Cuộc vượt ngục mang sắc phục lính Pháp của người chiến sĩ cộng sản kiên trung Nguyễn Văn Trân.

Cuộc vượt ngục mang sắc phục lính Pháp của người chiến sĩ cộng sản kiên trung Nguyễn Văn Trân.
Đây là câu chuyện thể hiện đỉnh cao của sự mưu trí, dũng cảm và khả năng phối hợp tuyệt vời giữa các chiến sĩ trong tù nhằm qua mặt toàn bộ hệ thống an ninh tối tân của thực dân Pháp.
1. Nhiệm vụ mật và Chân dung "ông thông ngôn" bất đắc dĩ
Năm 1942, phong trào cách mạng ở vùng xuôi gặp nhiều khó khăn do các lãnh đạo cốt cán bị bắt bớ. Trong lòng Nhà tù Sơn La, Chi bộ Đảng nhận định cần phải đưa bằng được một đồng chí có kinh nghiệm, giỏi tiếng Pháp và mưu trí trốn thoát ra ngoài để nối lại liên lạc với Trung ương. Người được tin tưởng chọn lựa là đồng chí Nguyễn Văn Trân (sau này ông trở thành Bí thư Thành ủy Hà Nội).
Đồng chí Nguyễn Văn Trân vốn là một trí thức, nói tiếng Pháp trôi chảy và có phong thái đĩnh đạc, ung dung như một công chức đại lý của Pháp. Lợi dụng điểm mạnh này, Chi bộ đã dùng áp lực đấu tranh buộc quản ngục Pháp phải cho ông làm nhiệm vụ thông ngôn dã chiến (phiên dịch) và làm kế toán sổ sách cho xưởng mộc, xưởng cơ khí của nhà tù.
Chính công việc này đã cho ông một đặc quyền vô giá: được phép di chuyển ra vào giữa khu vực giam giữ nội trú và khu vực văn phòng hành chính của lính Pháp mà không bị cùm chân.
2. Kế hoạch hóa trang chấn động cổng gác số 1
Để thực hiện cuộc vượt ngục, các chiến sĩ trong tổ tình báo ngầm của nhà tù đã bí mật chuẩn bị suốt hai tháng trời:
Chế tạo trang phục: Các đồng chí làm việc ở xưởng giặt là đã lén rạch lấy vải từ những bộ quân phục cũ, rách của binh lính Pháp vứt đi. Sau đó, họ khéo léo dùng kim chỉ tự chế để may lại thành một bộ quần áo kaki màu vàng giống hệt sắc phục của lính khố xanh (lính bản xứ đi theo Pháp).
Làm giả mũ và phụ kiện: Họ lấy một chiếc mũ ca lô cũ, dùng nhựa cây và nhội đánh bóng lại, gắn lên đó một biểu tượng bằng đồng được mài giũa tinh xảo từ chiếc cúc áo của sĩ quan Pháp.
Trưa ngày 23 tháng 10 năm 1942, một cơ hội bằng vàng đã đến. Đó là giờ nghỉ trưa, sương mù dày đặc và mưa phùn lất phất phủ kín đồi Khau Cả. Bọn sĩ quan Pháp đang mải mê ăn uống và uống rượu trong dinh chúa ngục, lính gác ở các chòi canh thì ngủ gật hoặc lơ là vì lạnh.
Trong nhà kho của xưởng mộc, đồng chí Nguyễn Văn Trân nhanh chóng trút bỏ bộ quần áo tù màu trắng, khoác lên mình bộ quân phục khố xanh giả, đội chiếc mũ ca lô và kẹp một chiếc cặp da đựng đầy giấy tờ cũ vào nách. Ông sửa lại cổ áo, vuốt thẳng nếp quần, phong thái hoàn toàn biến thành một viên sĩ quan hành chính người bản xứ đi làm việc cho Tòa sứ Pháp.
3. Cái cúi đầu của tên lính gác và Cuộc đào thoát lịch sử
Đồng chí Nguyễn Văn Trân đĩnh đạc bước ra khỏi xưởng mộc, sải những bước chân tự tin, dứt khoát thẳng tiến về phía cổng gác số 1 – lối ra duy nhất của nhà tù.
Khi ông đến gần, hai tên lính gác người Pháp giật mình đứng thẳng dậy, lăm lăm tay súng. Giữa khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc, nếu ông tỏ ra run sợ hoặc đi sai một bước, họng súng máy trên chòi cao sẽ nã đạn ngay lập tức. Nhưng với bản lĩnh kiên cường, Nguyễn Văn Trân không hề giảm tốc độ. Ông lạnh lùng giơ chiếc cặp da lên, nhìn thẳng vào mắt hai tên lính gác và nói bằng một thứ tiếng Pháp giọng Paris vô cùng chuẩn xác, hách dịch:
"Tôi mang công văn khẩn của Quan lớn chúa ngục sang Tòa sứ tỉnh. Tránh ra cho tôi đi, trễ việc các anh gánh nổi không?"
Nghe giọng tiếng Pháp bề trên, lại thấy bộ quân phục chỉnh tề và chiếc cặp da quen thuộc của văn phòng, hai tên lính gác hoàn toàn bị lừa. Chúng tưởng đây là một viên chức mật thám hoặc thông ngôn cấp cao của chúa ngục, liền vội vã hạ súng xuống, đứng nghiêm chỉnh và cúi đầu chào: "Vâng, xin mời ông đi!".
Cánh cổng sắt mở ra. Nguyễn Văn Trân thản nhiên bước qua trước cái cúi đầu của kẻ thù. Khi vừa khuất khỏi tầm mắt của chòi gác, ông lập tức lao mình xuống sườn dốc đồi Khau Cả, băng qua các bụi rậm để tiến vào rừng sâu, nơi anh Lèo Văn Giá và đồng bào Thái đã đợi sẵn để đón ông về xuôi.
Cuộc vượt ngục bằng sắc phục lính Pháp của đồng chí Nguyễn Văn Trân đã trở thành một giai thoại có thật, chính xác và kinh điển nhất trong lịch sử Nhà tù Sơn La. Nó chứng minh rằng: Súng đạn, cùm xích và sự gian manh của thực dân Pháp hoàn toàn bất lực trước trí tuệ, sự mưu trí và lòng quả cảm vô song của những người chiến sĩ cộng sản Việt Nam.



