cuộc đấu trí cứu đoàn xe chở khí tài quân sự vượt qua "lưới lửa" đánh phá của máy bay địch vào mùa khô năm 1969
Trong những năm tháng cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn khốc liệt và thử thách nhất, chàng thanh niên Nguyễn Văn Phúc (sinh năm 1938) đã lên đường nhập ngũ vào năm 1966 khi ở tuổi 28. Bước vào đời lính ở độ tuổi chín chắn, trưởng thành, ông mang theo sự điềm tĩnh, ý chí sắt đá và lòng yêu nước nồng nàn, sẵn sàng dấn thân vào những tọa độ lửa ác liệt nhất của chiến trường miền Nam.
Suốt 7 năm ròng rã đứng trong hàng ngũ quân đội (1966 – 1973), cựu chiến binh Nguyễn Văn Phúc đã trải qua biết bao gian khổ, từ những đêm dài xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước cho đến những chiến dịch mang tính bước ngoặt của lịch sử. Ký ức sâu đậm và đáng nhớ nhất trong cuộc đời binh nghiệp của ông không phải là một trận đấu súng giáp lá cà thông thường, mà là một cuộc đấu trí cứu đoàn xe chở khí tài quân sự vượt qua "lưới lửa" đánh phá của máy bay địch vào mùa khô năm 1969.
Khi ấy, ông Nguyễn Văn Phúc là một tiểu đội trưởng thuộc đơn vị công binh binh trạm, có nhiệm vụ chốt giữ và bảo đảm an toàn cho một cung đường đèo hiểm trở thuộc tuyến đường trường sơn. Đây là con đường độc đạo dẫn ra mặt trận, nơi các đoàn xe vận tải của ta thường xuyên phải băng qua trong đêm. Phát hiện ra tọa độ này, quân địch liên tục dội bom tọa độ, nã pháo bầy và thả bom nổ chậm suốt ngày đêm hòng cắt đứt mạch máu chi viện của hậu phương cho tiền tuyến. Khói bom khét lẹt xé toang núi rừng, đất đá bị cày xới mịt mù.
Vào một đêm trời tối như mực, một đoàn xe vận tải chở đầy súng đạn và nhu yếu phẩm đang chuẩn bị vượt đèo thì bất ngờ máy bay trinh sát của địch phát hiện và bắn pháo sáng rực trời. Ngay sau đó, các tốp máy bay phản lực lao đến, điên cuồng dội bom xăng và bom phát quang xuống ngay đoạn cua gắt nhất của con đèo, làm sạt lở một mảng đá lớn chặn đứng lối đi, đồng thời kích hoạt một quả bom nổ chậm nằm chực chờ ngay sát mép đường.
Tình thế vô cùng nguy cấp khi đoàn xe vận tải không thể tiến cũng không thể lùi, nếu để chậm trễ, ánh bình minh lên sẽ biến cả đoàn xe thành mục tiêu mồi ngon cho hỏa lực địch. Trước tình hình ngàn cân treo sợi tóc, ông Nguyễn Văn Phúc không một chút hoảng loạn. Bằng bản lĩnh kiên trung và kinh nghiệm dày dặn, ông ra lệnh cho các chiến sĩ trong tiểu đội nhanh chóng hướng dẫn đoàn xe tắt đèn, lợi dụng các tán cây lớn để ngụy trang ẩn nấp.
Bản thân ông, bất chấp nguy hiểm có thể tan xương nát thịt trong tích tắc, đã dũng cảm ôm theo khối thuốc nổ tự chế, một mình trườn sấp trên nền đất đá còn nóng bỏng khói bom để tiếp cận vị trí quả bom nổ chậm. Mồ hôi vã ra như tắm, làm cay xè cả đôi mắt dưới sức nóng của trận địa, nhưng đôi bàn tay của ông vẫn vô cùng điềm tĩnh, chuẩn xác. Ông khéo léo gài kíp nổ kích phát từ xa, rồi nhanh chóng lăn mình vào một hốc đá tai mèo cố thủ.
Một tiếng nổ chấn động vang lên, quả bom nổ chậm của địch bị đánh kích nổ an toàn, đồng thời áp lực từ vụ nổ cũng thổi bay mảng đá sạt lở, khơi thông lại lối đi cho con đường đèo. Ngay lập tức, ông Phúc dũng cảm lao ra, tay cầm chiếc đèn pin bọc vải đỏ làm tín hiệu, đứng ngay mép vực để làm "cọc tiêu sống" dẫn đường cho từng chiếc xe vận tải nhấn ga, vượt qua khúc cua hiểm trở và tiến về hướng miền Nam an toàn trước khi đợt oanh tạc tiếp theo của địch ập đến.
Năm 1973, sau khi Hiệp định Paris được ký kết, do sức khỏe bị giảm sút nghiêm trọng sau nhiều năm ngâm mình trong mưa bom bão đạn và sốt rét rừng Trường Sơn, cựu chiến binh Nguyễn Văn Phúc chính thức xuất ngũ trở về quê hương.
Rời xa khói lửa chiến trường, ông mang theo về cuộc sống đời thường chiếc ba lô bạc màu và những vết sẹo của một thời oanh liệt. Người cựu chiến binh ấy lại tiếp tục cống hiến cho địa phương, sống giản dị, khiêm nhường và luôn giữ vững phẩm chất cao quý của anh "Bộ đội Cụ Hồ". Đối với ông, 7 năm thanh xuân đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng vinh quang từ 1966 đến 1973 chính là tài sản tinh thần vô giá, là câu chuyện kiêu hãnh để ông tiếp tục truyền lại ngọn lửa yêu nước và ý chí vượt khó cho các thế hệ mai sau



