng tâm sang thực hiện nhiệm vụ kép: vừa tiếp tục chiến đấu bảo vệ thành quả, vừa đẩy mạnh xây dựng hậu phương một cách toàn diện.2. Vai trò Lãnh đạo của Đảng bộ và Sức mạnh Toàn dân trong Công cuộc Kiến thiếtChủ trương chiến lược của Huyện ủy Càng Long giai đoạn này, dưới sự chỉ đạo của Bí thư Huyện ủy Phan Ngọc Thạch (Tư Vân), đã thể hiện một tầm nhìn sâu sắc qua việc quán triệt phương châm "coi trọng hai mặt xây dựng và chiến đấu". Phương châm này phản ánh một tư duy chiến lược sâu sắc, nhận thức rõ rằng sức mạnh quân sự không thể duy trì bền vững nếu không được xây dựng trên nền tảng một hậu phương ổn định về kinh tế và vững vàng về chính trị. Đường lối này đã biến vùng giải phóng từ một địa bàn vừa thoát khỏi sự kìm kẹp của địch thành một căn cứ địa tự chủ, vững chắc, có khả năng chi viện hiệu quả cho tiền tuyến.Sức mạnh của công cuộc kiến thiết bắt nguồn từ sự đồng lòng hưởng ứng của toàn dân. Dưới sự lãnh đạo của các Chi bộ cơ sở, các phong trào quần chúng đã diễn ra sôi nổi, huy động được nguồn lực to lớn. Một minh chứng tiêu biểu cho tinh thần này là công trình đào kênh tại xã Huyền Hội vào tháng 9 năm 1963. Dù nằm giữa hai đồn địch, dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Chi bộ Huyền Hội và Bí thư Dương Văn Tám (Tám Ai), đêm đầu tiên đã có trên 700 người tham gia, và đến đêm thứ hai, con số đã tăng vọt lên 2.000 người. Kết quả là chỉ sau ba đêm, một con kênh dài 7km, rộng 2m đã hoàn thành, tạo ra một kỳ tích về ý chí và sức mạnh tập thể. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chủ trương đúng đắn của Đảng bộ và ý chí cách mạng của nhân dân đã tạo ra những thành tựu kinh tế - xã hội vượt bậc.3. Thành tựu Nổi bật trong Xây dựng và Phát triển Vùng giải phóng (1963-1965)Sau khi giành quyền làm chủ, Càng Long đã bước vào một giai đoạn phát triển sôi động trên mọi lĩnh vực. Công cuộc kiến thiết được triển khai đồng bộ, nhanh chóng biến vùng đất vừa được giải phóng thành một hậu phương vững mạnh, có khả năng tự chủ về lương thực, phát triển về văn hóa - xã hội và đóng góp hiệu quả cho sự nghiệp kháng chiến chung.3.1. Cuộc Cách mạng về Thủy lợi và Nông nghiệpCông tác thủy lợi được xác định là khâu đột phá chiến lược, bởi nó phá vỡ thế độc canh một vụ bấp bênh, phụ thuộc vào thiên nhiên đã tồn tại hàng thế kỷ. Việc chủ động dẫn nước ngọt, xổ phèn, chống hạn đã tạo ra nền tảng tự chủ về lương thực – yếu tố cốt lõi của một hậu phương bền vững. Điều này cho phép cách mạng không chỉ nuôi sống nhân dân và bộ đội tại chỗ mà còn có thể chống chịu các cuộc bao vây, cấm vận lâu dài của địch. Hàng loạt công trình tiêu biểu đã được xây dựng bằng sức dân:• Tại Huyền Hội: Kênh 63 (dài 7km, rộng 2m), Kênh 65 (chạy qua ấp Giồng Bèn, Giồng Mới), và Kênh Giao liên (tại Bình Hội).• Tại Tân An: Các tuyến kênh nội đồng quan trọng như Kênh Hai Giờ và Kênh Lộ Làng.• Tại An Trường: Hệ thống kênh xổ phèn, chống hạn với tổng chiều dài 10.000m.• Tại các xã cánh B (Đại Phước, Nhị Long): Tập trung đắp các mặt đập lớn như Rạch Cát, Trà Gút, Đập Nga, Sơn Trắng, Dừa Đỏ.Những công trình này đã mang lại hiệu quả to lớn, giúp 80% diện tích cày cấy được tưới tiêu chủ động, đưa sản xuất lúa lên 2 vụ/năm. Năng suất nông nghiệp tăng vọt, đặc biệt tại các khu vực như Gò Cà (Nhị Long), Hưng Nhượng B (Phương Thạnh) và Rạch Cát (Đại Phước), năng suất lúa mùa đã đạt mức 4 tấn/ha.3.2. Đảm bảo Đời sống Kinh tế và Đóng góp cho Cách mạngThành tựu nông nghiệp đã giúp Càng Long giải quyết thành công bài toán an ninh lương thực, được khẳng định qua nhận định: "nhân dân ở Càng Long không ai thiếu lương thực". Không chỉ tự túc, vùng giải phóng còn trở thành hậu phương vững chắc, đóng góp to lớn cho tiền tuyến với tinh thần tự nguyện cao độ:• Thực hiện nghĩa vụ: Hoàn thành 95% kế hoạch đảm phụ hàng năm, trong đó xã Huyền Hội được tỉnh khen thưởng là đơn vị dẫn đầu.• Các phong trào quần chúng: Các phong trào như "hũ gạo nuôi quân" và "con gà, bụi chuối chống Mỹ" đã lan tỏa sâu rộng, trở thành hành động tự giác trong mọi gia đình.• Sự hiến tặng tự nguyện: Lòng yêu nước được thể hiện qua những hành động cụ thể. Nhân dân An Trường đã hiến tặng 306 con trâu và 40 con bò. Tấm gương của bà Tư Chi ở ấp Phú Hưng II, dù cuộc sống còn khó khăn nhưng mỗi khi có tin thắng trận hoặc vào dịp lễ, tết đều tặng bộ đội một con bò hoặc một con heo, là biểu tượng cao đẹp cho sự gắn bó máu thịt giữa nhân dân và lực lượng vũ trang.3.3. Phát triển Sự nghiệp Văn hóa - Xã hộiSong song với kinh tế, đời sống tinh thần và xã hội của nhân dân cũng được đặc biệt quan tâm, tạo nên một xã hội mới tiến bộ, lành mạnh.• Giáo dục: Một hệ thống giáo dục toàn diện được thiết lập, mỗi ấp đều có trường học bằng tre lá. Công tác xóa mù chữ và bổ túc văn hóa cho người lớn được đẩy mạnh, tiêu biểu như lớp học tại Trà Gút (Đại Phước) thường xuyên có trên 40 học viên. Huyện còn mở một trường nội trú đào tạo gần 100 con em cán bộ, chiến sĩ, tạo nguồn nhân lực kế cận.• Văn hóa - Văn nghệ: Đời sống văn hóa tinh thần trở nên phong phú với hệ thống tổ chức từ huyện đến cơ sở, bao gồm đoàn văn công huyện, đoàn ca múa xã và tổ ca nhạc ấp. Những buổi biểu diễn của đoàn văn công tỉnh Ánh Hồng luôn thu hút hàng ngàn khán giả, kể cả các sư sãi và đồng bào từ vùng tạm chiếm.• Y tế: Mạng lưới y tế được tổ chức chặt chẽ với bệnh xá huyện, y tế xã và cứu thương ấp, đảm bảo năng lực chăm sóc sức khỏe ban đầu, điều trị bệnh thông thường và cứu chữa thương binh tại chỗ.Những thành tựu toàn diện này không chỉ cải thiện đời sống vật chất mà quan trọng hơn, đã củng cố vững chắc niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến.4. Ý nghĩa và Tác động: Xây dựng Hậu phương Vững chắc cho Tiền tuyếnCông cuộc kiến thiết tại Càng Long không phải là mục tiêu tự thân, mà mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc, phục vụ trực tiếp cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Việc xây dựng một hậu phương vững mạnh ngay tại địa bàn đã tạo ra những tác động to lớn, củng cố sức mạnh tổng hợp của cách mạng.• Nguồn nhân lực dồi dào cho tiền tuyến: Vùng giải phóng đã trở thành nơi cung cấp nguồn nhân lực to lớn. Chỉ trong hai năm 1964-1965, toàn huyện đã có 2.500 thanh niên tình nguyện tòng quân. Riêng năm 1965, Càng Long đã bổ sung trên 1.000 thanh niên cho các lực lượng của tỉnh và Miền.• Nguồn vật lực tại chỗ, tự chủ và bền vững: Khả năng tự cung tự cấp về lương thực và các nhu yếu phẩm khác không chỉ đảm bảo đời sống nhân dân mà còn giảm bớt gánh nặng chi viện từ cấp trên, tạo ra thế đứng chân vững chắc cho các lực lượng cách mạng để kháng chiến lâu dài.• Củng cố "thế trận lòng dân" vững chắc: Việc Đảng bộ cách mạng mang lại những cải thiện hữu hình và toàn diện cho đời sống nhân dân – từ hạt gạo, con chữ đến sức khỏe – không đơn thuần là chính sách xã hội, mà là một chiến lược chính trị cốt lõi. Bằng cách chứng minh năng lực quản lý và đem lại cuộc sống tốt đẹp hơn so với sự tàn bạo của địch, Đảng đã khẳng định tính chính danh và xây đắp một niềm tin không thể lay chuyển, biến sự ủng hộ của quần chúng từ tình cảm thành một cam kết cách mạng vững chắc.Mô hình "vừa chiến đấu, vừa xây dựng" được thực hiện thành công tại Càng Long là một minh chứng sống động cho đường lối chiến tranh nhân dân đúng đắn của Đảng.5. Kết luậnGiai đoạn 1963-1965 là một chương rực rỡ trong lịch sử đấu tranh cách mạng của Đảng bộ và nhân dân huyện Càng Long. Từ tro tàn của "quốc sách ấp chiến lược", Càng Long đã vươn lên xây dựng một vùng giải phóng phát triển toàn diện, đạt được những thành tựu nổi bật về thủy lợi, nông nghiệp, đảm bảo đời sống kinh tế, phát triển văn hóa - xã hội.Thắng lợi này bắt nguồn từ hai nhân tố quyết định: sự lãnh đạo sáng suốt, kịp thời của Đảng bộ Càng Long trong việc đề ra chủ trương kết hợp hài hòa giữa chiến đấu và xây dựng; và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân, biến chủ trương của Đảng thành hành động cách mạng sôi nổi và hiệu quả của quần chúng.Thành công tại Càng Long là một minh chứng điển hình cho đường lối chiến tranh nhân dân, khẳng định bài học kinh nghiệm xương máu rằng việc kiến thiết hậu phương, chăm lo đời sống nhân dân không phải là nhiệm vụ thứ yếu mà chính là một mặt trận quan trọng, quyết định sức sống và khả năng chiến đấu lâu dài của cách mạng.



