Cuộc chiến thầm lặng mang tên sinh tồn
Trong ký ức về chiến tranh, người ta thường nhớ đến tiếng súng, những trận đánh, những cuộc hành quân, những phút giây đối mặt với hiểm nguy. Nhưng ít khi người ta hình dung được rằng, giữa một vùng rừng núi xa xôi, một người lính có thể phải chiến đấu từng ngày chỉ để giữ lấy sự sống. Đối với những người lính trong hoàn cảnh thiếu thốn, một nắm gạo không đơn giản chỉ là lương thực. Nó là sức lực. Là hy vọng. Là cơ hội để ngày mai còn có thể bước tiếp. Có những ngày, khẩu phần vốn đã ít ỏi lại phải chia nhỏ hơn nữa. Một người bớt đi một chút để người bên cạnh có thêm một chút. Nắm gạo trong túi được tính toán cẩn thận. Không ai muốn ăn hết phần của mình ngay hôm nay, bởi chẳng ai biết ngày mai sẽ tìm được gì.
Người lính bước ra từ những năm tháng không thể nào quên
Câu chuyện khi kể lại, người ta không cần phải dùng quá nhiều lời. Bởi chính sự im lặng của thời gian đã đủ nói lên tất cả.
Chiến tranh đi qua, để lại trên những con đường làng một màu xanh mới của cây cối, trên những mái nhà là tiếng trẻ thơ, trên những cánh đồng là nhịp sống bình yên. Nhưng phía sau sự bình yên ấy là ký ức của biết bao thế hệ đã từng đi qua những năm tháng khốc liệt. Có những người trở về với mái tóc điểm bạc, mang trên mình những vết thương không chỉ nằm trên da thịt mà còn hằn sâu trong tâm trí. Cũng có những người không bao giờ trở lại.
CCB Hoàng Mạnh Tuyến là một trong những con người thuộc về thế hệ ấy.
Năm 1988 – một mốc thời gian gắn với cuộc đời ông, cũng là năm khép lại hành trình của một người lính trong ký ức mà những người ở lại không thể nào quên. Đằng sau hai chữ “hy sinh” là cả một quãng đời mà nếu không từng trải qua, có lẽ không ai có thể hình dung hết được sự khắc nghiệt của nó.
Ngày hôm nay, khi nhắc về người lính Hoàng Mạnh Tuyến, điều đáng nhớ không chỉ là năm tháng ông khoác trên mình bộ quân phục, mà còn là những ngày tháng con người phải chiến đấu với hai thứ kẻ thù cùng lúc: chiến tranh và sự khắc nghiệt của thiên nhiên.
Có những trận chiến được đo bằng tiếng súng.
Nhưng cũng có những trận chiến được đo bằng từng ngụm nước, từng nắm gạo, từng cọng rau rừng và từng đêm cố gắng giữ cho một người đồng đội còn đủ sức bước tiếp.
Đó là cuộc chiến thầm lặng mang tên sinh tồn.
I. Khi sự sống được tính bằng từng nắm gạo
Trong ký ức về chiến tranh, người ta thường nhớ đến tiếng súng, những trận đánh, những cuộc hành quân, những phút giây đối mặt với hiểm nguy. Nhưng ít khi người ta hình dung được rằng, giữa một vùng rừng núi xa xôi, một người lính có thể phải chiến đấu từng ngày chỉ để giữ lấy sự sống.
Đối với những người lính trong hoàn cảnh thiếu thốn, một nắm gạo không đơn giản chỉ là lương thực.
Nó là sức lực.
Là hy vọng.
Là cơ hội để ngày mai còn có thể bước tiếp.
Có những ngày, khẩu phần vốn đã ít ỏi lại phải chia nhỏ hơn nữa. Một người bớt đi một chút để người bên cạnh có thêm một chút. Nắm gạo trong túi được tính toán cẩn thận. Không ai muốn ăn hết phần của mình ngay hôm nay, bởi chẳng ai biết ngày mai sẽ tìm được gì.
Một nắm gạo có thể được chia thành nhiều bữa.
Một ít gạo nấu thành cháo loãng.
Phần khác được dành lại cho những người yếu hơn.
Người lính học cách ăn chậm, uống từng ngụm nước nhỏ, nhai thật kỹ những thứ kiếm được từ rừng. Không phải vì họ không đói, mà vì họ hiểu rằng nếu hôm nay ăn hết thì ngày mai có thể không còn gì.
Đói trong chiến tranh không giống cái đói của cuộc sống bình thường.
Đó là cái đói đi cùng sự bất an.
Đói nhưng không biết bao giờ có thức ăn.
Khát nhưng không biết bao giờ tìm được nguồn nước.
Mệt nhưng không thể dừng lại.
Sợ hãi nhưng vẫn phải bước đi.
Có những lúc cơ thể đã cạn kiệt sức lực, đôi chân nặng như chì, nhưng người lính vẫn phải tự nhắc mình:
“Cố lên. Phải đi tiếp.”
Bởi phía trước có đồng đội.
Và phía sau còn nhiệm vụ.
II. Rừng sâu và cuộc chiến với thiên nhiên
Rừng núi trong chiến tranh không chỉ là nơi che chở người lính trước những hiểm nguy. Nó cũng có thể trở thành một thử thách khắc nghiệt đến mức con người phải vận dụng tất cả những gì mình biết để tồn tại.
Ngày nắng, hơi nóng hầm hập.
Đêm xuống, cái lạnh len qua từng lớp quần áo.
Mưa rừng đến bất chợt, có khi kéo dài hàng giờ. Đường hành quân trở nên trơn trượt. Đất đá bám đầy gót giày. Quần áo ướt sũng nhưng không có điều kiện để thay.
Người lính cứ thế đi.
Đi trong mưa.
Đi giữa bùn đất.
Đi khi bụng đói.
Đi khi đôi chân đã mỏi rã rời.
Có những đêm, họ phải tìm một khoảng đất tương đối khô để nghỉ. Một tấm tăng, một mảnh vải, một thân cây hay một hốc đá có thể trở thành nơi trú tạm.
Không có chiếc giường nào.
Không có chăn ấm.
Không có bữa cơm nóng chờ sẵn.
Chỉ có rừng đêm, tiếng côn trùng, tiếng gió và những âm thanh xa xăm khiến người lính luôn phải cảnh giác.
Trong hoàn cảnh ấy, Hoàng Mạnh Tuyến và những người đồng đội phải học cách thích nghi.
Rừng có gì thì tìm thứ đó.
Nước ở đâu thì tìm nước.
Rau gì có thể ăn thì nhận biết.
Thứ gì nguy hiểm thì tránh.
Có thể bắt được con gì thì tìm cách bắt.
Mỗi kinh nghiệm nhỏ đều có thể trở thành một bài học để giữ mạng sống.
III. Những bữa ăn không thể nào quên
Có lẽ trong cuộc đời người lính, những bữa ăn thời chiến là những ký ức khó phai nhất.
Không phải vì chúng ngon.
Mà bởi trong những bữa ăn ấy có cả tình đồng đội.
Có những ngày, rau rừng trở thành món ăn chính.
Những loại rau giản dị được hái ven đường, bên những khoảng rừng hoặc nơi có nguồn nước. Người lính phải biết phân biệt những thứ có thể sử dụng với những loại có nguy cơ gây độc.
Rau được rửa sơ bằng nguồn nước ít ỏi.
Nếu may mắn có chút gạo, họ nấu thành một nồi canh loãng.
Nếu không có gạo, rau trở thành thứ giúp bụng bớt trống rỗng.
Trong những hoàn cảnh đặc biệt khắc nghiệt, có lúc họ phải tìm bắt những con vật trong rừng để có thêm thức ăn. Rắn, côn trùng, các loại động vật nhỏ... những thứ mà trong cuộc sống bình thường có thể khiến người ta sợ hãi hoặc tránh xa, trong hoàn cảnh sinh tồn lại trở thành nguồn thực phẩm bất đắc dĩ.
Có khi thịt rắn được nấu chín.
Nhưng cũng có những tình huống cực kỳ thiếu thốn, khi người lính phải ăn những thứ trong điều kiện không đủ phương tiện chế biến như một cách chống chọi với cơn đói.
Nhắc đến những chuyện ấy hôm nay, người nghe có thể khó tưởng tượng.
Nhưng với người lính năm xưa, đó không phải là chuyện để kể cho hay.
Đó là sự thật khắc nghiệt của cuộc sống giữa chiến trường.
Đói đến mức không còn nghĩ được món ăn ngon.
Chỉ nghĩ đến chuyện có thứ gì bỏ vào bụng để tiếp tục sống.
Có người từng nói rằng, trong những ngày gian khổ nhất, một miếng thức ăn nhỏ cũng có thể khiến người lính cảm thấy như mình vừa nhận được một món quà lớn.
Nhưng điều quý giá hơn cả thức ăn chính là cách họ chia sẻ với nhau.
Người có nhiều hơn chia cho người ít hơn.
Người còn khỏe nhường phần cho người đang kiệt sức.
Có khi chỉ là một miếng nhỏ, nhưng được trao bằng tất cả sự chân thành.
Không ai hỏi:
“Phần của tôi còn bao nhiêu?”
Họ chỉ hỏi:
“Đồng chí còn ăn được không?”
Một câu hỏi đơn giản nhưng chứa đựng cả tình đồng đội.
IV. Chia nhau từng giọt nước
Nếu cái đói khiến con người kiệt sức thì cái khát có thể nhanh chóng đẩy con người đến giới hạn cuối cùng.
Trong rừng, nước là sự sống.
Một dòng suối nhỏ có thể trở thành niềm vui lớn.
Một vũng nước trong có thể khiến cả nhóm dừng lại.
Một bi đông còn sót lại vài ngụm nước có thể trở thành thứ quý giá hơn bất cứ món quà nào.
Những người lính phải học cách tiết kiệm nước.
Không uống một cách tùy tiện.
Không để nước thất thoát.
Nếu tìm được nguồn nước, trước hết phải nghĩ đến cả tổ, cả nhóm.
Một người uống nhiều thì người khác sẽ thiếu.
Bởi vậy, nước cũng được chia.
Từng ngụm.
Từng chút.
Có những lúc cổ họng khô rát, môi nứt nẻ, người lính vẫn cố gắng giữ lại phần nước cuối cùng.
Không phải vì họ không khát.
Mà vì họ biết phía trước có thể còn một người đồng đội cần nó hơn mình.
Đó chính là điều làm nên vẻ đẹp của tình đồng chí.
Chiến tranh có thể lấy đi của người lính tuổi trẻ.
Có thể khiến họ xa gia đình.
Có thể khiến họ chịu đói, chịu khát, chịu rét, chịu đau.
Nhưng chính trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, tình người lại hiện lên rõ nhất.
Một người đưa bi đông nước cho đồng đội.
Một người đỡ bạn mình qua con dốc.
Một người cõng người bị thương.
Một người nhường phần ăn.
Những hành động ấy không ồn ào.
Không có khán giả.
Không có huy chương ngay lúc đó.
Nhưng lại là những điều khiến người ta nhớ mãi về một thế hệ.
V. Cái đói không đáng sợ bằng việc mất đồng đội
Có lẽ điều đáng sợ nhất đối với người lính không phải là đói.
Cũng không phải là khát.
Mà là nhìn thấy một người đồng đội nằm xuống.
Trong những ngày hành quân gian khổ, mỗi người lính đều trở thành một phần của nhau.
Họ cùng ăn.
Cùng ngủ.
Cùng chịu mưa.
Cùng chịu rét.
Cùng chia nhau từng ngụm nước.
Vì thế, khi một người không còn bước tiếp, khoảng trống ấy không thể dễ dàng lấp đầy.
Có những người lính ra đi chỉ trong một khoảnh khắc.
Một tiếng động.
Một trận đánh.
Một biến cố bất ngờ.
Và từ giây phút ấy, người còn sống phải tiếp tục mang theo ký ức về người đã khuất.
Hoàng Mạnh Tuyến cũng thuộc về thế hệ những người lính đã hiểu quá rõ giá trị của hai chữ đồng đội.
Trong hoàn cảnh sinh tử, con người không còn phân biệt giàu nghèo, quê quán hay hoàn cảnh gia đình.
Chỉ còn những người cùng chung một con đường.
Cùng chung một nhiệm vụ.
Cùng dựa vào nhau để sống.
Và khi một người ngã xuống, những người còn lại không chỉ mất đi một đồng đội.
Họ mất đi một người bạn.
Một người thân.
Một phần ký ức của chính mình.
VI. Đêm rừng và những nỗi nhớ không thành lời
Ban ngày, người lính có nhiệm vụ để làm.
Có hành quân.
Có cảnh giới.
Có tìm kiếm lương thực.
Có những việc phải hoàn thành.
Nhưng khi đêm xuống, mọi thứ trở nên im lặng.
Đó là lúc nỗi nhớ gia đình tìm về.
Một người lính có thể chịu được cơn đói.
Có thể chịu được cái rét.
Có thể chịu được những bước chân dài trong rừng.
Nhưng rất khó để không nhớ mẹ.
Không nhớ cha.
Không nhớ vợ.
Không nhớ những đứa con nhỏ.
Có người nhớ mái nhà.
Nhớ tiếng gà gáy.
Nhớ bữa cơm gia đình.
Nhớ con đường làng.
Nhớ một phiên chợ.
Nhớ tiếng gọi của người thân trước lúc lên đường.
Những ký ức bình thường trong cuộc sống thường ngày, khi ở giữa chiến trường, lại trở nên quý giá vô cùng.
Có thể một người lính đã từng nghĩ:
“Bao giờ trở về, mình sẽ ăn một bữa cơm thật no.”
Chỉ một ước mong giản dị như vậy thôi.
Một bữa cơm có đủ rau, đủ thịt.
Có bát nước chấm.
Có tiếng người thân trò chuyện.
Có mái nhà để ngủ.
Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng cho con người cơ hội thực hiện những ước mơ bình dị ấy.
VII. Sinh tồn không chỉ là sống sót
Người ta thường hiểu “sinh tồn” là tìm mọi cách để sống.
Nhưng đối với người lính, sinh tồn còn mang một ý nghĩa khác.
Đó là sống có trách nhiệm.
Sống vì đồng đội.
Sống để hoàn thành nhiệm vụ.
Sống để không phụ lòng những người đang chờ đợi.
Trong hoàn cảnh thiếu thốn, nếu chỉ nghĩ đến bản thân, một người có thể giữ được thêm một chút thức ăn, thêm một ngụm nước, thêm một chút sức lực.
Nhưng người lính không sống như vậy.
Họ chia sẻ.
Họ nâng đỡ nhau.
Họ cùng nhau vượt qua.
Bởi họ hiểu rằng, muốn cả đơn vị tồn tại thì từng cá nhân phải biết hy sinh lợi ích của mình.
Đó là một thứ kỷ luật không được viết trên giấy.
Nó được hình thành từ tình đồng chí.
Từ trách nhiệm.
Từ những tháng ngày cùng sống giữa gian nguy.
Có những bài học không cần trường lớp.
Chiến trường đã dạy họ.
Rừng núi đã dạy họ.
Những cơn đói đã dạy họ.
Những lần khát nước đã dạy họ.
Và sự mất mát đã dạy họ biết trân trọng từng khoảnh khắc được sống.
VIII. Những dấu vết của chiến tranh trong một con người
Chiến tranh kết thúc với người này nhưng chưa chắc kết thúc trong tâm trí người khác.
Một tiếng động bất ngờ.
Một cơn mưa đêm.
Một mùi khói.
Một bữa cơm có món ăn giống những ngày chiến đấu.
Tất cả đều có thể khiến ký ức quay trở lại.
Đối với những người từng trải qua gian khổ sinh tồn, ký ức về đói khát không chỉ nằm trong câu chuyện kể.
Nó nằm trong cách họ quý trọng hạt gạo.
Quý trọng nguồn nước.
Không bỏ phí thức ăn.
Không dễ dàng phàn nàn về những điều nhỏ nhặt.
Bởi họ từng biết thế nào là một ngày không đủ ăn.
Từng biết thế nào là một ngụm nước quý đến mức phải chia cho người bên cạnh.
Từng biết thế nào là đi qua một cánh rừng mà không biết bao giờ mới có bữa cơm tiếp theo.
Những trải nghiệm ấy tạo nên một thế hệ đặc biệt.
Họ ít nói về mình.
Nhiều khi chỉ kể vài câu rất ngắn:
“Ngày ấy khổ lắm.”
“Đói lắm.”
“Có hôm chẳng có gì ăn.”
“Anh em chia nhau mà sống.”
Nhưng phía sau những câu nói tưởng như bình thản ấy là cả một quãng đời.
IX. Năm 1988 – dấu mốc đau thương
Năm 1988 trở thành một dấu mốc không thể nào quên khi nhắc đến Hoàng Mạnh Tuyến.
Một người lính có thể bắt đầu cuộc đời quân ngũ bằng một lời hứa trở về.
Nhưng không phải ai cũng thực hiện được lời hứa ấy.
Có những người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ.
Chưa kịp sống trọn một cuộc đời.
Chưa kịp chứng kiến những đứa con trưởng thành.
Chưa kịp trở về với mái nhà mà mình luôn nhớ đến.
Chưa kịp ngồi bên mâm cơm gia đình sau những tháng ngày xa cách.
Và có những người chỉ còn được nhắc đến qua những kỷ vật, những tấm ảnh cũ, những dòng thông tin ngắn ngủi trong hồ sơ, cùng ký ức của những người từng biết họ.
Nếu cuộc đời một người lính được viết bằng những năm tháng chiến đấu, thì sự hy sinh chính là dấu chấm cuối cùng của một hành trình.
Nhưng đối với người ở lại, đó lại là dấu chấm mở đầu cho một nỗi nhớ kéo dài suốt đời.
Có thể người thân đã nhiều lần tự hỏi:
Ngày cuối cùng anh ấy nghĩ gì?
Có nhớ nhà không?
Có đói không?
Có khát không?
Có nghĩ về cha mẹ, vợ con không?
Có mong một ngày trở về không?
Không ai có thể trả lời đầy đủ những câu hỏi ấy.
Nhưng có một điều chắc chắn:
Người lính ra đi trong chiến tranh đều đã để lại phía sau mình những người thương yêu.
X. Một nắm gạo – một câu chuyện về tình người
Nhiều năm sau, khi cuộc sống đã đổi thay, những bữa cơm đủ đầy trở thành điều bình thường.
Nhưng với những người từng đi qua chiến tranh, hạt gạo chưa bao giờ là thứ bình thường.
Mỗi hạt gạo là kết quả của mồ hôi.
Là sự sống.
Là những bữa ăn từng được chia đôi.
Có khi chia ba.
Có khi chia cho cả nhóm.
Trong những ngày thiếu thốn, một người lính có thể nhìn vào nồi cơm nhỏ rồi tự tính:
“Mỗi người một ít.”
Không ai được ăn thật no.
Nhưng tất cả phải còn sức.
Đó là cách họ tồn tại.
Và cũng chính từ đó, một thứ tình cảm được hình thành mà thời gian không dễ xóa nhòa.
Đó là tình đồng chí.
Nếu hôm nay chúng ta được sống trong những căn nhà có điện, có nước sạch, có những bữa cơm đủ đầy, có thể lựa chọn thức ăn theo sở thích, thì chúng ta càng phải hiểu rằng cuộc sống bình yên ấy không tự nhiên mà có.
Có những thế hệ đã từng phải trả giá bằng tuổi trẻ.
Bằng máu.
Bằng nước mắt.
Bằng những ngày đói khát giữa rừng sâu.
Và bằng cả mạng sống của mình.
XI. Điều còn lại sau những năm tháng khốc liệt
Điều đáng quý nhất của những câu chuyện như câu chuyện về Hoàng Mạnh Tuyến không nằm ở việc kể lại chiến tranh khốc liệt đến mức nào.
Mà là để thế hệ hôm nay hiểu rằng:
Hòa bình quý giá đến nhường nào.
Một bữa cơm bình thường cũng là một điều đáng trân trọng.
Một cốc nước sạch cũng là một điều đáng quý.
Một đêm ngủ yên cũng là một hạnh phúc.
Một lần được trở về nhà cũng là một may mắn.
Những người lính năm xưa có thể đã từng mong những điều rất nhỏ bé.
Họ không mong cuộc đời phải giàu sang.
Có khi họ chỉ mong được sống.
Được trở về.
Được nhìn thấy người thân.
Được ăn một bữa cơm gia đình.
Được nghe tiếng gọi quen thuộc.
Nhưng chiến tranh đã cướp đi những ước mong giản dị ấy của rất nhiều người.
Vì vậy, kể lại câu chuyện của họ không phải để khơi lại hận thù.
Mà để nhắc nhở về giá trị của hòa bình.
Để thế hệ trẻ hiểu rằng phía sau hai chữ “bình yên” là biết bao mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh.
XII. Hoàng Mạnh Tuyến – một phần ký ức của thế hệ thời hoa lửa
Nếu có thể trở lại những năm tháng ấy, có lẽ chúng ta sẽ nhìn thấy một người lính mang trên vai chiếc ba lô đã bạc màu.
Trong đó không có nhiều thứ.
Một ít quân trang.
Một ít lương thực.
Có thể chỉ vài vật dụng cá nhân.
Nhưng trong lòng người lính lại có một thứ rất lớn:
Niềm tin rằng mình phải hoàn thành nhiệm vụ.
Anh bước đi giữa rừng.
Bên cạnh là đồng đội.
Trước mặt là những con đường chưa biết sẽ dẫn đến đâu.
Phía sau là quê hương.
Mỗi bước chân là một lần đối mặt với gian khổ.
Có lúc đói.
Có lúc khát.
Có lúc kiệt sức.
Có lúc tưởng như không thể bước tiếp.
Nhưng rồi người lính vẫn đứng dậy.
Vẫn đi.
Bởi bên cạnh còn có đồng đội.
Bởi phía trước còn nhiệm vụ.
Bởi trong sâu thẳm tâm hồn, mỗi người đều hiểu rằng mình đang sống cho một điều lớn hơn bản thân.
Đó chính là phẩm chất của người lính.
Không ồn ào.
Không khoa trương.
Chỉ âm thầm chịu đựng và tiến về phía trước.
XIII. Lời kể gửi lại cho thế hệ hôm nay
Thời gian đã trôi qua.
Những cánh rừng năm xưa có thể đã thay đổi.
Những con đường hành quân có thể đã trở thành đường dân sinh.
Những nơi từng vang tiếng súng có thể hôm nay đã có tiếng trẻ em vui đùa.
Nhưng ký ức về những người lính thì không nên bị lãng quên.
Hoàng Mạnh Tuyến, với mốc năm 1988 được nhắc lại trong câu chuyện này, là một cái tên cần được đặt trong ký ức chung về một thế hệ đã trải qua những năm tháng gian khổ.
Câu chuyện về ông không chỉ là câu chuyện về chiến tranh.
Đó còn là câu chuyện về nghị lực.
Về tình đồng đội.
Về sự sẻ chia.
Về khả năng chịu đựng của con người trước những hoàn cảnh khắc nghiệt.
Và trên hết, đó là câu chuyện về giá trị của sự sống.
Những người lính năm ấy đã từng chia nhau từng nắm gạo.
Từng ngụm nước.
Từng cọng rau rừng.
Có khi chia nhau cả những miếng thức ăn bất đắc dĩ kiếm được từ thiên nhiên.
Nhưng thứ họ trao cho nhau nhiều nhất không phải thức ăn.
Đó là niềm tin.
Khi một người mệt, người khác động viên.
Khi một người yếu, người khác dìu đi.
Khi một người đói, người khác nhường phần.
Khi một người sợ hãi, người khác ở bên.
Và khi một người nằm xuống, những người còn sống mang theo ký ức về họ trên suốt chặng đường còn lại.
Đó là tình đồng đội không thể cân đo bằng vật chất.
XIV. Kết thúc một câu chuyện, bắt đầu một sự tri ân
Có những người đã đi qua chiến tranh rồi trở về.
Có những người đi mãi không về.
Nhưng tất cả đều đã góp phần tạo nên một trang lịch sử không thể lãng quên.
Hoàng Mạnh Tuyến thuộc về những người đã để lại phía sau mình một câu chuyện như thế.
Một câu chuyện có những ngày đói khát.
Có những đêm rừng lạnh lẽo.
Có những bước chân mệt mỏi.
Có những bữa ăn tạm bợ.
Có những giọt nước phải chia nhau.
Có những người đồng đội cùng sống, cùng chiến đấu và cùng chịu đựng.
Và cuối cùng là sự mất mát.
Nhưng nếu chỉ kể câu chuyện ấy bằng những đau thương thì chưa đủ.
Bởi điều lớn lao hơn cả mà những người lính để lại chính là tinh thần vượt lên hoàn cảnh.
Họ đã chứng minh rằng con người có thể chịu đựng rất nhiều khi trong lòng có niềm tin.
Có thể vượt qua cái đói khi bên cạnh còn đồng đội.
Có thể bước tiếp trong rừng sâu khi biết phía trước vẫn còn nhiệm vụ.
Có thể đối mặt với hiểm nguy khi phía sau là quê hương.
Và có thể hy sinh tuổi trẻ của mình để những người khác được sống trong một ngày mai bình yên hơn.
Năm 1988 đã khép lại một chặng đường của Hoàng Mạnh Tuyến.
Nhưng năm tháng không thể khép lại ký ức.
Bởi ký ức về người lính không nằm trong một tờ giấy.
Nó nằm trong câu chuyện của những người từng biết ông.
Trong ký ức của đồng đội.
Trong nỗi nhớ của gia đình.
Trong những trang viết của thế hệ sau.
Và trong chính cuộc sống bình yên mà hôm nay chúng ta đang được hưởng.
Lời tri ân
Xin được dành những dòng viết này như một nén tâm nhang tưởng nhớ CCB Hoàng Mạnh Tuyến – người đã đi qua những năm tháng khắc nghiệt của thời hoa lửa và hy sinh vào năm 1988, theo thông tin được cung cấp.
Có thể chúng ta không biết hết những gì ông đã trải qua.
Không biết hết bao nhiêu ngày ông phải chịu đói, chịu khát.
Không biết hết bao nhiêu lần ông và đồng đội phải chia nhau từng nắm gạo, từng ngụm nước.
Không biết hết những đêm ông nằm giữa rừng sâu và nhớ về quê nhà.
Nhưng chúng ta có thể hiểu một điều:
Đằng sau sự bình yên hôm nay là sự hy sinh của những con người đã từng sống một cuộc đời không bình yên.
Một nắm gạo được chia đôi.
Một giọt nước được nhường lại.
Một cánh tay đưa ra dìu đồng đội.
Một bước chân cố gắng đi tiếp khi cơ thể đã kiệt sức.
Những điều tưởng nhỏ bé ấy chính là những viên gạch làm nên phẩm chất của một thế hệ.
Và cũng chính những điều ấy làm nên vẻ đẹp của người lính Việt Nam trong những năm tháng gian lao.
Thời gian có thể làm phai màu những tấm ảnh cũ.
Có thể làm những con đường xưa thay đổi.
Có thể khiến thế hệ hôm nay không còn hình dung được tiếng súng của chiến tranh.
Nhưng sự hy sinh thì không bao giờ được phép bị lãng quên.
Xin nghiêng mình trước những người đã nằm xuống.
Xin tri ân những người đã sống, chiến đấu và chịu đựng gian khổ để bảo vệ Tổ quốc.
Xin nhớ về Hoàng Mạnh Tuyến bằng tất cả sự trân trọng.
Để mỗi khi nhìn một bữa cơm đủ đầy, ta biết quý hạt gạo hơn.
Mỗi khi uống một cốc nước sạch, ta biết trân trọng sự sống hơn.
Mỗi khi được trở về nhà sau một ngày làm việc, ta biết yêu thương gia đình hơn.
Và mỗi khi nghe hai chữ “hòa bình”, ta hiểu rằng đó không phải là điều tự nhiên mà có.
Hòa bình được đánh đổi bằng tuổi trẻ.
Bằng mồ hôi.
Bằng nước mắt.
Bằng những tháng ngày gian khổ.
Và bằng sự hy sinh của biết bao người lính như Hoàng Mạnh Tuyến.
Người đã đi xa, nhưng câu chuyện về họ vẫn còn ở lại.
Người đã nằm xuống, nhưng ký ức về họ vẫn tiếp tục sống trong lòng những người hôm nay.
Đó chính là cách một thế hệ được nhớ đến.
Đó cũng là cách chúng ta giữ gìn ký ức về một thời hoa lửa – để thế hệ mai sau hiểu hơn về giá trị của hòa bình, biết trân trọng cuộc sống và sống xứng đáng với những người đã hy sinh vì Tổ quốc.



