CỰU BINH DƯƠNG DUY TUẤT
Dương Duy Tuất là người trực tiếp tham gia chiến đấu trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ tại xã Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ. Những ký ức chiến tranh mà ông từng kể lại phản ánh chân thực sự khốc liệt của bom đạn, tinh thần quả cảm của người lính và những hy sinh thầm lặng của thế hệ cha anh vì độc lập dân tộc.
Chàng thanh niên Dương Duy Tuất sinh ra và lớn lên trong một gia đình nông dân bình dị, nơi vùng trung du Phú Thọ còn nghèo khó. Tuổi trẻ của ông gắn liền với ruộng đồng, với những bữa cơm độn khoai sắn và tiếng mẹ ru bên bếp lửa. Nhưng khi chiến tranh lan tới, cuộc sống yên bình ấy nhanh chóng bị thay thế bằng tiếng máy bay gầm rú và những đêm dài không ngủ. Như bao chàng trai, cô gái tuổi đôi mươi cùng thế hệ, ông đã gia nhập vào Đảng bộ xã La Phù, huyện Thanh Thủy những năm 1966, 1967.
Theo lời ông từng kể lại với con cháu, những ngày đầu tham gia chiến đấu chống Mỹ tại xã Thanh Thủy là quãng thời gian không thể nào quên. Đơn vị của ông thường xuyên phải hành quân trong đêm, băng qua đồi núi, men theo bờ sông Đà để tránh sự phát hiện của địch. Có những đêm mưa rừng trút xuống xối xả, áo quần ướt sũng, chân trần giẫm lên đá sắc, nhưng không ai dám dừng lại vì chỉ cần chậm một bước là có thể bị phục kích.
Một trong những ký ức ám ảnh nhất mà ông Tuất từng nhắc đến là một trận càn lớn của quân Mỹ vào khu vực Thanh Thủy. Sáng hôm đó, máy bay quần thảo từ rất sớm, bom nổ liên hồi làm rung chuyển cả cánh rừng. Đơn vị của ông được lệnh phân tán lực lượng, vừa chiến đấu cầm chân địch, vừa bảo vệ người dân sơ tán. Trong khói lửa mù mịt, ông cùng đồng đội đào hầm trú ẩn tạm thời, lấy thân mình che chắn cho nhau. Có đồng chí bị thương nặng nhưng vẫn nghiến răng chịu đau, không kêu một tiếng để tránh lộ vị trí.
Ông kể với vợ của mình rằng, có lúc tưởng chừng không thể sống sót, nhưng chính tình đồng đội đã tiếp thêm sức mạnh. Khi một người ngã xuống, những người còn lại càng siết chặt tay nhau, thầm hứa sẽ chiến đấu đến cùng. “Còn người là còn đất, còn làng”, câu nói giản dị ấy đã trở thành động lực để họ vượt qua nỗi sợ hãi trước cái chết.
Có lẽ tháng 8/1970 là những ngày tháng khiến ông lo lắng, sợ hãi nhất khi bố của ông đã bị địch bắt giữ vì nghi ngờ là người của Đảng. Tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời, những quả bom còn ngòi pháo chưa nổ, hay những đêm mưa tầm tã trong khu rừng rậm rạp cũng không khiến cho ông thấp thỏm, sợ hãi đến vậy. Rồi đến cuối cùng, chính ông đã đưa được bố mình thoát khỏi vòng tay của địch. Nhưng trên cánh tay của ông đã có thêm một vết xẹo dài đầy đáng sợ.
Không chỉ đối mặt với bom đạn, người lính còn phải chịu đựng đói rét và bệnh tật. Có những ngày lương thực cạn kiệt, cả tổ chỉ chia nhau vài nắm gạo rang, uống nước suối thay cơm. Vậy mà khi được lệnh, tất cả vẫn sẵn sàng lên đường, không một ai thoái lui. Theo lời kể của ông cho vợ, điều khiến ông nhớ nhất không phải là những trận đánh ác liệt, mà là hình ảnh người dân địa phương lặng lẽ mang nắm cơm, quả bắp ra tiếp tế cho bộ đội giữa đêm khuya, ánh mắt vừa lo lắng vừa tin tưởng.
Sau mỗi trận chiến, khi màn đêm buông xuống, ông Tuất và đồng đội thường ngồi tựa vào nhau trong hầm trú ẩn, nhắc về quê nhà, về cha mẹ, vợ con. Những câu chuyện ấy giúp họ giữ vững niềm tin rằng, nếu sống sót trở về, họ sẽ được nhìn thấy một đất nước hòa bình, không còn cảnh chia ly, mất mát.
Chiến tranh kết thúc, ông Dương Duy Tuất trở về với cuộc sống đời thường. Dù mang trong mình nhiều ký ức đau thương, ông hiếm khi nhắc đến chiến công hay khó khăn bản thân từng trải qua. Chỉ đôi lúc, trong những buổi sum họp gia đình, ông mới kể lại vài mẩu chuyện ngắn, giọng chậm rãi, trầm lắng, như để nhắc con cháu rằng hòa bình hôm nay đã được đánh đổi bằng máu và nước mắt của bao người.
Nỗi đau giữa hòa bình
Dù chiến tranh đã kết thúc, tiếng bom đạn ngừng bặt, nhưng những kí ức tang thương, hình ảnh đồng đội ngã xuống, người dân đói khổ, than khóc vẫn luôn ám ảnh trong từng giấc ngủ của ông. Ông không chỉ phải gánh chịu nỗi đau về thể xác, mà còn phải mang theo những ám ảnh trong quá khứ. Ông trở lại với nhịp sống đời thường, nhưng trong cơ thể ông luôn ấp ủ mầm bệnh từ chiến tranh. Đau đớn thay, một người hết mình với Cách mạng, với Tổ quốc nhưng lại bị cơn tai biến khiến ông nằm liệt giường, mọi sinh hoạt đều phải phụ thuộc vào người vợ chung chăn gối và những đứa con, đứa cháu nhỏ.
Ngày 2 tháng 10 năm 2010, ông ra đi trong sự tiếc thương của gia đình và bà con địa phương. Câu chuyện về cuộc đời và những năm tháng chiến đấu của ông Dương Duy Tuất trở thành một phần ký ức quý giá, góp thêm một mảnh ghép chân thực cho bức tranh lịch sử hào hùng của dân tộc không bao giờ được phép lãng quên.



