CUỘC THI VIẾT BÀI “CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA” (12)
NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA Ở XÃ TÂN PHÚ
Có những con người đi qua chiến tranh mà tên tuổi của họ không xuất hiện trên bia đá, không được kể trong sách sử, nhưng trong lòng dân làng, họ như một ngọn lửa nhỏ cháy bền bỉ, sưởi ấm những ngày tăm tối nhất. Ở xã Tân Phú, người như thế chính là cô Lê Thị Hoa – người mà dân gọi bằng cái tên gần gũi: “cô Hoa gò Mít”.
Suốt những năm tháng chiến tranh, cô là một trong những nữ du kích mưu trí nhất của xã, người giữ thông tin, nuôi giấu cán bộ và dẫn đường trong những đêm địch càn quét. Giờ đây, khi đã hơn 80 tuổi, cô vẫn sống trong căn nhà nhỏ dưới chân gò Mít – nơi từng là căn cứ bí mật của lực lượng cách mạng Tân Phú. Mỗi lần nhắc đến thời “hoa lửa”, cô luôn cười nhẹ:
“Có gì đâu mà kể. Hồi đó mình làm vì bà con, vì đất này thôi.”
Nhưng thật ra, đằng sau nụ cười ấy là cả một quãng đời lặng thầm mà phi thường.
I. Tuổi trẻ lớn lên giữa tiếng đại bác
Hoa sinh năm 1944 trong một gia đình nghèo có truyền thống yêu nước. Cha và hai anh trai đều đi theo cách mạng, mẹ là người nuôi giấu cán bộ. Nhà cô nằm ngay chân gò Mít – một đồi đất cao với mấy hàng mít đứng lặng lẽ suốt bao năm. Dưới những gốc mít ấy, ngày xưa là đường liên lạc, là điểm trú của bao cán bộ huyện.
Năm 14 tuổi, Hoa đã quen với tiếng đại bác nổ từ hướng quốc lộ 20 vọng vào. Có lần, trong một trận càn, lính Mỹ lục soát cả làng, cả nhà Hoa phải trốn vào hầm bí mật phía sau vườn. Hoa ôm chặt mẹ, nghe tiếng giày giẫm lên mái hầm mà tim đập loạn xạ. Khi trận càn qua, cô nhìn thấy căn nhà bị phá gần hết, đồ đạc vứt tung tóe. Cô khóc, không phải vì mất nhà, mà vì giận.
“Họ đến, phá, rồi đi… Tụi mình mất hết. Tới lúc đó tôi biết mình phải đứng lên,” cô kể.
Ở tuổi 16, cô xin vào đội du kích xã. Không ai nghĩ cô gái nhỏ bé ấy lại là mũi liên lạc nhanh nhất, liều nhất của Tân Phú sau này.
II. Cánh chim đêm của gò Mít
Công việc của Hoa là dẫn đường cho cán bộ, chuyển tin, chuyển quân trang. Công việc tưởng nhẹ nhưng lại là sinh tử trong thời giặc càn. Hoa nhỏ người, nhanh nhẹn, đi rừng giỏi. Nhiều đêm, cô băng qua cả cánh rừng Mẹt đầy vắt và mìn để đưa tài liệu lên căn cứ huyện.
Những chuyến đi thường bắt đầu từ lúc gà vừa gáy canh một. Mẹ cô luôn cột vào lưng Hoa một bọc nhỏ có mấy củ khoai, chút muối mè và một nhúm lá thuốc phòng khi bị thương.
“Hoa à, gặp giặc con đừng đánh. Con chỉ cần chạy cho nhanh, giữ giấy cho chắc,” mẹ dặn.
Hoa gật đầu, rồi mất hút vào bóng tối. Tiếng lá xào xạc và tiếng côn trùng rừng hòa thành bước chân của cô – cánh chim đêm của gò Mít.
Một lần, đang vượt qua suối Cạn, cô bị phục kích. Đạn bắn xé cả mặt nước. Cô lao người xuống hốc đá, lặn một hơi dài đến khi tưởng như không còn thở được. Trong làn nước đục, cô vẫn giữ chặt túi tài liệu trong ngực. Lúc bò lên được bờ bên kia, cô mới biết áo mình rách tả tơi, hai cánh tay trầy xước đầy máu.
“Không dám kêu một tiếng. Kêu là lộ,” cô nhớ lại.
III. Chiếc khăn rằn và chữ viết trong mưa
Hoa nổi tiếng vì trí nhớ tốt. Có những lúc tài liệu quá nguy hiểm để mang theo, cô phải học thuộc rồi đốt ngay tại chỗ. Một đêm mưa, đường vào rừng Bàu Nuôi bị chặn, cô buộc phải đi đường vòng xa hơn. Trên người cô lúc ấy chỉ có một chiếc khăn rằn và nội dung bản chỉ thị quan trọng mà cô đã đọc thuộc.
Trời mưa lạnh buốt, áo ướt sũng, mắt cay xè, nhưng cô vẫn cố chạy. Khi đến nơi, cán bộ nhìn thấy cô bước vào, quần áo đầy bùn, mưa rơi từ tóc xuống, vẫn đứng thẳng người đọc lại từng câu, từng chữ.
“Cả đời làm du kích, tôi sợ nhất là sai một chữ,” cô nói, vừa cười vừa nhấp ngụm trà nóng.
Chiếc khăn rằn năm ấy giờ vẫn được cô giữ lại trong tủ gỗ. Nó loang lổ vết ố, đã rách một góc, nhưng là chứng nhân của những đêm mà cô đã đánh đổi cả hơi thở để bảo toàn bí mật.
IV. Mưu trí dưới gốc mít già
Gò Mít không chỉ là nơi cô sống, mà còn là nơi cô lập nên nhiều chiến công thầm lặng. Một trong những câu chuyện mà dân Tân Phú hay nhắc là lần cô lừa cả một toán lính Mỹ bằng… trái mít.
Hôm đó, địch tràn vào làng, lùng tìm cơ sở cách mạng. Hai cán bộ đang ẩn trong hầm bí mật dưới gốc mít sau nhà cô. Nếu bị phát hiện, cả ba sẽ khó thoát.
Khi lính kéo đến, bằng giọng tỉnh bơ, Hoa nói:
“Mấy ông muốn ăn mít không? Nhà tôi có trái ngon lắm.”
Cô trèo lên cây mít cao, giả vờ tìm trái chín. Lúc địch đứng dưới gốc cây, mũi súng hướng về phía hầm mà không hay biết, Hoa bất ngờ dùng cây sào đẩy cho một trái mít to rơi xuống. Trái mít rơi trúng đầu tên lính to con nhất làm hắn lảo đảo. Cả toán lính loay hoay cười cợt, chửi rủa, đòi bắt cô về đồn.
Nhưng sự náo loạn ấy giúp hai cán bộ trong hầm có thời gian bò ra cửa sau, thoát theo con đường cô đã đào trước đó.
Hoa bị chúng lôi đi tra hỏi. Gần ba giờ đồng hồ bị đánh, bị ép nhận thông tin về lực lượng du kích. Nhưng cô chỉ nói:
“Nhà tôi nghèo, mít chín thì nó rụng thôi.”
Chỉ vậy. Không một lời khác. Cuối cùng chúng phải thả cô vì không tìm được chứng cớ.
Dân làng nói vui:
“Bọn lính Mỹ to lớn, súng ống đầy người mà thua một cô gái với trái mít."
Nhưng cô chỉ cười: “May thôi, chứ lúc đó sợ muốn chết.”
V. Trận càn năm 1973 – giây phút sinh tử
Năm 1973, địch mở cuộc càn lớn vào vùng Tân Phú – Tà Lài. Du kích xã bị dồn vào thế hiểm. Cô Hoa được giao nhiệm vụ đưa một thương binh về căn cứ. Thương binh nặng, đi không nổi, cô phải dìu từng bước.
Địch phát hiện có dấu vết người và bắt đầu đốt rừng. Khói mù mịt, lửa cháy lan nhanh. Trong làn khói xám đặc quánh, cô chỉ còn nghe tiếng thở gấp gáp của người thương binh.
Cô kéo anh vào một gốc cây to, dùng lá rừng ngụy trang, rồi ghì chặt anh xuống, bảo:
“Dù thế nào cũng đừng thở mạnh, anh nghe tôi.”
Lửa bén đến gần, nóng rát. Cô dùng nước trong bi đông tưới lên lá che, lên người thương binh. Nước cạn, cô xé khăn áo của mình nhúng bùn đắp lên. Đến lúc lửa tắt, hai người đều kiệt sức.
Người thương binh ấy sau này trở thành một cán bộ huyện, mỗi năm vẫn về thăm cô ít nhất một lần. “Nếu không có chị Hoa, tôi chết từ năm 73 rồi,” ông nói, mắt đỏ hoe.
VI. Vết thương không nằm trên da thịt
Hòa bình lập lại năm 1975, ai cũng tưởng cô Hoa sẽ sống cuộc đời bình yên. Nhưng những vết thương chiến tranh không chỉ nằm trên da.
Có những đêm cô giật mình bật dậy vì ác mộng. Tiếng súng, tiếng máy bay, tiếng lửa cháy như còn đâu đây. Cô từng nói nhỏ với mẹ:
“Con sợ bóng tối, mẹ ơi.”
Vậy mà chính cô đã chiến đấu trong bóng tối suốt một thời tuổi trẻ.
Vì thương tích trong trận càn năm 1973, cô không sinh con. Cô sống cùng mẹ đến khi mẹ mất năm 1989, rồi tiếp tục sống một mình dưới chân gò Mít.
Nhưng cô không cô đơn.
Người dân thương cô. Lũ trẻ trong xóm coi cô như bà. Cựu chiến binh xem cô là đồng đội. Cán bộ huyện luôn ghé thăm cô dịp lễ. Nhà của cô lúc nào cũng có người gõ cửa.
Nhiều người hỏi sao cô không lập gia đình. Cô chỉ cười nhẹ:
“Thời trẻ chạy giặc, đâu dám nghĩ chuyện đó. Giờ thì quen rồi.”
VII. Người giữ lửa của thế hệ sau
Ngày nay, gò Mít đã được trồng mới nhiều cây. Đường làng rộng, nhiều nhà xây khang trang. Nhưng căn nhà nhỏ của cô Hoa vẫn nằm đó, mái ngói rêu phong, hàng rào tre xưa.
Mỗi cuối tuần, trẻ con trong xóm lại chạy sang, xin cô kể chuyện thời chiến. Cô kể bằng giọng bình thản, đôi mắt sáng, kể như thể đó chỉ là chuyện ngày hôm qua.
“Cô có sợ không?” – tụi nhỏ hỏi.
Cô cười:
“Có. Ai mà không sợ. Nhưng nghĩ tới dân mình, tới nhà mình, tới cái gò Mít này… thì phải làm thôi. Làm để giữ đất.”
Mấy năm gần đây, trường học trong xã mời cô nói chuyện truyền thống. Cô đi, đứng thẳng, tóc bạc nhưng giọng vẫn rõ. Học sinh vỗ tay rào rào khi cô đọc vài câu thơ cô viết lúc tuổi đôi mươi:
“Giữ đất này bằng bàn chân rớm máu,
Giữ tiếng làng bằng những đêm không ngủ,
Giữ niềm tin bằng hơi thở cuối cùng
Dẫu chỉ còn một mình giữa rừng sâu lửa đỏ.”
Không ai nghĩ người phụ nữ nhỏ bé ấy lại từng vượt qua những ngày khốc liệt như thế.
VIII. Gò Mít – ngọn lửa còn mãi
Gò Mít giờ đã trở thành một địa chỉ đỏ của xã Tân Phú. Người ta trồng thêm bảng bia ghi “Nơi từng là căn cứ du kích xã”. Khách đến thường thấy một bà cụ tóc bạc ra quét lá sân, dáng chậm mà vững. Đó chính là cô Hoa.
Khi được hỏi rằng cô có bao giờ muốn mình trẻ lại để khỏi sống những ngày ác liệt ấy, cô lắc đầu: “Không. Nhờ có những năm tháng đó tôi mới biết tự do quý thế nào. Mới biết đất này đáng để mình yêu đến vậy.”
Trên gò Mít, chiều xuống, gió thổi qua hàng mít, lá xào xạc như kể lại chuyện ngày xưa. Và giữa khung cảnh yên bình ấy, dáng cô Hoa nhỏ bé nhưng vững chãi, như một biểu tượng của Tân Phú – biểu tượng của một thời lửa đạn nhưng đầy sáng trong.
IX. Kết
Lịch sử đôi khi không ghi hết tên những người anh hùng thầm lặng. Nhưng nhân dân thì nhớ. Gò Mít còn đó, suối Cạn còn đó, những cánh rừng từng cháy đỏ vẫn đang xanh trở lại. Còn trong tim người Tân Phú, tên cô Hoa – người du kích bình thường mà kiên cường – vẫn là ngọn lửa không bao giờ tắt.
Những câu chuyện thời hoa lửa không chỉ để kể lại, mà để soi đường cho mai sau. Và ở Tân Phú, câu chuyện về cô Hoa chính là một ngọn đèn như thế: nhỏ, ấm, nhưng sáng mãi không tàn.



