“Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù”
Trong quá trình sưu tầm những câu chuyện thời hoa lửa, tôi ấn tượng với câu chuyện về Thiếu tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Mã Lương. Ông là một người lính trưởng thành trong khói lửa của cuộc kháng chiến chống Mỹ, đồng thời là nhân chứng sống cho lý tưởng của một thế hệ thanh niên Việt Nam: sẵn sàng gác lại tuổi trẻ riêng tư để lên đường bảo vệ Tổ quốc.
Điều làm tôi chú ý nhất không chỉ là những chiến công của ông, mà còn là câu nói đã đi vào ký ức của nhiều thế hệ: “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù”. Câu nói ấy không phải là lời hô hào xa lạ, mà được hình thành từ chính cuộc đời chiến đấu, từ cuốn nhật ký chiến trường và từ những lựa chọn rất thật của người lính trẻ Lê Mã Lương.
Anh hùng Lê Mã Lương sinh năm 1950, quê gốc ở Nông Cống, Thanh Hóa, trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng. Cha ông đã hy sinh trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, mẹ ông ở vậy, một mình tần tảo nuôi các con khôn lớn. Theo quy định, ông thuộc diện được miễn nghĩa vụ quân sự, nhưng khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, ông vẫn viết đơn tình nguyện nhập ngũ.
Năm 1967, khi mới 17 tuổi và đang học cấp ba, Lê Mã Lương đã rời ghế nhà trường để lên đường ra trận. Ông được biên chế vào Đại đội 1, Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 24, thuộc Sư đoàn 304. Đối với một người thanh niên còn rất trẻ, quyết định ấy không hề dễ dàng, nhưng đó là lựa chọn xuất phát từ tình yêu nước và ý thức trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc.
Trong ký ức của ông, ngày tiễn con ra trận là một kỷ niệm không thể nào quên. Người mẹ nghẹn ngào dặn ông phải cố gắng rèn luyện, dù gian khổ đến đâu cũng phải hết lòng chiến đấu vì Tổ quốc, vì niềm tự hào của gia đình và nhân dân. Lời dặn của mẹ không dài, nhưng trở thành hành trang tinh thần theo ông suốt những năm tháng chiến đấu ác liệt.
Trước ngày lên đường, một người bạn thân đã tặng ông một cuốn sổ tay nhỏ. Cuốn sổ ấy theo ông qua những ngày tháng khốc liệt của chiến tranh và trở thành cuốn nhật ký chiến trường. Trong đó, ông ghi lại những điều xảy ra quanh mình: những trận đánh, tình đồng đội, gian khổ, mất mát và cả suy nghĩ của một người lính trẻ trước nhiệm vụ bảo vệ non sông.
Sau này, khi kể lại hoàn cảnh ra đời của câu nói nổi tiếng, ông cho biết mình không viết nguyên văn câu “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù”. Tuy nhiên, toàn bộ nội dung cuốn nhật ký đều toát lên tinh thần ấy: với người lính, điều vinh quang và đẹp đẽ nhất là được chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân.
Chính Đại tá, nhà báo Đinh Khánh Vân, phóng viên Báo Quân đội nhân dân, là người đã trực tiếp theo sát, gặp gỡ, hỏi chuyện và tìm hiểu kỹ về cuộc đời Lê Mã Lương. Ông từng vào bệnh viện chờ Lê Mã Lương tỉnh lại để tiếp tục hỏi chuyện, rồi còn tìm về quê để hiểu thêm về gia đình và tuổi thơ của nhân vật. Từ tinh thần trong cuốn nhật ký và từ cuộc đời chiến đấu ấy, nhà báo Đinh Khánh Vân đã khái quát thành câu nói: “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù”.
Câu nói ngắn gọn nhưng có sức lay động mạnh mẽ. Nó không chỉ nói về riêng Lê Mã Lương, mà còn nói thay tiếng lòng của rất nhiều thanh niên Việt Nam thời chiến. Đó là thế hệ đã sống trong bom đạn nhưng không bi quan; đã biết yêu thương, biết nhớ nhà, biết mơ ước, nhưng vẫn đặt độc lập của đất nước lên trên hạnh phúc riêng của mình.
Một kỷ niệm sâu sắc khác trong cuộc đời binh nghiệp của ông là thời điểm đơn vị chiến đấu tại căn cứ Làng Vây vào đầu năm 1969. Khi ấy, Lê Mã Lương mới 18 tuổi đời, một tuổi quân. Sau trận đánh giải phóng Làng Vây, ông được tổ trưởng tổ Đảng gọi lại và bảo viết đơn xin vào Đảng. Giữa chiến trường khốc liệt, được chuẩn bị kết nạp Đảng ngay tại mặt trận là niềm vinh dự rất lớn đối với người lính trẻ.
Ông xúc động viết đơn xin vào Đảng với tất cả lòng thành kính và niềm tin vào lý tưởng cách mạng. Tuy nhiên, sau đó trong một trận chiến, ông bị thương nặng, hỏng một mắt và phải chuyển về tuyến sau điều trị. Vết thương ấy là dấu mốc đau đớn, nhưng không làm ông lùi bước. Sau khi bình phục, ông vẫn trở lại mặt trận, tiếp tục chiến đấu cùng đồng đội.
Hình ảnh Lê Mã Lương ở cầu Đông Hà, Quảng Trị năm 1972 gợi lại một thời chiến tranh dữ dội. Quảng Trị là vùng đất hứng chịu rất nhiều bom đạn, nhưng cũng là nơi chứng kiến ý chí bền bỉ của những người lính trẻ. Trong hoàn cảnh ấy, câu nói “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù” càng trở nên chân thực, bởi nó được chứng minh bằng chính sự chịu đựng, hy sinh và lòng quả cảm của người trong cuộc.
Đến năm 21 tuổi, Lê Mã Lương được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ở tuổi đời còn rất trẻ, ông đã trở thành tấm gương tiêu biểu cho lòng yêu nước, ý chí chiến đấu và lý tưởng sống cao đẹp. Câu chuyện về ông sau đó được viết thành truyện ký “Bài ca ra trận” và được dựng thành phim, góp phần lan tỏa hình ảnh người chiến sĩ trẻ dũng cảm đến với đông đảo nhân dân.
Sau ngày đất nước thống nhất, Lê Mã Lương tiếp tục cống hiến trong quân đội và trong lĩnh vực lịch sử quân sự. Ông từng học ngành Lịch sử, bảo vệ luận án Tiến sĩ và sau này giữ chức Giám đốc Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Những quân tư trang, hình ảnh và kỷ vật gắn với cuộc đời binh nghiệp của ông không chỉ là vật lưu niệm cá nhân, mà còn là chứng tích của một thời tuổi trẻ sống, chiến đấu và hy sinh vì đất nước.
Bên cạnh hình ảnh người lính ngoài mặt trận, câu chuyện về Lê Mã Lương còn có bóng dáng của những người thân ở hậu phương. Người mẹ đã tiễn con ra trận bằng lời dặn đầy hy sinh. Người vợ, cô giáo Lê Thị Bích Đào, cũng là hậu phương vững chắc trong những năm tháng chiến tranh và sau này. Qua những trang nhật ký gửi vợ, người đọc thấy rõ rằng người lính ngoài chiến trường cũng có nỗi nhớ, có tình yêu, có những lo âu rất đời thường. Chính vì có tình yêu với gia đình và cuộc sống, sự hy sinh của họ càng trở nên cao quý hơn.
Qua mẫu chuyện này, tôi hiểu rằng câu nói “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù” không phải là một câu nói được tạo ra chỉ để ca ngợi cho hay. Nó được đúc kết từ bom đạn, từ cuốn nhật ký chiến trường, từ lời dặn của người mẹ, từ vết thương trên thân thể người lính và từ niềm tin son sắt vào ngày đất nước thống nhất.
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa, nhưng câu chuyện về Anh hùng Lê Mã Lương vẫn còn nguyên giá trị. Với thế hệ trẻ hôm nay, “trận tuyến” không còn chỉ là chiến trường bom đạn, mà còn là học tập, lao động, rèn luyện bản thân, sống trung thực, có trách nhiệm và đóng góp cho cộng đồng. Mỗi người trẻ đều có thể có một “trận tuyến” của riêng mình nếu biết sống có lý tưởng và biết đặt lợi ích chung lên trên sự ích kỷ cá nhân.
Anh hùng LLVTND Lê Mã Lương đã để lại cho thế hệ sau không chỉ là những chiến công, mà còn là một bài học sâu sắc về lý tưởng sống. Tuổi trẻ chỉ thật sự có ý nghĩa khi biết gắn ước mơ của bản thân với trách nhiệm đối với Tổ quốc. Đó cũng là lý do câu chuyện về ông vẫn tiếp tục được nhắc lại, như một ngọn lửa nhỏ giúp thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình và sống xứng đáng hơn.



