CUỘC THI VIẾT BÀI “CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA” (10)
NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA Ở XÃ TÂN PHÚ
Trên con đường đất đỏ chạy dọc rẫy điều ở ấp Tân Lập, khi chiều buông xuống, người ta luôn thấy bóng dáng một bà cụ tóc bạc trắng, tay chống gậy gỗ, đi chậm rãi nhưng vững chãi. Bà tên là Nguyễn Thị Lựu, nay đã 84 tuổi. Với dân Tân Phú, bà không chỉ là người mẹ hiền lành trồng điều, trồng tiêu, mà còn là người từng giữ vai trò đặc biệt trong những năm tháng chiến tranh – người giữ “mạch ngầm” của rừng, nữ giao liên kiên cường chuyên vận chuyển thuốc men, tài liệu, và nuôi giấu thương binh giữa dòng lửa đạn.
Một đời sống thầm lặng. Nhưng khi lần đầu nghe bà kể chuyện, người ta như được mở cánh cửa về quá khứ. Những câu chuyện bà mang theo không chỉ là chuyện chiến đấu, mà là chuyện về sự hy sinh của phụ nữ Việt Nam, thứ sức mạnh mềm nhưng bền bỉ, làm nên “mạch ngầm” nuôi dưỡng cả phong trào cách mạng ở vùng đất Tân Phú ngày ấy.
I. Tuổi thơ và những ngày đầu kháng chiến
Sinh năm 1941, bà Lựu lớn lên trong một gia đình nghèo ven rừng Tân Phú. Cha mất sớm vì sốt rét, mẹ tần tảo nuôi 6 con bằng nghề đào củ mài, hái lá thuốc và làm rẫy. Nhà bà nằm sát khu vực suối Đá – một vùng rừng rậm, đặc sệt mùi ẩm mục và hoang dại.
Bà nhớ lại:
“Nhỏ tôi gan lì lắm. Thích theo mấy anh đi rừng tìm măng, tìm củ nâu để bán. Ngày nghèo, có gì ăn nấy, thấy rừng như nhà mình vậy.”
Chiến tranh tràn tới Tân Phú những năm 1959–1960, khi lính Mỹ – ngụy bắt đầu lập các ấp chiến lược. Đánh hơi thấy tình hình, mẹ bà Lựu thường giấu gạo, muối và cả thuốc nam trong các hốc đá, chờ những người du kích đến lấy.
Một tối, khi bà mới khoảng 17 tuổi, lần đầu bà gặp một nhóm cán bộ bị thương đi lạc vào rừng. Không kịp nghĩ ngợi, bà chạy về nhà lấy khăn vải, nước lá và cơm nắm mang đến. Việc ấy đã khiến bà lọt vào “mắt xanh” của tổ chức, và sau đó được kết nạp làm cơ sở.
“Thời đó, thấy bộ đội thương lắm. Mấy anh còn nhỏ hơn anh hai tôi, vậy mà bị đánh đập, bị lùng bắt. Tự nhiên lòng mình trào lên, muốn che chở cho họ như người nhà.”
Cũng từ đêm ấy, tuổi trẻ của bà rẽ sang một hướng khác – nhẹ nhàng mà kiên quyết như ánh lửa trong đôi mắt.
II. Người phụ nữ “chở đường” giữa rừng sâu
Không giống nhiều giao liên nam đi trinh sát hay vận chuyển tài liệu, bà Lựu chuyên làm nhiệm vụ độc đáo và vô cùng nguy hiểm mà ít người biết đến: “chở đường” – một thuật ngữ dân gian của du kích Tân Phú, chỉ việc dẫn bộ đội xuyên rừng theo những tuyến mòn an toàn, đồng thời tiếp tế lương thực, đặc biệt là thuốc nam.
Bà nói:
“Thời đó ít bác sĩ, thương binh toàn dùng thuốc rừng. Tôi vốn quen cây cỏ nên được giao phụ trách tìm dược liệu và đưa đến căn cứ.”
Đôi chân bà lội suối, băng đồi suốt ngày, nhiều khi gùi trên vai cả chục ký lá thuốc, gồm các loại:
lá khôi
củ nần
vỏ sim
dây đau xương
lá trầu rừng
rễ đinh lăng
Chuyến đi nào bà cũng phải tránh thật khéo các toán lính phục kích. Một lần, địch rải chất độc khiến lá rừng héo quắt. Bà vừa đi vừa khóc, vì không chỉ thương đất mà thương thương binh thiếu thuốc chữa.
Có đêm, bà cùng hai giao liên khác men theo suối Đá để đưa thuốc vào căn cứ gần rừng Tà Lài. Gió rít từng cơn. Mưa tạt ngang mặt. Đường trơn như mỡ. Nhưng bà vẫn bám chặt chiếc gùi, vì biết có những người đang nằm trong lán, chỉ cần chậm một ngày là họ không qua khỏi.
Đêm đó, cả nhóm bị ba con chó săn phát hiện. Lính địch rọi đèn pin, soi loang loáng trên mặt nước. Cả ba người phải lặn xuống một đoạn suối nông, nín thở gần một phút. Bà nhớ:
“Chỉ cần thở mạnh là lộ. Người nhỏ vậy mà thấy mình như chìm hẳn vào lòng đất.”
Khi thoát được, bà run lẩy bẩy, nhưng vẫn giữ gùi thuốc không để ướt. Đồng đội nói, nếu không có chuyến ấy, ba thương binh nặng chắc đã không qua được.
III. Hầm trú bí mật sau nhà bếp
Nếu hỏi bà Lựu điều gì khiến bà sợ nhất thời chiến, bà không nói là bom đạn hay sự tra khảo, mà là nỗi lo hầm bí mật sau nhà bị phát hiện.
Nhà bà có một hầm nhỏ nằm dưới đống củi khô sau bếp, chỉ cao đủ một người nằm, được che kín bằng tấm ván mỏng. Trong suốt những năm chiến tranh, hầm đã nuôi giấu không dưới 20 cán bộ, thương binh.
Có đêm, bà phải ngồi canh cho một thương binh bị sốt rét ác tính, người nóng rực như lửa. Bên ngoài, lính địch lội bùn vào tận sân nhà, soi đèn vào bếp. Bà bình tĩnh đến mức, khi địch hỏi:
“Mày có thấy Việt Cộng không?”
Bà trả lời tỉnh queo:
“Ở đây toàn ruồi muỗi, tìm gì Việt Cộng. Mấy anh coi chừng nước sôi văng đó.”
Địch cười hô hố rồi bỏ đi. Mãi đến khi nghe tiếng xe xa dần, bà mới dám run.
Có lần khác, mẹ bà bị giải đi vì nghi ngờ tiếp tay cho cách mạng. Trước mặt lính, mẹ bà vẫn một mực phủ nhận. Họ tra khảo suốt đêm nhưng mẹ bà chỉ nói:
“Nhà nghèo, không lo nổi bữa ăn. Làm sao lo nổi cho ai khác.”
Ngày mẹ được thả về, bà Lựu ôm lấy mẹ mà khóc. Mẹ bà chỉ vỗ lưng:
“Cứ làm điều phải làm. Đất này sống được là nhờ người giữ nghĩa.”
IV. Chuyến vượt rừng định mệnh năm 1971
Năm 1971 là năm bà trải qua sự kiện khiến bà không thể quên trong suốt quãng đời còn lại.
Hồi ấy, sau trận càn lớn ở khu vực hồ Đa Tôn, nhiều thương binh của du kích xã bị thương nặng. Lực lượng xin tiếp viện thuốc và chỉ có một lối mòn an toàn duy nhất – đường băng qua đồi Trảng Dầu – do bà thông thuộc.
Bà được cử dẫn đường và mang theo hai gùi thuốc, cùng một cán bộ y tá trẻ tên Khánh và một chiến sĩ mới 19 tuổi tên Thành.
Đêm đi, mưa rừng quất vào mặt từng trận. Vắt bám vào chân tím bầm. Nhưng đến giữa đồi Trảng Dầu, họ chạm phải đội tuần tra địch.
Trong nháy mắt, cả nhóm lao xuống khe suối. Bà Lựu bị trượt chân, ngã từ trên bờ xuống tảng đá, chân đau đến mức không đứng dậy nổi.
Thành – cậu chiến sĩ trẻ – đỡ bà đứng lên, hối hả nói:
“Má cứ chạy đi! Con cản tụi nó lại!”
“Không được! Con còn nhỏ!” – bà gần như hét lên.
Nhưng Thành vẫn bỏ chạy sang hướng khác, lấy thân mình đánh lạc hướng. Địch rọi đèn theo Thành rồi nổ súng dồn dập.
Anh Khánh kéo bà đi trong tiếng súng rền. Bà nói:
“Chân đau đến mức chỉ cần buông tay là ngã. Nhưng nghĩ đến thằng nhỏ bị bắn… tôi không cho phép mình dừng lại.”
Khi hai người thoát được, Thành đã ngã xuống trên sườn đồi. Đến giờ, nhắc lại, bà vẫn nghẹn giọng:
“Nó mới mười chín tuổi. Lúc đi còn gọi tôi bằng má.”
Sau đêm ấy, bà mang một vết thương suốt đời: chân phải bị dập xương, để lại dáng đi khập khiễng đến bây giờ. Nhưng bà luôn nói:
“Tôi còn sống là nhờ nó. Và nhờ lòng của cả đất Tân Phú này.”
V. “Giấu người, nhưng không giấu được nỗi lo”
Chiến tranh càng kéo dài, địch càng lùng bắt gắt gao. Nhiều lần chúng lục tung nhà bà, moi từng đống tro, ụ rơm, bới từng gốc khoai. Nhưng điều khiến bà sợ nhất không phải là địch mà là nỗi lo thương binh trong hầm sẽ không sống nổi.
Có những ngày cả ba thương binh nằm liệt trong hầm, bà phải vừa nấu cháo, vừa giã thuốc rừng, vừa trông chừng lính địch. Có lúc bà thức trắng ba đêm liền để lau người, nấu thuốc cho một thương binh bị hoại tử chân.
Khi người đó hồi tỉnh, việc đầu tiên anh làm là cầm tay bà bật khóc. Anh nói:
“Nếu không có má, tụi con chết rồi.”
Nhưng bà chỉ cười:
“Chiến tranh mà. Cứu được ai thì cứu.”
Nói vậy, mà có những đêm bà ngồi ngoài hiên, tay run rẩy, nước mắt rơi lặng lẽ vì quá sợ mất người.
VI. Ngày hòa bình và một nỗi đau khác
Ngày 30/4/1975, khi tiếng reo mừng vang dội khắp Tân Phú, bà Lựu được báo về căn cứ gặp mẹ. Bà chạy như chưa từng bị thương. Nhưng khi đến nơi, người mẹ già đã không chờ được nữa. Bà Hai mất vì bệnh sốt rét ác tính từ hai tuần trước đó.
Bà Lựu sụp xuống bên cạnh mẹ, khóc mãi.
“Mẹ đã bảo tôi đi làm việc lớn. Nhưng tôi cứ nghĩ hòa bình rồi sẽ về phụ mẹ. Ai dè…”
Sau ngày thống nhất, bà lập gia đình với một cựu du kích, rồi sinh bốn người con. Bà trở thành người phụ nữ rẫy bình dị: sáng lên núi phát rẫy, chiều về hái điều, tối ngồi vá áo cho chồng con.
Nhưng vết thương chiến tranh vẫn đeo bám bà. Cái chân đau trái gió trở trời lại nhức buốt. Và mỗi khi nghe tiếng pháo hoa, bà vẫn giật mình vì tưởng là tiếng bom.
Đến nay, bà vẫn chưa thôi nhớ những đồng đội đã ngã xuống. Nhiều người không tìm thấy hài cốt. Có những cái tên chỉ còn lại trong trí nhớ của bà. Bà bảo:
“Không có bia mộ thì tôi thắp nhang trong lòng.”
VII. Bà Lựu – người lưu giữ bí mật của rừng
Một điều đặc biệt là dù tuổi đã cao, bà vẫn nhớ chính xác từng lối mòn, từng khe suối năm xưa. Nhiều cán bộ xã Tân Phú, khi muốn lập bản đồ các di tích cách mạng, đều tìm bà để hỏi.
Năm 2018, đoàn thanh niên xã thực hiện dự án “Hồi sinh đường mòn lịch sử”. Họ cần xác nhận vị trí một căn hầm nhỏ gần suối Đá – nơi từng nuôi giấu thương binh năm 1970. Không ai còn nhớ rõ, chỉ có bà Lựu.
Dựa vào mô tả của bà, đoàn mất một buổi sáng đã tìm được dấu tích hầm cũ – những tấm tre đã mục, mùi đất ẩm còn phảng phất.
Cô bí thư đoàn thuật lại:
“Bà Lựu như cuốn bản đồ sống. Không ai nhớ rừng bằng bà.”
Bà cười hiền:
“Nhớ vì đau. Nhớ vì thương. Mảnh đất này nuôi mình, nuôi cả bộ đội. Sao quên được.”
VIII. Truyền lửa cho thế hệ trẻ
Những năm gần đây, bà thường được mời kể chuyện truyền thống tại trường học. Học sinh Tân Phú rất thích nghe bà kể. Không phải vì bà nói lớn, mà vì bà nói bằng sự chân thật, không tô vẽ, không văn hoa. Mỗi câu chuyện bà kể đều có nước mắt của người thật, việc thật.
Có lần, một học sinh hỏi bà:
“Bà ơi, sao bà không sợ chết?”
Bà cười, đôi mắt như sáng rực:
“Có chứ. Nhưng sợ cũng phải đi. Vì nếu mình không đi, người khác sẽ chết. Rừng ngày đó bao nhiêu người nhờ nhau mà sống.”
Những câu nói ấy đã gieo vào lòng nhiều người trẻ niềm tự hào và ý thức trân trọng hòa bình.
IX. Người đàn bà với “mạch ngầm” bất diệt
Giờ đây, bà Lựu sống với con cháu trong ngôi nhà nhỏ gần rẫy điều. Buổi sáng, bà ra hiên uống trà, nhìn nắng xuyên qua tán cây. Buổi chiều, bà ngồi nhặt điều khô, thỉnh thoảng kể chuyện cho mấy đứa cháu.
Bà luôn nói:
“Tôi không anh hùng gì. Tôi chỉ làm việc của mình thôi.”
Nhưng với Tân Phú, bà chính là người giữ mạch ngầm của cả một thời hoa lửa – người phụ nữ bình dị, không cầm súng, nhưng góp phần quan trọng giữ cho tuyến giao liên sống, giữ cho phong trào cách mạng đứng vững.
Lịch sử không luôn ghi tên những người như bà. Nhưng trong lòng nhân dân, họ là những vì sao thầm lặng, chiếu sáng bằng sự hy sinh lặng lẽ mà vĩ đại.
X. Lời kết – Ánh sáng từ đất rừng
Tân Phú hôm nay đã đổi thay nhiều. Những đồi trọc xưa nơi lính từng đặt chốt giờ mọc lên điều, keo, tiêu xanh mướt. Con đường đất mà bà Lựu từng đi lội bùn nay được bê tông kiên cố. Những đêm chiến tranh đã lùi vào quá khứ.
Nhưng mỗi năm đến ngày 27/7, người ta vẫn thấy bà Lựu đứng trước nghĩa trang liệt sĩ xã, tay cầm bó hương, mắt nhìn xa xăm về phía đồi Trảng Dầu – nơi bà đã mất một người đồng đội trẻ.
Rừng Tân Phú đã im tiếng súng. Nhưng ký ức của rừng, ký ức của bà Lựu – một người phụ nữ chân đất, mang trên vai cả sức nặng của tình người và trách nhiệm – vẫn còn đó, âm ỉ như một ngọn lửa không bao giờ tắt.
Và chính những con người như bà đã viết nên Những câu chuyện thời hoa lửa – không vang dội, không ồn ào, nhưng lặng lẽ và thấm sâu vào đất.



