"Cúc ơi, em ở đâu..." – Tiếng gọi xé lòng giữa tọa độ chết và giấc ngủ vĩnh hằng của 10 đóa hoa Đồng Lộc
Nhắc đến Ngã ba Đồng Lộc (Hà Tĩnh) trong những năm 1968, người ta nhớ ngay đến một "tọa độ chết" – nơi đế quốc Mỹ trút xuống hàng vạn tấn bom đạn nhằm cắt đứt cuống rốn giao thông chi viện cho miền Nam. Và tại chảo lửa ấy, có một tiểu đội nữ Thanh niên xung phong đã lấy thân mình làm cọc tiêu dẫn đường cho xe ra tiền tuyến. Sự hy sinh của 10 cô gái Tiểu đội 4, Đại đội 552 đã hóa thành huyền thoại. Thế nhưng, đằng sau sự vĩ đại ấy là một câu chuyện vô cùng đau xót, một nỗi ám ảnh đến tận cùng của những người đồng đội ở lại khi phải đi tìm thi thể của các chị.
Chiều ngày 24 tháng 7 năm 1968, như bao ngày khác, 10 cô gái mang theo cuốc xẻng ra mặt đường san lấp hố bom. Bất ngờ, một tốp máy bay gầm rít lao tới, trút xuống một loạt bom phá. Một quả bom rơi trúng ngay miệng hầm nơi các chị đang trú ẩn. Khói bụi tan đi, vạn vật tĩnh lặng đến rợn người. Tiếng kẻng báo động ngừng bặt. Tiểu đội 4 đã bị vùi lấp hoàn toàn dưới khối đất đá khổng lồ.
Ngay lập tức, đồng đội từ khắp nơi lao đến, dùng cuốc, dùng xẻng và cả những bàn tay trần rớm máu cào bới đất đá trong sự tuyệt vọng. Đến tối cùng ngày, người ta lần lượt tìm thấy thi thể của 9 cô gái. Các chị được đưa lên, nằm xếp thành một hàng ngang trên đồi, thân thể đầy thương tích nhưng khuôn mặt vẫn vẹn nguyên nét thanh xuân. Chỉ duy nhất một người không tìm thấy: Nữ tiểu đội phó Hồ Thị Cúc.
Trong biên chế tiểu đội, Cúc là một người con gái có số phận éo le nhất. Chị mồ côi cả cha lẫn mẹ từ nhỏ, tuổi thơ lớn lên trong sự đùm bọc của bà con xóm giềng. Chị sống lặng lẽ, hay nhường nhịn và thương yêu đồng đội như chị em ruột thịt. Sự mất tích của chị khiến cả đại đội quặn thắt ruột gan.
Suốt hai ngày đêm sau đó, mặc cho máy bay địch vẫn lượn lờ trên đầu, hàng trăm người vẫn kiên trì dùng tay bới từng tấc đất quanh khu vực hố bom. Nhưng tìm mãi, bới mãi, vẫn không thấy Cúc đâu. Nỗi xót xa dâng lên tột độ. Không ai đành lòng chôn cất 9 người kia khi Cúc vẫn còn nằm lại đâu đó dưới lòng đất lạnh lẽo, tối tăm.
Chiều ngày thứ ba, đứng trước hố bom sặc mùi thuốc súng, nhà thơ Yến Thanh (tên thật là Nguyễn Thanh Bính) – một cán bộ kỹ thuật cùng đơn vị, vì quá xót thương người em gái mồ côi, đã nghẹn ngào chắp bút viết bài thơ gọi hồn. Giọng đọc của anh cất lên khàn đặc, vỡ vụn hòa vào tiếng gió rít của núi rừng đồi Trốc Yêu:
"Tiểu đội đã xếp một hàng ngang
Cúc ơi em ở đâu không về tập hợp
Chín bạn đã quây quần đủ hết
Nhỏ - Xuân - Hà - Hường - Hợi - Rạng - Xuân - Xanh
A trưởng Võ Thị Tần đã điểm danh
Chỉ thiếu mình em
Chín bỏ làm mười răng được!
... Bọn anh đã bới tìm vẹt cuốc
Đất sâu bao nhiêu bọn anh không cần
Chỉ sợ em đau nên nhát cuốc chùng... Cúc ơi!"
Những vần thơ đẫm nước mắt ấy vừa dứt, như có một sự mách bảo tâm linh diệu kỳ, những người đồng đội đã tìm thấy Cúc. Chị nằm cách chiếc hầm cũ không xa, bị vùi sâu dưới lớp đất đá. Chị hy sinh trong tư thế ngồi ở một chiếc hầm cá nhân tròn, đầu đội nón, vai khoác súng, ngón tay vẫn còn rớm máu vì những vết cào cào vào đất tìm đường sống.
Ngày tiễn đưa 10 cô gái về đất mẹ, không có khăn tang, không có tiếng kèn, chỉ có những giọt nước mắt lặng lẽ của đồng đội rớt xuống lòng huyệt. Sự hy sinh của 10 đóa hoa Đồng Lộc, và đặc biệt là câu chuyện tìm kiếm thi thể chị Cúc, đã trở thành một vết thương không bao giờ lành trong ký ức của những người lính năm xưa.
Chiến tranh đã qua đi, cỏ cây đã mọc xanh trên những hố bom năm cũ, nhưng tiếng gọi "Cúc ơi" năm nào vẫn như còn vọng mãi. Nó không chỉ là tiếng khóc thương của một người anh gọi em, của đồng đội gọi nhau, mà còn là lời nhắc nhở lay động tâm can gửi đến thế hệ hôm nay: Mỗi tấc đất, mỗi thước đường hòa bình mà chúng ta đang đi đều được lát bằng mồ hôi, nước mắt và máu xương của những người con gái đã mãi mãi gửi lại tuổi hai mươi nơi tọa độ lửa.



