Cuộc chiến 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị
Mùa hè đỏ lửa năm 1972, Thành cổ Quảng Trị phải hứng chịu lượng bom đạn tương đương 7 quả bom nguyên tử. Hàng nghìn chiến sĩ — phần lớn là sinh viên các trường đại học tại Hà Nội vừa xếp bút nghiên — đã chiến đấu kiên cường đến hơi thở cuối cùng. Sông Thạch Hãn giai đoạn đó đã trở thành nấm mồ chung của biết bao người con đất Việt.
Cuộc chiến 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị (từ ngày 28/6 đến 16/9/1972) được ví như một "lò vôi thế kỷ", một khúc tráng ca bi hùng nhất trong lịch sử chống Mỹ cứu nước. Giữa mùa hè đỏ lửa năm ấy, một mảnh đất thành cổ chưa đầy 6 $km^2$ đã phải gánh chịu sức hủy diệt khủng khiếp của bom đạn, nhưng cũng chính tại nơi đây, ý chí của con người đã vượt qua mọi giới hạn vật lý thông thường.
Dưới đây là câu chuyện toàn cảnh về 81 ngày đêm khốc liệt và bất tử đó:
1. "Tọa độ chết" và mật độ bom đạn không tưởng
Sau khi quân ta giải phóng hoàn toàn tỉnh Quảng Trị vào tháng 5/1972, Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã mở chiến dịch "Lam Sơn 72" nhằm tái chiếm lại vùng đất chiến lược này bằng mọi giá để tạo lợi thế trên bàn đàm phán Paris. Thành cổ Quảng Trị trở thành tâm điểm của cuộc đối đầu.
Để san phẳng ý chí của quân ta, Mỹ đã huy động tối đa hỏa lực không quân và hải quân:
Total lượng bom đạn trút xuống Thành cổ và thị xã Quảng Trị tương đương 328.000 tấn (gấp 7 lần sức công phá của quả bom nguyên tử mà Mỹ ném xuống Hiroshima năm 1945).
Trung bình mỗi chiến sĩ phải hứng chịu trên dưới 100 quả bom và 200 quả đạn pháo mỗi ngày.
Đất đá bị cày xới liên tục đến mức biến thành bột mịn. Các bờ tường kiên cố dày hàng mét của kiến trúc thành cổ thời Nguyễn bị phạt ngang, san phẳng chỉ sau vài tuần lễ.
2. Thế hệ xếp bút nghiên, thề quyết tử cho Tổ quốc
Lực lượng chủ lực bảo vệ Thành cổ phần lớn là các chiến sĩ trẻ thuộc các Đại đoàn như 308, 304, 320, 325... Trong số họ, có hàng vạn người là sinh viên các trường đại học lớn ở Hà Nội (Bách Khoa, Tổng Hợp, Sư Phạm, Xây Dựng...) vừa nghe tiếng gọi thiêng liêng đã viết đơn bằng máu, xếp lại bút nghiên để khoác lên mình màu áo lính.
Họ bước vào trận địa với hành trang là những cuốn sách giáo trình còn để lại hậu phương, những bài thơ chép vội trong sổ tay, và một lý tưởng sống trong sáng đến thuần khiết. Họ biết rõ sang sông Thạch Hãn là vào "cửa tử", nhưng không một ai chùn bước. Nhiều chiến sĩ tuổi đời mới chỉ 18, 20 — cái tuổi đẹp nhất của đời người.
3. Khốc liệt khúc tráng ca sông Thạch Hãn
Sông Thạch Hãn là con đường máu, là mạch máu duy nhất để tiếp tế lương thực, vũ khí và bổ sung quân số từ bờ Bắc vào Thành cổ ở bờ Nam.
Vì ban ngày pháo bầy và máy bay đánh phá liên tục, việc vượt sông chỉ có thể diễn ra vào ban đêm trên những chiếc thuyền cao su hoặc bơi bằng phao bè. Địch điên cuồng bắn pháo sáng rực trời, thả bom từ trường và bắn pháo ngăn chặn.
Hàng ngàn chiến sĩ đã trúng đạn, chìm vào lòng sông khi chưa kịp đặt chân lên đất Thành cổ. Dòng sông Thạch Hãn giai đoạn đó đỏ rực máu và trở thành nấm mồ chung của biết bao người con đất Việt. Cho đến tận ngày nay, xương máu của các anh vẫn hòa vào sóng nước, tạo nên những câu thơ lay động tâm can của cựu chiến binh Lê Bá Dương:
"Đò lên Thạch Hãn ơi... chèo nhẹ
Đáy sông còn đó bạn tôi nằm
Có tuổi hai mươi thành sóng nước
Vỗ yên bờ bãi mãi ngàn năm..."
4. Giữ vững từng tấc đất bằng xương máu
Trong suốt 81 ngày đêm, cuộc chiến diễn ra giành giật từng mét chiến hào, từng góc tường sập, từng ụ đất. Địch dùng xe tăng, xe bọc thép mở hàng chục đợt tấn công mỗi ngày dưới sự yểm trợ của hỏa lực không quân tối tân nhất.
Nhưng các chiến sĩ của ta, dù tai bị điếc vì tiếng bom, người đầy thương tích, ăn lương khô ngấm nước sông và uống nước hố bom, vẫn kiên cường bám trụ. Hết đợt bom, các anh lại từ lòng đất chui lên, dùng súng AK, lựu đạn bẻ gãy các đợt tiến công của bộ binh địch.
Có những chốt chặn chỉ còn duy nhất một chiến sĩ bị thương nặng, nhưng anh vẫn ôm súng giữ vững vị trí cho đến hơi thở cuối cùng. Ý chí "còn người còn trận địa" đã biến mỗi mét vuông đổ nát ở Thành cổ trở thành một pháo đài bất khả xâm phạm suốt gần 3 tháng trời.



