CUỘC GIẢI CỨU NGHẸT THỞ TẠI TUY HÒA
Viết theo lời kể của Cựu chiến binh Trần Văn Phơn Mùa xuân năm 1975. Chiến tranh bước vào những ngày cuối cùng. Những đoàn quân tiến về phía Nam với tốc độ thần tốc. Từ Buôn Ma Thuột, Phú Bổn đến Tuy Hòa, những bước chân người lính nối tiếp nhau trong một mùa xuân đặc biệt của lịch sử. Nhưng giữa những chiến thắng và những bước tiến ấy, có một câu chuyện mà Cựu chiến binh Trần Văn Phơn nhớ như một khoảnh khắc đặc biệt: cuộc tiếp quản một trại giam ở Tuy Hòa và việc đơn vị ông cứu sống ba nữ du kích bị kết án tử hình.
Nếu nhìn từ xa, chiến tranh thường được nhớ bằng những trận đánh, những đoàn quân hành quân và những vùng đất được giải phóng.
Nhưng với người lính trực tiếp đi qua chiến tranh, đôi khi ý nghĩa của một cuộc chiến lại hiện ra trong một khoảnh khắc rất nhỏ.
Một cánh cửa được mở.
Một con người được cứu sống.
Một tiếng khóc.
Một cái ôm.
Và một câu nói nghẹn ngào:
“Nếu các anh đến chậm một ngày thôi…”
Mùa xuân năm 1975, đoàn quân tiến về phía trước.
Sau những bước tiến ở Buôn Ma Thuột và Phú Bổn, đơn vị của ông Phơn đến Tuy Hòa. Khi giải phóng nơi đây, đơn vị tiếp quản một trại giam.
Tại đó có ba nữ du kích đang đứng trước một kết cục nghiệt ngã.
Họ đã bị kết án tử hình.
Thời điểm ấy, với những người ở trong trại giam, thời gian có lẽ được tính bằng từng giờ, từng ngày.
Nhưng với những người đang tiến về phía trước, chiến tranh cũng đang thay đổi từng ngày.
Sự xuất hiện của bộ đội đã làm thay đổi số phận của ba con người.
Ba nữ du kích được cứu sống.
Không phải sau một cuộc chiến kéo dài.
Không phải bằng một câu chuyện có nhiều lời thoại.
Chỉ bằng việc đơn vị đến kịp thời.
Và khi được cứu, họ ôm chầm lấy những người lính.
Có thể đó là cái ôm của những người vừa bước ra khỏi một hoàn cảnh mà họ tưởng như không còn đường sống.
Có thể đó là cái ôm thay cho rất nhiều lời muốn nói.
Nhưng cuối cùng, câu nói được bật ra chỉ là:
“Nếu các anh đến chậm một ngày thôi…”
Một ngày.
Chỉ một ngày.
Khoảng thời gian ấy, trong đời sống bình thường có thể không dài.
Nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, một ngày có thể là khoảng cách giữa sống và chết.
Một ngày có thể quyết định số phận một con người.
Một ngày có thể biến một cuộc đời thành ký ức.
Và một ngày cũng có thể mở ra cơ hội sống.
Với người lính, cuộc tiếp quản trại giam có lẽ chỉ là một phần trong hành trình chiến đấu của mùa xuân năm 1975. Nhưng với ba nữ du kích, đó lại là thời điểm quyết định cả cuộc đời.
Chính vì vậy, lời nói “Nếu các anh đến chậm một ngày thôi…” đã trở thành một câu nói khiến người nghe không thể quên.
Bởi nó làm hiện lên một sự thật rất giản dị: trong chiến tranh, ranh giới giữa sống và chết có thể mong manh đến mức con người chỉ cách nhau bởi một khoảng thời gian rất ngắn.
Trước đó, họ là những người bị giam.
Sau đó, họ là những người được sống.
Ở giữa hai thời điểm ấy là sự xuất hiện của những người lính.
Không cần mô tả thêm, chỉ riêng chi tiết ấy cũng đủ để thấy chiến tranh không chỉ là những trận đánh trên chiến trường. Chiến tranh còn là những số phận bị đẩy đến tận cùng của sự sống và cái chết.
Đối với Trần Văn Phơn, ký ức về Tuy Hòa nằm trong chuỗi những ngày hành quân thần tốc của mùa xuân 1975.
Sau Tuy Hòa, đoàn quân tiếp tục tiến về phía trước.
Củ Chi.
Đồng Dù.
Hóc Môn.
Rồi phòng tuyến Xuân Lộc bị phá vỡ.
Cánh cửa cuối cùng vào Sài Gòn mở ra.
Nhưng trong dòng chảy lớn của những sự kiện ấy, câu chuyện về ba nữ du kích vẫn là một ký ức rất riêng.
Bởi chiến tranh không chỉ được đo bằng những vùng đất được giải phóng.
Nó còn được đo bằng những con người được cứu sống.
Một cuộc chiến có thể được nhắc đến bằng những bước tiến của đoàn quân, nhưng trong ký ức của một người lính, đôi khi một khoảnh khắc cứu một con người lại có sức nặng rất đặc biệt.
Ba nữ du kích ấy có lẽ đã nghĩ rằng số phận của mình đã được định đoạt.
Họ đã bị kết án tử hình.
Nhưng rồi những người lính đến.
Và họ được sống.
Câu chuyện ấy khiến người lính hiểu rằng chiến tranh không chỉ có tiếng súng.
Chiến tranh còn có những khoảnh khắc con người tìm thấy sự sống giữa một hoàn cảnh tưởng như đã khép lại.
Những cái ôm của ba nữ du kích với bộ đội không phải là một hình ảnh lớn lao.
Nhưng chính sự giản dị ấy lại khiến nó trở nên ám ảnh.
Một người vừa thoát khỏi cái chết thường không cần nhiều lời.
Một cái ôm có thể thay cho lời cảm ơn.
Một tiếng nghẹn có thể nói thay cả một cuộc đời.
Và câu nói “Nếu các anh đến chậm một ngày thôi…” có lẽ là tất cả những gì cần được nói.
Nhìn lại từ những năm tháng sau này, Trần Văn Phơn hiểu rằng những người lính đã đi qua một cuộc chiến mà ở đó mỗi bước chân đều có thể gắn với một sinh mạng.
Có người được đưa ra khỏi trận địa.
Có người được cứu khỏi trại giam.
Có người khác lại nằm lại giữa chiến trường.
Những số phận ấy đan xen trong ký ức của người lính.
Và cũng chính vì vậy, chiến tranh không thể chỉ được kể bằng những con số hay những bản đồ.
Chiến tranh cần được kể bằng những con người.
Ba nữ du kích ở Tuy Hòa là ba con người cụ thể đã được cứu sống trong một thời khắc đặc biệt.
Nguyễn Văn Khóa là một người lính cụ thể đã không thể sống đến ngày chiến tranh kết thúc.
Nguyễn Duy Linh là một người con của Giai Lạc đã hy sinh trên chiến trường Tây Nguyên khi đoàn quân đang tiến về Sài Gòn.
Còn Trần Văn Phơn là người trở về và mang theo ký ức về tất cả những người ấy.
Đó là điều làm nên ký ức của một người lính.
Anh không chỉ nhớ những nơi mình từng đi qua.
Anh nhớ những người mình từng gặp.
Nhớ những người đã sống.
Nhớ những người đã chết.
Nhớ những khoảnh khắc mà sự sống được níu lại.
Và nhớ cả những khoảnh khắc mà con người bất lực trước mất mát.
Mùa xuân năm 1975 cuối cùng đã đưa chiến tranh đến hồi kết.
Đoàn quân tiến vào Sài Gòn.
Trên đường tiến vào Dinh Độc Lập, Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng.
Chiến tranh kết thúc.
Nhưng với những người lính như Trần Văn Phơn, kết thúc chiến tranh không có nghĩa là tất cả những gì xảy ra trước đó cũng khép lại.
Bởi trong ký ức của họ vẫn còn những con người.
Vẫn còn những trận đánh.
Vẫn còn những người đồng đội.
Và vẫn còn những khoảnh khắc mà chỉ cần chậm một ngày, một số phận có thể đã khác.
Tuy Hòa trong ký ức của Trần Văn Phơn vì thế không chỉ là một địa danh trên con đường tiến quân mùa xuân năm 1975.
Đó còn là nơi ông chứng kiến ba con người từ bên bờ cái chết trở lại với sự sống.
Ba nữ du kích ôm lấy những người lính.
Và một câu nói nghẹn ngào vang lên:
“Nếu các anh đến chậm một ngày thôi…”
Chỉ một ngày.
Nhưng một ngày ấy có thể là cả một cuộc đời.
Đó chính là sự khốc liệt của chiến tranh.
Và cũng chính trong sự khốc liệt ấy, tình người hiện lên rõ nhất.
Người lính không chỉ chiến đấu để tiến về phía trước.
Trong những thời khắc nhất định, họ còn chiến đấu để bảo vệ sự sống của những người đang ở phía sau cánh cửa chiến tranh.
Để rồi nhiều năm sau, khi tất cả đã lùi xa, ký ức ấy vẫn còn.
Một trại giam ở Tuy Hòa.
Ba nữ du kích.
Một cuộc giải cứu kịp thời.
Ba cái ôm.
Và một câu nói đủ để người nghe hiểu rằng đôi khi, giữa sống và chết, con người chỉ cách nhau đúng một ngày.



