CỤ HUỲNH THÚC KHÁNG – BẬC NHÂN SĨ TRUNG KIÊN, BẠN TRI BẢO CỦA BÁC HỒ
CỤ HUỲNH THÚC KHÁNG – BẬC NHÂN SĨ TRUNG KIÊN, BẠN TRI BẢO CỦA BÁC HỒ
I. THÂN THẾ VÀ BỐI CẢNH
Huỳnh Thúc Kháng (1876 – 1947), hiệu Mĩ Sơn, quê tại Tiên Phước, Quảng Nam. Ông đỗ Tiến sĩ năm 1904 nhưng từ khước làm quan, cùng Phan Chu Trinh lãnh đạo Phong trào Duy Tân. Ông từng là Quyền Chủ tịch nước Dân chủ Cộng hòa Việt Nam (1946).
II. CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ VÀ CHIẾN CÔNG LẪY LỪNG
Sáng lập Báo Tiếng Dân (1927): Tại Huế, ông sáng lập và làm Tỉnh trưởng tờ báo Tiếng Dân – tờ báo tiếng Việt đầu tiên tại Trung Kỳ, kiên cường đấu tranh vạch trần chính sách áp bức của thực dân Pháp suốt 16 năm.
Quyền Chủ tịch nước giai đoạn "Ngàn cân treo sợi tóc" (1946): Khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán, Bác đã tin tưởng giao quyền điều hành đất nước cho Cụ Huỳnh với lời dặn nổi tiếng: "Dĩ bất biến, ứng vạn biến". Cụ Huỳnh đã chèo lái chính phủ vượt qua sự chống phá của các phe phái phản động và thực dân Pháp.
Tấm lòng vì dân vì nước: Năm 1947, khi đi kinh lý miền Trung, ông lâm bệnh nặng và mất tại Quảng Ngãi. Trước khi qua đời, ông vẫn gửi thư dặn dò quốc dân đoàn kết quanh Chủ tịch Hồ Chí Minh.
III. DI SẢN VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ
Cụ Huỳnh Thúc Kháng là biểu tượng đại diện cho khối đại đoàn kết dân tộc, một sĩ phu yêu nước có phẩm tiết trong sạch, hết lòng phụng sự Tổ quốc.



