Cựu Thanh niên xung phong

cự thanh niên xung phong (2)

Có những mùa hè được gọi tên bằng tiếng ve và sắc phượng đỏ. Nhưng cũng có những mùa hè của dân tộc được viết bằng khói lửa, bằng máu và nước mắt, bằng những bước chân không lùi của cả một thế hệ. Khi chúng tôi – những người trẻ của hôm nay – lật giở từng trang sử cũ, “thời hoa lửa” không còn là khái niệm xa xôi trong sách giáo khoa, mà trở thành những câu chuyện sống động qua lời kể của các Nhân chứng lịch sử – những con người đã đi qua chiến tranh, đã sống, đã yêu và đã hiến dâng tuổi xuân cho

Thái Nguyên07/04/2026nguyễn lê khánh thiện (ngoại ngữ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những mùa hè được gọi tên bằng tiếng ve và sắc phượng đỏ. Nhưng cũng có những mùa hè của dân tộc được viết bằng khói lửa, bằng máu và nước mắt, bằng những bước chân không lùi của cả một thế hệ. Khi chúng tôi – những người trẻ của hôm nay – lật giở từng trang sử cũ, “thời hoa lửa” không còn là khái niệm xa xôi trong sách giáo khoa, mà trở thành những câu chuyện sống động qua lời kể của các Nhân chứng lịch sử – những con người đã đi qua chiến tranh, đã sống, đã yêu và đã hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc.

Trước hết, đó là hình ảnh những người hoạt động cách mạng trước Cách mạng Tháng Tám 1945. Họ là những thanh niên trí thức, những người thợ, người nông dân sớm giác ngộ lý tưởng, sẵn sàng rời bỏ cuộc sống bình yên để bước vào con đường đầy hiểm nguy. Trong căn nhà nhỏ giữa phố thị đông đúc, cụ ông – một cựu cán bộ tiền khởi nghĩa – kể lại rằng tuổi đôi mươi của cụ gắn liền với những buổi rải truyền đơn trong đêm tối, với những lần họp bí mật dưới ánh đèn dầu leo lét. “Chúng tôi không sợ tù đày,” cụ nói, “chỉ sợ đất nước mãi chìm trong bóng tối.” Chính niềm tin mãnh liệt vào ngày độc lập đã giúp họ vượt qua tra tấn, vượt qua những tháng ngày lao ngục. Và cũng chính từ những hạt giống âm thầm ấy, mùa thu năm 1945 đã bừng nở thành mùa thu độc lập.

Tiếp nối thế hệ đi trước là những người con bước vào hai cuộc kháng chiến trường kỳ. Hình ảnh Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân hiện lên không phải như một biểu tượng xa vời, mà như một con người bình dị với nụ cười hiền hậu. Bác kể rằng mình từng là một chàng trai quê, chân lấm tay bùn, nhưng khi Tổ quốc gọi tên, bác đã khoác ba lô lên đường. Những năm tháng trên tuyến lửa là những ngày đối diện với bom rơi, đạn nổ; song giữa khói lửa ấy vẫn ánh lên tình đồng đội, tình quân dân. Có đồng chí đã ngã xuống, có người để lại một phần thân thể nơi chiến trường, nhưng không ai lùi bước. Bởi lẽ, phía sau họ là quê hương, là gia đình, là khát vọng hòa bình cho thế hệ mai sau.

Song song với những người cầm súng là những con người lặng thầm mà vĩ đại – các Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng. Trong căn nhà mái ngói đơn sơ, mẹ ngồi đó, dáng lưng đã còng theo năm tháng. Trên bàn thờ là di ảnh những người con đã hy sinh. Mẹ kể, giọng chậm rãi nhưng kiên định, rằng ngày tiễn con ra trận, mẹ không khóc. Bởi mẹ hiểu, nếu ai cũng giữ con cho riêng mình thì đất nước sẽ mất. Nỗi đau của mẹ không ồn ào, mà lặng lẽ như dòng sông quê. Chính sự hy sinh thầm lặng ấy đã trở thành hậu phương vững chắc, nâng đỡ tiền tuyến đi đến ngày toàn thắng.

Không thể không nhắc đến những Anh hùng Lao động trong thời kỳ kháng chiến – những con người biến cuốc xẻng thành vũ khí, biến công trường thành chiến tuyến. Trong bom đạn, họ vẫn mở đường, sản xuất lương thực, đảm bảo hậu cần cho chiến trường. Những thanh niên xung phong năm ấy, nay tóc đã bạc, vẫn nhớ như in những đêm phá bom, những ngày mở đường Trường Sơn giữa mưa rừng xối xả. Họ nói vui rằng mình “đánh giặc bằng đôi tay”, nhưng chính đôi tay ấy đã góp phần viết nên những chiến công thầm lặng.

Bên cạnh đó là những thương binh, bệnh binh – những người mang trên mình dấu tích chiến tranh. Có người mất một cánh tay, có người mang vết thương không bao giờ lành. Thế nhưng, điều khiến chúng tôi cảm phục hơn cả không phải là những mất mát ấy, mà là nghị lực sống phi thường. Họ trở về đời thường, tiếp tục lao động, tiếp tục cống hiến. Có người trở thành thầy giáo, có người làm cán bộ địa phương, có người giản dị làm ruộng trên chính mảnh đất quê hương. Dù ở vai trò nào, họ vẫn giữ trong tim ngọn lửa của một thời không thể quên.

Đặc biệt, trong những câu chuyện ấy còn có bóng dáng của những người có công giúp đỡ cách mạng – những bà má nuôi giấu cán bộ, những người dân âm thầm tiếp tế lương thực, những gia đình sẵn sàng che chở cho chiến sĩ trong những ngày hiểm nguy. Họ không mang danh hiệu lớn lao, nhưng lịch sử sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu đi những con người bình dị ấy. Chính họ đã tạo nên sức mạnh toàn dân, biến ý chí độc lập thành phong trào rộng khắp.

Và hôm nay, khi lắng nghe các cựu chiến binh, cựu thanh niên xung phong, các cán bộ đoàn từng tham gia kháng chiến kể chuyện, chúng tôi nhận ra rằng “thời hoa lửa” không chỉ là ký ức của một thế hệ, mà còn là di sản tinh thần của cả dân tộc. Mỗi câu chuyện là một mảnh ghép, mỗi nhân chứng là một cuốn sử sống. Họ nhắc chúng tôi hiểu rằng hòa bình không phải điều tự nhiên mà có; độc lập không phải món quà vô điều kiện của lịch sử.

Từ đó, người trẻ chúng tôi học được điều gì? Trước hết, đó là lòng biết ơn sâu sắc. Hơn thế nữa, đó là trách nhiệm tiếp nối. Nếu thế hệ cha anh đã cống hiến tuổi xuân nơi chiến trường, thì thế hệ hôm nay phải cống hiến trí tuệ và nhiệt huyết trong xây dựng đất nước. Chúng tôi có thể không trải qua bom đạn, nhưng chúng tôi đối diện với những thách thức mới của thời đại. Và để vượt qua, chúng tôi cần giữ trong tim ngọn lửa của niềm tin, của lý tưởng – ngọn lửa được truyền lại từ những năm tháng hoa lửa.

Như vậy, qua lăng kính sáng tạo của người trẻ, những câu chuyện lịch sử không hề cũ kỹ, mà vẫn rực rỡ và sống động. Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng ánh sáng của nó vẫn soi đường cho hiện tại. Và chừng nào chúng ta còn biết lắng nghe, còn biết tri ân và tiếp nối, chừng ấy những câu chuyện ấy sẽ còn mãi ngân vang trong nhịp đập của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn