Cựu chiến binh Bùi Thế Thơi ((1953-2010)
Ông ngoại em là một thương binh từng tham gia chiến đấu trong chiến tranh bảo vệ các mặt trận giao thông và bộ binh ở mặt trận giải phóng tỉnh Quảng Trị vào năm 1972. Khi ấy, ông mới chỉ mười tám tuổi – cái tuổi còn rất trẻ, cái tuổi lẽ ra được sống trong yên bình, học tập, mơ ước và yêu thương. Thế nhưng, đất nước đang chìm trong khói lửa, bom đạn ngày đêm gầm rú trên bầu trời, ông đã gác lại tuổi xuân của mình để khoác lên người bộ áo lính, lên đường bảo vệ Tổ quốc.
Bà ngoại thường kể cho em nghe về những năm tháng chiến tranh khốc liệt mà ông đã trải qua. Có một lần, trong một trận đánh ác liệt, ông bị thương do sức ép của mìn chống tăng từ máy bay địch. Vết thương làm ông đau đớn vô cùng, nhưng ông vẫn kiên cường tiếp tục chiến đấu. Bởi trong tim ông và những người lính lúc ấy luôn cháy bỏng một ngọn lửa – ngọn lửa của lòng yêu nước, của tình yêu quê hương và niềm tin mãnh liệt vào ngày độc lập, hòa bình.
Những năm tháng hành quân qua rừng Trường Sơn là quãng thời gian đầy gian nan mà ông không bao giờ quên. Ông cùng đồng đội phải đối mặt với muôn vàn khó khăn: thiếu lương thực, bệnh tật, bom rơi đạn nổ và những khoảnh khắc cận kề cái chết. Có những bữa ăn chỉ vỏn vẹn vài củ sắn, nhưng ai cũng nhường nhau phần nhiều hơn. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, thứ còn lại và trở nên thiêng liêng nhất chính là tình đồng chí, đồng đội. Đó là những cái nắm tay thật chặt để động viên nhau, là ánh mắt tin tưởng trong những phút giây sinh tử.
Ông từng tham gia nhiều trận chiến vô cùng ác liệt. Trên lưng ông có một vết sẹo dài – kỷ niệm của lần ông lao ra giữa làn bom đạn để cứu một người đồng đội bị thương. Bà nói rằng đó là “dấu vết của thanh xuân” – một thanh xuân rực lửa, đau thương nhưng vô cùng đáng tự hào. Những ngày mưa rừng xối xả, quần áo ướt sũng, cái rét thấm tận da thịt, mỗi bước chân đều có thể giẫm phải bom mìn. Nhưng ông và đồng đội vẫn luôn nắm chặt tay nhau để vượt qua tất cả. Có lần, trong một trận phục kích, đồng đội ông bị thương nặng. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, ông đã bất chấp nguy hiểm, đỡ lấy đồng đội và kéo vào hầm trú ẩn an toàn. Chính lần ấy, ông bị thương nặng ở lưng và mang vết sẹo cho đến suốt đời.
Rồi chiến tranh cũng kết thúc. Hòa bình trở lại trên quê hương. Không còn những tiếng bom nổ, tiếng máy bay gầm rú nữa mà thay vào đó là tiếng cười rộn rã của người dân. Ông trở về sau những năm tháng chiến đấu gian khổ, mang theo những vết thương trên cơ thể và cả những ký ức không thể nào quên. Cuộc sống thời bình tuy yên ả hơn nhưng ông vẫn phải chống chọi với bệnh tật do chiến tranh để lại. Đến năm 2010, ông qua đời khi mới 58 tuổi – cái tuổi còn khá trẻ. Ngày ông mất, em thấy bà khóc rất nhiều, thấy đồng đội của ông đến tiễn đưa, ai cũng lặng lẽ, mắt đỏ hoe. Tình đồng đội năm xưa vẫn còn nguyên vẹn cho đến tận hôm nay.
Đối với em, dù không được sống cạnh ông quá lâu, nhưng ông ngoại luôn là một biểu tượng cao đẹp của lòng dũng cảm, kiên cường và yêu nước. Mỗi lần nghe bà kể chuyện về ông, trong lòng em lại dâng lên niềm xúc động và tự hào sâu sắc. Em thương ông nhiều lắm – người ông đã dành cả tuổi thanh xuân để đổi lấy hòa bình hôm nay cho con cháu.
Ông không chỉ là người thân yêu của gia đình em mà còn là tấm gương sáng để em noi theo. Em tự nhủ với lòng mình rằng phải cố gắng học tập thật tốt, sống thật tử tế, biết yêu thương và có trách nhiệm với Tổ quốc, với quê hương để xứng đáng với thế hệ cha ông đã hi sinh xương máu vì độc lập, tự do.
Trong trái tim em, ông ngoại mãi mãi là ngọn lửa không bao giờ tắt – ngọn lửa của lòng yêu nước, của sự hi sinh thầm lặng và của một thanh xuân rực rỡ nơi thời hoa lửa. Ông là biểu tượng trong sáng và thiêng liêng nhất mà em luôn trân trọng, yêu thương và tự hào.



