Anh hùng Lực lượng vũ trang

CUỐN SỔ TAY MÀ NGƯỜI MẸ CHƯA KỊP TRAO CHO CON

Trong tủ trưng bày của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, có một cuốn sổ tay nhỏ mang theo nỗi nhớ của người mẹ dành cho hai đứa con ở miền Bắc. Chủ nhân cuốn sổ là Lê Thị Riêng, nữ cán bộ cách mạng đã đi qua những năm tháng khốc liệt của chiến tranh, mất chồng, xa con và cuối cùng hy sinh giữa Sài Gòn trong Tết Mậu Thân năm 1968. Những trang giấy bình dị ấy giúp chúng ta nhìn thấy phía sau một người chiến sĩ kiên trung là một người phụ nữ với những ước mong gia đình chưa thành hiện thực.

Cà Mau28/10/2026Bùi Trọng Nghĩa (Phường Bà Rịa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
CUỐN SỔ TAY MÀ NGƯỜI MẸ CHƯA KỊP TRAO CHO CON

Có những hiện vật lịch sử không gây ấn tượng bởi kích thước hay vẻ ngoài. Chúng nhỏ bé, cũ kỹ, đôi khi chỉ là một vật dụng từng hiện diện trong đời sống thường ngày. Nhưng khi được đặt trở lại đúng hoàn cảnh đã sinh ra nó, một cuốn sổ tay có thể kể câu chuyện mà những bản báo cáo thành tích không thể kể hết: câu chuyện về nỗi đau riêng tư của một người đã lựa chọn tiếp tục con đường cách mạng giữa những mất mát không gì bù đắp được.

Cuốn sổ tay của Lê Thị Riêng hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Theo hồ sơ hiện vật, đó là cuốn sổ bìa cứng màu tím, kích thước khoảng 8 x 12 cm, gồm 95 tờ, trong đó chỉ có 10 tờ được ghi chép. Trên trang đầu, bà viết dòng chữ dành tặng hai con: Minh Chánh và Chí Công. Một lời đề tặng giản dị, nhưng cũng là cánh cửa mở vào phần đời ít được nhìn thấy của một nữ cán bộ hoạt động giữa chiến trường Nam Bộ.

Lê Thị Riêng sinh năm 1925 tại xã Vĩnh Mỹ, huyện Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu, trong một gia đình nghèo. Tuổi thơ của bà sớm trải qua nhiều thiếu thốn, mất mát. Những bất công của xã hội cũ cùng ảnh hưởng từ phong trào yêu nước đã đưa người phụ nữ trẻ đến với cách mạng. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, bà tham gia công tác phụ nữ, từng bước trưởng thành qua thực tiễn vận động quần chúng và xây dựng phong trào ở Nam Bộ.

Công việc ấy đòi hỏi sự bền bỉ, khả năng tổ chức và sự gắn bó với cơ sở. Trong chiến tranh, cán bộ phụ vận không chỉ truyền đạt chủ trương hay tập hợp lực lượng. Họ phải gây dựng niềm tin giữa một môi trường luôn tiềm ẩn nguy hiểm, vận động những người mẹ, người vợ, những gia đình bình thường tham gia công việc cách mạng và giữ cho các mối liên hệ không bị đứt gãy. Lê Thị Riêng dần đảm nhiệm những trọng trách lớn hơn trong phong trào phụ nữ miền Nam, sau này là Trưởng ban Phụ vận Sài Gòn và cán bộ lãnh đạo tại khu Sài Gòn – Gia Định.

Nhưng trước khi trở thành một cán bộ được đồng đội tin cậy, bà cũng là người vợ, người mẹ có một gia đình nhỏ.

Năm 1953, bà kết hôn với đồng chí Lê Trọng Tam, còn được biết đến với tên Lê Văn Ba. Hai người có hai con trai. Cuộc sống gia đình của họ không tách rời nhiệm vụ cách mạng; những chuyến công tác, những lần chuyển địa bàn và yêu cầu bảo đảm an toàn khiến sự sum họp trở thành điều hiếm hoi. Đến giữa năm 1960, trước hoàn cảnh chiến tranh ngày càng khắc nghiệt, vợ chồng bà quyết định gửi hai con ra miền Bắc để các con được an toàn và có điều kiện học tập.

Quyết định ấy không chỉ là một sắp xếp công tác. Nó đồng nghĩa với việc người mẹ phải chấp nhận những năm tháng không thể trực tiếp chăm sóc con, không biết khi nào mới được nhìn thấy con trưởng thành. Không lâu sau, hai vợ chồng tiếp tục nhận nhiệm vụ ở những địa bàn khác nhau. Theo tư liệu được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia công bố, họ chia tay tại chiến khu miền Đông, dự định khoảng sáu tháng sau sẽ gặp lại.

Cuộc hẹn ấy không bao giờ thành hiện thực.

Trên đường công tác, Lê Trọng Tam hy sinh. Khi trở về và nhận tin dữ, Lê Thị Riêng phải đối diện với một mất mát mà khoảng cách chiến trường càng khiến nó thêm day dứt: bà không kịp tìm đến nơi chồng nằm xuống. Hai con nhỏ ở xa, người bạn đời đã mất, còn nhiệm vụ cách mạng vẫn tiếp tục đòi hỏi bà phải đi tới những địa bàn đầy hiểm nguy.

Ngày 4 tháng 12 năm 1962, bà ghi vào cuốn sổ tay bài viết mang tên Một kỷ niệm đau xót. Trong đó, bà nhắc lại ngày chia tay chồng, thời gian chờ đợi và khoảnh khắc biết tin ông hy sinh. Những dòng chữ cho thấy một nỗi đau không thể được giản lược thành lời ca ngợi sự hy sinh. Bà nhớ người chồng đã cùng mình trải qua những năm tháng gian khó; bà nghĩ đến hai con đang sống xa mẹ; bà đau đáu vì chưa tìm được nơi ông yên nghỉ.

Điều đáng chú ý là cuốn sổ không chỉ giữ lại nỗi buồn. Ở những trang viết ấy, người đọc còn thấy cách bà tìm sức mạnh để tiếp tục sống và làm việc. Hai đứa trẻ được bà nhắc đến như nguồn hạnh phúc và động lực để tiến bước. Tình mẫu tử không biến mất trong một cuộc đời hoạt động cách mạng; nó hiện diện ngay trong những quyết định khó khăn nhất, khi người mẹ phải đặt sự an toàn của con lên trước mong muốn được ở gần con.

Tết năm 1963, bà tiếp tục viết bài thơ Ước mơ. Khát vọng được gặp lại hai con, được ôm chúng vào lòng và nhìn thấy đôi mắt trẻ thơ trở thành một trong những hình ảnh xúc động nhất trong cuốn sổ. Đó là mong ước rất riêng, nhưng cũng gắn với một điều lớn lao hơn: ngày đất nước thống nhất, chiến tranh chấm dứt và những gia đình bị chia lìa có cơ hội đoàn tụ.

Năm tháng trôi qua, lời hẹn gặp con vẫn chưa thành hiện thực. Tháng 5 năm 1967, trong một chuyến công tác tại nội thành Sài Gòn, Lê Thị Riêng bị đối phương bắt giữ. Theo hồ sơ được cơ quan lưu trữ và các cơ quan báo chí giới thiệu, bà bị giam cầm, thẩm vấn và chịu nhiều hình thức tra tấn nhằm khai thác thông tin. Bà không trở về với hai con.

Đêm mùng 2 Tết Mậu Thân, tức ngày 1 tháng 2 năm 1968, bà cùng đồng chí Trần Văn Kiểu và nữ chiến sĩ biệt động Phùng Ngọc Anh bị đưa lên một chiếc xe bịt kín với lý do chuyển trại. Khi xe đến khu vực ngã tư Hồng Bàng – Tổng Đốc Phương ở Sài Gòn, cả ba người bị sát hại. Theo hồ sơ chuyện kể được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn lại, Phùng Ngọc Anh là người sống sót sau vụ việc và đã kể lại những gì xảy ra trong những giờ phút cuối cùng.

Trong câu chuyện ấy, một vật dụng nhỏ bất ngờ trở thành chứng tích của tình đồng đội. Sau vụ sát hại, Phùng Ngọc Anh nhìn thấy chiếc kẹp tóc còn trên mái tóc Lê Thị Riêng và xin giữ lại làm kỷ niệm. Sau đó, khi được chuyển qua tay những đồng chí khác trong hoàn cảnh tù đày, chiếc kẹp vẫn được bảo quản và cuối cùng được chuyển giao cho bảo tàng. Hành trình của nó không kết thúc cùng người chủ; những người còn sống đã gìn giữ vật nhỏ bé ấy như một cách giữ lại ký ức về người đồng đội đã ngã xuống.

Chiếc kẹp tóc bằng kim loại dài hơn 5 cm, nay đã han gỉ, bong lớp sơn. Đứng trước hiện vật ấy, người xem không cần thêm một lời thoại được tô đậm hay một cảnh tượng được dựng lại. Chính dấu vết thời gian, cùng hồ sơ ghi chép nguồn gốc, đã đủ để nhắc rằng lịch sử được lưu giữ không chỉ trong những chiến dịch và quyết định lớn, mà còn trong những vật dụng từng thuộc về một con người cụ thể.

Lê Thị Riêng được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 2001. Nhưng danh hiệu không thể thay thế những gì bà đã mất: người chồng không trở về, những năm tháng xa con và ước mơ đoàn tụ dang dở. Cuốn sổ tay và chiếc kẹp tóc, mỗi hiện vật theo một cách riêng, giúp chúng ta nhận ra đầy đủ hơn con người phía sau tên tuổi lịch sử.

Ngày nay, khi những trang giấy ấy được bảo quản trong bảo tàng, Minh Chánh và Chí Công không còn chỉ là hai cái tên ở trang đầu cuốn sổ. Họ là lời nhắc về những đứa trẻ đã lớn lên trong xa cách, về những gia đình chịu phần mất mát thầm lặng của chiến tranh và về cái giá mà hòa bình đòi hỏi nhiều thế hệ phải trả.

Một cuốn sổ nhỏ vẫn nằm yên sau lớp kính. Những trang giấy không thể đưa người mẹ trở về bên con, cũng không thể viết tiếp lời hẹn đã lỡ. Nhưng chúng giữ lại điều mà thời gian không nên xóa nhòa: giữa những năm tháng khốc liệt nhất, người chiến sĩ ấy vẫn mang trong mình một ước mơ bình dị — được gặp lại các con và sống trong một đất nước không còn cảnh chia lìa.

image.png

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn