Cù Chính Lan – Người Anh Hùng "Đánh Tăng" Và Biểu Tượng Của Tinh Thần Thép
Trong cuốn sổ vàng truyền thống của Lực lượng Vũ trang Nhân dân Việt Nam, danh xưng Cù Chính Lan luôn tỏa sáng như một biểu tượng kiên cường cho lòng dũng cảm và tinh thần hy sinh vì Tổ quốc. Ông là một trong bảy Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân đầu tiên được Đại hội Mật trận Liê̂n Việt và Đại hội Thi đua Toàn quốc tuyên dương vào năm 1952. Hành trình cuộc đời tuy ngắn ngủi nhưng chiến công của ông đã đi vào lịch sử như một huyền thoại thời đại Hồ Chí Minh.

Cù Chính Lan sinh năm 1930 tại làng Lạc Thiện, xã Nghĩa Phong (nay là xã Ninh Phát), huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An. Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo khó, từ nhỏ ông đã phải trải qua những ngày tháng lao động vất vả, chứng kiến cảnh nước mất nhà tan dưới ách thống trị của thực dân. Tình yêu quê hương và lòng phẫn hận quân xâm lược đã sớm hun đúc trong lòng người thanh niên xứ Nghệ một ý chí sắt đá.
Năm 1946, hưởng ứng Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Cù Chính Lan xung phong nhập ngũ. Những ngày đầu bước vào đời quân ngũ, ông làm quen với gian khổ, thiếu thốn đủ đường của Chiến khu Việt Bắc. Với bản chất hiền lành, siêng năng nhưng vô cùng quyết đoán và kỷ luật, ông nhanh chóng trở thành một tiểu đội trưởng tận tụy, được đồng đội yêu mến, tin cậy.

Chiến công nổi tiếng nhất làm nên tên tuổi của Cù Chính Lan gắn liền với Trận Giang Mỗ (Hòa Bình) trong Chiến dịch Hòa Bình (1951 – 1952).
Ngày 13 tháng 12 năm 1951, đơn vị của Cù Chính Lan phục kích đoàn xe cơ giới của quân Pháp trên đường 6 đoạn qua Giang Mỗ. Quân Pháp lọt vào trận địa hỏa lực của ta, bị đánh bất ngờ. Tuy nhiên, một chiếc xe tăng Pháp (loại xe tăng nhẹ B1 bis trang bị hỏa lực mạnh) đã ngoan cố chống trả, càn quét mãnh liệt bằng đạn đại bác và súng máy, cản bước tiến quân của đơn vị và gây ra nhiều thương vong cho đồng đội.
Trực tiếp chứng kiến tình thế nguy cấp, không một chút do dự, tiểu đội trưởng Cù Chính Lan đã có một hành động táo bạo: một mình dũng cảm xông lên tiếp cận chiếc xe tăng địch.
Ông lợi dụng địa hình, nhảy lên bệ xe tăng, dùng lựu đạn ném vào buồng lái nhưng chiếc xe vẫn tiếp tục di chuyển và xả đạn. Không bỏ cuộc, ông kiên trì bám đuổi, chờ thời cơ nhảy lên đỉnh xe tăng lần thứ hai, nhét quả lựu đạn đã rút chốt vào đúng khe hở nắp hầm xe rồi nhanh chóng gieo mình xuống đất. Một tiếng nổ lớn vang lên, chiếc xe tăng bị tiêu diệt hoàn toàn, toàn bộ kíp lái bị tiêu diệt. Hành động xuất quỷ nhập thần của ông không chỉ dập tắt hỏa lực nguy hiểm của địch mà còn giội một gáo nước lạnh vào sự kiêu ngạo về lực lượng xe tăng của quân Pháp, cổ vũ tinh thần toàn đơn vị xông lên giành chiến thắng rực rỡ.
Chưa dừng lại ở đó, chỉ vài tuần sau, vào ngày 29 tháng 12 năm 1951, trong trận đánh đồn Cô Tô (Hòa Bình), dù bị thương nặng ở tay và chân, Cù Chính Lan vẫn kiên quyết không rời trận địa. Ông tiếp tục chỉ huy Tiểu đội xông lên diệt lô lô địch cho đến khi trút hơi thở cuối cùng. Ông hy sinh khi mới tròn 22 tuổi – độ tuổi xuân xanh đẹp nhất của đời người.
Dù không để lại những câu nói hoa mỹ được ghi chép trong văn bản chính thức, nhưng câu nói truyền miệng qua lời kể của đồng đội và hành động của ông trên chiến trường chính là bản hùng ca bất tử:
"Còn một người, còn một quả lựu đạn, cũng phải chiến đấu tiêu diệt địch!"
Tư tưởng "còn sống là còn chiến đấu" ấy đã được Cù Chính Lan thể hiện bằng chính máu và nước mắt của mình. Hành động nhảy lên lưng "con thú sắt" xe tăng để giật nổ lựu đạn đã thể hiện một tinh thần quả cảm phi thường, đặt mục tiêu giải phóng dân tộc và sự an toàn của đồng đội lên trên mạng sống bản thân.
Anh hùng Cù Chính Lan nằm xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng ngọn lửa yêu nước và tinh thần dũng cảm của ông đã trở thành bất tử. Nhớ về Cù Chính Lan là nhớ về một thế hệ thanh niên Việt Nam "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh". Tấm gương của ông tiếp tục là ngọn hải đăng soi sáng cho thế hệ trẻ hôm nay về lòng trung thành, ý chí vượt khó và tinh thần cống hiến hết mình cho đất nước.



