Bài viết

Cửa Biển 105: Bản Hùng Ca Bất Tử Của Trung Đội Trường Minh

Hưng Yên11/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cửa Biển 105: Bản Hùng Ca Bất Tử Của Trung Đội Trường Minh

Cửa Việt, tháng 2 năm 1973.

Nơi đây không phải là một bến cảng hiền hòa của những chuyến tàu đầy ắp tôm cá. Cửa Việt bấy giờ là một yết hầu, một bãi cát lửa ngổn ngang vỏ đạn, nơi dòng sông Thạch Hãn trút mình ra Biển Đông sau khi thấm đẫm máu xương của cả một chiến dịch. Chỉ cách đường giới tuyến tạm thời chừng chục cây số, nơi đây trở thành mục tiêu tối thượng để cắt đứt con đường tiếp tế huyết mạch của miền Bắc vào chiến trường miền Nam. Sau Hiệp định Paris, cuộc chiến không kết thúc mà chỉ chuyển mình thành những cuộc tranh chấp khốc liệt từng tấc đất, từng tuyến đường.

Và tại yết hầu ấy, Trung đội Trường Minh, thuộc Đại đội 10, Tiểu đoàn 3 pháo binh, Sư đoàn 325, đã cắm chốt.

Họ là những người lính trẻ măng, phần lớn mới rời ghế nhà trường, khuôn mặt còn phảng phất nét thư sinh nhưng đôi mắt đã chai sạn bởi hơi thuốc súng. Cửa Việt là thử thách cuối cùng của họ. Mũi tàu của địch – những chiến hạm uy lực, tàu tuần tiễu, ca nô bọc thép – cứ lầm lũi xé nước, ngang nhiên vượt qua giới hạn của vùng kiểm soát. Nhiệm vụ của Trung đội Trường Minh chỉ có một: Dùng hai khẩu pháo 105 ly thu được của địch để chặn đứng mọi cuộc vượt tuyến, bảo vệ con đường vận tải chiến lược.

Khẩu pháo 105 ly M101 là một gã khổng lồ bằng thép, nặng hơn hai tấn, từng là vũ khí của quân đội Sài Gòn. Giờ đây, nó được đặt trong những hầm hào ngụy trang sơ sài, chĩa nòng ra mặt biển đầy cuồng nộ. Trung đội trưởng Trường Minh, một người con đất Quảng Bình, vóc dáng nhỏ nhưng ánh mắt sắc như dao, thường đứng trên bờ công sự, nhìn về phía biển. Biển lúc này không mang vẻ đẹp trữ tình, mà là một chiến tuyến lạnh lùng.

“Anh em chuẩn bị! Nhớ rõ, ta ít đạn, địch đông. Phải bắn phát nào, trúng phát đó. Đừng phí một viên cho đất cát,” Trường Minh căn dặn, giọng anh trầm đục, át đi tiếng sóng.

Họ hiểu rõ sự hiểm nguy. Vị trí của họ là một "túi pháo", một điểm tọa độ mà cả hải quân và pháo binh đối phương đều dồn hỏa lực vào. Khói và bụi không bao giờ tan hết trên bãi cát này. Mỗi ngày, họ phải chịu đựng hàng trăm quả đạn pháo lớn nhỏ. Pháo 175 ly của địch từ căn cứ Bái Sơn, pháo trên chiến hạm, và máy bay quần đảo như bầy diều hâu chờ chực. Sống sót ở Cửa Việt không chỉ cần dũng khí, mà cần một bản lĩnh thép

Sáng sớm ngày 25 tháng 2 năm 1973.

Trời se lạnh, gió biển mang theo vị mặn chát và mùi thuốc súng cháy âm ỉ. Trường Minh đang kiểm tra lại nòng pháo, ánh mắt anh dò xét từng vết xước trên vỏ thép. Đêm qua, tàu địch đã liên tục quấy rối, nhưng chúng chưa dám vào sâu. Sáng nay, bầu không khí đặc quánh một sự im lặng đáng sợ, như thể biển trời đang nín thở.

Giữa khoảng lặng ấy, tiếng động cơ từ xa bắt đầu gầm lên, xé tan sự tĩnh mịch.

“Báo cáo, năm tàu chiến, hai tàu tuần tiễu và ba ca nô bọc thép đang tiến vào cửa biển. Số lượng lớn nhất từ trước đến nay, chúng muốn đánh úp kho bãi của ta!” người lính trinh sát báo cáo, giọng căng thẳng đến đứt quãng.

Đây chính là ngày định mệnh. Lực lượng địch hùng hậu, chúng muốn dùng hỏa lực áp đảo để mở toang cánh cửa Cửa Việt.

Trường Minh lập tức ra lệnh: “Tất cả vào vị trí! Chỉ huy hỏa lực. Lấy tọa độ mục tiêu số 3, tàu tuần tiễu đi đầu! Chuẩn bị bắn!”

Tiếng pháo địch bắt đầu dội xuống. Những quả đạn 155 ly, 175 ly nổ tung trên bãi cát, tạo thành một cơn bão thép và đất đá. Trận địa chao đảo. Sóng xung kích làm mọi người ù tai, bụi cát mù mịt không thấy đường. Nhưng những người lính Trung đội Trường Minh đã quen với địa ngục này. Họ bò lổm ngổm trong hầm, đôi tay chai sạn vẫn vững vàng thao tác.

Pháo thủ số 1 là Nguyễn Văn Chuyền, một chàng trai Hà Tây (cũ), mặt mày lấm lem nhưng tay vẫn ôm quả đạn 105 ly nặng nề. Pháo thủ số 2, Hoàng Văn Sáng, liên tục điều chỉnh thước ngắm. Mắt anh Sáng dán chặt vào ống kính, mặc cho tiếng pháo địch nổ ngay sát vách công sự.

“Tàu địch đã vào tầm hiệu quả!” Trường Minh hét lớn. Anh chờ đợi. Chờ cho những mục tiêu kia vào điểm tối ưu, điểm mà một phát đạn của họ có thể mang lại hiệu quả gấp mười.

“Đoàn kết – Quyết thắng!” Trường Minh dõng dạc hô.

“Quyết thắng!” Cả trung đội đáp lại, tiếng hô bị tiếng nổ nuốt chửng, nhưng dũng khí thì bùng lên như ngọn lửa.

“Bắn!”

Ầm!

Khẩu pháo 105 ly – nay đã là vũ khí của cách mạng – gầm lên. Lửa phun ra từ nòng, một vệt khói xám bay vụt đi.

Quả đạn đầu tiên rơi trúng ngay tàu tuần tiễu đi đầu. Một cột khói đen khổng lồ bốc lên, con tàu khựng lại, bắt đầu nghiêng dần. Đòn phủ đầu quá choáng váng.

Hải quân địch lập tức phản công dữ dội. Chúng dồn toàn bộ hỏa lực về phía phát đạn vừa rồi. Mưa thép trút xuống trận địa. Đất đá, công sự văng tung tóe. Hầm pháo rung chuyển.

“Pháo thủ Chuyền bị thương!” tiếng kêu thất thanh.

Trường Minh quay lại. Chuyền bị mảnh pháo găm vào vai, máu tuôn xối xả. Nhưng Chuyền vẫn nghiến răng, cố đẩy quả đạn tiếp theo vào nòng.

“Bỏ ra! Về hầm cứu thương!” Trường Minh quát.

“Không! Em còn bắn được!” Chuyền thều thào, ánh mắt rực lửa.

Không kịp tranh cãi. Khẩu pháo phải tiếp tục nổ. Trường Minh lao tới, cùng với Pháo thủ Sáng, đẩy nhanh tốc độ nạp đạn.

“Mục tiêu số 4! Tàu chở quân! Ngắm thấp hơn 3 ly! Bắn!”

Ầm! Lại một tiếng gầm rống xé tai.

Quả đạn thứ hai trúng đích. Tàu chở quân chao đảo, có lẽ đã bị hư hại nặng buồng máy. Địch bắt đầu hoảng loạn, đội hình bị xé rách. Một số tàu chuyển hướng, nhưng một số khác vẫn cố gắng dấn sâu.

Trường Minh biết họ đang cạn đạn. Chỉ còn lại sáu quả đạn quý giá. Mà phía trước là một hạm đội gần mười chiếc tàu.

“Chia đạn, ưu tiên các mục tiêu lớn! Phải làm chúng kinh sợ, làm chúng không dám quay lại đây nữa!”

Anh nhìn Sáng. Sáng hiểu ý. Đây là lúc phải đánh bằng sinh mạng, không phải bằng số lượng. Họ phải hóa phép cho mỗi quả đạn trở thành một lời nguyền rủa cho quân địch.

Bốn quả đạn tiếp theo, dưới sự chỉ huy của Trường Minh và sự chính xác đến tuyệt đối của Sáng, đã lần lượt tìm đến những mục tiêu quan trọng. Một tàu bị cháy, một chiếc bị bắn hỏng hệ thống lái, buộc phải quay đầu.

Trận địa Cửa Việt, dưới hỏa lực áp đảo của địch, chỉ có hai khẩu pháo 105 ly đơn độc, nhưng tiếng nổ của chúng mang sức mạnh của niềm tin. Đó là tiếng nói của những người lính quyết giữ bằng được từng mét bờ biển mà họ đã đổ máu để giành lại.

Khi tiếng pháo bắt đầu thưa thớt, bầu trời trở nên im ắng một cách đáng sợ. Quân địch đã bị đánh tan tác. Năm chiếc tàu bị hư hại nặng, hai chiếc khác bị thương, buộc chúng phải rút lui một cách vội vã. Địch đã không thể vượt qua cửa biển.

Trung đội Trường Minh chiến thắng. Nhưng cái giá phải trả thật nặng nề.

Khi Trường Minh lảo đảo bước ra khỏi hầm pháo, xung quanh anh chỉ còn là một cảnh tượng tan hoang. Lớp công sự bị cày xới, bãi cát đỏ thẫm màu máu, và tiếng rên rỉ yếu ớt của đồng đội.

Chuyền đã mất. Anh hy sinh ngay bên khẩu pháo, tay vẫn nắm chặt cái dây giật. Pháo thủ Sáng bị thương ở chân. Một nửa trung đội đã ngã xuống hoặc bị thương. Chỉ còn lại Trường Minh và vài người lính trẻ khác.

Trường Minh quỳ xuống bên Chuyền. Nước mắt anh chảy dài, hòa lẫn với bụi và mồ hôi. Anh không khóc vì sợ hãi, anh khóc vì thương tiếc những người đồng đội đã nằm lại. Họ đều là những chàng trai chưa kịp yêu, chưa kịp sống trọn vẹn.

“Chuyền ơi… chúng ta đã giữ được Cửa Việt rồi…” Trường Minh thì thầm.

Anh nhìn về phía biển. Biển vẫn mênh mông, nhưng không còn hung hãn như ban nãy. Trên mặt biển xa xa, những con tàu địch đang rút lui, mang theo sự thất bại và nỗi kinh hoàng.

Chiến công của Trung đội Trường Minh đã trở thành một huyền thoại ngay tại chiến trường. Họ đã dùng tám quả đạn 105 ly để đánh bại một hạm đội. Đó không chỉ là sự chính xác của hỏa lực, mà là sự chính xác của ý chí. Họ đã chứng minh rằng, dù lực lượng có chênh lệch đến đâu, một tinh thần chiến đấu quả cảm và một quyết tâm sắt đá vẫn có thể làm nên điều kỳ diệu.

Ngày hôm đó, Cửa Việt không chỉ là một cửa biển. Nó là một bài ca bi tráng, nơi những người lính trẻ đã dùng sinh mạng của mình để khắc sâu lời thề: Máu có thể đổ, nhưng con đường tiếp tế không bao giờ bị cắt đứt.

Sau trận đánh, Trung đội Trường Minh được bổ sung quân số. Nhưng nỗi đau và sự mất mát thì không bao giờ nguôi ngoai. Trường Minh, người còn sống sót, mang trong mình di sản nặng nề của đồng đội. Anh không chỉ là người chỉ huy, mà còn là người kể chuyện cuối cùng cho những người đã ngã xuống.

Cửa Việt vẫn tiếp tục là chiến trường ác liệt cho đến ngày đất nước thống nhất. Nhưng trận đánh lịch sử ngày 25 tháng 2 ấy đã tạo ra một dấu ấn tâm lý không thể xóa nhòa. Hải quân địch sau đó đã không còn dám dễ dàng manh động tiến sâu vào cửa biển này nữa. Họ biết, sau làn đạn pháo tưởng chừng như vô tận đó, không phải là một binh đoàn lớn, mà chỉ là một Trung đội với vài khẩu pháo cũ kỹ.

Chiến công của Trung đội Trường Minh tại Cửa Việt là minh chứng sống động cho tinh thần "đánh thắng bằng mưu trí, bằng ý chí, bằng lòng yêu nước nồng nàn" của người lính Việt Nam. Câu chuyện về họ, về khẩu pháo 105 ly đã gầm lên trong lửa đạn, đã trở thành một phần bất tử trong sử sách của Quân đội Nhân dân Việt Nam, một bản hùng ca không lời được viết nên bằng máu và thép trên bãi cát nóng bỏng của Cửa Việt.

Sau này, những người lính còn sống trở về, mang theo những vết thương trên thân thể và những vết sẹo sâu hơn trong tâm hồn. Họ là những nhân chứng sống, kể lại câu chuyện về Cửa Biển 105 – nơi niềm tin đã trở thành sức mạnh v

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn