CUỘC ĐỜI VÀ SỰ NGHIỆP CỦA ANH HÙNG DÂN TỘC NGUYỄN TRÃI
CUỘC ĐỜI VÀ SỰ NGHIỆP CỦA ANH HÙNG DÂN TỘC NGUYỄN TRÃI
Tiểu sử
Nguyễn Trãi (1380–1442), hiệu Ức Trai, quê ở làng Nhị Khê, huyện Thượng Phúc (nay thuộc huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội). Ông là con của Nguyễn Phi Khanh và Trần Thị Thái, cháu ngoại của Trần Nguyên Đán – một danh thần cuối thời Trần.
Thuở nhỏ, Nguyễn Trãi sống cùng ông ngoại. Năm lên 5 tuổi, ông mất mẹ; không lâu sau ông ngoại qua đời nên ông trở về sống với cha tại quê nội. Dù trải qua nhiều mất mát từ sớm, ông vẫn nổi tiếng thông minh và ham học.
Năm 1400, ở tuổi 20, Nguyễn Trãi đỗ Thái học sinh dưới triều Hồ và cùng cha ra làm quan. Năm 1407, khi quân Minh xâm lược nước ta, cha ông là Nguyễn Phi Khanh bị bắt giải sang Trung Quốc. Nguyễn Trãi đi theo tiễn cha đến tận biên giới nhưng được cha khuyên quay trở về để tìm cách cứu nước, báo thù cho dân tộc.
Sau đó, Nguyễn Trãi tham gia nghĩa quân Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo. Trong suốt mười năm kháng chiến chống quân Minh (1418–1427), ông đã có nhiều đóng góp quan trọng về quân sự, chính trị và ngoại giao, góp phần làm nên thắng lợi vẻ vang của dân tộc.
Sau chiến thắng năm 1428, Nguyễn Trãi tiếp tục giúp triều đình xây dựng đất nước. Tuy nhiên, cuộc đời ông gặp nhiều oan khuất. Năm 1442, xảy ra vụ án Lệ Chi Viên khi vua Lê Thái Tông đột ngột qua đời. Nguyễn Trãi bị vu oan và chịu án tru di tam tộc.
Hơn hai mươi năm sau, năm 1464, vua Lê Thánh Tông đã minh oan cho ông, khẳng định công lao và nhân cách cao đẹp của Nguyễn Trãi.
Nhìn lại cuộc đời, Nguyễn Trãi là bậc đại anh hùng dân tộc và là một nhân vật toàn tài hiếm có trong lịch sử Việt Nam. Ông không chỉ là nhà chính trị, nhà quân sự, nhà ngoại giao mà còn là nhà văn hóa, nhà văn và nhà thơ kiệt xuất. Suốt cuộc đời, ông luôn hết lòng vì dân, vì nước nhưng phải chịu nhiều oan khuất đau thương.
Năm 1980, UNESCO đã vinh danh Nguyễn Trãi là Danh nhân văn hóa thế giới, ghi nhận những đóng góp to lớn của ông đối với văn hóa và lịch sử nhân loại.
Sự nghiệp thơ văn
Trong 62 năm cuộc đời, Nguyễn Trãi để lại cho nền văn học dân tộc một di sản phong phú bằng cả chữ Hán và chữ Nôm. Qua các tác phẩm, ông thể hiện sâu sắc tư tưởng nhân nghĩa, lòng yêu nước thương dân và khát vọng hòa bình.
Ở các tác phẩm chính luận, Nguyễn Trãi sử dụng lập luận sắc bén, chặt chẽ và giàu sức thuyết phục. Tiêu biểu có:
Bình Ngô đại cáo
Quân trung từ mệnh tập
Lam Sơn thực lục
Trong thơ ca, Nguyễn Trãi gửi gắm tâm hồn yêu nước sâu sắc, lòng thương dân và khát vọng về cuộc sống thanh bình cho nhân dân. Tư tưởng yêu nước trong thơ ông gắn liền với tinh thần tự lực, tự cường và ý thức trách nhiệm đối với đất nước.
Hai tập thơ tiêu biểu của ông là:
Ức Trai thi tập: gồm khoảng 100 bài thơ chữ Hán
Quốc âm thi tập: gồm 254 bài thơ chữ Nôm
Đặc biệt, Bình Ngô đại cáo được xem là bản “Tuyên ngôn độc lập” thứ hai của dân tộc Việt Nam sau Nam quốc sơn hà. Tác phẩm không chỉ có ý nghĩa lịch sử, chính trị to lớn mà còn được đánh giá là “thiên cổ hùng văn” – áng văn hùng tráng muôn đời của dân tộc Việt Nam.


