“Cọp trắng Đông Bắc” giữa hai cuộc chiến
Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đàm Văn Ngụy (1927–2015), bí danh Văn Chung, dân tộc Tày, quê Cao Bằng, là một trong những đội viên đầu tiên của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Ông là vị tướng trận mạc nổi tiếng, từng giữ chức Quyền Tư lệnh Sư đoàn 7, Chỉ huy phó Đoàn 301, nổi danh là "Cọp trắng Đông Bắc" với nhiều chiến công hiển hách
Tôi gặp Trung tướng Đàm Văn Ngụy lần đầu vào năm 1994, khi ông là đại biểu Quốc hội khóa IX, còn tôi là một phóng viên theo dõi hoạt động nghị trường. Những ngày ấy, Quốc hội họp tại Hội trường Ba Đình, không khí gần gũi và thân tình. Trong giờ giải lao, đại biểu và nhà báo cùng ngồi bên nhau, câu chuyện nối dài qua những cốc bia hơi giản dị. Giữa nhiều đại biểu, ông để lại trong tôi một ấn tượng đặc biệt. Là một vị tướng, Ủy viên Trung ương Đảng, Tư lệnh Quân khu 1, nhưng gương mặt ông hiền hậu, giọng nói điềm đạm. Khi phát biểu, ông luôn thẳng thắn, nhất là những vấn đề liên quan đến quốc phòng – an ninh. Còn khi trò chuyện đời thường, ông lại gần gũi, cởi mở như một người lính già kể chuyện. Những lần ông ra Hà Nội họp, thường nghỉ tại Trạm 66, tôi có dịp nghe ông nhắc lại những năm tháng chiến tranh. Về sau, khi công tác tại Quân khu 1, tôi gặp Đại tá Đàm Văn Dũng – con trai ông – và dần hiểu rõ hơn về con người phía sau biệt danh “Cọp trắng Đông Bắc”. Đàm Văn Ngụy sinh năm 1927, người dân tộc Tày, quê ở Cao Bằng. Ông tham gia cách mạng từ khi mới 14 tuổi, làm liên lạc cho Việt Minh. Đầu năm 1945, ông gia nhập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân – một trong những đội viên trẻ tuổi nhất. Chỉ ít tháng sau, ông đã trở thành tiểu đội phó, trực tiếp chỉ huy lực lượng trong những ngày giành chính quyền mùa Thu năm 1945. Khi cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ, ông có mặt ở Lạng Sơn, chỉ huy chiến đấu, nhiều lần chặn địch, bảo vệ an toàn cho cán bộ rút lui. Sau đó, ông về Trung đoàn 174 – Trung đoàn Cao Bắc Lạng – dưới sự chỉ huy của Đặng Văn Việt. Chính tại đây, ông học được nghệ thuật chiến tranh du kích, phục kích trên địa hình rừng núi hiểm trở. Thông thạo núi rừng Đông Bắc, ông đề xuất cách đánh linh hoạt: lấy ít địch nhiều, đánh nhanh, rút gọn, giảm thương vong. Ông thường cải trang thành dân địa phương, tự mình trinh sát, rồi trực tiếp chỉ huy và xung phong trong các trận đánh trên đường số 4. Những đòn đánh bất ngờ, mạnh mẽ như hổ vồ khiến quân Pháp khiếp sợ, và từ đó, cái tên “Cọp trắng Đông Bắc” ra đời. Trong ký ức người dân Cao Bằng, Lạng Sơn, hình ảnh “Cọp trắng Đông Bắc” cùng “Hùm xám đường số 4” là nỗi ám ảnh với quân địch. Chỉ cần nghe tin hai đơn vị này xuất hiện, những đoàn quân viễn chinh đang hung hăng cũng phải vội vã rút chạy. Ông không nhớ hết những trận đánh mình đã trải qua, chỉ nhớ những trận tiêu biểu. Như năm 1947, phục kích ở Bó Củng, đánh tan đoàn xe cơ giới Pháp. Hay năm 1949, tại Lũng Vài, ông dẫn trung đội xông thẳng vào giữa đội hình địch, chia cắt và tiêu diệt nhiều sinh lực. Sau hòa bình ở miền Bắc, ông tiếp tục học tập, rồi trở lại đơn vị, lần lượt giữ các cương vị chỉ huy. Năm 1967, ông dẫn Trung đoàn 174 vượt Trường Sơn vào Tây Nguyên. Tại chiến trường Đắk Tô, ông chỉ huy trận đánh trên điểm cao 875 – nơi quân Mỹ tung Lữ đoàn dù 173, một đơn vị tinh nhuệ, vào trận. Bằng cách bố trí thế trận chốt – phục kích – phản kích linh hoạt, ông đã buộc đối phương rơi vào thế bất lợi. Những đợt tiến công liên tiếp của quân Mỹ đều bị đánh bật. Sau nhiều ngày giao tranh ác liệt, một tiểu đoàn của Lữ đoàn 173 gần như bị xóa sổ. Ngay cả báo chí phương Tây cũng phải thừa nhận đây là thất bại nặng nề của một đơn vị từng được coi là “bất khả chiến bại”. Năm 1973, ông được bổ nhiệm làm Sư đoàn trưởng Sư đoàn 316. Đầu năm 1975, ông chỉ huy đơn vị hành quân thần tốc vào Tây Nguyên, chuẩn bị cho trận đánh then chốt Buôn Ma Thuột. Dưới sự chỉ huy của ông, Sư đoàn 316 đảm nhiệm những hướng tiến công quan trọng nhất, góp phần làm nên thắng lợi mở màn cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975. Từ người liên lạc tuổi thiếu niên đến vị tướng chỉ huy những chiến dịch lớn, cuộc đời Đàm Văn Ngụy gắn liền với những bước ngoặt của lịch sử dân tộc. Nhưng điều đọng lại sâu sắc nhất không chỉ là chiến công, mà là phong thái của một người lính: giản dị, kiên cường và luôn gần gũi với con người. Trong ký ức của tôi, ông không chỉ là “Cọp trắng Đông Bắc” của chiến trường năm xưa, mà còn là một vị tướng hiền hậu giữa đời thường – người đã đi qua chiến tranh bằng tất cả lòng dũng cảm và sự lặng lẽ của một chiến sĩ cách mạng.



