Cuốn nhật ký cũ được bọc bằng mảnh vải dù đã sờn màu.
Cuốn nhật ký cũ được bọc bằng mảnh vải dù đã sờn màu. Những trang giấy ố vàng, chữ viết nghiêng nghiêng, có chỗ nhòe đi vì nước mưa, có chỗ lại đậm hơn như được viết trong vội vã. Đó là cuốn nhật ký của bác tôi – một người lính đã hi sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Mỗi lần đọc lại, tôi có cảm giác như đang chạm vào thời hoa đỏ của một thế hệ đã sống, chiến đấu và ngã xuống vì Tổ quốc.
Bác tôi nhập ngũ năm mười chín tuổi. Trước ngày lên đường, bác vừa thi xong học kì cuối cấp. Sân trường khi ấy ngập tràn hoa phượng, đỏ rực cả một góc trời. Trong nhật ký, bác viết: “Hoa phượng năm nay nở sớm, đỏ đến nao lòng. Không biết ngày trở về, mình còn được nhìn thấy sân trường này nữa không.” Dòng chữ ngắn gọn ấy khiến người đọc không khỏi nghẹn ngào.
Những ngày đầu trong quân đội, bác vẫn giữ thói quen viết nhật ký đều đặn. Bác kể về những buổi hành quân dài dằng dặc, về đôi dép cao su mòn vẹt, về bữa cơm vội giữa rừng chỉ có muối vừng nhưng ai cũng ăn rất ngon. Bác viết nhiều về đồng đội – những chàng trai đến từ khắp mọi miền đất nước, có người chưa từng rời khỏi làng quê, có người từng là sinh viên đại học, có người vừa mới biết yêu.
Giữa những trang viết đầy khói lửa, thỉnh thoảng lại xuất hiện hình ảnh hoa phượng. Có lẽ với bác, hoa phượng không chỉ là ký ức tuổi học trò mà còn là biểu tượng của tuổi trẻ. Bác viết: “Mỗi khi nhớ nhà, nhớ trường, tôi lại tưởng tượng ra những cánh phượng đỏ. Chúng nhắc tôi rằng mình đang sống những năm tháng rực rỡ nhất của đời người.”
Chiến tranh ngày càng ác liệt. Nhật ký bắt đầu xuất hiện những trang viết ngắt quãng. Có những ngày chỉ vỏn vẹn một dòng: “Hôm nay mất thêm hai đồng đội.” Có những trang giấy bị xé dở, có lẽ bác đã viết rồi lại thôi, vì nỗi đau quá lớn không thể diễn tả bằng lời.
Một trong những đoạn khiến tôi ám ảnh nhất là khi bác kể về trận đánh đầu tiên. Đó là lần đầu bác đối diện trực tiếp với cái chết. Bom đạn nổ ngay bên cạnh, đất đá văng tung tóe, tiếng gọi nhau trong khói lửa hỗn loạn. Khi trận đánh kết thúc, bác nhận ra người bạn thân cùng tiểu đội đã không còn nữa. Bác viết: “Cậu ấy ra đi rất nhanh, chưa kịp nói lời nào. Tôi nắm tay cậu, thấy máu nóng thấm vào tay mình. Màu đỏ ấy giống hệt màu hoa phượng ngày chia tay.”
Từ đó, màu đỏ trong nhật ký không còn chỉ là màu hoa nữa, mà là màu của hi sinh, của mất mát. Nhưng kỳ lạ thay, những trang sau đó không hề tuyệt vọng. Ngược lại, bác viết với một niềm tin mạnh mẽ hơn. Bác hiểu rằng nếu mình gục ngã, sự hi sinh của đồng đội sẽ trở nên vô nghĩa.
Bác viết về ước mơ sau chiến tranh: được trở về quê, được tiếp tục đi học, được trồng lại hàng phượng trước sân trường cũ. Những ước mơ rất đỗi giản dị, nhưng trong bom đạn, chúng trở thành động lực để bác và đồng đội tiếp tục tiến lên phía trước.
Trang nhật ký cuối cùng được viết chỉ vài ngày trước khi bác hi sinh. Nét chữ run run, có lẽ vì mệt mỏi sau những ngày chiến đấu liên miên. Bác viết: “Nếu ngày mai tôi không còn nữa, mong rằng mọi người đừng buồn. Tuổi trẻ của tôi đã nở rộ như hoa phượng. Được hi sinh cho đất nước, tôi không hối tiếc.”
Sau đó là một khoảng trống. Không còn trang viết nào nữa.
Bác hi sinh trong một trận đánh ác liệt. Đồng đội chôn cất bác ngay tại chiến trường, bên cạnh một gốc cây rừng đang trổ hoa đỏ thẫm. Khi gia đình nhận được tin, cuốn nhật ký được gửi về cùng vài kỷ vật nhỏ. Không ai cầm được nước mắt khi đọc những dòng chữ còn dang dở ấy.
Nhiều năm sau, khi đất nước hòa bình, gia đình đưa hài cốt bác về quê. Ngày ấy, đúng mùa hoa phượng nở. Sân trường làng rực đỏ trong nắng hè. Người ta bảo đó là sự trở về trọn vẹn của một thời hoa đỏ – trở về trong hòa bình, trong lòng biết ơn của thế hệ sau.
Giờ đây, tôi – một học sinh được sống trong hòa bình – cầm trên tay cuốn nhật ký ấy mà thấy lòng mình lặng đi. Tôi nhận ra rằng những ngày tháng mình đang sống, dù có áp lực học hành hay lo lắng tương lai, vẫn nhẹ nhàng hơn rất nhiều so với những gì thế hệ cha anh từng trải qua.
Thời hoa đỏ của họ là thời của bom đạn, của máu và nước mắt. Thời hoa đỏ của chúng tôi hôm nay là thời của học tập, của cống hiến và xây dựng đất nước. Hai thời khác nhau, nhưng cùng chung một sợi dây nối liền: trách nhiệm với Tổ quốc.
Mỗi mùa hè, khi hoa phượng lại nở đỏ sân trường, tôi không còn chỉ nghĩ đến chia tay hay thi cử. Tôi nghĩ đến những trang nhật ký cũ, đến những người lính trẻ đã gửi trọn tuổi xuân của mình cho đất nước. Và tôi tự nhủ rằng, sống tốt, sống có ích chính là cách đẹp nhất để tri ân thời hoa đỏ của lịch sử dân tộc Việt Nam.


