CỤ BÙI BẰNG ĐOÀN – MỘT ĐỜI THANH LIÊM, TẬN TỤY VÌ NƯỚC, VÌ DÂN
Trong lịch sử dân tộc, có những con người bước vào cách mạng không phải từ những chiến khu hay những ngày đầu cầm súng, mà từ chính vị trí của mình trong bộ máy cũ, rồi bằng nhân cách, trí tuệ và lòng yêu nước đã lựa chọn đứng về phía nhân dân. Cụ Bùi Bằng Đoàn (1889–1955) là một con người như thế. Từ một vị Thượng thư của triều Nguyễn nổi tiếng thanh liêm, chính trực, cụ đã tự nguyện đi theo chính quyền cách mạng, trở thành người cộng sự gần gũi của Chủ tịch Hồ Chí Minh và giữ trọng trách Trưởng ban Thường trực Quốc hội khóa I. Cuộc đời 66 năm của cụ là một hành trình đặc biệt: từ chốn quan trường đến nghị trường cách mạng, nhưng ở bất cứ cương vị nào, phẩm chất nổi bật vẫn là tận trung với nước, tận tụy với dân.

Sinh ngày 19-9-1889 tại làng Liên Bạt, huyện Ứng Hòa, tỉnh Hà Đông, trong một gia đình nhà nho, Bùi Bằng Đoàn sớm nổi tiếng thông minh, ham học. Năm 1906, cụ đỗ Cử nhân khoa thi Hương trường Hà Nam. Cũng trong năm ấy, khi phong trào Tây học phát triển, cụ tự khai thêm tuổi để được tuyển vào trường Hậu Bổ – nơi đào tạo quan lại bằng tiếng Pháp. Năm 1911, sau khi tốt nghiệp, cụ lần lượt trải qua nhiều vị trí như Tri huyện, Tri phủ Xuân Trường, Án sát Bắc Ninh, Tuần phủ Cao Bằng, Ninh Bình; sau đó vào triều đình Huế, giữ nhiều chức vụ quan trọng, trong đó có Thượng thư Bộ Hình và Cơ mật viện Đại thần.
Nhưng điều khiến người đời nhớ đến cụ không nằm ở những phẩm hàm cao quý, mà ở cách cụ thực thi trách nhiệm của một người làm quan. Khi làm Tri phủ Xuân Trường, cụ đã đề xuất, tổ chức đắp đê Bạch Long ngăn nước mặn, góp phần tạo lập vùng đất sản xuất rộng lớn, giúp người dân ổn định cuộc sống. Khi tham gia phiên tòa xét xử vụ án Phan Bội Châu với vai trò thông ngôn, cụ đã trung thực chuyển tải những lời lẽ, lý lẽ của nhà chí sĩ yêu nước. Chính sự công minh, không bóp méo sự thật ấy góp phần để bản án dành cho Phan Bội Châu từ án chung thân được giảm xuống hình thức “an trí ở Huế”.
Một trong những dấu ấn đặc biệt khác là năm 1925, khi được giao thanh tra các đồn điền cao su của Pháp ở Nam Kỳ. Cụ trực tiếp khảo sát 45 đồn điền tại Biên Hòa, Bà Rịa, Thủ Dầu Một, Tây Ninh, Chợ Lớn và Gia Định, tìm hiểu từ tiền lương, điều kiện ăn ở, thời gian lao động đến cách thức sử dụng công nhân. Sau chuyến đi, cụ viết một bản báo cáo dài 100 trang bằng tiếng Pháp, phản ánh thẳng thắn những bất hợp lý trong chính sách đối với người lao động. Đó không chỉ là một bản báo cáo hành chính, mà còn cho thấy một vị quan dám nhìn thẳng vào thực tế và lên tiếng bảo vệ quyền lợi của những người lao động yếu thế.
Sự chính trực ấy tiếp tục được thể hiện khi cụ làm Án sát Bắc Ninh và tham dự phiên tòa xét xử Nguyễn Văn Cừ, Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương. Cụ đã tìm cách để bản án tử hình được giảm xuống khổ sai, đày đi Côn Đảo. Khi giữ chức Thượng thư Bộ Hình, cụ tiếp tục thúc đẩy cải cách tư pháp, sửa đổi những quy định lỗi thời, xây dựng các quy định và cơ chế tư pháp tiến bộ hơn. Những việc làm ấy tạo nên chân dung một vị quan mà danh tiếng không đến từ quyền lực, mà từ sự liêm chính và tinh thần vì dân.
Tháng 3-1945, khi Nhật đảo chính Pháp và Chính phủ Trần Trọng Kim được thành lập, Thượng thư Bộ Hình Bùi Bằng Đoàn từ chối tham gia chính phủ, cáo quan về Hà Đông. Quyết định ấy cho thấy thái độ rõ ràng của một người không muốn đặt mình vào một chính quyền mà cụ không lựa chọn. Và rồi, sau Cách mạng Tháng Tám, con đường của cụ có một bước ngoặt lịch sử.
Ngày 17-11-1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh mời cụ tham gia việc nước. Từ một vị quan cũ, cụ trở thành thành viên Ban Cố vấn của Chủ tịch nước, tham gia Ủy ban Nghiên cứu kế hoạch kiến thiết đất nước, rồi được giao làm Trưởng ban Thanh tra đặc biệt của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ở cương vị mới, kinh nghiệm và sự công minh của cụ được sử dụng để góp phần chấn chỉnh bộ máy, giữ nghiêm kỷ cương và giải quyết những vụ việc oan trái. Cụ cũng tham gia xây dựng những quy định bảo vệ quyền tự do của công dân, đặt những viên gạch đầu tiên cho hoạt động thanh tra của chính quyền cách mạng.
Ngày 6-1-1946, trong cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, cụ trúng cử đại biểu Quốc hội khóa I tỉnh Hà Đông với số phiếu rất cao. Tại kỳ họp thứ nhất, cụ được bầu làm Ủy viên chính thức Ban Thường trực Quốc hội. Đến kỳ họp thứ hai, tháng 11-1946, cụ được bầu làm Trưởng ban Thường trực Quốc hội – trọng trách tương đương người đứng đầu Quốc hội lúc bấy giờ.
Đây cũng là giai đoạn đất nước đứng trước thử thách đặc biệt nghiêm trọng. Ngày 17-12-1946, cụ tham dự cuộc họp Hội đồng Chính phủ tại Hà Nội, nơi nghe báo cáo tình hình chiến sự và thống nhất chủ trương phát động kháng chiến. Chỉ ít ngày sau, cuộc Toàn quốc kháng chiến bùng nổ. Trung ương Đảng, Quốc hội và Chính phủ rời Hà Nội lên chiến khu. Trong hoàn cảnh ấy, cụ Bùi Bằng Đoàn là người ở lại cùng Chính phủ để thực hiện nhiệm vụ, tham gia bàn bạc những chủ trương lớn, góp ý công việc điều hành đất nước và giám sát hoạt động của Chính phủ.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Những năm 1947–1948 ở Việt Bắc, dù tuổi cao và sức khỏe giảm sút, cụ vẫn làm việc với tinh thần trách nhiệm cao. Đến tháng 8-1948, khi bệnh nặng, Chủ tịch Hồ Chí Minh chỉ đạo đưa cụ về Liên khu 3 chữa trị. Sau ngày Thủ đô được giải phóng, cụ trở lại Hà Nội, tiếp tục đóng góp cho việc ổn định tổ chức và hoạt động của Quốc hội, chuẩn bị những công việc pháp luật phục vụ công cuộc kiến quốc. Ngày 13-4-1955, cụ qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 66 tuổi.
Điều đặc biệt ở Bùi Bằng Đoàn là con đường đến với cách mạng của cụ không bắt đầu bằng một sự thay đổi về chức vụ, mà bắt đầu từ một sự lựa chọn về nhân cách. Từ một vị quan của triều đình phong kiến đến người giữ trọng trách trong Quốc hội của một Nhà nước cách mạng, cụ vẫn giữ nguyên một nguyên tắc: làm việc công phải công minh, giữ chức vụ phải có trách nhiệm, quyền lực phải gắn với việc phục vụ nhân dân.
Cụ Bùi Bằng Đoàn được Chủ tịch nước tặng Huân chương Độc lập hạng Nhất, Huân chương Kháng chiến chống Pháp hạng Nhất. Nhưng có lẽ phần thưởng lớn hơn cả là sự kính trọng của những người từng sống và làm việc cùng cụ. Một người từng ở đỉnh cao của chốn quan trường nhưng không màng danh lợi; một vị quan từng đứng trong bộ máy cũ nhưng đã lựa chọn đồng hành với chính quyền cách mạng; một người đứng đầu Quốc hội nhưng luôn đặt trách nhiệm với đất nước và nhân dân lên trên hết.
Nhìn lại cuộc đời cụ Bùi Bằng Đoàn, điều còn lại không chỉ là những chức vụ hay những dấu mốc lịch sử, mà là một nhân cách thanh liêm giữa những biến động của thời cuộc. Tấm gương ấy nhắc nhở mỗi thế hệ hôm nay rằng, dù ở bất cứ vị trí nào, giá trị của một người cán bộ trước hết được đo bằng trách nhiệm với Tổ quốc, sự tận tâm với nhân dân và khả năng giữ vững lòng ngay thẳng trước những lựa chọn của lịch sử.


