CUỘC GẶP GỠ SAU NHIỀU NĂM - KHÚC VĨ THANH THỜI HOA LỬA
Thời gian có thể làm thay đổi nhiều điều, nhưng tình đồng đội được vun đắp trong gian khó luôn còn mãi.
Có những lời hẹn ước phải mất cả một đời người để thực hiện. Đối với ông chính trị viên tên Hùng và bà y tá tên Mai của Trại điều dưỡng thương binh 200 năm xưa, cuộc gặp gỡ sau hơn nửa thế kỷ xa cách không chỉ là sự trùng phùng của hai mái đầu bạc, mà là sự giao thoa của cả một thời hoa lửa oanh liệt, một thời mà họ đã gửi lại thanh xuân giữa đại ngàn Trường Sơn.
Lời hẹn ước dưới bóng mai rừng
Ngược dòng thời gian về mùa xuân năm 1972 đầy khói lửa, Trại trung chuyển và điều dưỡng thương binh 200 ẩn mình sâu trong lòng đất Quảng Trị. Ngày ấy, anh chính trị viên Hùng — người chiến sĩ kiên cường dù mất đi cánh tay phải nhưng nụ cười luôn rực rỡ — đã đem lòng yêu cô y tá Mai có giọng hát quan họ ngọt ngào, trong trẻo.
Giữa ranh giới mong manh của cái chết và sự sống, tình yêu của họ giản dị như nhành hoa dại cắm trong vỏ đạn đồng. Đêm giao thừa năm ấy, dưới ánh đèn dầu tự chế trong căn hầm chữ A, họ đã cùng nhau nghe tiếng radio chúc Tết của Bác Hồ, cùng hòa giọng trong bài ca ra trận.
Vài tuần sau Tết, vết thương của anh Hùng tạm ổn. Anh nhận lệnh điều động gấp vào chiến trường miền Nam khốc liệt hơn. Buổi sáng chia tay bên con suối nhỏ trước cửa hang, Mai rơm rớm nước mắt, buộc vào chiếc ba lô bạc màu của Hùng một chiếc khăn tay thêu hình bông hoa hướng dương nhỏ xíu.
"Anh đi giữ gìn sức khỏe. Hòa bình, nhất định phải tìm em nhé!" Mai khẽ thì thầm.
Hùng nhìn sâu vào mắt người con gái mình thương, bàn tay còn lại nắm chặt tay cô: "Chắc chắn rồi. Đợi anh về, chúng ta sẽ cùng nhau thắp lửa ở quê nhà."
Nhưng chiến tranh tàn khốc đã xô đẩy họ về hai ngả. Sau ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, thông tin liên lạc bị thất lạc, sơ tán, giấy tờ quê quán thay đổi. Họ tìm nhau trong vô vọng, để rồi mỗi người đành gửi gắm nỗi nhớ vào sâu thẳm con tim, bước tiếp trên con đường đời riêng, cứ ngỡ người kia có thể đã nằm lại đâu đó nơi chiến trường xưa cũ.
Sự sắp đặt kỳ diệu của số phận.
Hơn năm mươi năm trôi qua. Đất nước đã thanh bình, những hố bom xưa giờ đã xanh mướt ngô khoai. Ông Hùng giờ đã là một ông lão tóc bạc phơ như cước, sống bình yên bên con cháu. Chiếc khăn tay thêu hoa hướng dương ngày ấy vẫn được ông ép phẳng phiu, trang trọng đặt trong cuốn sổ nhật ký chiến trường cũ kỹ.
Một ngày tháng Tư lịch sử, nhân dịp kỷ niệm ngày giải phóng, người con trai trưởng đưa ông Hùng trở lại thăm chiến trường xưa Quảng Trị, nơi Trại 200 từng đứng chân. Trùng hợp thay, đó cũng là ngày địa phương tổ chức một buổi gặp mặt các cựu chiến binh, cựu thanh niên xung phong từng phục vụ tại các cung đường hỏa tuyến.
Hội trường huyện đông đúc, rộn ràng tiếng cười nói của những người lính già. Ông Hùng bước đi chậm rãi với chiếc áo đại lễ gắn đầy huân chương, ống tay áo bên phải vẫn gấp nếp trống trải như một chứng tích kiêu hãnh của cuộc đời.
Bỗng nhiên, từ chiếc loa phóng thanh trên sân khấu, một giai điệu dân ca quen thuộc vang lên. Đó là bài quan họ Bắc Ninh “Người ơi người ở đừng về”. Giọng hát không còn trong trẻo, thanh tân của tuổi đôi mươi mà đã mang nét trầm ấm, run run của thời gian, nhưng cái luyến láy, cái hồn cốt ấy thì không thể lẫn vào đâu được.
Toàn thân ông Hùng sững lại. Trái tim già nua trong lồng ngực bỗng đập liên hồi như tiếng trống trận năm xưa. Ông quay phắt người lại, hướng ánh mắt mờ đục về phía sân khấu.
Giọt nước mắt trùng phùng
Trên sân khấu, một bà cụ tóc búi cao gọn gàng, mặc bộ trang phục thanh niên xung phong màu xanh lá sờn màu, đang say sưa hát. Khi bài hát vừa dứt, dưới tràng pháo tay giòn giã, bà cụ bước xuống bậc tam cấp.
Ông Hùng không tự chủ được bước chân, ông đi nhanh nhất có thể về phía bà. Chiếc nạng gỗ gõ nhịp “cộc, cộc” trên nền gạch.
"Mai... Phải Mai đấy không?" Giọng ông Hùng run rẩy, lạc đi giữa đám đông.
Bà cụ giật mình dừng bước, ngước mắt nhìn người đàn ông đối diện. Ánh mắt bà lướt qua gương mặt nhiều nếp nhăn, dừng lại ở ống tay áo trống trải bên phải, rồi chạm vào đôi mắt ngập tràn ký ức của ông. Chiếc túi xách trên tay bà bỗng chốc rơi bộp xuống đất.
"Anh... Anh Hùng? Anh chính trị viên của Trại 200?" Mai thốt lên, hai bàn tay gầy guộc run rẩy đưa lên che miệng, nước mắt trào ra từ những vết chân chim hằn sâu nơi khóe mắt. Họ đứng đó, giữa hội trường ồn ã, nhưng không gian xung quanh như dừng lại. Những thước phim của năm 1972 rực lửa tái hiện mồn một: tiếng bom B-52 gầm rú, căn hầm chữ A ẩm ướt, mùi thuốc súng khét lẹt, và cả nụ cười tuổi trẻ kiêu hùng năm ấy.
Ông Hùng run run mở chiếc ba lô nhỏ mang theo bên mình, lấy ra cuốn sổ nhật ký, mở trang đầu tiên. Chiếc khăn tay thêu bông hoa hướng dương dù đã ngả màu ố vàng theo năm tháng nhưng nét chỉ thêu vẫn vẹn nguyên.
Bà Mai ôm lấy chiếc khăn, khóc nấc lên như một đứa trẻ. "Trời đất ơi... Anh vẫn giữ nó... Em cứ tưởng anh đã..."
"Anh đã hứa là sẽ tìm em mà. Dù muộn nửa thế kỷ, anh vẫn phải thực hiện lời hứa," Ông Hùng cười, những giọt nước mắt hạnh phúc lăn dài trên gò má sạm sương gió.
Khúc vĩ thanh hòa bình
Chiều hôm đó, hai người lính già ngồi bên nhau trên băng ghế đá dưới bóng mát của hàng cây hồi sinh trên đất Quảng Trị. Họ kể cho nhau nghe về những chặng đường đã qua, về những đồng đội người còn, người mất, về cuộc sống hiện tại với con cháu đề huề.
Không còn oán hận chiến tranh, không còn tiếc nuối cho hạnh phúc lứa đôi riêng tư chưa trọn vẹn năm xưa, trong lòng họ giờ đây chỉ còn lại một niềm thanh thản vô biên. Họ hiểu rằng, sự hy sinh của tuổi trẻ, sự chia ly của tình yêu ngày ấy chính là cái giá để đổi lấy tiếng cười bình yên của thế hệ cháu con hôm nay.
Cuộc gặp gỡ sau nhiều năm của những con người bước ra từ thời hoa lửa không có tiếng pháo, không có những thề non hẹn biển của tuổi trẻ, nhưng nó ấm áp và bất diệt như ngọn lửa sưởi ấm những ngày đông, minh chứng cho một điều: Chiến tranh có thể tàn phá tất cả, nhưng không thể xóa nhòa đi tình đồng chí, tình yêu và những ký ức thiêng liêng của một thế hệ anh hùng.



