Cuốn “Nhật ký chiến tranh” của Chu Cẩm Phong – Từ căn hầm bí mật trở về sau ngày hòa bình
Sau trận chiến ngày 1-5-1971, cuốn nhật ký cuối cùng của Chu Cẩm Phong được tìm thấy trên người ông, với một vết xé cháy sém do mảnh lựu đạn chém vào mép sổ. Nhiều năm sau, di vật ấy bất ngờ trở về với đồng đội của người đã hy sinh và trở thành phần cốt lõi của Nhật ký chiến tranh.
1. Cuốn sổ cuối cùng theo người viết xuống căn hầm
Trong những năm chiến trường, Chu Cẩm Phong có một thói quen đặc biệt: ông tự đóng những cuốn sổ nhỏ bằng giấy pơ-luya để viết nhật ký.
Loại giấy này nhẹ, thuận tiện mang theo trong những chuyến công tác dài ngày.
Viết hết một cuốn, ông lại tự đóng cuốn khác.
Những cuốn đã viết xong thường được gửi lại cơ quan để bảo quản.
Nhưng cuốn cuối cùng thì khác.
Nó theo Chu Cẩm Phong trong chuyến đi cuối cùng.
Cuốn sổ ghi những dòng nhật ký từ năm 1970 đến những ngày cuối tháng 4-1971.
Ngày 27-4-1971, ông viết những dòng cuối cùng.
Bốn ngày sau, ngày 1-5, Chu Cẩm Phong hy sinh trong căn hầm bí mật tại thôn Vinh Cường, Xuyên Phú, Duy Xuyên, Quảng Nam.
Lúc ấy, không ai biết cuốn sổ đang ở đâu.
Những người đồng đội của ông tưởng rằng nó đã mất cùng người viết.
2. Một cuốn nhật ký nằm lại giữa trận chiến
Ngày 1-5-1971, lực lượng đối phương càn vào Xuyên Phú.
Chu Cẩm Phong cùng các cán bộ, du kích địa phương xuống một căn hầm bí mật giữa lùm tre, ven bờ suối ở Vinh Cường.
Căn hầm bị phát hiện.
Nắp hầm bị bật lên.
Lựu đạn được ném xuống.
Những người bên trên gọi những người dưới hầm đầu hàng.
Nhưng họ chống trả.
Theo tư liệu của Hội Nhà văn Việt Nam, trước khi bước vào trận chiến, Chu Cẩm Phong còn lấy tài liệu trong xắc cốt ra xé và chôn xuống đất để không rơi vào tay đối phương.
Rồi trận chiến diễn ra.
Chu Cẩm Phong hy sinh.
Cuốn nhật ký vẫn ở bên người ông.
Một di vật nhỏ bé giữa một trận đánh mà tương quan lực lượng hoàn toàn bất lợi.
3. Vết rách cháy sém trên mép sổ
Sau trận càn, cuốn nhật ký được một sĩ quan tác chiến thuộc phía bên kia lấy được.
Đó là một cuốn sổ nhỏ, được Chu Cẩm Phong tự đóng bằng giấy pơ-luya.
Nhưng cuốn sổ không còn nguyên vẹn.
Một mảnh lựu đạn đã chém vào phần mép trên, để lại một vết xé sâu và cháy sém.
Vết rách ấy không phải là một câu chuyện được người đời sau dựng lại.
Nó nằm ngay trên vật chứng.
Khi nhà thơ Bùi Minh Quốc nhận lại cuốn sổ sau ngày giải phóng, ông nhận ra ngay nét chữ quen thuộc của Chu Cẩm Phong.
Và trên cuốn sổ là dấu tích của trận chiến đã cướp đi người bạn của mình.
Một mảnh kim loại đã đi qua cuốn sổ.
Nó không phá hủy được những trang giấy.
Và vì thế, những dòng chữ của Chu Cẩm Phong đã sống sót.
4. Từ “chiến lợi phẩm” thành một di vật được gìn giữ
Cuốn nhật ký ban đầu rơi vào tay một người lính phía bên kia.
Người đó là Hoàng Đình Hiếu, khi ấy đang công tác trong bộ phận chiến tranh chính trị của quân đội Sài Gòn.
Theo lời kể của chính ông nhiều năm sau, ông nhận cuốn nhật ký từ một người bạn là sĩ quan tác chiến tham gia cuộc hành quân.
Ban đầu, đó là một di vật thu được sau trận đánh.
Nhưng khi đọc, Hoàng Đình Hiếu nhận ra người viết không giống với hình ảnh mà chiến tranh thường dựng lên về “phía bên kia”.
Ông đọc tiếp.
Rồi tiếp tục giữ cuốn sổ.
Sau này, ông nói rằng mình coi đó là “một tài liệu sống của thế hệ chúng tôi”.
Đó là một lựa chọn không đơn giản.
Bởi trong bối cảnh chiến tranh, giữ lại tài liệu của đối phương có thể khiến người giữ nó gặp nguy hiểm.
Nhưng Hoàng Đình Hiếu đã giữ.
Không đốt.
Không vứt bỏ.
Không để cuốn sổ biến mất.
5. Có một điều đặc biệt trong cách ông Hiếu đọc cuốn nhật ký
Hoàng Đình Hiếu không chỉ giữ cuốn nhật ký trong im lặng.
Sau này, khi trở thành giáo viên tại Trường Nữ Trung học Hồng Đức ở Đà Nẵng, ông từng mang cuốn nhật ký đến lớp và đọc cho học sinh nghe.
Một cựu nữ sinh của trường kể lại rằng cuốn sổ có một vết đạn hoặc bom cắt sâu vào gáy nhưng không làm nó đứt rời. Người thầy đã đọc từng trang và nói với học sinh về những điều mình cảm nhận được từ người viết.
Điều đáng chú ý là việc ấy diễn ra trước và sau ngày Đà Nẵng được giải phóng.
Một cuốn nhật ký được viết từ phía bên kia chiến tuyến đã trở thành tài liệu để một người thầy nói với học trò về một con người thuộc phía đối nghịch.
Những trang giấy đã vượt qua hoàn cảnh mà chúng được sinh ra.
6. Năm 1975, cuốn nhật ký trở về
Sau ngày 29-3-1975, Đà Nẵng được giải phóng.
Hoàng Đình Hiếu tìm đến những người từng quen biết Chu Cẩm Phong.
Nhà thơ Bùi Minh Quốc là người tiếp nhận cuốn nhật ký.
Khi nhận gói giấy được bọc cẩn thận, Bùi Minh Quốc gần như không tin vào mắt mình.
Trước mặt ông là nét chữ của người bạn đã hy sinh.
Ông từng nghĩ cuốn sổ ấy đã mất vĩnh viễn trong trận chiến ngày 1-5-1971.
Nhưng nó đã trở về.
Cùng với nó là dấu vết của trận đánh: vết xé cháy sém do mảnh lựu đạn chém vào mép cuốn sổ.
Đối với Bùi Minh Quốc, đó không chỉ là một cuốn sổ.
Đó là một phần đời của Chu Cẩm Phong.
Một phần đời đã đi qua căn hầm Vinh Cường và trở về sau chiến tranh.
7. Những trang giấy trở thành một cuốn sách
Năm 1978, Bùi Minh Quốc trích một số đoạn từ cuốn nhật ký và viết lời giới thiệu đăng trên báo Văn Nghệ.
Đó là lần đầu tiên nhật ký Chu Cẩm Phong được giới thiệu rộng rãi trên mặt báo.
Nhưng phải đến năm 1998, Bùi Minh Quốc mới có điều kiện chuyển toàn bộ phần nhật ký cuối cùng sang bản đánh máy và bản vi tính, rồi tiếp tục tìm những phần nhật ký khác mà Chu Cẩm Phong đã viết trước đó.
Ông muốn ghép chúng lại thành một chỉnh thể.
Nhờ sự hỗ trợ của gia đình và những người đang lưu giữ bản sao, toàn bộ nhật ký từ 11-7-1967 đến 27-4-1971 được tập hợp.
Năm 2000, Nhật ký chiến tranh của Chu Cẩm Phong được Nhà xuất bản Văn học xuất bản.
Một cuốn sổ từng nằm dưới căn hầm Vinh Cường giờ trở thành một cuốn sách đến với đông đảo bạn đọc.
8. Cuốn nhật ký không chỉ kể về chiến tranh
Điều khiến Nhật ký chiến tranh có giá trị không nằm ở việc nó được viết trong chiến tranh.
Nó còn nằm ở cách Chu Cẩm Phong ghi lại con người.
Ông viết về bộ đội.
Về cán bộ.
Về du kích.
Về những người dân vùng địch hậu.
Về những em nhỏ.
Về những người phụ nữ.
Về đói rét, bệnh tật, bom đạn và cái chết.
Nhưng ông cũng viết về tình bạn, tình yêu, nỗi nhớ và những suy nghĩ riêng tư.
Hội Nhà văn Việt Nam nhận xét rằng những trang viết ấy cho thấy rõ quan niệm “viết thật, sống thật” của Chu Cẩm Phong: những gì ông ghi lại đều bắt nguồn từ trải nghiệm trực tiếp ở chiến trường.
Vì vậy, cuốn nhật ký không phải chỉ là một bản thống kê chiến sự.
Nó là tiếng nói của một người đang sống trong cuộc chiến.
9. Vết mảnh lựu đạn trở thành chứng tích
Có những di vật lịch sử rất lớn: một lá cờ, một chiếc xe tăng, một khẩu súng.
Nhưng đôi khi một vật rất nhỏ cũng có thể kể một câu chuyện lớn.
Cuốn nhật ký của Chu Cẩm Phong là một vật như thế.
Vết xé cháy sém trên mép sổ cho thấy cuốn sổ đã ở đâu khi người viết hy sinh.
Nó không cần một lời thuyết minh dài.
Chỉ một vết rách cũng đủ nối ba thời điểm:
ngày 27-4-1971 – những dòng nhật ký cuối cùng;
ngày 1-5-1971 – trận chiến ở Vinh Cường;
sau năm 1975 – cuốn sổ trở về với những người đồng đội của Chu Cẩm Phong.
Một vật nhỏ đã đi qua cả ba thời điểm ấy.
Và quan trọng hơn, nó mang theo chữ viết của một người không còn cơ hội tự kể về mình.
Lời kết
Chu Cẩm Phong hy sinh ở tuổi 30.
Nếu cuốn nhật ký biến mất cùng ông trong căn hầm Vinh Cường, những suy nghĩ và ghi chép của ông có thể chỉ còn lại trong ký ức của đồng đội.
Nhưng cuốn sổ đã sống sót.
Nó bị mảnh lựu đạn xé vào mép nhưng không bị phá hủy.
Nó rơi vào tay một người ở phía bên kia.
Người ấy đã giữ nó.
Rồi sau ngày chiến tranh kết thúc, trao lại cho đồng đội của người đã viết.
Năm 2000, cuốn nhật ký trở thành sách.
Từ đó, Chu Cẩm Phong tiếp tục hiện diện qua chính những dòng chữ mình viết khi còn sống.
Điều đặc biệt nhất trong câu chuyện này có lẽ không phải chỉ là việc một cuốn sổ sống sót.
Mà là cách một di vật của chiến tranh đã vượt qua ranh giới của hai chiến tuyến.
Hoàng Đình Hiếu từng nói ông giữ cuốn nhật ký vì đó là một tài liệu sống của thế hệ mình.
Và đúng như vậy.
Vết mảnh lựu đạn trên mép cuốn sổ là dấu tích của một trận chiến.
Nhưng những trang giấy bên trong lại kể một câu chuyện rộng hơn: câu chuyện về một con người, một thế hệ và những giá trị nhân bản vẫn có thể được nhận ra ngay cả giữa một cuộc chiến khốc liệt.
Căn hầm Vinh Cường đã giữ lại người viết trong ký ức của lịch sử. Còn cuốn nhật ký, với vết mảnh lựu đạn vẫn còn đó, đã đưa tiếng nói của ông đi xa hơn rất nhiều so với nơi ông ngã xuống.



