Cựu chiến binh

Cựu chiến binh

Một cuộc gặp tình cờ bên chân đèo Đá Đẽo đưa người kể chuyện đến với ký ức của một cựu chiến binh từng làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông trên tuyến Trường Sơn qua Quảng Bình. Câu chuyện không chỉ nhắc về những hầm chữ A, những đêm mở đường dưới mưa bom mà còn gợi lên giá trị của sự hy sinh thầm lặng, để hôm nay mỗi con đường bình yên đều trở thành một lời tri ân với quá khứ.

Quảng Trị08/07/2026Trần Thị Thanh Hạnh (Chi đoàn Trường MN Lộc NInh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Con đường Hồ Chí Minh hôm nay rộng và phẳng như một dải lụa vắt qua núi rừng phía tây Quảng Bình. Xe cộ qua lại không ngớt. Khó có thể hình dung rằng hơn nửa thế kỷ trước, nơi này từng là một trong những trọng điểm đánh phá ác liệt nhất của không quân Mỹ.

Một buổi sáng đầu mùa mưa, tôi dừng chân bên một quán nước nhỏ dưới chân đèo Đá Đẽo. Quán chỉ có vài bộ bàn ghế gỗ cũ, một ấm chè xanh luôn đỏ lửa và người chủ đã ngoài bảy mươi tuổi với nụ cười hiền hậu.

Trong lúc chờ cơn mưa ngớt, tôi nghe ông nói với mấy người khách:

"Ngày xưa chỗ này không có quán đâu. Chỉ có bom và đá."

Câu nói ngắn ngủi khiến tôi chú ý.

Khi những vị khách rời đi, tôi xin phép được ngồi trò chuyện. Ông bảo mình từng là người lính làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông trên tuyến Trường Sơn. Không phải người trực tiếp xung phong đánh trận, cũng chẳng lập chiến công hiển hách, nhưng gần như cả tuổi trẻ của ông gắn với việc giữ cho những đoàn xe không bao giờ phải dừng lại.

"Tôi chỉ là người giữ chìa khóa."

Ông cười.

Thấy tôi ngạc nhiên, ông chậm rãi giải thích:

"Chìa khóa của hầm chữ A."

Những năm chiến tranh, dọc các tuyến đường chiến lược có rất nhiều hầm trú ẩn được dựng bằng gỗ, đất và đá theo hình chữ A. Đó là nơi bộ đội, thanh niên xung phong và lực lượng bảo đảm giao thông tránh bom trong những trận oanh tạc.

Ông kể rằng mỗi đoạn đường đều có người phụ trách.

Nhiệm vụ của họ là theo dõi tình hình, hướng dẫn xe qua trọng điểm, kiểm tra hầm trú ẩn, sửa chữa khi hầm bị hư hỏng và sau mỗi trận bom lại cùng đồng đội mở đường.

Nghe thì đơn giản.

Nhưng mỗi lần máy bay xuất hiện, mọi thứ đều diễn ra trong gang tấc.

Tiếng còi báo động vừa vang lên.

Những đoàn xe lập tức tắt đèn.

Lái xe lao nhanh vào vị trí trú ẩn.

Bộ đội chạy xuống hầm.

Chỉ vài phút sau, mặt đất rung lên.

Đất đá đổ xuống như mưa.

Có khi cả quả đồi như bị xới tung.

Bom ngớt.

Người lại bước ra.

Việc đầu tiên không phải kiểm tra mình còn nguyên vẹn hay không.

Mà là kiểm tra xem con đường còn đi được không.

Ông nhớ nhất một đêm cuối năm.

Mưa rất lớn.

Đất nhão.

Một đoàn xe vận tải đang chuẩn bị vượt trọng điểm thì máy bay xuất hiện.

Tiếng bom dội xuống liên tiếp.

Sau gần nửa giờ, khói bụi phủ kín cả khu rừng.

Ông cùng đồng đội lập tức chạy ra.

Một hầm chữ A bị đất đá vùi lấp gần kín cửa.

Mọi người dùng cuốc, xẻng và cả tay không đào đất.

Không ai nói một lời.

Chỉ nghe tiếng thở gấp.

Đất được bới từng chút một.

Đến khi mở được cửa hầm, những người bên trong lần lượt bước ra.

Ai cũng phủ kín bụi đất.

Có người ôm chầm lấy đồng đội.

Có người chỉ lặng lẽ ngước nhìn bầu trời.

Ông bảo, khoảnh khắc ấy, ông mới hiểu thế nào là giá trị của một chiếc hầm nhỏ giữa chiến tranh.

Không phải chỉ để trú ẩn.

Mà là giữ lại sự sống.

Tôi hỏi:

"Có khi nào ông sợ không?"

Ông nhìn về phía dãy núi.

Có lẽ câu hỏi ấy đã từng được hỏi rất nhiều lần.

Ông đáp:

"Sợ chứ."

Rồi ông cười.

"Không ai không biết sợ. Nhưng xe phải đi."

Chỉ bốn chữ cuối cùng.

Xe phải đi.

Nghe giản dị mà nặng như núi.

Bởi mỗi chuyến xe chậm lại có thể ảnh hưởng đến cả một chiến trường.

Mỗi đoạn đường bị cắt đứt là biết bao người phía trước phải chờ.

Thế nên, giữa tiếng bom, điều mọi người nghĩ đến đầu tiên luôn là con đường.

Ông kể về những người đồng đội.

Có người quê tận miền Bắc.

Có người từ miền Trung.

Có người vừa tròn mười chín tuổi.

Ban ngày họ đào đất.

Ban đêm họ mở đường.

Có hôm tranh thủ vài phút nghỉ ngơi, cả tổ ngồi bên bếp lửa nấu nồi sắn.

Một người mang chiếc harmonica ra thổi.

Âm thanh nhỏ bé giữa đại ngàn.

Không át nổi tiếng côn trùng.

Càng không át nổi tiếng máy bay.

Nhưng đủ để mọi người nhớ rằng ngoài kia vẫn còn một cuộc sống yên bình đang chờ.

Ông bảo, thời ấy ai cũng có ước mơ.

Có người hẹn sau chiến tranh sẽ học tiếp.

Có người muốn về cưới vợ.

Có người chỉ mong được về ăn bữa cơm với mẹ.

Ước mơ rất nhỏ.

Nhưng không phải ai cũng kịp thực hiện.

Có lần, sau một trận bom, cả đơn vị đi tìm đồng đội suốt nhiều giờ.

Khi tìm thấy, người chiến sĩ trẻ vẫn giữ chặt chiếc xẻng trong tay.

Ông nói:

"Đến giờ tôi vẫn nhớ bàn tay ấy."

Không phải vì nắm quá chặt.

Mà vì nó nhắc ông rằng có những con người đã làm việc đến giây phút cuối cùng.

Nhiều năm sau, mỗi lần đi ngang đoạn đường ấy, ông đều dừng xe vài phút.

Không thắp hương.

Không nói gì.

Chỉ đứng thật lâu.

Như một lời chào với những người đã ở lại.

Chiến tranh kết thúc.

Ông trở về quê.

Làm nông.

Rồi mở quán nước nhỏ bên đường.

Người qua đường ít ai biết người pha chè mỗi ngày từng đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của Trường Sơn.

Ông không treo huân chương.

Không kể chuyện nếu không ai hỏi.

Cuộc sống của ông bình dị như chính ly chè xanh luôn nghi ngút khói.

Ông bảo:

"Chiến tranh là chuyện của quá khứ. Điều đáng mừng là bây giờ người ta đi trên con đường này chỉ để làm ăn, đi học, đi du lịch."

Ông nói xong, ánh mắt hướng về dòng xe nối nhau trên đường Hồ Chí Minh.

Có lẽ, đó là phần thưởng lớn nhất của những người từng giữ đường năm ấy.

Mưa đã tạnh.

Nắng len qua tán cây.

Trước khi chia tay, ông dẫn tôi đến một khoảng đất phía sau quán.

Ở đó vẫn còn vài thân gỗ cũ được ông gìn giữ nhiều năm.

Ông bảo:

"Đây là gỗ của một hầm chữ A cũ. Tôi giữ lại làm kỷ niệm."

Tôi đưa tay chạm nhẹ lên mặt gỗ.

Thời gian đã phủ lên đó màu nâu sẫm.

Những vết nứt chạy dài như những dấu vết của năm tháng.

Khó có thể tin rằng những thanh gỗ bình dị ấy từng che chở biết bao con người giữa mưa bom.

Ông không giữ chúng để nhớ về chiến tranh.

Ông giữ để nhắc mình rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.

Rời đèo Đá Đẽo, chiếc xe đưa tôi xuôi về đồng bằng.

Con đường rộng mở dưới ánh chiều.

Hai bên là màu xanh bạt ngàn của núi rừng.

Tôi chợt nghĩ đến những chiếc hầm chữ A.

Phần lớn đã không còn.

Đất đá đã phủ lấp.

Cây rừng đã mọc lên.

Nhưng ý nghĩa của chúng chưa bao giờ mất đi.

Bởi mỗi chiếc hầm là một minh chứng cho ý chí kiên cường của con người Việt Nam.

Mỗi đoạn đường được thông suốt là kết quả của biết bao mồ hôi, máu và nước mắt.

Và mỗi người lính âm thầm giữ chìa khóa của những chiếc hầm năm ấy cũng chính là người đã góp phần giữ gìn mạch sống của cả tuyến đường chiến lược.

Có những chiến công được ghi trong sách sử.

Có những chiến công nằm lại giữa đất rừng Trường Sơn.

Và cũng có những chiến công lặng lẽ hiện hữu trong từng cung đường bình yên mà hôm nay chúng ta đang đi qua.

Cuộc gặp gỡ bên quán nước nhỏ kết thúc như bao cuộc gặp gỡ khác.

Nhưng hình ảnh người cựu chiến binh với ấm chè xanh, với nụ cười hiền và câu nói "Xe phải đi" vẫn còn theo tôi rất lâu.

Đó không chỉ là ký ức của một con người.

Đó là tinh thần của một thế hệ.

Một thế hệ đã chấp nhận gian khổ, hiểm nguy để giữ cho con đường không bao giờ ngừng nhịp.

Và có lẽ, điều đẹp nhất không nằm ở những tấm huân chương hay những lời ngợi ca.

Điều đẹp nhất là hôm nay, trên những cung đường của Quảng Bình, tiếng bom đã lùi vào quá khứ, nhường chỗ cho tiếng động cơ của những chuyến xe chở đầy hy vọng.

Đó chính là lời tri ân sâu sắc nhất dành cho những người đã âm thầm giữ chìa khóa của hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn