CUỘC THI VIẾT BÀI “CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA” (9)
NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA Ở XÃ TÂN PHÚ
Ở xã Tân Phú của tỉnh Đồng Nai, người ta hay nói đến những cánh đồng tiêu xanh rì rào trong gió, những buổi chiều vàng nhuộm trên đồi cỏ cháy vào mùa khô. Nhưng ít ai biết, giữa những đồi cỏ ấy năm xưa từng có một người thanh niên giản dị, lầm lũi đi từng bước giữa chiến tranh, mang theo trên vai không chỉ là những bọc tài liệu, cuộn dây điện chiến trường, mà cả sự sống của đồng đội. Người ta gọi chú là “Tính đuốc”, còn tên thật là Lê Văn Tính, giao liên–trinh sát của xã đội Tân Phú giai đoạn cuối những năm 1960 đến 1972.
Đến nay, chú Tính đã ngoài bảy mươi. Nhưng ánh mắt sáng, dáng người gầy chắc, tiếng nói ôn tồn vẫn khiến người nghe cảm nhận rõ ràng sự bền bỉ của một thời đầy bom đạn. Trong căn nhà mái ngói đỏ ba gian ở ấp Phú Trung, chú thường ngồi dựa vào chiếc ghế gỗ cũ, nhấp ngụm trà nóng rồi kể lại những ngày tháng mà chú nói rằng “nóng đến mức chỉ cần chạm vào ký ức cũng thấy mùi khói súng”.
I. Cậu bé làm liên lạc từ năm mười lăm tuổi
Sinh ra trong một gia đình nghèo, cha mất sớm, mẹ tần tảo nuôi bốn anh em bằng nghề trồng bắp và làm thuê. Thời ấy, Tân Phú còn hoang vu, rừng xen rẫy, nhà thưa thớt. Ngày nào cũng có trực thăng quần nát trời, pháo giội xuống đồi Cây Gòn hay khu vực suối Đá. Mới 15 tuổi, Tính đã chứng kiến cảnh họ hàng, xóm giềng bị dồn vào ấp chiến lược, những người dân hiền lành bị khám xét, tra khảo.
Một buổi chiều, chú kể, chú thấy một chú bộ đội bị thương, cố bò vào mép rừng tránh máy bay địch. Không ai dám lại gần. Tính – khi ấy chỉ là cậu bé chân đất – đã bám theo bụi sim và lén kéo người chiến sĩ ấy xuống một hốc đá. Chính việc đó khiến chú được tổ chức để mắt, rồi sau đó giao cho nhiệm vụ liên lạc.
“Lúc đầu chỉ là chuyển thư, chuyển gói cơm, gói muối giữa các chòi rẫy. Nhưng làm quen rồi, người ta hỏi có dám nhận nhiệm vụ nguy hiểm hơn không. Mình gật cái rụp. Mười lăm tuổi mà, sợ gì. Mà cũng vì quá thương bộ đội bị bắt, bị bắn… nên quyết làm,” chú Tính kể, mắt vẫn ánh lên khí chất mạnh mẽ của tuổi trẻ.
II. Ngọn đuốc dẫn đường trong đêm
Năm 1969, chiến sự tại Đồng Nai trở nên ác liệt, đặc biệt ở dải rừng phía bắc Tân Phú giáp Định Quán. Địch liên tục hành quân, dùng xe ủi phá tan các làng mạc nghi ngờ có cơ sở cách mạng. Để giữ liên lạc giữa các tổ bộ đội, cần những người thông thạo địa hình, gan lì và tuyệt đối giữ bí mật. Tính trở thành một trong những giao liên chủ lực.
Thời ấy, chú thường đi vào ban đêm. Trời rừng tối đen như mực, nhiều hôm mưa dầm, vắt bám kín chân. Nhưng chú vẫn phải dò từng bụi le, từng gốc cây, nhớ rõ từng khoảng đất mềm – nơi quân địch hay gài mìn – để đưa đơn vị trinh sát vào vị trí an toàn.
Tên “Tính đuốc” ra đời từ một đêm khét tiếng trong ký ức chiến tranh.
Đó là năm 1970, khi một tiểu đội bộ đội từ Tân Phú phải vòng lên chốt trên đồi Cỏ Khô để đánh một nhóm lính biệt kích đóng ở đó. Nhưng trời quá tối, cộng thêm sương núi dày đến mức không nhìn rõ mặt người cách vài mét. Đơn vị bị lạc hướng, nguy cơ sa vào ổ phục kích.
Tính, khi ấy mới 17 tuổi, quyết định rút từ ba lô ra một nắm rơm khô bọc trong bạt. Đó là vật chú luôn mang theo để phòng tình huống cần soi đường. Chú châm lửa vào bó rơm, rồi chạy chếch khỏi hướng tiến quân vài trăm mét, kéo theo sự chú ý của địch.
Tính kể:
“Địch thấy ánh lửa thì nghĩ là quân ta lộ. Chúng bắn như mưa về phía tôi. Tôi chạy vòng ra phía sau đồi, lăn qua bụi cỏ, tắt đuốc rồi bò về lại điểm hẹn. Trong lúc tôi đánh lạc hướng, đơn vị đã đi đúng hướng và áp sát mục tiêu.”
Hành động ấy giúp cả tiểu đội thoát khỏi nguy hiểm và hoàn thành nhiệm vụ. Sau trận, nhiều đồng đội gọi đùa:
“Thằng nhỏ này sáng như đuốc, cứu cả bọn.”
Từ đó, tên “Tính đuốc” gắn với chú suốt đời.
III. Những nhiệm vụ giữa lằn ranh sống chết
Không chỉ dẫn đường, Tính còn phải làm trinh sát địa hình – công việc nguy hiểm nhất, vì phải áp sát vị trí địch để vẽ sơ đồ, ghi nhớ đường tuần tra, thời gian đổi gác.
Chú kể một kỷ niệm mà đến bây giờ, mỗi lần nhớ lại vẫn thấy gai sống lưng:
“Có lần tôi bò qua một bãi đất gần đồn lính Nam Phương. Đất mới san nên dễ dấu chân lắm. Tôi sợ lộ dấu nên toàn bò bằng khuỷu tay. Rồi trời mưa, bùn đặc lại, nhích từng chút cực kỳ chậm. Tôi nằm sát mép hàng rào, nghe tiếng hai tên lính ngồi hút thuốc, nói chuyện vợ con. Một tên còn hát nghêu ngao. Tôi nằm im gần cả giờ, chỉ chờ chúng thay gác để rút ra. Vậy mà lúc quay về, tôi bị trượt chân ngã xuống hố bom đầy nước. Ướt sũng, lạnh run, nhưng còn sống là mừng rồi.”
Một lần khác, khi mang tài liệu sang khu vực suối Đá, Tính bất ngờ gặp toán lính Mỹ đang tuần. Buộc phải chạy về hướng suối, chú nhảy đại xuống dòng nước đang chảy xiết. Nắm tài liệu gói chống ướt được buộc dây vào ngực, chú để mặc dòng nước cuốn đi, trôi mấy trăm mét mới dám bám vào một gốc cây mục để lên bờ. Mảnh đất cạnh đó, sáng hôm sau bị xe ủi san bằng.
Chú nói, giọng nhỏ lại:
“Thời đó, mỗi bước đi là một lần đánh cược. Nhưng mình quen rồi. Mỗi lần còn sống là thêm lần để làm việc mình đã hứa.”
IV. Bà mẹ giữ bí mật
Nhắc đến chú Tính, không thể không nhắc đến mẹ chú – bà Hai Duyên, người đàn bà gầy gò nhưng ý chí thép như gốc căm xe. Bà chính là chỗ dựa tinh thần lớn nhất của Tính trong những năm làm giao liên.
Bà Hai có một hầm bí mật phía sau bếp, che bằng những tấm tre kê trên mặt đất. Đêm nào nghe tiếng ba tiếng gõ nhẹ vào cột cây sao phía sau nhà, bà biết con mình đã về. Bà mở cửa, đưa cơm, rồi lại đóng im, không hé lời với bất kỳ ai, kể cả họ hàng.
Một lần, lính vào lục soát, chúng nghi nhà bà nuôi cán bộ vì thấy áo quần Tính hay lấm bùn. Bà bình tĩnh cầm rổ rau ra đứng giữa sân, nói giọng run nhưng nét mặt kiên định:
“Con tôi đi làm thuê trên rẫy. Rẫy đất đỏ chứ không phải căn cứ gì. Nhà nghèo, tụi bay còn hoạnh họe gì nữa?”
Chúng bỏ đi. Nhưng sau lần đó, bà ngồi xuống cạnh con, nắm tay thật chặt và nói:
“Con làm gì mẹ không cản. Nhưng nhớ, đi cho khôn. Về được là phước cho mẹ.”
Tính không bao giờ quên câu nói ấy. Chú bảo, đó là lý do dù mạo hiểm đến đâu, chú luôn cố sống – sống không chỉ vì nhiệm vụ, mà vì ánh mắt người mẹ chờ con giữa đêm khuya.
V. Mùa khô năm ấy – khi cái chết như sát bên
Năm 1972 được xem là thời điểm khốc liệt nhất với lực lượng du kích Tân Phú. Quân địch dựng thêm nhiều chốt gác, liên tục rải chất khai quang, quét sạch rừng rậm khiến những đường dẫn quen thuộc trở nên trơ trụi. Giao liên phải thay đổi lộ trình liên tục.
Trong một lần làm nhiệm vụ, Tính cùng hai đồng đội bị phục kích ở đồi Bàu Chanh. Tiếng đạn bắn rát, đất đá tung lên như mưa. Tính và một người nữa kịp lao vào khe đá. Riêng anh còn lại bị thương nặng ở chân.
Tính nhớ lại:
“Anh ấy nói tôi cứ chạy đi. Nhưng làm sao bỏ đồng đội được. Tôi đỡ anh ấy lên vai, chạy vòng qua bìa rừng. Đạn bắn sát tai, nghe rít như ong. Lúc lao xuống con dốc nhỏ, cả hai ngã nhào. Đến giờ trên trán tôi vẫn còn vết sẹo do đập vào đá.”
Hai người được cơ sở nuôi giấu đưa đi cầm máu. Hôm đó, cả nhóm suýt chết. Nhưng Tính nói, điều khiến chú nhớ nhất không phải là sự nguy hiểm, mà là khoảnh khắc nghe hơi thở yếu dần của đồng đội trên vai mình – khoảnh khắc chú thấy rõ cái ranh giới mỏng manh giữa sống và chết.
VI. Ngày hòa bình và nỗi đau muộn màng
Năm 1975, khi đất nước thống nhất, Tính mới 22 tuổi. Trong ngày mừng chiến thắng ở Tân Phú, bà Hai ôm con mà khóc. Bà nói: “Tưởng mất con lâu rồi…”
Tính được cử đi học, rồi sau này làm cán bộ kinh tế của xã. Một cuộc đời mới mở ra, nhưng chiến tranh để lại trong chú nhiều vết thương không nhìn thấy: chứng mất ngủ, những lần giật mình vì tiếng động nhỏ, những đêm nhớ đồng đội đã ngã xuống.
Một trong những nỗi đau lớn nhất là người bạn chiến đấu thân nhất của chú – anh Trần Ngọc Phán – không trở về. Anh mất trong trận ở suối Đá, khi tìm đường mở lối cho cả tổ rút. Tính kể:
“Giá như tôi đi theo hướng đó… Nhưng chiến tranh mà. Không ai đoán được. Tôi vẫn thắp nhang cho anh ấy mỗi tháng.”
Hai gia đình vẫn xem nhau như ruột thịt.
VII. Người giữ ký ức cho thế hệ trẻ
Nhiều năm nay, chú Tính tham gia kể chuyện truyền thống cho học sinh ở trường THCS và THPT trên địa bàn. Chú không kể để khoe chiến tích, mà để bọn trẻ hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có.
Cứ mỗi dịp 27/7, người ta lại thấy chú dắt chiếc xe đạp cũ tới đồi Cỏ Khô – nơi chú từng cầm bó đuốc chạy trong đêm – đứng lặng hồi lâu rồi mới quay về. Chú bảo: “Đó là chỗ tôi để lại một phần tuổi trẻ của mình.”
Các thầy cô ở Tân Phú hay đùa với học sinh rằng:
“Ở đây, chú Tính không chỉ là nhân chứng lịch sử. Chú là cuốn sách sống, là bản đồ của cả Tân Phú thời chiến.”
Và thực sự đúng như vậy. Chú nhớ từng con suối, từng cái gò đất, từng chỗ địch từng đóng quân. Mỗi địa danh đều gắn với một câu chuyện, một kỷ niệm, một sự hy sinh.
VIII. Vầng sáng còn lại sau chiến tranh
Hôm nay, khi xã Tân Phú đã trở thành vùng đất bình yên với những tuyến đường bê tông sạch sẽ, những khu nhà mới mọc lên, những rẫy tiêu thẳng tắp… người ta khó hình dung rằng nơi đây từng là chiến trường ác liệt.
Nhưng với chú Tính, chiến tranh chưa bao giờ rời đi hoàn toàn. Nó nằm trong giấc ngủ chập chờn, trong đôi mắt người mẹ năm xưa vẫn ngồi chờ con, trong những tảng đá nơi đồng đội gục xuống.
Vậy nhưng, giữa quá khứ đầy khói lửa ấy, còn một điều ở lại – đó là niềm tin, lòng trung nghĩa và sự dũng cảm của những người con Tân Phú.
Chú kết thúc câu chuyện trong buổi chiều nắng nhạt, khi tôi hỏi điều gì khiến chú tự hào nhất:
“Tôi không phải anh hùng gì lớn. Tôi chỉ là người giữ đường trong đêm tối. Nhưng tôi vui vì mình đã đi trọn con đường đó, để hôm nay tụi nhỏ được sống yên lành. Chỉ cần chúng nhớ rằng hòa bình là món quà đánh đổi bằng máu, thế là đủ.”
Câu nói ấy, với tôi, chính là ngọn đuốc mà chú từng thắp giữa đồi cỏ khô năm xưa – thứ ánh sáng không bao giờ tắt.



