Cuốn nhật ký của nữ anh hùng, liệt sĩ, bác sĩ Đặng Thùy Trâm
Cuốn nhật ký của nữ anh hùng, liệt sĩ, bác sĩ Đặng Thùy Trâm

Chiến tranh đã lùi xa, và cuốn nhật ký của nữ anh hùng, liệt sĩ, bác sĩ Đặng Thùy Trâm có lẽ đã quá quen thuộc với hàng triệu người. Thế nhưng, đằng sau những trang viết rực lửa ấy, vẫn còn những câu chuyện nhỏ, những lát cắt ký ức chưa từng được số hóa, chưa từng xuất hiện trên bất kỳ trang mạng xã hội nào.
Đây là những câu chuyện được kể lại từ ký ức của ông Nguyễn Văn B. (tên nhân vật đã được thay đổi theo nguyện vọng của nhân chứng), một cựu chiến binh thuộc Trung đoàn 21 (Sư đoàn 2), người từng có 3 ngày đêm ngắn ngủi được điều trị tại bệnh xá Đức Phổ (Quảng Ngãi) vào mùa hè năm 1969 – một năm trước ngày chị Thùy ngã xuống.
1. Cuộc gặp gỡ dưới hầm chữ A và mùi lá sả
Mùa hè năm 1969, ông B. (khi đó là một chiến sĩ trinh sát 20 tuổi) bị sốt rét ác tính biến chứng, mê sảng và được đồng đội võng vào bệnh xá huyện Đức Phổ. Trong ký ức của ông, ấn tượng đầu tiên về "chị Thùy" không phải là một bác sĩ nghiêm nghị, mà là một mùi hương rất đặc biệt giữa chiến trường khét lẹt mùi thuốc súng.
"Tôi tỉnh dậy sau hai ngày mê man, thấy mình nằm trong một căn hầm chữ A chật chội nhưng rất sạch sẽ. Điều đầu tiên tôi cảm nhận được là mùi lá sả và lá bưởi thơm ngát.
Chị Thùy đang ngồi bên cạnh, tay cầm chiếc quạt nan rách cán, nhẹ nhàng quạt cho tôi. Gương mặt chị hốc hác, đôi mắt quầng thâm vì thiếu ngủ, nhưng nụ cười của chị lúc đó, nói thật, đối với một thằng lính trẻ như tôi, nó đẹp như một bà tiên."
Ông B. kể rằng, ở chiến trường thiếu thốn đủ đường, thuốc hạ sốt hiếm hơn vàng. Chị Thùy đã tự tay đi hái các loại lá cây rừng có tinh dầu, nấu một nồi nước xông lớn để sẵn trong hầm cho thương binh. Mùi lá sả ấy đã kéo ông từ cõi chết trở về.
2. Chiếc áo len sờn vai và giọt nước mắt giấu kín
Một chi tiết chưa từng được nhắc đến trong các tài liệu hay bài báo, đó là chiếc áo len màu xanh trứng sáo sờn vai mà bác sĩ Đặng Thùy Trâm luôn trân quý.
Ông B. nhớ lại, có một đêm trời mưa rừng tầm tã, cái lạnh của vùng núi Quảng Ngãi thấm vào da thịt làm những vết thương của anh em thương binh đau nhức. Chị Thùy đi kiểm tra từng hầm, đắp lại từng chiếc chăn bạt cho chiến sĩ. Khi đến bên võng ông B., thấy ông run cầm cập vì dư chấn của trận sốt rét, chị đã không ngần ngại cởi chiếc áo len mỏng đang mặc trên người đắp thêm lên ngực ông.
"Tôi gạt đi, bảo: 'Chị mặc vào đi, chị là con gái, lại là bác sĩ, chị ốm thì ai lo cho tụi em?'. Chị Thùy liền mắng yêu: 'Anh lo cho cái thân anh trước đi, lính trinh sát mà yếu như sên thế này thì bắt giặc sao được'.
Sau này tôi mới biết qua một chị y tá, chiếc áo len đó là quà của mẹ chị gửi từ Hà Nội vào qua các đoàn giao liên. Chị quý nó lắm, chỉ dám mặc vào những đêm thật lạnh, vậy mà chị sẵn sàng nhường cho một người lính xa lạ."
Đêm đó, ông B. nhìn qua ánh đèn dầu thắp bằng vỏ chai thuốc, thấy chị Thùy ngồi bó gối ở góc hầm, hí hoáy viết nhật ký. Đôi lúc, chị dừng bút, nhìn ra màn mưa rừng đen kịch, có hai giọt nước mắt lăn dài trên má. Chị nhớ Hà Nội, nhớ mẹ, nhưng khi nghe tiếng một thương binh rên rỉ, chị lại vội lau nước mắt, đứng dậy đi ngay.
3. Câu hát tiễn đưa chưa kịp trọn vẹn
Ngày thứ ba, đơn vị của ông B. có lệnh di chuyển gấp để tránh một trận càn lớn của địch. Ông phải chia tay bệnh xá khi sức khỏe vừa kịp hồi phục.
Trước khi bước lên dốc núi, ông B. quay lại chào chị Thùy. Chị tiễn ông và hai đồng đội khác bằng một nắm cơm nhỏ độn sắn và một nụ cười tiễn biệt.
"Chị Thùy bảo: 'Các em đi bình an nhé. Tiếc quá, chị tính tối nay hòa bình hơn chút sẽ hát cho các em nghe bài "Câu hò bên bến Hiền Lương", chị vừa tập được phím đàn'."
Ông B. bảo, câu nói ấy cứ ám ảnh ông suốt cuộc đời. Người con gái Hà Nội gốc ấy, giữa tận cùng của sự gian khổ và cái chết rình rập, vẫn giữ một tâm hồn lãng mạn đến thuần khiết. Chị thèm được hát, thèm được sống trong một không gian âm nhạc thanh bình.
4. Lời thề giữ kín và sự im lặng thiêng liêng
Năm 1970, khi đang chiến đấu ở một mặt trận khác, ông B. rụng rời chân tay khi nghe tin bác sĩ Đặng Thùy Trâm đã hy sinh trong một trận càn, khi chị một mình ở lại bảo vệ thương binh với khẩu súng K54 trên tay.
Suốt hơn 50 năm qua, ông B. giữ kín những ký ức này cho riêng mình. Ông không dùng mạng xã hội, không thích kể chuyện trên các diễn đàn. Ông bảo:
"Ký ức về chị Thùy đối với tôi là một cõi linh thiêng. Tôi không muốn mang nó lên mạng để người ta bình luận, 'like' hay 'share'. Tôi kể lại câu chuyện này, chỉ muốn thế hệ sau hiểu rằng: Chị Thùy Trâm không chỉ là một vị anh hùng trên trang sách hay một biểu tượng rực lửa. Chị trước hết là một người con gái Hà Nội dịu dàng, biết đau, biết khóc, biết thèm một câu hát, và đã yêu thương chúng tôi bằng trái tim của một người chị, người mẹ."
Câu chuyện về chiếc áo len sờn vai, mùi lá sả dưới hầm chữ A và câu hát tiễn đưa chưa trọn vẹn ấy... sẽ mãi là một "bông hoa lửa" thầm lặng, cháy mãi trong lòng những người lính năm xưa, không ồn ào nhưng vĩnh cửu.



