Cụ Huỳnh Thúc Kháng: Bậc chí sĩ khảng khái, nhà báo cách mạng kiên trung và tấm gương "tận tụy vì nước, vì dân
Tôn vinh cuộc đời, khí phách hiên ngang, trí tuệ uy bác và những cống hiến to lớn của cụ Huỳnh Thúc Kháng – nhà chí sĩ yêu nước tiêu biểu, quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, biểu tượng sáng ngời của tinh thần đại đoàn kết và liêm khiết.
1. Lời mở đầu: Cây đại thụ uy nghi, tấm gương sáng ngời về khí phách sĩ phu
Trong dòng chảy lịch sử đấu tranh giành độc lập và xây dựng nước nhà đầu thế kỷ XX, có những con người đã dùng trọn vẹn trí tuệ, tài năng và một nhân cách cao thượng để làm rạng danh non sông đất nước. Cụ Huỳnh Thúc Kháng (tự Thạnh Chi, hiệu Mính Viên) chính là một trong những cây đại thụ như thế. Ông là một nhà chí sĩ yêu nước nhiệt thành, một ngòi bút sắc sảo của báo chí cách mạng, và là một vị quan, một nhà lãnh đạo nhà nước luôn đặt lợi ích của nhân dân, của Tổ quốc lên trên hết.
2. Từ thủ khoa yêu nước, nhà chí sĩ canh tân đến ngục tù Côn Đảo
Sinh ra tại làng Thạnh Bình, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam trong một gia đình nhà nho nghèo nhưng giàu lòng yêu nước, Huỳnh Thúc Kháng sớm nổi tiếng thông minh, học giỏi và đỗ Giải nguyên (Thủ khoa) thi Hương năm 1900, rồi Hoàng giáp năm 1904. Thế nhưng, con đường làm quan phong kiến không làm ông vướng bận bằng trăn trở về vận mệnh suy vi của đất nước.
Cùng với các nhà chí sĩ đồng hương như Phan Châu Trinh, Trần Quý Cáp, ông khởi xướng và tích cực thúc đẩy phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ, chủ trương khai dân trí, chấn dân khí, cải cách văn hóa và xã hội. Khi phong trào chống sưu thuế bùng nổ năm 1908, cụ bị thực dân Pháp bắt giam và kết án lưu đày biệt xứ tại nhà tù Côn Đảo suốt 13 năm trời. Trong chốn ngục tù khốc liệt, đối mặt với bao cực hình tàn bạo, cụ vẫn giữ vững khí tiết thanh cao của một nhà nho chân chính, sáng tác nhiều thơ văn cổ vũ tinh thần yêu nước và ý chí bất khuất.
3. Hoạt động báo chí, nghị trường và trọng trách lớn lao giao phó bởi Chủ tịch Hồ Chí Minh
Ra tù năm 1921, cụ Huỳnh tiếp tục dấn thân vào con đường hoạt động yêu nước qua con đường nghị trường và báo chí. Cụ là sáng lập viên kiêm Chủ bút tờ báo Tiếng Dân nổi tiếng tại Huế – tờ báo tiếng Việt có xu hướng dân chủ, tiến bộ, công khai đấu tranh vạch trần tội ác của thực dân phong kiến, truyền bá tư tưởng yêu nước trong nhiều năm liền cho đến khi bị giặc đình bản.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, dù tuổi đã cao (gần 70 tuổi), với uy tín lớn lao và tinh thần vì nước quên thân, cụ đã nhiệt tình hưởng ứng lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, rời quê nhà ra Hà Nội tham gia chính phủ lâm thời. Cụ từng giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ. Đặc biệt, năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp thăm chính thức, cụ được tín nhiệm giao trọng trách làm Quyền Chủ tịch nước điều hành mọi công việc quốc gia. Trên cương vị nào, cụ cũng để lại tấm gương mẫu mực về sự chí công vô tư, liêm khiết, hết lòng vì nước vì dân.
4. Lời kết: Tượng đài bất tử trong lòng non sông đất nước
Cuộc đời của cụ Huỳnh Thúc Kháng khép lại khi cụ lâm bệnh và qua đời năm 1947 tại Liên khu V trong chuyến công tác đặc biệt, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho toàn thể quốc dân đồng bào và Chủ tịch Hồ Chí Minh. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng ca ngợi cụ là người: "Cụ Huỳnh là người học rộng, tài cao, lòng vì nước vì dân chí công vô tư, cụ là người có đạo đức rất cao, danh vọng rất lớn...". Thế hệ hôm nay và mai sau luôn cúi đầu tưởng nhớ, tri ân sâu sắc và nguyện mãi khắc ghi tấm gương đạo đức sáng ngời của cụ Huỳnh Thúc Kháng trên chặng đường xây dựng Tổ quốc ngày càng giàu mạnh.



