Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

Cuộc đời và sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc của tổng bí thư Lê Duẩn

Tuyên Quang17/09/2026Xã Diễn Châu (Đoàn xã Diễn Châu)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Cuộc đời và sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc của tổng bí thư Lê Duẩn

Tổng bí thư Lê Duẩn (7/4/1907 – 10/7/1986) là một trong những nhà lãnh đạo xuất sắc của Cách mạng Việt Nam, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Cuộc đời và sự nghiệp của ông từ khi sinh ra cho đến khi đất nước giành độc lập, giải phóng hoàn toàn (năm 1975) gắn liền với những giai đoạn cam go và oanh liệt nhất của lịch sử dân tộc.

Dưới đây là tóm tắt chi tiết về cuộc đời và sự nghiệp của ông trong giai đoạn đấu tranh giành độc lập và giải phóng dân tộc:

1. Thời niên thiếu và bước đầu tham gia cách mạng (1907 – 1930)

  • Xuất thân: Lê Duẩn tên thật là Lê Văn Nhuận, sinh ngày 7 tháng 4 năm 1907 tại làng Hậu Kiên, xã Triệu Thành, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị. Ông lớn lên trong một gia đình lao động có truyền thống yêu nước.

  • Trưởng thành trong lòng phong trào yêu nước: Thấu hiểu nỗi khổ của người dân mất nước, ngay từ thời trẻ khi làm nhân viên ở Sở Hỏa xa Đông Dương tại Đà Nẵng và Hà Nội, ông đã sớm tiếp thu tư tưởng cách mạng.

  • 1928: Ông tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, một tổ chức yêu nước do Nguyễn Ái Quốc sáng lập.

  • 1930: Trở thành một trong những đảng viên lớp đầu tiên của Đảng Cộng sản Đông Dương.

  • 2. Kiên cường trong lao tù thực dân và Tổng khởi nghĩa (1931 – 1945)

    • 1931 – 1936: Ông bị thực dân Pháp bắt tại Hải Phòng và kết án 20 năm tù. Ông lần lượt bị giam giữ tại các nhà tù khét tiếng như Sơn La, cựu tù binh tại Côn Đảo. Trong tù, ông biến phòng giam thành trường học cách mạng, kiên cường giữ vững khí tiết.

  • 1936 – 1939: Phong trào Bình dân Pháp thắng lợi, ông được trả tự do. Trở về đất liền, ông lập tức hoạt động tại các tỉnh miền Trung, giữ chức Bí thư Xứ ủy Trung Kỳ (1937) và tham gia Ban Chấp hành Trung ương Đảng (1939). Ông đóng góp quan trọng trong việc chuyển hướng chiến lược của Đảng sang thời kỳ đấu tranh vũ trang vũ trang.

  • 1940 – 1945: Ông bị thực dân Pháp bắt lần thứ hai và tiếp tục bị đày ra Côn Đảo. Do bị giam cầm biệt lập, ông không trực tiếp tham gia lãnh đạo Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Ngay sau khi cách mạng thành công, tháng 9/1945, chính quyền cách mạng đã cử tàu ra Côn Đảo đón ông và các đồng chí trở về đất liền.

  • 3. Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp ở Nam Bộ (1946 – 1954)

    • Sát cánh cùng miền Nam ruột thịt: Trở về đất liền, ông được Trung ương và Chủ tịch Hồ Chí Minh tin tưởng cử vào Nam Bộ lãnh đạo cuộc kháng chiến.

  • 1946 – 1954: Ông giữ các chức vụ quan trọng như Bí thư Xứ ủy Nam Bộ, rồi Bí thư Trung ương Cục miền Nam.

  • Đóng góp lớn: Dưới sự lãnh đạo của ông, quân dân Nam Bộ đã thực hiện chiến tranh nhân dân rộng khắp, đập tan các âm mưu chia rẽ của thực dân Pháp, giữ vững căn cứ địa cách mạng và phối hợp chặt chẽ với chiến trường chung toàn quốc, góp phần vào thắng lợi của Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

  • 4. Kiến trúc sư chiến lược giải phóng miền Nam (1954 – 1975)

    Sau Hiệp định Genève (1954), đất nước bị chia cắt. Giai đoạn này ghi dấu ấn đậm nét nhất mang tính bước ngoặt của Lê Duẩn đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc.

    • Bám trụ miền Nam và "Đề cương Cách mạng miền Nam": Ông tình nguyện ở lại miền Nam một thời gian dài để trực tiếp chỉ đạo phong trào, sống trong lòng nhân dân dưới sự lùng sục gắt gao của kẻ thù. Tại đây, ông đã dự thảo bản "Đề cương Cách mạng miền Nam" (1956). Bản đề cương này chỉ rõ: con đường phát triển của cách mạng miền Nam không thể là con đường nào khác ngoài con đường bạo lực cách mạng để tự giải phóng.

  • Nghị quyết 15 lịch sử: Năm 1957, ông được điều ra Hà Nội để giúp Chủ tịch Hồ Chí Minh điều hành công việc của Trung ương Đảng. Những tư tưởng cốt lõi trong Đề cương cách mạng miền Nam của ông đã trở thành nền tảng để Trung ương Đảng ban hành Nghị quyết 15 (năm 1959), thổi bùng lên phong trào Đồng khởi toàn miền Nam.

  • Trở thành người chèo lái con thuyền cách mạng: Tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ III (1960), ông được bầu làm Bí thư Thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng (chức vụ sau này gọi là Tổng Bí thư).

  • Tổng tư lệnh mặt trận chính trị - quân sự: Suốt 15 năm sau đó (1960 – 1975), trên cương vị người đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương, sát cánh cùng Chủ tịch Hồ Chí Minh (đến năm 1969) và Bộ Chính trị, ông đã cụ thể hóa đường lối chiến lược: tiến hành đồng thời hai chiến lược cách mạng (Cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc và Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam).

  • Đoàn kết và quyết đoán: Ông là người trực tiếp tham gia chỉ đạo các chiến dịch quân sự lớn, kiên trì tranh thủ sự ủng hộ quốc tế, giữ vững độc lập tự chủ của đường lối cách mạng Việt Nam.

  • Mùa xuân năm 1975, dưới sự chỉ đạo của Bộ Chính trị do Bí thư thứ nhất Lê Duẩn đứng đầu, quân và dân ta đã thực hiện thắng lợi Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, giải phóng hoàn toàn miền Nam vào ngày 30 tháng 4 năm 1975, hoàn thành trọn vẹn sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, thống nhất non sông.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn