Cuốn nhật ký trong túi áo bay
Chuyện về Trung tướng Nguyễn Đức Soát và 12 ngày đêm cuối năm 1972
1. Cuốn sổ nhỏ và đêm 18 tháng 12
Có một cuốn sổ nhỏ từng được nhét gọn trong túi áo bay, theo người phi công trẻ đi qua những sân bay dã chiến của miền Bắc: Đa Phúc, Kép, Gia Lâm, Thọ Xuân, Vinh, Hòa Lạc. Người giữ nó là Nguyễn Đức Soát. Năm 1972, anh mới 26 tuổi, là Đại đội trưởng Đại đội 3, Trung đoàn Không quân tiêm kích 927. Nhiều năm sau, ông trở thành Trung tướng, Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân, Tư lệnh Quân chủng Phòng không – Không quân, Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam. Vậy mà khi nói về cuốn sổ ấy, ông chỉ nhẹ nhàng bảo rằng đó là những dòng ghi chép hằng ngày của một phi công trẻ, chẳng có gì đặc biệt.
Nhưng chính những dòng ghi chép giản dị ấy đã giữ lại hơi thở của từng đêm lịch sử. Trong 12 ngày đêm đối mặt với B-52, người phi công chỉ bỏ sót đúng một ngày: đêm Noel, khi Mỹ không đánh Hà Nội và đơn vị được lệnh chuyển quân. Cuốn nhật ký thời chiến của ông khép lại vào ngày cuối cùng của năm 1972.
Chiều 18 tháng 12 năm ấy, Bộ Tổng Tham mưu thông báo B-52 đang bay từ đảo Guam tới Việt Nam. Hơn 7 giờ tối, lệnh báo động vang lên ở Hà Nội, Hải Phòng và một số tỉnh miền Bắc. Đó là mở đầu của chiến dịch Linebacker II, do Tổng thống Mỹ Nixon phát động nhằm ép Hà Nội ký Hiệp định Paris theo điều kiện của phía Mỹ. Người ta dự tính ba ngày; cuối cùng chiến dịch kéo dài 12 ngày đêm.
Đêm ấy, trong hầm của đơn vị, người phi công trẻ không ngủ được. Anh ghi lại những vầng lửa bừng lên phía Hà Nội, rồi nửa phút sau là từng tràng bom làm rung chuyển cả hầm; tiếng bom B-52 rền rền như từng hồi trống để sát tai mà gõ. Máy bay Mỹ đánh trước hết vào các sân bay, và sân bay của đơn vị anh hứng ba dải bom B-52. Giữa cảnh hệ thống đèn hiệu hỏng hết, mây thấp, dầu cạn, một đồng đội vẫn tìm được đường xuống nhờ ánh lửa của một chiếc B-52 bị tên lửa bắn cháy, lao xuống soi sáng cả một vùng. Chiếc máy bay rơi vào các hố bom, lật ngửa, anh phải đạp vỡ nắp buồng lái để chui ra. Anh em đùa rằng riêng việc ấy cũng đáng được tặng huân chương. Nhưng dòng cuối của đêm đó không còn là chuyện đùa: nằm trong hầm, người viết nhật ký nôn nao, bứt rứt khi nghĩ đến những đồng bào đang hy sinh vì bom đạn.
2. Mười năm chuẩn bị
Hà Nội đón những đêm ấy không phải bằng sự bất ngờ.
Từ năm 1962, khi quyết định thành lập lực lượng phòng không và giao tướng Phùng Thế Tài làm tư lệnh, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dặn rằng lúc ấy mới có pháo cao xạ, chưa thể làm gì được B-52, nhưng phải tìm hiểu, nắm vững cách đánh nó ngay từ bây giờ, bởi sớm hay muộn Mỹ cũng đưa loại máy bay này vào chiến trường Việt Nam. Từ lời dặn đó đến đêm 18/12/1972 là mười năm. Năm 1965, nước ta có trung đoàn tên lửa SAM-2 đầu tiên. Năm 1966, khi B-52 rải thảm xuống khu vực Vĩnh Linh, Quảng Bình, Quân chủng Phòng không – Không quân đưa nhiều lực lượng vào đó để học cách phát hiện và đánh trả. Năm 1972, các trung đoàn tên lửa tiến vào Trường Sơn, nghiên cứu mức độ gây nhiễu điện tử của B-52; những điều ghi nhận được đúc kết thành cuốn cẩm nang bìa đỏ nổi tiếng, đến tháng 10/1972 được phát cho các tiểu đoàn tên lửa để luyện tập phương án đánh B-52.
Thế hệ phi công của Nguyễn Đức Soát là một mắt xích trong sự chuẩn bị ấy. Năm 1965, 250 học viên được tuyển chọn sang Liên Xô và Trung Quốc học lái máy bay chiến đấu. Người ít tuổi nhất mới 15, người nhiều tuổi nhất gần 30. Họ chỉ có ba tháng học tiếng Nga, rồi phải học lý thuyết kỹ thuật, hệ thống vô tuyến, thiết bị dẫn đường hoàn toàn bằng tiếng Nga. Vì chiến tranh ngày một ác liệt, chương trình MiG-21 được yêu cầu rút ngắn tối đa: chỉ sau 2 năm 9 tháng, tất cả đã tốt nghiệp và trở về nước. Ông Soát kể, về đến Việt Nam được 8 ngày thì ông bay chuyến đầu tiên, và 20 ngày sau đã đội mũ bay đi trực chiến.
Nhìn lại, ông coi quãng thời gian 1968–1972 là bốn năm quý giá, đủ để lớp phi công ấy nắm vững kỹ thuật, tích lũy kinh nghiệm không chiến, để khi vào trận thì làm chủ được cả sức khỏe, tâm lý lẫn kỹ thuật. Và ông rút ra một điều vượt ra ngoài chiến tranh: trong thời bình cũng vậy, nếu không có chiến lược từ rất sớm thì khi gặp khó khăn sẽ không kịp trở tay.
3. Sáng 22 tháng 12: một chiến công không đếm bằng số máy bay
Đêm 18/12 là đêm đầu tiên. Nhưng trận đánh mà Nguyễn Đức Soát nhớ nhất lại diễn ra vào sáng 22/12, và dù đã năm mươi năm trôi qua, nhắc lại ông vẫn còn tiếc.
Để loại không quân Việt Nam ra khỏi vòng chiến, Mỹ đánh phá tất cả các sân bay khoảng một giờ trước khi B-52 vào. Đường băng ở Đa Phúc – nay là Nội Bài – chi chít hố bom. Hơn một trăm bộ đội và nhân dân địa phương được huy động san lấp. Đến ngày 21/12, đường lăn đã sửa xong nhưng đường băng thì chưa. Đường lăn chỉ rộng 16 mét, hai bên đều là hố bom; máy bay chỉ cần chệch khỏi đường là gặp tai nạn ngay. Với tư cách đại đội trưởng, ông là người đầu tiên cất cánh để bảo vệ trận địa tên lửa.
Sáng 22/12, đúng ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam, ông dẫn một tốp hai chiếc MiG-21 đối đầu với 12 chiếc F-4 của Mỹ đang có ý định đánh vào trận địa tên lửa của ta. Đó là lần đầu tiên ông chỉ huy một trận đánh ban ngày, và là một trận rất ác liệt. Trời có mây cao. Lên đến độ cao 10 km, ông phát hiện hai chiếc, rồi bốn chiếc, rồi lại hai, lại bốn chiếc nữa. Ông quyết định lao vào tấn công. Trên điện đài, ông gấp gáp báo cho đồng đội biết mình đang vòng sang phía mục tiêu và dặn anh cố bám sát; người đồng đội ấy khi đó vẫn chưa nhìn thấy địch.
Chiếc MiG-21 của ông vòng được hai vòng, sắp tiếp cận một chiếc F-4 thì hai quả tên lửa từ phía địch lao vùn vụt về phía ông. Chiếc máy bay bám sát phía sau bị trúng đạn; liên lạc bị cắt đứt. Lòng đau như cắt nhưng ông không quên nhiệm vụ, bẻ lái vòng tiếp để chuẩn bị bắn. Đúng lúc ấy, hai quả tên lửa lướt qua bụng máy bay, cả người ông bị hất tung lên. May sao ông vẫn nắm được cần lái, kéo gấp, và máy bay vẫn điều khiển được. Ông quyết định thoát ly, không đánh nữa, vì nếu cố sẽ gặp tên lửa của địch.
Kể lại trận ấy, ông không giấu nổi sự tiếc nuối. Đó là ngày thành lập quân đội; ông là người chỉ huy, quyết tâm dẫn đơn vị thắng ngay trận đầu, nhưng không bắn hạ được chiếc nào mà lại để địch bắn rơi phi công số hai của mình. Ông thú nhận mình vô cùng bứt rứt. Chiều hôm đó, anh em trong đội động viên: không hạ được máy bay địch, nhưng quan trọng nhất là đã cản phá được nó, không để nó đánh vào trận địa tên lửa; tên lửa của ta nhờ thế có điều kiện tiếp tục chiến đấu.
Có những chiến công không đếm bằng số máy bay bị bắn rơi. Đó là việc giữ cho một trận địa còn nguyên để đêm đến, tên lửa vẫn cất tiếng. Tính chung 12 ngày đêm, Đại đội 3 của ông bắn rơi 5 máy bay Mỹ, nhưng cũng mất đi hai phi công, và một phi công khác bị bắn rơi phải nhảy dù. Khi bàn cách đánh B-52, những người lính ấy đã tự hứa phải bắn rơi bằng được: nếu hai quả tên lửa trên MiG-21 không đủ, thì còn quả thứ ba, là chính chiếc máy bay và lòng căm thù của người cầm lái.
4. Ngày giỗ chung của một con phố
Dưới mặt đất, Hà Nội cũng chuẩn bị theo cách của mình. Từ tháng 4/1972, khi Mỹ ném bom trở lại miền Bắc, các đội tự vệ cơ quan, xí nghiệp đã ngày đêm tập bắn máy bay tầm thấp. Hầm trú ẩn cá nhân và tập thể có mặt khắp nơi trong thành phố. Ngày 20/12/1972, lệnh sơ tán khẩn cấp được ban hành. Nhưng chuẩn bị đến đâu, Hà Nội cũng không tránh khỏi phải trả giá.
Đêm 26/12/1972, B-52 rải bom xuống phố Khâm Thiên, một trong những con phố đông đúc và lâu đời của Thủ đô. Gần 2.000 ngôi nhà bị sập, trong đó 534 nhà bị phá hủy hoàn toàn. Gần 300 người thiệt mạng, phần lớn là phụ nữ và trẻ em. Có người đi trực ca đêm trở về, chỉ còn thấy lửa, đổ nát và tiếng kêu vang trong bóng tối. Trong văn hóa Việt Nam, ngày giỗ là ngày của riêng từng người, của từng gia đình. Ở Khâm Thiên, nỗi đau đã gom hàng trăm ngày giỗ về một ngày: 26 tháng 12, tức 21 tháng Mười một âm lịch năm ấy, trở thành ngày giỗ chung của cả một con phố. Đến nay, mỗi năm vào ngày đó, người dân vẫn tụ họp bên đài tưởng niệm để tưởng nhớ những người đã khuất.
Hai đêm sau, 28/12, trên bầu trời Sơn La, phi công Vũ Xuân Thiều, cất cánh từ sân bay Cẩm Thủy (Thanh Hóa), gặp máy bay địch. Sau khi bắn hết hai quả đạn, anh lao thẳng chiếc MiG-21 của mình vào một chiếc B-52 rồi hy sinh. Với Nguyễn Đức Soát, anh là đồng đội và là người bạn thân thiết. Cũng đêm hôm ấy, một tốp B-52 rải ba vệt bom qua trận địa của tiểu đoàn tên lửa 94; một vệt trúng toàn bộ tiểu đoàn, 9 chiến sĩ hy sinh, trong đó có một chính trị viên phó tiểu đoàn vừa cưới vợ được đúng một tuần. Ông Soát nói rằng những mất mát vào lúc chiến tranh sắp kết thúc, khi ngày thắng lợi đã gần, luôn để lại cảm giác vừa đau thương vừa tiếc nuối, nhưng cũng rất tự hào vì chiến công của những người lính trẻ.
Ngày 29/12/1972, lần đầu tiên Báo Nhân Dân dùng cụm từ “Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không”. Chưa đầy một tháng sau, ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris được ký kết.
5. Từ không chiến đến một cái bắt tay
Hơn bốn mươi năm sau trận đánh, một lá thư đến từ phía bên kia. Đầu tháng 10/2011, cựu đại úy Mỹ Richard Berry gửi thư cho Tùy viên quân sự Mỹ tại Việt Nam, đề nghị gặp ông Soát; ông Berry là bạn của chính viên phi công lái chiếc F-4 từng bị ông bắn hạ. Hai tháng sau, tối 26/12/2011, hai người ngồi với nhau trong một nhà hàng ven Hồ Tây và nói gần như toàn về máy bay, về cuộc chiến năm ấy.
Buổi gặp đó, cùng một câu chuyện khác, đã thôi thúc ông. Năm 2012, phi công Mỹ Jack R. Trimble sang Việt Nam, tìm gặp Thiếu tướng phi công Trần Việt, chỉ để chuyển lời cảm ơn của mẹ mình: dù bị bắn rơi máy bay trong trận đánh ngày 27/12/1972, con trai bà vẫn còn sống. Từ đó, ông Soát cùng một số cựu phi công hai nước bắt đầu lên kế hoạch cho một cuộc gặp. Phải mất gần 5 năm trao đổi thư từ, cuộc gặp đầu tiên mới diễn ra, ngày 13/4/2016 tại Hà Nội, với 12 phi công Việt Nam và 11 phi công Mỹ.
Trong cuộc gặp ấy, nhiều cựu phi công Mỹ xin lên sân bay Kép, nơi từng diễn ra nhiều trận không chiến, đến tượng đài không quân có bia khắc tên các liệt sĩ phi công Việt Nam. Họ thắp hương, đặt vòng hoa, giơ tay chào như những quân nhân chào nhau. Một người trong số họ tìm đến thăm gia đình của người phi công mà ông từng bắn rơi ở sân bay Kép; ông nói rất buồn vì người phi công đã hy sinh, và xin được nhận làm con của gia đình ấy. Một vị Chuẩn đô đốc Mỹ, trước chuyến đi còn e ngại việc phải gặp lại nhà tù Hỏa Lò, sau khi thăm đã xúc động tặng lại nơi đó chiếc huy hiệu phi công hải quân, thứ chỉ được cấp một lần trong đời. Ông nhận xét rằng căn nhà tù nhỏ nhất nằm ngay trong đầu mỗi người: những ý nghĩ cũ về một đất nước mà mình chưa từng đặt chân đến.
Tháng 9/2017, trên tàu sân bay Midway ở San Diego, ông Soát gặp lại đại úy John P. Cerak, người bị ông bắn rơi ngày 27/6/1972. Cerak nói đùa rằng tướng Soát đã làm mất của ông một ngày du lịch thú vị. Bị thương nhẹ, ông vào Hỏa Lò, và bốn ngày sau được báo có khách đến thăm: một người tự giới thiệu là Trung úy Soát. Hai người từ đó giữ liên lạc, viết thư, gửi sách cho nhau.
Theo ông Soát, những cuộc gặp này không chỉ để thỏa mãn tò mò của mỗi bên về ý đồ chiến thuật và diễn biến những trận đánh năm xưa. Hơn thế, họ cùng mong muốn quan hệ giữa hai nước ngày càng tốt đẹp, để nhân dân hai nước hiểu rằng cả hai đều rất cần hòa bình và phát triển. Hòa giải ở đây không có nghĩa là quên. Những người đứng chào trước bia liệt sĩ ở Kép là những người nhớ rất rõ mình đang chào ai.
6. Trang đầu tiên của cuốn sổ
Cuốn nhật ký đầu tiên của Nguyễn Đức Soát mở đầu bằng hai chữ “Đời bay”. Đó là ước mơ của cả một đời người: được bay, được chiến đấu để bảo vệ bầu trời mà mình yêu. Ngày 9/8/1972, 26 tuổi, đứng trên một ngọn đồi cao nhìn về phía sân bay, anh viết rằng Tổ quốc gian lao hơn mọi điều anh biết, sâu xa hơn mọi điều anh từng nghĩ, và cuộc đời anh đã được hiến trọn cho đất nước. Nhiều năm sau, ông giải thích rằng trong những năm chiến tranh, Tổ quốc không còn chỉ là đồng ruộng, núi sông, bầu trời; Tổ quốc là nhân dân, là tình người đùm bọc nhau, là hậu phương lo cho tiền tuyến.
Nhìn lại câu chuyện của ông, có thể rút ra ba điều. Thứ nhất, chiến thắng của 12 ngày đêm là thành quả của mười năm chuẩn bị, từ lời dặn năm 1962 đến những lớp học tiếng Nga giữa mùa chiến tranh. Thứ hai, thước đo của một chiến công không chỉ là số máy bay bị bắn rơi; có khi đó là một trận địa được bảo vệ, một đồng đội được nhớ tên, một nỗi tiếc được giữ lại để trở thành bài học. Thứ ba, người ta có thể hòa giải với cựu thù mà không phản bội người đã ngã xuống.
Với những người trẻ hôm nay, không ai phải cầm lái một chiếc MiG-21, nhưng cuốn sổ nhỏ ấy vẫn đặt ra một câu hỏi giản dị: trong thời bình, mình đang chuẩn bị cho điều gì, và chuẩn bị từ bao giờ? Người phi công đã nói rằng nếu không có chiến lược từ sớm thì gặp khó khăn sẽ không kịp trở tay. Điều đó đúng với một bầu trời cần giữ, và cũng đúng với mỗi giờ học, mỗi kỹ năng, mỗi việc nhỏ ta chọn làm đến nơi đến chốn hôm nay.
Trên bầu trời Hà Nội bây giờ không còn tiếng kẻng báo động. Nhưng trang sổ nhỏ trong túi áo bay năm ấy vẫn còn đó, nhắc rằng hòa bình là thứ mà có những người đã viết bằng chính tuổi trẻ của mình, từng ngày, không bỏ sót.



