Cựu chiến binh

Cú húc mở cánh cửa hòa bình (Trung sĩ Ngô Sỹ Nguyên)

Lời kể/ký ức của Trung sĩ Ngô Sỹ Nguyên, pháo thủ số 1 xe tăng 390, về khoảnh khắc chiếc xe tăng húc đổ cổng chính Dinh Độc Lập trưa ngày 30/4/1975.

Đắk Lắk06/06/2026Chi đoàn 1 (Viện Vệ sinh dịch tễ. Tây Nguyên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nhiều năm sau ngày đất nước thống nhất, mỗi khi mở lại những tấm ảnh cũ, cựu chiến binh Ngô Sỹ Nguyên vẫn nhớ rất rõ tiếng động cơ gầm lên trong lòng chiếc xe tăng 390. Với nhiều người, khoảnh khắc xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc Lập là một bức ảnh lịch sử. Nhưng với ông Nguyên, đó là một buổi trưa thật, một con đường thật, một chiếc xe thật, và bốn con người ngồi trong khoang thép chật hẹp đang lao vào thời khắc lớn nhất của đời mình.

Tháng 8 năm 1971, khi mới khoảng mười tám tuổi, Ngô Sỹ Nguyên rời quê Diễn Kỷ, Diễn Châu, Nghệ An để lên đường nhập ngũ. Ông đi trong khí thế của cả một thế hệ thanh niên miền Bắc lúc bấy giờ: đi vì miền Nam còn khói lửa, đi vì ngày thống nhất chưa đến, đi vì niềm tin rằng tuổi trẻ của mình phải có mặt ở nơi Tổ quốc cần. Sau thời gian huấn luyện, nhờ có khả năng bắn súng tốt, ông được tuyển về binh chủng Tăng thiết giáp và trở thành pháo thủ số 1 trên chiếc xe tăng T-59 mang số hiệu 390.

Từ cuối năm 1971, chiếc xe tăng 390 đã gắn bó với Ngô Sỹ Nguyên như một người bạn chiến đấu. Trong khoang xe tăng, người lính phải quen với tiếng máy nổ, mùi dầu mỡ, sức nóng, độ rung và cảm giác bị bó hẹp giữa lớp vỏ thép. Ở đó, mỗi người có một vị trí riêng: trưởng xe chỉ huy, lái xe điều khiển hướng tiến, pháo thủ sẵn sàng nhả đạn, pháo thủ phụ và các thành viên khác phối hợp trong từng tình huống. Khi chiến đấu, họ không nhìn chiến trường bằng đôi mắt rộng mở như bộ binh ngoài trận địa, mà qua kính ngắm, kính tiềm vọng, qua mệnh lệnh dồn dập và tiếng nổ vọng vào thành xe.

Mùa xuân năm 1975, sau những chiến thắng dồn dập ở miền Trung, kíp xe tăng 390 tiếp tục tiến về phía Nam. Trên xe khi ấy có Chính trị viên Vũ Đăng Toàn làm trưởng xe, Trung sĩ Nguyễn Văn Tập là lái xe, Trung sĩ Ngô Sỹ Nguyên là pháo thủ số 1 và Thiếu úy Lê Văn Phượng là pháo thủ số 2. Họ đã đi qua nhiều trận đánh, qua Huế, Đà Nẵng, rồi tiếp tục trong đội hình Lữ đoàn xe tăng 203 tiến về Sài Gòn. Con đường ấy không phải một cuộc hành quân bình yên. Địch vẫn chống trả, vẫn dùng xe tăng, xe bọc thép, pháo và hỏa lực để chặn đường. Có lúc đồng đội hy sinh ngay trên tháp xe, có lúc xe ta bị bắn trả dữ dội, nhưng mệnh lệnh vẫn là tiến lên.

Sáng 30 tháng 4 năm 1975, khi nhận lệnh đánh chiếm Dinh Độc Lập, kíp xe 390 hiểu rằng trước mặt họ không chỉ là một mục tiêu quân sự. Đó là cơ quan đầu não cuối cùng của chính quyền Sài Gòn. Nếu tiến được vào đó, cuộc chiến tranh kéo dài hơn hai mươi năm sẽ đi đến hồi kết. Trong lòng mỗi người lính xe tăng có niềm phấn khởi rất lớn, nhưng niềm phấn khởi ấy không làm mất đi sự căng thẳng. Sài Gòn khi ấy chưa hoàn toàn im tiếng súng. Những con đường phía trước có thể còn ổ đề kháng, có thể còn xe tăng, hỏa điểm, biệt kích hoặc những tình huống bất ngờ.

Khi đội hình đến khu vực cầu Sài Gòn, địch chống trả quyết liệt. Đó là một trong những cửa ngõ quan trọng trước khi tiến vào trung tâm thành phố. Trong tình thế ấy, các kíp xe tăng phải quyết định thật nhanh. Chậm lại có thể mất thời cơ. Do dự có thể khiến thế trận thay đổi. Với tinh thần thần tốc của Chiến dịch Hồ Chí Minh, những chiếc xe tăng của Lữ đoàn 203 vượt qua cầu, tiếp tục thọc sâu vào nội đô.

Từ trong xe, Ngô Sỹ Nguyên vừa theo dõi tình hình, vừa sẵn sàng nổ súng khi cần. Chiếc xe tăng 390 vượt qua những con đường Sài Gòn trong một không khí rất lạ. Có nơi còn tiếng súng. Có nơi người dân đã ùa ra hai bên đường. Có những ánh mắt vừa ngỡ ngàng, vừa vui mừng, vừa chưa dám tin rằng quân giải phóng đã thật sự tiến vào trung tâm thành phố. Ông Nguyên nhớ những tiếng hô, những cánh tay vẫy, những gương mặt người dân Sài Gòn hiện ra rất nhanh bên ngoài lớp thép. Nhưng trong xe, kíp lái vẫn phải tập trung tuyệt đối, bởi chỉ một giây mất cảnh giác cũng có thể trả giá.

Khi xe tăng 390 tiến đến gần Dinh Độc Lập, phía trước đã có xe tăng 843 do Đại đội trưởng Bùi Quang Thận chỉ huy lao vào cổng phụ rồi bị dừng lại. Khoảnh khắc ấy diễn ra rất nhanh. Lái xe Nguyễn Văn Tập nhìn tình huống trước mặt, quay sang hỏi trưởng xe Vũ Đăng Toàn phải làm thế nào. Mệnh lệnh vang lên dứt khoát: tông thẳng vào.

Nguyễn Văn Tập cho xe lao lên. Khối thép nặng hàng chục tấn gầm lên, xích nghiến xuống mặt đường, thân xe rung mạnh. Với Ngô Sỹ Nguyên, cú húc ấy không chỉ là một thao tác chiến đấu. Đó là giây phút cả kíp xe dồn tất cả ý chí vào phía trước. Họ không kịp nghĩ đến bản thân. Không ai biết sau cánh cổng kia còn hỏa điểm nào, còn ổ phục kích nào, còn ai chờ sẵn hay không. Nhưng mệnh lệnh là phải mở đường. Chiếc xe tăng 390 lao vào cổng chính Dinh Độc Lập, húc đổ cánh cổng và tiến thẳng vào sân.

Cánh cổng đổ xuống. Tiếng kim loại va đập, tiếng xích xe, tiếng động cơ và tiếng hô của đồng đội hòa vào nhau. Trong khoảnh khắc ấy, lịch sử không còn là điều xa vời. Nó ở ngay trước mắt những người lính trong chiếc xe 390. Đại đội trưởng Bùi Quang Thận cầm cờ chạy vào Dinh. Trưởng xe Vũ Đăng Toàn nhảy xuống, dùng súng AK yểm trợ. Ngô Sỹ Nguyên cũng cầm khẩu AK trong tháp pháo lao ra khỏi xe, chạy vào Dinh để hỗ trợ đồng đội.

Bên trong Dinh Độc Lập, mọi việc diễn ra khẩn trương. Những người lính giải phóng tiến vào các phòng, kiểm soát tình hình, đưa nội các chính quyền Sài Gòn vào phòng lớn. Ngô Sỹ Nguyên được giao đứng gác ở cửa, không cho ai tự ý ra vào. Bên ngoài, lái xe Nguyễn Văn Tập ở lại giữ xe tăng. Thiếu úy Lê Văn Phượng ngồi trong xe, giữ khẩu 12 ly 7 hướng lên phía nóc Dinh để yểm trợ cho việc cắm cờ. Mỗi người một vị trí, không ai nói nhiều, nhưng ai cũng hiểu rằng mình đang có mặt trong giờ phút thiêng liêng.

Sau đó, Dương Văn Minh được đưa đến Đài phát thanh để tuyên bố đầu hàng. Với Ngô Sỹ Nguyên và đồng đội, chiến tranh không kết thúc bằng một tiếng reo hò ồn ào trong khoang xe, mà bằng sự lặng đi rất khó tả. Họ vừa đi qua bom đạn, vừa chứng kiến một chính quyền sụp đổ, vừa nhận ra rằng từ giây phút ấy, đất nước đã thật sự bước sang một trang khác. Những người lính trẻ trong chiếc xe tăng 390 chưa kịp nghĩ rằng tên mình sẽ được nhắc trong sách sử. Họ chỉ biết nhiệm vụ đã hoàn thành.

Nhưng chiến thắng không có nghĩa là được nghỉ ngay. Khoảng một giờ sau thời khắc lịch sử ở Dinh Độc Lập, Đại đội 4 của ông Nguyên tiếp tục nhận lệnh ra cảng Bạch Đằng để bảo vệ cảng, kho hàng và đề phòng địch phản kích. Người lính vẫn phải ở trong tư thế sẵn sàng. Họ đã đi qua khoảnh khắc chấm dứt chiến tranh, nhưng vẫn phải bảo vệ thành quả vừa giành được.

Nhiều năm sau, khi nhắc lại ngày 30 tháng 4, Ngô Sỹ Nguyên thường nói mình và đồng đội chỉ là những người lính bình thường, may mắn được lịch sử trao cho cơ hội có mặt trong giờ phút huy hoàng của dân tộc. Câu nói ấy giản dị, nhưng chính sự giản dị ấy làm câu chuyện thêm xúc động. Bởi phía sau biểu tượng xe tăng 390 không phải là huyền thoại xa lạ, mà là bốn người lính cụ thể: Vũ Đăng Toàn, Nguyễn Văn Tập, Ngô Sỹ Nguyên và Lê Văn Phượng. Họ có quê hương, gia đình, đồng đội, nỗi sợ, lòng dũng cảm và những ký ức không thể phai.

Với Ngô Sỹ Nguyên, xe tăng 390 không chỉ là một phương tiện chiến đấu. Đó là nơi ông sống cùng đồng đội trong những trận đánh ác liệt, nơi lớp vỏ thép đã che chở họ qua bom đạn, nơi ghi dấu cú húc làm rung chuyển cánh cổng cuối cùng của chiến tranh. Mỗi lần nhìn lại chiếc xe ấy, ông không chỉ nhớ chiến thắng, mà còn nhớ những người đã không về, nhớ những đồng đội đã cùng mình đi qua lửa đạn, nhớ cả cảm giác nghẹn ngào khi người dân Sài Gòn đứng hai bên đường hô vang chào quân giải phóng.

Câu chuyện của Trung sĩ Ngô Sỹ Nguyên vì vậy không chỉ là câu chuyện về một chiếc xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Đó là câu chuyện về người pháo thủ trẻ đã đi từ làng quê Nghệ An vào chiến trường, gắn đời mình với một chiếc xe tăng, vượt qua những trận đánh dữ dội và có mặt đúng vào phút giây đất nước thu về một mối. Cú húc của xe tăng 390 mở tung cánh cổng Dinh Độc Lập, nhưng trong ký ức của ông Nguyên, đó còn là cú húc mở ra cánh cửa hòa bình, để cả dân tộc bước ra khỏi chiến tranh và đi về ngày thống nhất.

Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Thanh Niên, Báo Quân đội nhân dân, Nhân Dân và Hội Cựu chiến binh Nghệ An: Ngô Sỹ Nguyên quê Diễn Kỷ, Diễn Châu, Nghệ An; nhập ngũ năm 1971, là pháo thủ số 1 xe tăng 390; kíp xe gồm Vũ Đăng Toàn, Nguyễn Văn Tập, Ngô Sỹ Nguyên và Lê Văn Phượng; xe tăng 390 húc đổ cổng chính Dinh Độc Lập ngày 30/4/1975; sau đó ông cùng đồng đội vào Dinh làm nhiệm vụ kiểm soát, yểm trợ và bảo vệ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn