Bài viết

Cuộc đời hoạt động cách mạng của CHỦ TỊCH Hồ Chí Minh

CUỘC ĐỜI VÀ HOẠT ĐỘNG CÁCH MẠNG CỦA CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH Trong lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh là một lãnh tụ đặc biệt, người đã dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp và đem lại độc lập, tự do cho nhân dân Việt Nam. Từ một người thanh niên yêu nước ra đi tìm đường cứu nước năm 1911, Người đã trải qua hơn 30 năm hoạt động ở nước ngoài, tìm tòi, khảo nghiệm nhiều con đường cách mạng, từng bước xác định con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc. Sau khi trở về Tổ quốc, Người cùng Đảng lãnh đạo nhân dân tiến hành Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, rồi lãnh đạo nhân dân tiến hành các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, hướng tới mục tiêu độc lập, thống nhất đất nước. 1. Tuổi trẻ và khát vọng tìm đường cứu nước Chủ tịch Hồ Chí Minh sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại làng Hoàng Trù, quê hương Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, trong một gia đình nhà nho yêu nước. Thuở nhỏ, Người có tên là Nguyễn Sinh Cung; khi đi học mang tên Nguyễn Tất Thành. Lớn lên trong hoàn cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ, nhân dân chịu cảnh áp bức, bóc lột, Người sớm hình thành lòng yêu nước và ý chí giành lại độc lập cho dân tộc. Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, nhiều phong trào yêu nước chống thực dân Pháp đã diễn ra nhưng chưa đạt được mục tiêu giành độc lập. Nguyễn Tất Thành nhận thấy cần phải tìm một con đường mới để cứu nước, giải phóng dân tộc. Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước. Người bắt đầu cuộc hành trình kéo dài nhiều năm qua nhiều quốc gia, châu lục, vừa lao động kiếm sống, vừa quan sát, học hỏi và tìm hiểu các phong trào chính trị, xã hội trên thế giới. Đây là bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời của Người. Từ một thanh niên yêu nước, Nguyễn Tất Thành từng bước trở thành một người hoạt động cách mạng có tầm nhìn quốc tế. 2. Từ người yêu nước đến người cộng sản Trong những năm hoạt động ở nước ngo

18/08/2026Nguyễn Văn Bảo Quốc (Xã Phương Thịnh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

CUỘC ĐỜI VÀ HOẠT ĐỘNG CÁCH MẠNG CỦA CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH

Trong lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh là một lãnh tụ đặc biệt, người đã dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp và đem lại độc lập, tự do cho nhân dân Việt Nam. Từ một người thanh niên yêu nước ra đi tìm đường cứu nước năm 1911, Người đã trải qua hơn 30 năm hoạt động ở nước ngoài, tìm tòi, khảo nghiệm nhiều con đường cách mạng, từng bước xác định con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc. Sau khi trở về Tổ quốc, Người cùng Đảng lãnh đạo nhân dân tiến hành Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, rồi lãnh đạo nhân dân tiến hành các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, hướng tới mục tiêu độc lập, thống nhất đất nước.

1. Tuổi trẻ và khát vọng tìm đường cứu nước

Chủ tịch Hồ Chí Minh sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại làng Hoàng Trù, quê hương Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, trong một gia đình nhà nho yêu nước. Thuở nhỏ, Người có tên là Nguyễn Sinh Cung; khi đi học mang tên Nguyễn Tất Thành. Lớn lên trong hoàn cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ, nhân dân chịu cảnh áp bức, bóc lột, Người sớm hình thành lòng yêu nước và ý chí giành lại độc lập cho dân tộc.

Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, nhiều phong trào yêu nước chống thực dân Pháp đã diễn ra nhưng chưa đạt được mục tiêu giành độc lập. Nguyễn Tất Thành nhận thấy cần phải tìm một con đường mới để cứu nước, giải phóng dân tộc.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước. Người bắt đầu cuộc hành trình kéo dài nhiều năm qua nhiều quốc gia, châu lục, vừa lao động kiếm sống, vừa quan sát, học hỏi và tìm hiểu các phong trào chính trị, xã hội trên thế giới.

Đây là bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời của Người. Từ một thanh niên yêu nước, Nguyễn Tất Thành từng bước trở thành một người hoạt động cách mạng có tầm nhìn quốc tế.

2. Từ người yêu nước đến người cộng sản

Trong những năm hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Tất Thành đã tìm hiểu thực tế đời sống của người lao động ở nhiều nước, đặc biệt là những người lao động nghèo và các dân tộc thuộc địa.

Năm 1919, với tên Nguyễn Ái Quốc, Người thay mặt những người Việt Nam yêu nước tại Pháp gửi tới Hội nghị Vécxây bản "Yêu sách của nhân dân An Nam", đòi các quyền tự do, dân chủ và bình đẳng cho nhân dân Việt Nam. Dù những yêu cầu đó không được các nước đế quốc chấp nhận, sự kiện này đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong hoạt động chính trị của Nguyễn Ái Quốc.

Bước ngoặt lớn đến với Nguyễn Ái Quốc khi Người tiếp cận "Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa" của V.I. Lênin. Từ việc tìm hiểu thực tiễn và nghiên cứu lý luận, Người đi đến nhận thức rằng muốn giải phóng dân tộc phải đi theo con đường cách mạng vô sản.

Tháng 12 năm 1920, tại Đại hội XVIII Đảng Xã hội Pháp, Nguyễn Ái Quốc bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế Cộng sản, tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Từ đây, Người chuyển biến từ một người yêu nước trở thành một người cộng sản, xác định con đường cách mạng Việt Nam gắn với chủ nghĩa Mác - Lênin và phong trào cách mạng thế giới.

3. Chuẩn bị về tư tưởng, chính trị và tổ chức cho cách mạng Việt Nam

Những năm 1920 là thời kỳ Nguyễn Ái Quốc tích cực hoạt động nhằm truyền bá tư tưởng cách mạng vào Việt Nam.

Năm 1921, Người tham gia sáng lập Hội Liên hiệp thuộc địa ở Pháp. Người viết nhiều bài báo tố cáo chế độ thực dân, nói lên nỗi thống khổ của nhân dân các nước thuộc địa và đấu tranh cho quyền tự quyết của các dân tộc.

Năm 1925, Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu, Trung Quốc. Người mở các lớp huấn luyện chính trị, đào tạo cán bộ, truyền bá lý luận cách mạng và chuẩn bị lực lượng cho việc thành lập một chính đảng cách mạng ở Việt Nam.

Tác phẩm "Đường Kách mệnh" cùng nhiều bài viết của Nguyễn Ái Quốc đã góp phần truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam. Từ đó, phong trào cách mạng trong nước có sự chuyển biến mạnh mẽ về tổ chức và đường lối.

Đầu năm 1930, tại Hương Cảng, Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Hội nghị đã thông qua những văn kiện quan trọng, xác định những vấn đề cơ bản về đường lối cách mạng Việt Nam.

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam là một bước ngoặt lịch sử, chấm dứt tình trạng khủng hoảng về đường lối và tổ chức lãnh đạo của cách mạng Việt Nam. Từ đây, cách mạng Việt Nam có một lực lượng chính trị thống nhất lãnh đạo.

4. Trở về Tổ quốc, trực tiếp lãnh đạo cách mạng

Sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, ngày 28 tháng 1 năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam. Đây là một sự kiện đặc biệt quan trọng trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Người. Sau hơn 30 năm xa Tổ quốc, Người trực tiếp cùng Trung ương Đảng lãnh đạo phong trào cách mạng trong nước.

Tháng 5 năm 1941, Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị lần thứ tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Hội nghị xác định nhiệm vụ giải phóng dân tộc là nhiệm vụ cấp bách hàng đầu; đồng thời quyết định thành lập Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh, gọi tắt là Việt Minh, nhằm tập hợp rộng rãi các tầng lớp nhân dân vào sự nghiệp cứu nước.

Người cùng Trung ương Đảng xây dựng căn cứ địa cách mạng, tổ chức lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang, chuẩn bị mọi điều kiện cho cuộc tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

Tháng 12 năm 1944, theo chỉ thị của Hồ Chí Minh, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập. Đây là tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam sau này.

5. Lãnh đạo Cách mạng Tháng Tám năm 1945

Năm 1945, tình hình thế giới và trong nước có những biến chuyển nhanh chóng. Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh, thời cơ cách mạng xuất hiện.

Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh khẩn trương chuẩn bị tổng khởi nghĩa. Tháng 5 năm 1945, Người chuyển về Tân Trào, Tuyên Quang, nơi trở thành một trong những trung tâm lãnh đạo cuộc Tổng khởi nghĩa.

Tại Tân Trào, Hội nghị toàn quốc của Đảng và Quốc dân Đại hội được triệu tập. Quốc dân Đại hội quyết định phát động Tổng khởi nghĩa và thành lập Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch.

Tháng 8 năm 1945, dưới sự lãnh đạo của Đảng và Hồ Chí Minh, nhân dân cả nước tiến hành Tổng khởi nghĩa giành chính quyền. Cách mạng Tháng Tám thắng lợi đã đập tan ách thống trị của thực dân, phát xít và chế độ phong kiến, mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử dân tộc.

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản "Tuyên ngôn Độc lập", tuyên bố trước quốc dân đồng bào và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Từ đây, nhân dân Việt Nam từ thân phận người dân mất nước trở thành người làm chủ đất nước.

6. Lãnh đạo xây dựng và bảo vệ chính quyền cách mạng

Sau Cách mạng Tháng Tám, chính quyền cách mạng đứng trước muôn vàn khó khăn: nạn đói, nạn dốt, tình hình kinh tế kiệt quệ và nguy cơ xâm lược từ bên ngoài.

Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng tập trung củng cố chính quyền cách mạng, tổ chức Tổng tuyển cử, xây dựng bộ máy nhà nước và từng bước xây dựng nền dân chủ mới.

Đồng thời, Người kêu gọi toàn dân đoàn kết chống đói, chống dốt và chống giặc ngoại xâm. Trong những năm 1945-1946, Người đặc biệt coi trọng việc củng cố chính quyền nhân dân, tổ chức Tổng tuyển cử và xây dựng Hiến pháp.

Trước âm mưu trở lại xâm lược của thực dân Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng chủ trương vừa đấu tranh bảo vệ chính quyền, vừa tranh thủ thời gian hòa hoãn để củng cố lực lượng cách mạng.

Khi không thể tránh khỏi chiến tranh, ngày 19 tháng 12 năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra "Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến". Người kêu gọi toàn thể dân tộc đứng lên bảo vệ độc lập, tự do của Tổ quốc.

7. Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng đề ra đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ và dựa vào sức mình là chính.

Người thường xuyên động viên cán bộ, chiến sĩ và nhân dân vượt qua khó khăn, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.

Năm 1951, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng, Hồ Chí Minh được bầu làm Chủ tịch Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, quân và dân ta từng bước giành được nhiều thắng lợi quan trọng. Đỉnh cao là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, đánh bại tập đoàn cứ điểm mạnh nhất của quân Pháp ở Đông Dương, tạo cơ sở quyết định để ký kết Hiệp định Genève, chấm dứt chiến tranh và lập lại hòa bình ở Đông Dương.

8. Lãnh đạo cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc và đấu tranh thống nhất đất nước

Sau năm 1954, miền Bắc được giải phóng và bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội, trong khi miền Nam tiếp tục cuộc đấu tranh chống sự thống trị của Mỹ và chính quyền Sài Gòn, hướng tới thống nhất đất nước.

Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng lãnh đạo nhân dân miền Bắc khôi phục kinh tế, phát triển văn hóa, giáo dục, xây dựng cơ sở vật chất và củng cố quốc phòng.

Đồng thời, Người luôn hướng về miền Nam, khẳng định quyết tâm của cả dân tộc phải hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước.

Năm 1960, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng, Hồ Chí Minh được bầu làm Chủ tịch Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Quốc hội tiếp tục bầu Người giữ cương vị Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

9. Những năm cuối đời và Di chúc thiêng liêng

Từ giữa những năm 1960, cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước bước vào giai đoạn vô cùng ác liệt. Đế quốc Mỹ tiến hành chiến tranh phá hoại miền Bắc và tăng cường chiến tranh ở miền Nam.

Trong hoàn cảnh đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn động viên toàn Đảng, toàn quân và toàn dân giữ vững niềm tin, quyết tâm chiến đấu vì độc lập, tự do và thống nhất đất nước.

Người khẳng định chân lý: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do", đồng thời tin tưởng chắc chắn rằng nhân dân Việt Nam nhất định sẽ giành thắng lợi và đất nước sẽ được xây dựng ngày càng đàng hoàng, to đẹp hơn.

Trong những năm cuối đời, dù sức khỏe giảm sút, Người vẫn dành sự quan tâm đặc biệt đến công việc của Đảng, Nhà nước, quân đội và nhân dân. Người viết bản Di chúc, gửi gắm những lời căn dặn quan trọng đối với toàn Đảng, toàn dân và toàn quân.

Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 79 tuổi. Người ra đi khi sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước chưa hoàn thành, nhưng tư tưởng, đường lối và những lời căn dặn của Người tiếp tục trở thành nguồn động viên to lớn đối với cách mạng Việt Nam.

10. Ý nghĩa cuộc đời hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Nhìn lại cuộc đời hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh có thể thấy một hành trình liên tục từ lòng yêu nước đến việc tìm ra con đường giải phóng dân tộc, từ truyền bá tư tưởng cách mạng đến thành lập Đảng, từ lãnh đạo nhân dân giành chính quyền đến xây dựng Nhà nước mới và lãnh đạo các cuộc kháng chiến bảo vệ độc lập, thống nhất Tổ quốc.

Hơn 30 năm hoạt động ở nước ngoài, Người đã vượt qua biết bao gian nan, hiểm nguy để tìm con đường cứu nước. Khi trở về Tổ quốc, Người trực tiếp cùng Đảng lãnh đạo nhân dân làm nên Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau đó, Người tiếp tục cùng Đảng và nhân dân tiến hành cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954; đồng thời lãnh đạo cách mạng miền Bắc và sự nghiệp đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.

Cuộc đời của Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng là cuộc đời của một người luôn đặt lợi ích của Tổ quốc và nhân dân lên trên hết. Người dành trọn tình cảm cho đồng bào, luôn nhấn mạnh sức mạnh của nhân dân và khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Những đóng góp của Người đối với cách mạng Việt Nam được các tư liệu chính thống của Đảng và Nhà nước khẳng định là có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với tiến trình lịch sử hiện đại của dân tộc.

Có thể nói, cuộc đời hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh là một hành trình đầy gian khổ nhưng cũng đầy vẻ vang. Từ người thanh niên Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước năm 1911 đến người lãnh đạo tối cao của cách mạng Việt Nam, Người đã dành trọn cuộc đời cho mục tiêu độc lập dân tộc và hạnh phúc của nhân dân.

Tên tuổi và sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh gắn liền với những bước ngoặt lớn của lịch sử Việt Nam trong thế kỷ XX. Những tư tưởng, đạo đức và phong cách của Người tiếp tục là nguồn cảm hứng để các thế hệ người Việt Nam học tập, noi theo, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn