Cụm trưởng tình báo H63 huyền thoại và bốn chữ “coi như chết rồi”
“Mình tồn tại được đến bây giờ, thứ nhất là nhờ dân, thứ hai là nhờ những chiến sĩ trung thành” – Đại tá tình báo Nguyễn Văn Tàu, thường được biết đến với bí danh Tư Cang, mở đầu câu chuyện như vậy, bằng một lời khẳng định giản dị mà thấm thía.
“Mình tồn tại được đến bây giờ, thứ nhất là nhờ dân, thứ hai là nhờ những chiến sĩ trung thành” – Đại tá tình báo Nguyễn Văn Tàu, thường được biết đến với bí danh Tư Cang, mở đầu câu chuyện như vậy, bằng một lời khẳng định giản dị mà thấm thía.
Sinh ngày 30/10/1928, ông tham gia cách mạng từ rất sớm, bắt đầu bằng phong trào Thanh niên Tiền phong năm 1945. Trong những năm kháng chiến chống Pháp, ông là chiến sĩ quân báo của Việt Minh tại Bà Rịa – Vũng Tàu. Sau Hiệp định Genève năm 1954, ông tập kết ra Bắc, lấy tên Trần Văn Quang, lần lượt đảm nhiệm các cương vị trung đội trưởng trinh sát, rồi chính trị viên đại đội thông tin thuộc Sư đoàn 338.
Năm 1961, ông trở lại chiến trường miền Nam. Tháng 5/1962, ông được giao nhiệm vụ đặc biệt: chỉ huy cụm tình báo H63 – một trong những cụm tình báo chiến lược hoạt động ngay giữa lòng Sài Gòn – Gia Định. Năm 1971, cụm H63 được tuyên dương Đơn vị Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, với những tên tuổi đi vào lịch sử như Hai Trung (Phạm Xuân Ẩn), Tám Thảo (Nguyễn Thị Mỹ Nhung), cô giao thông Nguyễn Thị Ba.
Lòng dân – tấm khiên vô hình của người làm tình báo
Nhắc đến những năm tháng hoạt động trong nội đô, ông Tư Cang nói chậm rãi:
“Không nhờ dân thì người lính tình báo sống không nổi”.
Ở rừng, có cây che, có hầm hào. Còn ở thành phố, nơi bốn bề là mật thám, cảnh sát, quân đội đối phương, thì nhân dân chính là công sự sống.
Trong rất nhiều mái nhà từng che chở cho mình, ông luôn nhắc đến gia đình cụ ông Nguyễn Đăng Phong và cụ bà Đào Thị Tư ở số 136B đường Gia Long, ngay gần dinh Độc Lập. Hai cụ gốc Bắc Ninh, làm ăn khá giả, có sạp vải ở chợ Bến Thành. Ngôi nhà ấy không chỉ là nơi trú ngụ, mà là một hậu phương thầm lặng.
Cụ Phong thương ông như con ruột. Những việc nhỏ nhặt – đấm bóp, sửa mái dột, bữa cơm tối – đều trở thành sợi dây gắn kết giữa một người làm tình báo và một gia đình thị dân yêu nước. Có lần, cụ Phong nói thẳng: nếu ông bị bắt trong nhà này, gia sản sẽ tiêu tan, cháu chắt mất đường học hành. Nhưng cụ vẫn chọn đứng về phía cách mạng.
Từ mái nhà ấy, ba trong bốn người con gái của cụ được ông Tư Cang đưa vào tổ chức. Người trở thành điệp viên chiến lược, người làm liên lạc hợp pháp, người thoát ly vào chiến khu. Ngày hòa bình, Nhà nước trao tặng cụ Phong Huân chương Kháng chiến chống Mỹ hạng Ba – phần thưởng cho một sự lựa chọn không do dự.
Không chỉ những gia đình khá giả, mà cả những mái nhà nghèo cũng sẵn sàng chở che. Có đêm sau Tết Mậu Thân, ông trú nhờ nhà một nữ công nhân nghèo ở quận 3. Khi máy bay địch gào loa đe dọa “ai chứa Việt Cộng sẽ bị tử hình”, người phụ nữ ấy ôm con run rẩy vì bệnh tim. Sáng hôm sau, ông chủ động rời đi. Với ông, bảo vệ dân cũng là một nguyên tắc của người chỉ huy.
Ánh mắt của một bà cụ và gang tấc sinh tử
Có lần, ông đến căn nhà số 113 đường Cô Bắc – cơ sở quan trọng của cụm H63 – mà không biết mật thám đang giăng bẫy. Trước cửa, một bà cụ hàng xóm ngồi vá áo. Ánh mắt của bà hôm ấy không còn vẻ thân quen thường ngày mà nghiêm lại, đầy cảnh báo. Không một lời nói, ông hiểu và rẽ đi ngay.
Vài ngày sau mới biết, chính ánh mắt ấy đã cứu mạng ông. Bà cụ ngày nào cũng ra ngồi vá áo để canh chừng ông, sợ ông quay lại đúng lúc địch phục kích.
“Làm tình báo không chỉ là giữ người của mình, mà còn phải kết nối và thấu hiểu cả những người dân xung quanh” – ông kết luận.
Lằn ranh sinh tử và bốn chữ khắc trong tim
Nhắc đến đồng đội, giọng ông trầm hẳn. Có những người bị bắt, biết rõ con đường phía trước là cái chết. Trước mỗi trận đánh lớn, ông dặn lính:
“Ghi vào ngực bốn chữ: coi như chết rồi”.
Không phải để bi quan, mà để chủ động chấp nhận hy sinh, giữ trọn bí mật đường dây, bảo vệ đồng đội và nhân dân. Ông tin lính mình – và họ không phụ niềm tin ấy. Có người bị tra tấn đến chết, có người bị đày ra Phú Quốc, nhưng không ai khai.
Trong Tết Mậu Thân 1968, khi biệt động đánh vào dinh Độc Lập, ông ở căn gác nhà điệp viên sát bên. Dù nguyên tắc không được nổ súng, ông vẫn bắn hai phát để yểm trợ anh em khi đạn đã cạn. Địch lùng sục dữ dội. Ông cầm sẵn hai khẩu súng, tính cả đường tự sát. Nhưng rồi ông dừng lại – vì nếu nổ súng trong ngôi nhà ấy, cả gia đình che chở ông sẽ bị hủy diệt. Và một lần nữa, ông thoát nhờ sự bình tĩnh và mưu trí của điệp viên Tám Thảo.
Từ tình báo đến đặc công – và ngày toàn thắng
Ngày 30/4/1975, ông Tư Cang là Chính ủy Lữ đoàn 316 đặc công biệt động, đơn vị giữ cầu Rạch Chiếc – một trong ba cây cầu huyết mạch dẫn vào Sài Gòn. Trong trận chiến trước đó, 52 cán bộ, chiến sĩ đã hy sinh. Có người chặn giặc đến viên đạn cuối cùng, có người quyết tử bằng lựu đạn khi đã gãy chân.
Sáng 30/4, khi ta nổ súng lần cuối, tinh thần địch đã tan rã. Đến 6h30, xe tăng ta vượt cầu tiến thẳng vào nội đô, mở đường cho đại quân tiến về dinh Độc Lập.
Đêm đoàn tụ
Tối 30/4/1975, trên chiếc xe Jeep vừa tước được của địch, ông Tư Cang tìm về căn nhà nhỏ ở Thị Nghè. 11 giờ rưỡi đêm, cô con gái 28 tuổi bế đứa cháu lên ba, bập bẹ gọi “ông ngoại bộ đội”.
Sau mấy mươi năm xa cách, đó là một đêm hạnh phúc trọn vẹn.
Nay đã 97 tuổi, ngồi ngẫm lại, ông cười hiền:
“Cuộc đời mình… cũng hay”.
Một câu nói nhẹ tênh, nhưng phía sau là cả một đời đi trên sợi chỉ mỏng giữa sống và chết – với hành trang duy nhất là lòng dân, lòng trung thành, và bốn chữ khắc sâu trong tim: coi như chết rồi.



