CỤ NGUYỄN TỚI VÀ KÝ ỨC DƯỚI LÒNG ĐẤT ĐÁM TOÁI
Lần giở lại dòng ký ức, đôi mắt mờ đục của cụ hướng về phía quả đồi xa xăm, giọng run run đưa chúng tôi trở về những năm tháng thanh xuân rực lửa nhưng cũng đầy máu và nước mắt.
Nhiều năm qua, tại Di tích lịch sử cấp Quốc gia Địa đạo Đám Toái (xã Đông Sơn, tỉnh Quảng Ngãi), người dân và du khách đã quen thuộc với hình ảnh một ông cụ tóc bạc phơ, lặng lẽ quét lá, thắp hương và bùi ngùi kể lại câu chuyện lịch sử cho thế hệ sau. Đó là cụ Nguyễn Tới, người dân thôn Phú Quý — nhân chứng sống cuối cùng của buổi sáng đau thương năm 1965. Những lời kể của cụ trước đây thường chỉ xuất hiện ngắn ngủi qua vài dòng tóm tắt trên báo chí. Hôm nay, chúng tôi xin ghi lại trọn vẹn bản hồi ức chưa từng được công bố đầy đủ ấy, qua lời kể nghẹn ngào của người trong cuộc.
Người giữ lửa ký ức ở tuổi bách niên
Ở mảnh đất Bình Châu cũ này, nhắc đến địa đạo Đám Toái là người ta nhắc đến cụ Nguyễn Tới. Năm nay cụ đã ngoài tám mươi tuổi, cái tuổi lẽ ra phải được nghỉ ngơi bên con cháu, nhưng bàn chân cụ vẫn đều đặn mỗi ngày bước qua những bậc tam cấp dẫn vào lòng đất Đám Toái. Cụ Tới bảo, cụ tình nguyện làm người trông coi nơi này không phải vì danh hiệu, mà vì một lời thề với những người đã khuất: “Chúng nó nằm lại dưới kia, mình sống sót trên này, không trông nom hương khói sao đành”.
Lần giở lại dòng ký ức, đôi mắt mờ đục của cụ hướng về phía quả đồi xa xăm, giọng run run đưa chúng tôi trở về những năm tháng thanh xuân rực lửa nhưng cũng đầy máu và nước mắt.
Những đêm ròng rã khoét núi, đào hầm
"Hồi đó, tôi chỉ là một cậu thiếu niên ở Bình Châu cũ. Chiến tranh ập đến ác liệt lắm. Ban ngày, máy bay gầm rú xé toạc bầu trời, trút bom đạn xuống xóm làng tơi tả. Nhưng cứ ban đêm, khi bóng tối bao trùm, cả vùng quê lại rộn ràng một thứ âm thanh đặc biệt: tiếng cuốc, tiếng xẻng ken két ken két khoét vào lòng đất.
Từ người già, phụ nữ đến thanh niên như tôi, ai có sức đều góp sức. Đất ở Đám Toái là đất đỏ bazan. Loại đất này có đặc tính rất lạ: khi mới đào thì mềm, nhưng cứ gặp gió hanh là cứng lại như đá, vô cùng thích hợp để làm hầm hào bền vững.
Thực ra, địa đạo Đám Toái đã có từ thời kháng chiến chống Pháp. Nhưng đến thời đánh Mỹ, ý chí của người dân Bình Châu cũ đã biến nó thành một hệ thống liên hoàn dài gần 4 km, thông suốt và nối liền với các địa đạo ở vùng Châu Thuận, An Hải. Địa đạo không chỉ là nơi tránh bom. Nó là mạch máu, là trạm cứu sinh của cả vùng."
Trạm phẫu dã chiến dưới ánh đèn dầu leo lét
"Trong những năm tháng ác liệt ấy, địa đạo Đám Toái được chọn làm nơi đặt Trạm phẫu tiền phương A100 (Bệnh viện dã chiến A100). Những thương binh nặng từ các chiến trường rực lửa như Vạn Tường, Đông Bình Sơn cứ nườm nượp được cáng về đây trong đêm.
Dưới lòng đất sâu, không gian chật hẹp, ẩm thấp và thiếu thốn đủ đường. Vậy mà, dưới ánh đèn dầu tù mù leo lét, các y bác sĩ vẫn kiên cường giành giật sự sống cho từng chiến sĩ. Trên đầu chúng tôi, bom nổ rung chuyển, đất cát thỉnh thoảng lại sụt rào rào xuống áo mũ. Bên dưới hầm sâu, những bàn tay bác sĩ vẫn giữ vững dao mổ, những lời động viên thì thầm át đi tiếng cao xạ bên trên."
Buổi sáng định mệnh ngày 9 tháng 9
"Sáng ngày 9 tháng 9 năm 1965 là ngày mà suốt cuộc đời này tôi không bao giờ quên được. Tim tôi vẫn nặng trĩu mỗi khi nghĩ về buổi sáng hôm đó.
Sau nhiều ngày càn quét điên cuồng bằng bộ binh và xe tăng, quân Mỹ phát hiện ra cửa địa đạo Đám Toái. Không một chút nhân tính, chúng dùng khối lượng mìn lớn kích nổ ngay tại các cửa hầm chính. Một tiếng nổ kinh hoàng vang lên, cả quả đồi rung chuyển dữ dội. Hàng nghìn tấn đất đá đổ sập xuống, chôn vùi toàn bộ trạm phẫu dã chiến — nơi có hàng chục thương bệnh binh đang điều trị cùng các y bác sĩ, chiến sĩ quân y đang làm nhiệm vụ.
Chiều hôm đó, khi tiếng súng vừa dứt, tôi cùng bà con Bình Châu cũ và lực lượng du kích tức tốc chạy trở lại quả đồi. Tất cả điên cuồng bới đất bằng tay, bằng cuốc để tìm người. Nhưng hầm sập quá sâu, đất bazan bị sức ép nổ kết chặt lại như bê tông.
Trước cửa hầm, chúng tôi chỉ tìm thấy được vài thi thể. Những người còn lại... mãi mãi nằm sâu dưới lòng đất lạnh. Giữa buổi chiều hoang tàn ấy, không một ai cầm được nước mắt. Tiếng khóc nghẹn ngào của những người sống sót hòa vào khói bom chưa tan, xé lòng người ở lại."
Bản hùng ca bất tử
"Chiến tranh ác liệt kéo dài, đất nước bị chia cắt nên phải rất nhiều năm sau ngày hòa bình, chúng tôi mới có điều kiện tổ chức khai quật, quy tập đầy đủ hài cốt của các anh hùng, liệt sĩ tại Đám Toái.
Năm 1991, Địa đạo Đám Toái chính thức được công nhận là Di tích lịch sử cấp Quốc gia. Hôm nay, mỗi lần nhìn tượng đài uy nghiêm và bước đi trong những đoạn địa đạo được phục dựng, tôi không chỉ nhớ đến 66 con người đã ngã xuống trong buổi sáng đau thương năm ấy, mà còn nhớ về tinh thần của cả một thế hệ.
Địa đạo Đám Toái không đơn thuần là một công trình quân sự, một di tích khô khan. Nó là máu thịt, là minh chứng sống động cho ý chí sống, ý chí chiến đấu và lòng yêu nước bất diệt của người dân Bình Châu cũ. Còn sức, tôi còn kể, để những người nằm xuống không bao giờ bị lãng quên."
Ghi theo lời kể của cụ Nguyễn Tới (Thôn Phú Quý, xã Bình Châu cũ nay là Đông Sơn, Quảng Ngãi) Bài viết có sử dụng tư liệu lịch sử của Trạm phẫu tiền phương A100.



