Cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954)
Sau thắng lợi vang dội của Cách mạng Tháng Tám, ngày 02/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc bản "Tuyên ngôn độc lập", khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trong không khí hân hoan của nền độc lập non trẻ, cả dân tộc bước vào một kỷ nguyên mới. Tuy nhiên, hòa bình chưa được bao lâu, thực dân Pháp đã quay trở lại xâm lược. Bài viết này sẽ tóm lược lại chặng đường kháng chiến đầy gian khổ nhưng vô cùng hào hùng của quân và dân tỉnh Trà Vinh trong giai đoạn 1945-1954, một bản hùng ca về lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết bất diệt.
1. Giai đoạn Kiến quốc và Chuẩn bị Kháng chiến (Tháng 8/1945 - Tháng 12/1945)
Ngay sau khi giành được chính quyền, quân và dân Trà Vinh lập tức bắt tay vào công cuộc xây dựng và bảo vệ thành quả cách mạng. Trong bối cảnh đất nước đối mặt với muôn vàn khó khăn, chính quyền cách mạng đã xác định 3 nhiệm vụ cấp bách và trọng tâm là: Chống giặc đói, chống giặc dốt, và chống giặc ngoại xâm.
1.1. Xây dựng và củng cố lực lượng cách mạng
Hệ thống Mặt trận Việt Minh và các tổ chức quần chúng được nhanh chóng củng cố và phát triển sâu rộng, trở thành nòng cốt tập hợp sức mạnh toàn dân.
• Mặt trận Việt Minh: Đóng vai trò hạt nhân, quy tụ mọi tầng lớp nhân dân yêu nước trong tỉnh, không phân biệt dân tộc, tôn giáo, mà điển hình là sự tham gia của các nhà sư Khmer có uy tín như Lâm Phái, Maha Son Thông.
• Đoàn Thanh niên cứu quốc: Lực lượng xung kích, đi đầu trong mọi phong trào, thể hiện nhiệt huyết và sức trẻ trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
• Hội Phụ nữ cứu quốc: Tập hợp đông đảo phụ nữ từ học sinh, tiểu thương đến nông dân, trở thành lực lượng hậu phương vững chắc, tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội và kháng chiến.
• Hội Nông dân cứu quốc: Tổ chức rộng khắp từ cấp xã, là lực lượng nòng cốt của cách mạng, có vai trò to lớn trong việc chăm lo đến quyền lợi và cải thiện đời sống cho nông dân.
Sự phát triển đồng bộ và sâu rộng của các đoàn thể cứu quốc đã nhanh chóng tạo ra một mạng lưới cách mạng toàn diện, nơi mỗi người dân, từ thanh niên đến phụ nữ, từ nông dân đến trí thức, đều tìm thấy vai trò và trách nhiệm của mình trong sự nghiệp chung.
1.2. Những Phong trào Tiêu biểu
Trong không khí sôi nổi của những ngày đầu độc lập, nhiều phong trào thi đua đã được phát động và nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt của nhân dân.
• "Tuần lễ vàng" Đây là cuộc vận động quyên góp tài chính quy mô lớn nhằm giải quyết khó khăn của quốc gia. Hưởng ứng lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, người dân Trà Vinh đã tích cực đóng góp vàng, tiền bạc và tài sản. Nhiều chị em trong Hội Phụ nữ cứu quốc có đồ trang sức bằng vàng đã vui vẻ lấy ra "góp phần mua súng cho bộ đội", thể hiện sâu sắc tinh thần yêu nước và sự đồng lòng vì sự nghiệp chung.
• Phong trào "Diệt giặc dốt" Với mục tiêu xóa bỏ nạn mù chữ, nâng cao dân trí, phong trào "diệt giặc dốt" được triển khai mạnh mẽ. Các lớp học được mở ra khắp nơi, dành cho mọi người dân chưa biết chữ. Việc dạy và học bằng chữ Khmer và chữ Hoa cũng được quan tâm, góp phần nâng cao trình độ văn hóa chung cho toàn dân.
• Chuẩn bị vũ trang Nhận thức rõ nguy cơ chiến tranh, nhân dân Trà Vinh đã tích cực tự trang bị vũ khí. Mọi người tự tìm kiếm, rèn đúc các loại vũ khí thô sơ. Đặc biệt, các đội kịch vũ trang như "Trà Vinh Cứu quốc kịch đoàn" do hai ông Trần Mậu Xuân và Huỳnh Trí Bá (Bảy Bá) phụ trách đã được thành lập, vừa biểu diễn văn nghệ để tuyên truyền, cổ động tinh thần yêu nước, vừa sẵn sàng chiến đấu khi có giặc.
Trong lúc quân dân Trà Vinh đang hăng hái xây dựng cuộc sống mới, thực dân Pháp đã nổ súng xâm lược Nam Bộ, buộc nhân dân phải tạm gác lại công việc kiến thiết để bước vào cuộc chiến đấu bảo vệ nền độc lập thiêng liêng vừa giành được.
2. Những Trận đánh Đầu tiên và Tinh thần Toàn quốc Kháng chiến (Cuối 1945 - 1947)
Ngày 02/12/1945, thực dân Pháp chính thức nổ súng tấn công Trà Vinh. Dù lực lượng và vũ khí có sự chênh lệch rất lớn, quân và dân ta đã nhất tề đứng lên chiến đấu với một tinh thần dũng cảm phi thường.
2.1. Cuộc chiến không cân sức
Trận chiến đầu tiên diễn ra khi một tàu chiến (Lamarc) và một tàu tuần tiễu của Pháp tiến vào sông Cổ Chiên. Lực lượng Vệ binh và Tự vệ của ta đã anh dũng chiến đấu. Mặc dù vũ khí thô sơ và kinh nghiệm chiến đấu còn non trẻ, buộc ta phải rút lui để bảo toàn lực lượng, nhưng trận đánh đã thể hiện rõ ý chí kiên cường, quyết không đầu hàng của quân dân Trà Vinh. Ngày 03/12/1945, quân Pháp chiếm được thị xã Trà Vinh.
2.2. Đoàn kết Kinh - Khmer chống lại âm mưu "Chia để trị"
Thực dân Pháp đã thực hiện chính sách "chia để trị" thâm độc, tìm cách gieo rắc mâu thuẫn, gây chia rẽ giữa hai dân tộc Kinh và Khmer. Trước âm mưu này, chính quyền cách mạng đã kịp thời vạch trần và đưa ra các chính sách cụ thể để củng cố khối đại đoàn kết dân tộc, như vận động các nhân sĩ, trí thức, nhà sư người Khmer có uy tín tham gia vào chính quyền và các đoàn thể; đồng thời tăng cường giáo dục về chính sách đoàn kết dân tộc của Việt Minh. Nền tảng đoàn kết được xây dựng vững chắc từ những ngày đầu kiến quốc, đặc biệt qua các phong trào bình dân học vụ không phân biệt dân tộc, đã trở thành vũ khí sắc bén làm thất bại âm mưu chia rẽ thâm độc của kẻ thù.
2.3. Hưởng ứng Lời kêu gọi Toàn quốc Kháng chiến
Đêm ngày 19/12/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi Toàn quốc Kháng chiến. Hưởng ứng lời kêu gọi thiêng liêng của Người, ngày 20/12/1946, Tỉnh ủy và Ủy ban Kháng chiến Trà Vinh đã chỉ thị mở rộng chiến tranh du kích trên khắp các mặt trận và phát động phong trào "Phá hoại giao thông, ngăn chặn và chia cắt địch" trong toàn tỉnh, biến mọi làng xóm, đường sá thành mặt trận chống giặc.
Từ tinh thần kháng chiến quyết liệt ban đầu, cuộc đấu tranh của nhân dân Trà Vinh đã từng bước được củng cố và tổ chức lại một cách bài bản, chặt chẽ hơn, chuẩn bị cho một cuộc kháng chiến trường kỳ.
3. Củng cố Lực lượng và những Chiến công Vang dội (1947 - 1954)
Giai đoạn này đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc của lực lượng vũ trang và phong trào kháng chiến ở Trà Vinh. Hệ thống tổ chức được hoàn thiện, các phong trào thi đua được đẩy mạnh, tạo tiền đề cho những chiến thắng vang dội trên chiến trường.
3.1. Phát triển Phong trào Thi đua Ái quốc
Thực hiện lời kêu gọi "thi đua ái quốc" của Chủ tịch Hồ Chí Minh, các phong trào thi đua ở Trà Vinh diễn ra sôi nổi trên mọi lĩnh vực, huy động tối đa sức người, sức của cho kháng chiến.
• Sản xuất và tiết kiệm: Các phong trào như "hũ gạo kháng chiến", "nuôi gà cho bộ đội" được nhân dân nhiệt tình hưởng ứng, đảm bảo hậu cần tại chỗ cho lực lượng vũ trang.
• Xây dựng lực lượng: Các đơn vị bộ đội địa phương đẩy mạnh phong trào "rèn cán, chỉnh quân", "thi đua giết giặc lập công" để không ngừng nâng cao sức mạnh chiến đấu.
• Văn hóa nghệ thuật: Tổ chức văn hóa nghệ thuật "Dân Chim Việt" được thành lập, quy tụ nhiều thanh thiếu niên tham gia sáng tác, biểu diễn các tiết mục văn nghệ phục vụ kháng chiến, cổ vũ tinh thần chiến đấu của quân và dân.
3.2. Những Trận đánh Làm Nên Lịch sử
Sự trưởng thành của lực lượng vũ trang Trà Vinh được thể hiện qua những chiến công lớn, làm thay đổi cục diện chiến trường tại địa phương.
Tên chiến dịch/Trận đánh Kết quả nổi bật
Trận La Bang (cuối 1948) Chặn đứng cuộc càn quét lớn của địch suốt 4 ngày (15-18/12/1948). Dù sau đó ta chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng, trận đánh đã bảo vệ thành công căn cứ, có tiếng vang lớn và được phổ nhạc trong bài ca "Trận Tháp Mười, trận Mộc Hóa vang tiếng".
Chiến dịch Cầu Kè (1949-1950) Tiêu diệt 17 đồn, bức hàng và bức rút hơn 30 đồn bót khác. Bắn chìm 02 tàu thủy (01 tàu chiến và 01 tàu chở quân), gây thiệt hại nặng cho sinh lực địch.
Chiến dịch Trà Vinh (1950) Loại khỏi vòng chiến đấu 560 tên địch, giải phóng một vùng nông thôn rộng lớn ở hai huyện Cầu Ngang và Trà Cú, thể hiện sự lớn mạnh vượt bậc và khả năng tác chiến hiệp đồng của lực lượng vũ trang địa phương.
Những chiến thắng này không phải là các sự kiện riêng lẻ, mà là kết quả tất yếu của một quá trình bền bỉ xây dựng lực lượng, phát triển chiến tranh du kích và củng cố lòng tin của nhân dân. Chúng minh chứng cho sự trưởng thành của phong trào kháng chiến Trà Vinh, từ những trận đánh phòng ngự ban đầu đã tiến lên thực hiện các chiến dịch tấn công quy mô, giành thế chủ động trên chiến trường.
3.3. Lời khen ngợi của Bác Hồ
Ngay từ những ngày đầu kháng chiến, tinh thần chiến đấu anh dũng của quân dân Trà Vinh đã được Trung ương và Chủ tịch Hồ Chí Minh ghi nhận, động viên kịp thời. Trong bức thư ngày 22/12/1945, Người đã viết:
"Chính phủ dân chủ cộng hòa rất khen ngợi chiến sĩ ở các mặt trận miền Nam, đặc biệt là các chiến sĩ ở Nha Trang và Trà Vinh; đã làm gương anh dũng cho toàn quốc. Tổ quốc biết ơn các bạn, toàn thể đồng bào noi gương các bạn".
Lời khen ngợi này là sự công nhận to lớn, là nguồn động viên vô giá, tiếp thêm sức mạnh cho quân và dân Trà Vinh vững bước trên chặng đường kháng chiến còn nhiều gian khổ.
Những chiến công và sự hy sinh của quân dân Trà Vinh đã góp một phần quan trọng vào thắng lợi vĩ đại của dân tộc trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, mà đỉnh cao là chiến thắng Điện Biên Phủ lịch sử.
4. Kết luận
Chín năm kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954) của nhân dân Trà Vinh là một chặng đường lịch sử đầy hy sinh nhưng vô cùng vẻ vang. Thắng lợi này bắt nguồn từ lòng yêu nước nồng nàn, ý chí kiên cường, bất khuất và trên hết là sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân, đặc biệt là sự gắn bó keo sơn giữa hai dân tộc anh em Kinh và Khmer. Di sản tinh thần của cuộc kháng chiến năm xưa mãi là niềm tự hào, là nguồn sức mạnh để các thế hệ người dân Trà Vinh tiếp tục xây dựng và bảo vệ quê hương, đất nước.



