Bài viết

Cửa Biển Khóc Than và Vết Thép Người Lính

Hưng Yên13/12/2025Nguyễn Văn Hoàng (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cửa Biển Khóc Than và Vết Thép Người Lính

Trần Văn Nghiêm đứng trên vọng gác, gió biển Thuận An thốc vào mặt mặn chát. Đó là một buổi chiều cuối năm sẫm màu tang tóc, ráng đỏ trên mặt nước tưởng chừng không phải màu hoàng hôn, mà là màu máu sắp đổ. Dưới chân anh, cây cầu Thuận An bắc ngang dòng sông Hương hùng vĩ trước khi nó đổ ra biển, trở thành yết hầu quan trọng bậc nhất của chiến trường miền Trung. Giữ được cầu là giữ được mạng sườn phòng thủ, cắt đứt con đường tiếp viện và triệt thoái của quân thù vào sâu lòng thành phố Huế. Mất cầu, mọi phòng tuyến đều tan vỡ.

Nghiêm, hai mươi tuổi, người làng An Truyền, đôi mắt vẫn còn nguyên sự trong trẻo của một cậu học sinh vừa rời ghế nhà trường, nhưng đôi tay anh đã chai sạm vì ôm khẩu súng trường K44. Đại đội của anh, chỉ còn lại vỏn vẹn hai mươi bảy người, được giao nhiệm vụ “tử thủ” cầu này. Lệnh từ cấp trên ngắn gọn, sắc lạnh: “Sống chết giữ cầu. Cầu còn, người còn.”

Anh nhớ lại lời thề nguyện ngày nhập ngũ: “Làm người lính, phải biết hy sinh. Chiến tranh không có chỗ cho nước mắt.” Nhưng đêm nay, anh không thể ngăn được hình ảnh mẹ già ở quê nhà, hay nụ cười của cô bé bán chè đầu ngõ. Họ là lý do để anh bám trụ, là chất men để lòng dũng cảm không hóa thành điên rồ.

Dưới ánh trăng mờ nhạt bị khói bụi che khuất, những thanh sắt cầu lạnh lẽo, mang hình thù của một con quái vật thép. Ba ngày trước, địch đã mở đợt tấn công điên cuồng, biến cửa biển hiền hòa này thành chảo lửa. Hỏa lực khủng khiếp của chúng đã xé tan một trung đội, và giờ đây, chỉ còn Nghiêm cùng các đồng đội cuối cùng.

Đại đội trưởng, một người lính già tên Bách, râu tóc đã lấm tấm bạc, chống tay lên thành ụ súng, nói bằng giọng khàn đặc: “Nghiêm, mày còn trẻ. Sau trận này, nếu mày sống, hãy kể lại. Kể về những người đã ngã xuống đây, dưới cây cầu này.” Ông không nói về thắng lợi hay thất bại, ông chỉ nói về sự sống và câu chuyện.

Tiếng pháo bắt đầu gầm lên từ phía biển, báo hiệu đợt tấn công mới. Đó không phải là tiếng pháo lẻ tẻ, mà là một bản hòa tấu chết chóc, xé rách màn đêm.

Đợt xung phong đầu tiên diễn ra lúc nửa đêm. Quân địch, với số lượng áp đảo, chia thành nhiều mũi, vừa dùng xuồng nhỏ vượt sông, vừa cố gắng đánh thẳng vào hai đầu cầu. Tiếng súng đại liên của ta, ban đầu còn dồn dập, sau đó thưa dần vì thương vong.

Nghiêm được bố trí ở ụ súng máy đặt ngay giữa cầu. Vị trí này là tử huyệt, nhưng cũng là điểm khống chế hỏa lực hiệu quả nhất. Anh siết cò. Viên đạn thép lạnh lẽo cày xới đội hình địch, kéo theo tiếng kêu thét và sự gục ngã. Khẩu súng của anh đã nóng bỏng, lòng bàn tay rát như cháy.

Bỗng nhiên, một ánh chớp lóe lên từ mạn sông. Một quả M79 đã rơi trúng ụ súng của tiểu đội trưởng Long. Long, người bạn đồng hương của Nghiêm, ngã vật xuống, máu nhuộm đỏ cả nền bê tông. Anh cố gắng bò tới, nhưng Long đã trút hơi thở cuối cùng, tay vẫn còn nắm chặt khẩu súng.

Đại đội trưởng Bách, tay cầm khẩu AK, vừa bắn vừa hét lớn: “Lùi lại! Chỉ được lùi từng bước! Không được để chúng đặt chân lên thân cầu!”

Trận chiến trở nên hỗn loạn. Địch đã áp sát. Chúng bò dưới ánh lửa hãi hùng, cố gắng dùng lựu đạn để mở đường. Nghiêm cảm thấy một sự giận dữ tột cùng, một cảm giác không còn biết sợ hãi là gì nữa. Anh lao lên, dùng súng như một cây gậy sắt, đấm, đá, và bắn ở cự ly gần. Anh thấy đồng đội Tùng bị thương nặng ở chân, nhưng vẫn bò về phía hòm đạn. Anh thấy ánh mắt kiên cường của Đại đội trưởng Bách, người lính già đang dùng thân mình che chắn cho một đồng đội trẻ.

Sau hơn hai giờ chiến đấu không ngơi nghỉ, địch buộc phải rút lui để củng cố lực lượng. Cây cầu im lặng đến đáng sợ. Mùi thuốc súng khét lẹt quyện vào mùi tanh nồng của máu và nước biển.

Nghiêm thở dốc, dựa lưng vào thành cầu. Cả đại đội chỉ còn lại bảy người có thể chiến đấu. Đại đội trưởng Bách bị thương ở vai, nhưng ông vẫn bình tĩnh băng bó, gương mặt khắc khổ, trầm tư.

“Cầu đã mất một nửa chân thép,” Bách thều thào. “Chúng ta không còn đủ sức chống đỡ đợt tiếp theo. Nghiêm, mày phải đi.”

“Không, Đại đội trưởng!” Nghiêm gạt nước mắt. “Tôi đã thề…”

“Lời thề là để giữ vững lòng mình, không phải để chết vô ích. Mạng sống của chúng ta không chỉ là của riêng mình, mà là của đất nước. Mày phải sống, phải báo cáo, phải kể lại. Đây là lệnh!” Bách đưa cho Nghiêm một chiếc túi nhỏ chứa tài liệu quan trọng. “Hãy bơi dọc theo bờ sông, gặp lực lượng chi viện. Sống sót, Nghiêm!”

Nghiêm lưỡng lự. Bỏ lại đồng đội là một vết cắt xé lòng, nhưng anh biết, đây là nhiệm vụ cuối cùng và quan trọng nhất. Anh ôm chặt Bách và những người lính còn lại. Ánh mắt họ không có sự trách móc, chỉ có sự phó thác và lòng tin.

“Chúng tôi sẽ cố gắng giữ cầu cho đến khi mặt trời mọc, Nghiêm,” Bách nói. “Chạy đi!”

Nghiêm trèo xuống gầm cầu, men theo những thanh dầm sắt lạnh lẽo. Anh bắt đầu bơi trong dòng nước lạnh như băng, hướng về phía thượng nguồn, nơi có thể gặp được lực lượng tiếp viện.

Khi Nghiêm bơi được một đoạn, tiếng súng trên cầu lại vang lên, dữ dội hơn, khốc liệt hơn. Lần này, tiếng nổ không phải là tiếng súng thông thường, mà là một loạt tiếng nổ lớn, chấn động cả mặt sông.

Nghiêm ngoái lại nhìn. Anh thấy một quả cầu lửa khổng lồ bao trùm lấy phần giữa của cây cầu. Đó là lúc các đồng đội của anh đã thực hiện phương án cuối cùng: Giật mìn phá hủy cầu. Họ đã hy sinh thân mình, biến chính cây cầu thành một cái bẫy chết người, cắt đứt hoàn toàn con đường tiến công của địch.

Nghiêm khóc. Anh không khóc vì sợ hãi, mà vì niềm kiêu hãnh và sự đau đớn tột cùng. Bảy người lính cuối cùng đã vĩnh viễn hóa thân vào dòng sông, vào cây cầu. Họ đã giữ lời thề: Cầu còn, người còn – họ đã giữ được mục tiêu chiến lược bằng chính sự hy sinh lớn lao nhất.

Ngày hôm sau, lực lượng chi viện tới nơi, họ chỉ tìm thấy phần thân cầu bị phá hủy hoàn toàn và một vài mảnh thép cháy đen còn sót lại. Nghiêm, người lính cuối cùng của đại đội giữ cầu, đã hoàn thành nhiệm vụ báo cáo. Sự hy sinh của đại đội anh đã làm chậm bước tiến của địch, giúp quân ta củng cố phòng tuyến và thay đổi cục diện trận chiến.

Cây Cầu Thuận An sau này được xây dựng lại. Nhưng đối với Trần Văn Nghiêm, dù đã sống qua những ngày hòa bình và trở thành một cựu chiến binh, anh vẫn thấy Vết Thép Người Lính in hằn mãi trong tâm hồn mình. Mỗi khi đứng trước cửa biển, nhìn dòng sông Hương êm đềm, anh lại nghe thấy tiếng gió thét gào của đêm chiến đấu năm xưa, và thấy hình bóng những đồng đội đã hóa thành đất đai, thành sắt thép của cây cầu định mệnh ấy.

Họ không chết, họ đã trở thành một phần của dòng chảy lịch sử, thành minh chứng hùng hồn cho tinh thần "Tử thủ" không bao giờ phai nhạt của những người con Việt Nam. Nghiêm đã giữ lời hứa với Đại đội trưởng Bách: Anh đã kể lại câu chuyện này, câu chuyện về những người lính đã giữ lửa cho Tổ quốc giữa đêm thép và máu lạnh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Cửa Biển Khóc Than và Vết Thép Người Lính | Câu chuyện thời hoa lửa