Cuộc đời của Hai Bà Trưng
Hai Bà Trưng (Trưng Trắc và Trưng Nhị) là hai vị nữ anh hùng dân tộc vĩ đại, sống từ khoảng năm 14 đến năm 43 sau Công nguyên
Thân thế và xuất thân
Gia thế: Hai bà là chị em (Trưng Trắc là chị, Trưng Nhị là em) sinh ra tại huyện Mê Linh.
Cha mẹ: Cha là Lạc tướng huyện Mê Linh (thuộc dòng dõi Hùng Vương), mẹ là bà Man Thiện.
Truyền thống: Hai bà mồ côi cha sớm nhưng được mẹ nuôi dạy cẩn thận, rèn luyện võ nghệ và có tinh thần yêu nước sâu sắc.
Hôn nhân: Trưng Trắc kết hôn với Thi Sách, con trai Lạc tướng huyện Chu Diên.
Cuộc khởi nghĩa năm 40
Nguyên nhân: Nhà Đông Hán cai trị nước ta rất hà khắc. Thái thú Tô Định bạo ngược, tham lam và nhẫn tâm sát hại Thi Sách (chồng Trưng Trắc).
Phất cờ khởi nghĩa: Để đền nợ nước, trả thù nhà, mùa xuân năm 40, Hai Bà Trưng dựng cờ khởi nghĩa tại Mê Linh.
Kết quả: Cuộc khởi nghĩa nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ của nhân dân. Nghĩa quân đánh chiếm Luy Lâu và thu phục 65 thành trì. Thái thú Tô Định phải trốn chạy về Trung Quốc.
Xưng vương và đất nước độc lập
Sau thắng lợi, Trưng Trắc tự lập làm vua (Trưng Nữ Vương), đóng đô ở Mê Linh.
Đất nước giành lại được độc lập tự chủ sau hơn 200 năm bị thế lực phương Bắc đô hộ. Thời kỳ tự chủ này kéo dài gần 3 năm.
Cuối đời và sự hy sinh
Năm 43: Nhà Hán cử danh tướng Mã Viện mang đại quân sang đàn áp cuộc khởi nghĩa.
Kháng chiến: Hai Bà lãnh đạo nhân dân chiến đấu kiên cường nhưng do chênh lệch lực lượng, quân ta dần yếu thế.
Tuẫn tiết: Hai Bà đã tuẫn tiết (gieo mình xuống sông Hát) để giữ tròn khí tiết vào năm 43, kết thúc thời kỳ độc lập ngắn ngủi nhưng oanh liệt.



