Bài viết

"CƯỠI CƠN GIÓ MẠNH, ĐẠP LUỒNG SÓNG DỮ": KHÍ PHÁCH QUẬT CƯỜNG VÀ TUYÊN NGÔN BẤT TỬ CỦA BÀ TRIỆU

Trường Đại học Hải Dương

22/08/2026Trường Đại học Hải Dương (Trường Đại học Hải Dương)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 248 sau Công nguyên, giữa lúc chính quyền đô hộ Đông Ngô áp đặt bộ máy cai trị hà khắc, bòn rút kiệt quệ sức người sức của và gieo rắc biết bao đau thương lên dải đất phương Nam, từ vùng núi rừng Cửu Chân (Thanh Hóa ngày nay) đã bùng lên một trận bão lửa quật khởi. Người phất cờ lãnh đạo phong trào làm rung chuyển cả cõi Nam ấy là Triệu Thị Trinh — một thiếu nữ vừa bước vào độ tuổi đôi mươi, người mà lịch sử ngàn đời sau vẫn tôn kính gọi bằng cái tên đầy uy nghiêm và tự hào: Bà Triệu.

Ngay từ khi còn là một cô gái trẻ, Bà Triệu đã bộc lộ chí lớn phi thường, tuyệt nhiên không chấp nhận thân phận cam chịu hay sống một đời tù túng dưới gông cùm ngoại xâm. Khi được khuyên nên lập gia đình như bao người phụ nữ khác thời bấy giờ, bà đã khước từ cuộc sống an phận để đưa ra câu trả lời đanh thép, trở thành tuyên ngôn bất hủ về lý tưởng sống của tuổi trẻ Việt Nam:

"Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở Biển Đông, lấy lại giang sơn, dựng nền độc lập, cởi ách nô lệ, chứ không chịu khòm lưng làm tì thiếp cho người!"

Lời khẳng định ấy không chỉ bộc lộ bản lĩnh kiên cường mà còn là một đòn đánh thẳng vào tư tưởng phong kiến trọng nam khinh nữ thời bấy giờ. Khi người anh trai Triệu Quốc Đạt dựng cờ khởi nghĩa tại căn cứ Căn Căn (Mụn Nưa), bà đã lập tức kề vai sát cánh, cùng bàn binh bố trận. Đến khi người anh chẳng may qua đời vì bệnh tật giữa chừng, không một chút nao núng hay hoảng sợ, người thiếu nữ tuổi đôi mươi ấy đã kiên cường đứng ra gánh vác trọng trách, được toàn thể nghĩa quân tôn làm chủ tướng để tiếp tục chỉ huy hàng ngàn binh sĩ giáp mặt với những binh đoàn tàn bạo của nhà Ngô.

Hình ảnh Bà Triệu mặc áo giáp vàng, cài trâm vàng, đi guốc guốc ngà, cưỡi voi trắng xông trận giữa hàng ngũ quân thù đã trở thành một tượng đài oai phong lẫm liệt, khiến quân giặc mỗi khi nghe danh đều phải khiếp vía. Sức mạnh và uy lực của bà cùng nghĩa quân đã đi vào những câu ca dao, bài thơ dân gian truyền tụng qua bao thế hệ:

"Ru con con ngủ ngon lành, 

Để mẹ gánh nước rửa bành ông voi.

Muốn coi lên núi mà coi,

Coi bà quản tượng cưỡi voi bành vàng. 

Hay như câu thơ khắc họa sự hoảng loạn của quân đô hộ trước người nữ tướng kiệt xuất:

“Hoành qua đương hổ dị, đối diện Bà vương nan”

Thế nhưng, di sản ngàn thu mà Bà Triệu để lại không chỉ dừng lại ở những trận giáp lá ngỏ nảy lửa hay chiến tích làm rung chuyển bộ máy đô hộ phương Bắc. Giá trị trường tồn ấy nằm ở thái độ và tư tưởng của một người trẻ trước thời cuộc: bà không chọn cuộc sống yên ổn nếu sự yên ổn ấy phải đánh đổi bằng sự cúi đầu cam chịu. Cuộc khởi nghĩa cuối cùng phải khép lại sau hơn nửa năm giằng co quyết liệt trước những thủ đoạn xảo quyệt, chia rẽ và sức mạnh quân sự áp đảo của viên tướng Lục Tốn. Bà Triệu đã tuẫn tiết trên đỉnh núi Tùng (xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc, Thanh Hóa ngày nay) khi tuổi đời mới vừa 23.

Sự hy sinh anh dũng của Bà Triệu khi tuổi thanh xuân còn đang rực rỡ nhất không hề khiến câu chuyện kết thúc trong bi thương. Ngược lại, cái chết ấy đã hóa thành một phần linh hồn bất tử của non sông, thắp sáng niềm tin và truyền ngọn lửa quật cường cho bao thế hệ sau trên hành trình đấu tranh giành lại độc lập cho dân tộc. 


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn