Người có công giúp đỡ cách mạng

Cù Huy Cận (1919–2005) – Nhà thơ của “Lửa thiêng” và người trí thức đi cùng cách mạng

Hà Tĩnh04/09/2026Đoàn xã Chân Mộng (Đoàn xã Chân Mộng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, Cù Huy Cận là một cái tên đặc biệt. Ông là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới, một nhà thơ có giọng điệu riêng, thường được nhớ đến qua những vần thơ giàu suy tư về quê hương, con người và nỗi cô đơn của một thế hệ sống trong những năm đất nước còn mất độc lập. Nhưng Cù Huy Cận không chỉ đứng trong lịch sử với tư cách một nhà thơ. Ông còn là một trí thức tham gia hoạt động cách mạng từ trước năm 1945, có mặt trong Chính phủ Cách mạng Lâm thời sau Cách mạng Tháng Tám và đảm nhiệm cương vị Bộ trưởng Bộ Canh nông của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Cuộc đời ông vì thế là sự giao thoa giữa văn chương và lịch sử, giữa người nghệ sĩ và người công dân trong những bước ngoặt lớn của dân tộc.

Cù Huy Cận sinh ngày 31 tháng 5 năm 1919 tại làng Ân Phú, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh, trong một gia đình nhà nho. Quê hương miền Trung với những dãy núi, dòng sông, đồng ruộng và đời sống của người dân đã để lại dấu ấn rất sâu trong tâm hồn thơ của ông. Ngay từ những năm tuổi trẻ, Cù Huy Cận đã có một tâm hồn nhạy cảm trước thiên nhiên và cuộc sống. Ông học tập tại Huế, sau đó ra Hà Nội học Trường Cao đẳng Canh nông. Chính thời gian học tập và sống giữa xã hội thuộc địa đã giúp ông tiếp xúc với những tư tưởng mới, đồng thời chứng kiến những mâu thuẫn và bất công của xã hội đương thời.

Những năm 1930–1940 là giai đoạn văn học Việt Nam có những biến đổi rất mạnh mẽ. Phong trào Thơ mới đem đến một tiếng nói khác cho thơ ca dân tộc: cái tôi cá nhân được giải phóng, cảm xúc cá nhân trở thành trung tâm của nhiều tác phẩm. Cù Huy Cận xuất hiện trong phong trào ấy với một phong cách rất riêng. Nếu nhiều nhà thơ Thơ mới hướng mạnh vào tình yêu, tuổi trẻ và những rung động cá nhân thì thơ Cù Huy Cận thường mang một nỗi buồn rộng lớn hơn – nỗi buồn trước thời đại, trước thân phận con người và trước một đất nước đang sống trong cảnh mất chủ quyền.

Năm 1940, tập thơ “Lửa thiêng” được xuất bản và nhanh chóng đưa tên tuổi Cù Huy Cận trở thành một trong những gương mặt đáng chú ý nhất của Thơ mới. Trong những bài thơ của tập này, thiên nhiên thường hiện lên rộng lớn, tĩnh lặng; con người xuất hiện nhỏ bé trước không gian và thời gian. Nỗi buồn trong thơ Cù Huy Cận không đơn thuần là nỗi buồn của một cá nhân mà thường có chiều sâu xã hội và lịch sử. Đó là tâm trạng của một thế hệ thanh niên có học thức nhưng đang sống trong một đất nước chưa có tự do, trước một tương lai đầy bất định.

Một trong những bài thơ nổi tiếng nhất của Cù Huy Cận là “Tràng giang”. Những hình ảnh sông nước, bến bờ, cánh chim, bèo dạt và không gian mênh mang tạo nên một cảm giác cô đơn rất đặc trưng. Nhưng đằng sau vẻ đẹp cổ điển của bài thơ là một tình yêu quê hương sâu kín. Nỗi buồn trước không gian đất nước cũng là nỗi buồn của một con người đang đứng trước một quê hương rộng lớn nhưng chưa thực sự thuộc về mình. Chính vì vậy, thơ Cù Huy Cận trước Cách mạng thường được nhìn nhận như một tiếng nói tiêu biểu của tâm trạng trí thức Việt Nam trong xã hội thuộc địa.

Nhưng cuộc đời Cù Huy Cận không dừng lại ở văn chương. Trong những năm trước Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia hoạt động cách mạng và có quan hệ với các tổ chức yêu nước. Cù Huy Cận cùng với người bạn thân là Xuân Diệu từng tham gia hoạt động trong phong trào cách mạng. Khi thời cơ lịch sử đến vào tháng 8 năm 1945, người trí thức – nhà thơ ấy không đứng ngoài cuộc biến động của dân tộc.

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, Cù Huy Cận trở thành thành viên của Chính phủ Cách mạng Lâm thời. Một chi tiết rất đáng chú ý là ông được giao phụ trách lĩnh vực canh nông – một nhiệm vụ có ý nghĩa đặc biệt trong hoàn cảnh đất nước vừa giành được chính quyền. Theo Biên niên tiểu sử Hồ Chí Minh, tháng 11 năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đề nghị thành lập Bộ Canh nông và cử Cù Huy Cận làm Bộ trưởng.

Đây là một nhiệm vụ hoàn toàn khác với công việc của một nhà thơ. Việt Nam lúc ấy vừa bước ra khỏi chế độ thuộc địa, nền kinh tế nghèo nàn, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn, nạn đói vẫn để lại hậu quả nặng nề. Đất nước phải đối mặt đồng thời với rất nhiều vấn đề: thiếu lương thực, thiếu nguồn lực, bộ máy chính quyền còn non trẻ và nguy cơ chiến tranh trở lại. Vì vậy, việc xây dựng sản xuất nông nghiệp trở thành một trong những nhiệm vụ cấp thiết của chính quyền mới.

Cù Huy Cận không chỉ là một nhà thơ đứng bên ngoài chính trường. Ông tham gia vào quá trình xây dựng chính quyền ngay từ những ngày đầu của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trong tháng 9 năm 1945, ông còn là một trong những thành viên được cử tham gia Ủy ban dự thảo thể lệ Tổng tuyển cử. Điều đó cho thấy vai trò của ông trong bộ máy chính quyền cách mạng thời kỳ đầu không chỉ giới hạn ở lĩnh vực văn hóa hay văn nghệ.

Đặc biệt, ngày 30 tháng 8 năm 1945, Cù Huy Cận tham gia phái đoàn của Chính phủ Cách mạng Lâm thời vào Huế để tiếp nhận sự thoái vị của vua Bảo Đại. Phái đoàn do Trần Huy Liệu dẫn đầu, Nguyễn Lương Bằng đại diện Mặt trận Việt Minh và Cù Huy Cận với tư cách Bộ trưởng Bộ Canh nông là thành viên. Chiều ngày 30 tháng 8, tại Ngọ Môn, lễ thoái vị và trao ấn kiếm của vua Bảo Đại được tiến hành.

Đó là một khoảnh khắc đặc biệt trong cuộc đời Cù Huy Cận. Chỉ vài năm trước đó, ông còn là nhà thơ của những nỗi buồn trước một đất nước mất chủ quyền. Nhưng giờ đây, ông đứng tại Ngọ Môn, trong một sự kiện đánh dấu sự kết thúc của chế độ quân chủ đã tồn tại hàng nghìn năm ở Việt Nam và sự chuyển giao quyền lực sang một chính quyền cách mạng. Một người từng viết về nỗi buồn của đất nước nay trực tiếp chứng kiến một trong những bước ngoặt lớn nhất của đất nước.

Có lẽ chính sự chuyển biến ấy giúp chúng ta hiểu hơn về Cù Huy Cận. Nếu chỉ đọc “Lửa thiêng”, người ta có thể thấy một Cù Huy Cận trầm buồn, cô đơn và nhiều suy tưởng. Nhưng nếu nhìn cả cuộc đời ông, có thể thấy một con người không đứng yên trong nỗi buồn. Khi lịch sử mở ra một cơ hội mới, ông bước vào dòng chảy của lịch sử và đảm nhận những trách nhiệm cụ thể đối với đất nước.

Đây cũng là một nét đặc biệt của lớp trí thức Việt Nam tham gia cách mạng trong thời kỳ ấy. Họ không phải tất cả đều xuất thân từ hoạt động chính trị chuyên nghiệp. Có người là nhà văn, nhà thơ, nhà báo, giáo viên, luật gia, kỹ sư hay bác sĩ. Nhưng khi đất nước bước vào thời điểm quyết định, nhiều người trong số họ đã lựa chọn tham gia vào công cuộc xây dựng chính quyền mới. Cù Huy Cận là một ví dụ tiêu biểu cho sự chuyển biến từ người nghệ sĩ quan sát thời đại thành người trực tiếp tham gia vào thời đại.

Sau những năm đầu của chính quyền cách mạng, Cù Huy Cận tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực văn hóa, văn nghệ và giữ nhiều trọng trách trong bộ máy nhà nước. Ông dành phần lớn cuộc đời sau Cách mạng Tháng Tám cho công tác văn hóa, đồng thời tiếp tục sáng tác. Nếu trước năm 1945, thơ ông thường mang âm hưởng buồn và cô đơn thì sau Cách mạng, cảm hứng thơ có sự thay đổi rõ rệt. Thiên nhiên vẫn hiện diện, nhưng con người trở nên chủ động hơn; quê hương, đất nước và cuộc sống mới trở thành những nguồn cảm hứng quan trọng.

Sự thay đổi ấy có thể nhìn thấy rất rõ nếu đặt “Lửa thiêng” cạnh những sáng tác sau Cách mạng. Một Cù Huy Cận trước 1945 đứng trước thiên nhiên rộng lớn và cảm nhận sự nhỏ bé, cô đơn của con người. Một Cù Huy Cận sau 1945 lại có xu hướng nhìn thiên nhiên trong mối quan hệ với con người đang xây dựng cuộc sống. Đây không chỉ là sự thay đổi của phong cách nghệ thuật mà còn phản ánh sự thay đổi trong chính tâm thế của người nghệ sĩ trước lịch sử.

Cù Huy Cận cũng có một mối quan hệ rất đặc biệt với Xuân Diệu. Hai người cùng quê Hà Tĩnh, cùng trưởng thành trong môi trường văn học trước Cách mạng và trở thành những gương mặt nổi bật của Thơ mới. Tình bạn giữa họ kéo dài qua nhiều thập niên và trở thành một trong những tình bạn văn chương nổi tiếng của văn học Việt Nam hiện đại. Nếu Xuân Diệu thường được nhớ đến với khát vọng sống, tình yêu và thời gian thì Cù Huy Cận thường được nhớ đến bởi chiều sâu suy tưởng, thiên nhiên và nỗi buồn mang màu sắc triết lý.

Nhưng Cù Huy Cận không chỉ thuộc về văn học Việt Nam trước năm 1945. Ông thuộc về cả một thế hệ trí thức đã trải qua những biến động lớn nhất của thế kỷ XX. Họ chứng kiến chế độ thuộc địa, Cách mạng Tháng Tám, hai cuộc kháng chiến, những năm tháng đất nước chia cắt rồi thống nhất. Vì thế, cuộc đời họ cũng là một phần lịch sử của đất nước.

Điều đáng quý ở Cù Huy Cận là sự tồn tại song song của hai hình ảnh: nhà thơ và người cán bộ. Một bên là thế giới của cảm xúc, ngôn từ, thiên nhiên và những suy tưởng về con người. Một bên là thế giới của chính quyền, sản xuất, chính sách và trách nhiệm đối với xã hội. Hai thế giới ấy tưởng như rất khác nhau nhưng lại cùng tồn tại trong một con người.

Nhìn từ góc độ lịch sử, việc Cù Huy Cận tham gia Chính phủ Cách mạng Lâm thời và đảm nhiệm Bộ Canh nông còn cho thấy một vấn đề quan trọng: sau khi giành được chính quyền, cách mạng không chỉ cần những người cầm súng. Đất nước cần những người có tri thức để xây dựng một nhà nước mới, tổ chức sản xuất, giải quyết nạn đói, xây dựng giáo dục và đặt nền móng cho một xã hội mới. Chính vì vậy, những trí thức như Cù Huy Cận có một vị trí đáng chú ý trong những năm đầu của nước Việt Nam độc lập.

Nếu “Lửa thiêng” là tiếng nói của một người thanh niên đứng trước một đất nước còn chìm trong nỗi buồn mất nước, thì những hoạt động của Cù Huy Cận sau năm 1945 lại cho thấy một con người đã bước vào công cuộc xây dựng đất nước độc lập. Từ nỗi buồn của “Tràng giang” đến những trách nhiệm của một Bộ trưởng trong Chính phủ cách mạng, cuộc đời Cù Huy Cận giống như một hành trình từ cảm nhận lịch sử đến trực tiếp tham gia vào lịch sử.

Ông qua đời năm 2005, hưởng thọ 86 tuổi. So với nhiều nhân vật trong “Câu chuyện thời hoa lửa”, Cù Huy Cận có một cuộc đời dài hơn và không kết thúc trên chiến trường. Nhưng chính điều đó lại làm câu chuyện của ông có ý nghĩa riêng. Ông là người đã sống đủ lâu để chứng kiến nhiều bước ngoặt của đất nước và để lại dấu ấn ở cả hai lĩnh vực: văn học và đời sống chính trị – xã hội.

Cù Huy Cận (1919–2005) – từ một nhà thơ của “Lửa thiêng” đến một trí thức tham gia xây dựng chính quyền cách mạng. Cuộc đời ông cho thấy có những người không trực tiếp cầm súng nhưng vẫn đứng giữa dòng lịch sử, dùng tri thức, ngòi bút và trách nhiệm của mình để góp phần vào vận mệnh dân tộc. Từ nỗi buồn của một đất nước mất nước đến niềm tin vào một đất nước độc lập, hành trình của Cù Huy Cận cũng là hành trình của một thế hệ trí thức Việt Nam đi qua những năm tháng lớn lao nhất của thế kỷ XX.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn