Cựu chiến binh

CỰU CHIẾN BINH ĐÀM HỒNG NGÂN – CHÀNG TRAI DÂN TỘC NÙNG VÀ KÝ ỨC ĐIỆN BIÊN

Có những người đi qua chiến tranh để trở về. Có những người nằm lại mãi mãi

Cao Bằng23/09/2026Văn Đình Long (Đoàn phường Phong Phú)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những người bước vào lịch sử khi tuổi đời còn rất trẻ.

Họ rời bản làng, rời gia đình, mang theo hành trang giản dị là tình yêu quê hương và lòng quyết tâm bảo vệ Tổ quốc. Họ đi qua những con đường núi hiểm trở, những cánh rừng hoang vu, những trận chiến khốc liệt để rồi nhiều năm sau, khi tóc đã bạc, ký ức về một thời tuổi trẻ vẫn còn nguyên vẹn.

Ông Đàm Hồng Ngân là một người lính như thế.

Ông là người dân tộc Nùng, quê tại xã Cô Ngân, huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng. Năm 1949, khi mới 19 tuổi, chàng trai Đàm Hồng Ngân tình nguyện lên đường ra trận. Đó là những năm tháng cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang bước vào giai đoạn ngày càng cam go, ác liệt.

Một chàng trai miền núi, từ bản làng Cao Bằng bước vào cuộc chiến với một niềm tin giản dị: góp sức mình cho đất nước.

Ngày ấy, đường ra chiến trường không có những chuyến xe thuận tiện như hôm nay.

Ông cùng đồng đội phải đi bộ hơn một tháng trời, vượt qua những con đèo cao, những cung đường núi chênh vênh. Vừa hành quân, vừa huấn luyện, vừa phải ngụy trang để tránh sự phát hiện của máy bay và quân địch.

Đường xa, núi cao, bom đạn và thiếu thốn luôn ở phía trước.

Nhưng càng gian khổ, khí thế của những người lính càng mạnh mẽ.

Bởi phía trước là một chiến dịch lớn.

Đó là Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Khi đến Điện Biên Phủ, Đàm Hồng Ngân được giao nhiệm vụ Khẩu đội trưởng DKZ 1, thuộc Khẩu đội 1, Trung đội 4, Đại đội 35K, Trung đoàn 36, Sư đoàn 308. Đơn vị của ông tham gia chiến đấu ở nhiều chiến trường miền Bắc và vùng Thượng Lào trước khi bước vào trận quyết chiến Điện Biên Phủ.

Người lính DKZ có nhiệm vụ sử dụng hỏa lực để đánh phá các vị trí phòng ngự của quân Pháp, hỗ trợ bộ binh tiến công.

Tại cứ điểm 206, nhiệm vụ của tiểu đội ông là dùng súng DKZ bắn bịt các lỗ châu mai của địch.

Đó là một công việc vô cùng nguy hiểm.

Từ những lô cốt kiên cố, hỏa lực của quân Pháp liên tục bắn ra. Mỗi lần bộ đội ta xung phong tiến lên là một lần phải đối mặt với làn đạn dày đặc.

Có những người lính vừa lao lên đã ngã xuống.

Nhưng phía sau họ vẫn còn những người khác tiếp tục tiến lên.

Trong hoàn cảnh ấy, Đàm Hồng Ngân cùng đồng đội bám trụ từng mét hào, từng ụ chiến đấu, chiến đấu ngày đêm để từng bước phá vỡ hệ thống phòng ngự của đối phương.

Khi hỏa lực không thể giải quyết được những lô cốt kiên cố, bộ đội ta chuyển sang sử dụng bộc phá để phá công sự.

Chiến trường Điện Biên Phủ vì thế trở thành cuộc chiến của từng mét đất, từng đoạn hào và từng vị trí chiến đấu.

Và người lính trẻ Đàm Hồng Ngân đã ở giữa cuộc chiến ấy.

Trong đợt 2 của Chiến dịch Điện Biên Phủ, từ ngày 30/3 đến 30/4/1954, đơn vị của ông Ngân cùng các đơn vị phối hợp được giao nhiệm vụ đánh phá, khống chế sân bay Mường Thanh.

Đây là một mục tiêu đặc biệt quan trọng bởi sân bay là tuyến tiếp tế chủ yếu của quân Pháp tại Điện Biên Phủ.

Quân Pháp hiểu rõ điều đó nên tập trung hỏa lực để bảo vệ sân bay.

Từ các lô cốt, súng địch liên tục bắn ra. Bộ đội ta phải chiến đấu quyết liệt để giữ từng mét hào, từng ụ cố thủ.

Trong những trận đánh ấy, ông Đàm Hồng Ngân cùng đồng đội đã bắn hỏng một xe tăng của địch, đồng thời góp phần làm tiêu hao lực lượng bộ binh đối phương.

Nhưng nếu hỏi đâu là ký ức sâu sắc nhất trong cuộc đời người lính Điện Biên Đàm Hồng Ngân, có lẽ đó chính là đêm 6/5/1954 trên Đồi A1.

Đêm 6/5/1954.

Sau nhiều ngày chiến đấu, quân ta mở đợt tiến công quyết định vào A1.

Trong màn đêm Điện Biên, những người lính ào lên phía trước.

Mục tiêu là tiêu diệt các lô cốt, phá những hầm ngầm kiên cố và từng bước đánh bật quân Pháp khỏi vị trí phòng ngự cuối cùng.

Đối với Đàm Hồng Ngân, đó không đơn thuần là một trận đánh.

Đó là thời khắc mà ông chứng kiến sự hy sinh của những người đồng đội ngay trước mắt mình.

Nhiều năm sau, khi kể lại ký ức ấy, người cựu chiến binh vẫn không quên hình ảnh một xạ thủ quê Phú Thọ bị trúng đạn, ngã xuống ngay trước mặt ông.

Người đồng đội ấy nhìn ông như muốn gửi lại một điều gì đó.

Nhưng chiến trường không cho phép người lính dừng lại quá lâu.

Phía trước vẫn là nhiệm vụ.

Phía sau là đồng đội.

Và trước mặt là những vị trí phải chiếm bằng được.

Đó là một trong những ký ức mà thời gian có thể làm bạc màu mái tóc của người lính, nhưng khó có thể xóa khỏi tâm trí.

Lá cờ trên nóc hầm Đờ Cát

Sau đêm chiến đấu quyết liệt trên A1, quân ta tiếp tục tiến công vào trung tâm tập đoàn cứ điểm.

Chiều 7/5/1954, Sở chỉ huy của quân Pháp tại Điện Biên Phủ bị quân ta đánh chiếm.

Tướng Đờ Cát cùng Bộ Tham mưu và binh lính Pháp đầu hàng.

Lá cờ “Quyết chiến Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy.

Đó là khoảnh khắc lịch sử mà những người lính Điện Biên đã phải đánh đổi bằng hàng nghìn ngày hành quân, chiến đấu, bằng mồ hôi, máu và sự hy sinh của đồng đội.

Với Đàm Hồng Ngân, chiến thắng ấy chắc chắn là một niềm tự hào lớn.

Nhưng mỗi khi nhắc lại Điện Biên, ông không chỉ nói về chiến thắng.

Ông nhớ những người đã không thể trở về.

Ông nhớ những người lính đã nằm lại trên những ngọn đồi, trong những giao thông hào, bên những lô cốt và trận địa mà họ từng chiến đấu để giành lấy.

Vì thế, trong ký ức của ông, Điện Biên vừa hào hùng, vừa có một nỗi buồn sâu lắng.

Nhiều năm sau chiến tranh, khi đã trở về cuộc sống đời thường, ông Đàm Hồng Ngân vẫn thường kể lại những câu chuyện về Điện Biên.

Trong một lần chia sẻ với báo chí, ông nhắc rằng chiến thắng Điện Biên Phủ đối với ông không chỉ là niềm tự hào mà còn giống như một nén hương tri ân những người đã ngã xuống tại trận địa.

Câu nói ấy có lẽ chứa đựng rất nhiều điều.

Bởi người lính từng trực tiếp chiến đấu hiểu rằng phía sau một chiến thắng lớn luôn là những mất mát không thể đo đếm.

Một người lính trở về.

Một người lính nằm lại.

Một người mẹ chờ con.

Một gia đình chờ người thân.

Và có những cuộc trở về mãi mãi không xảy ra.

Đó chính là phần ký ức mà những người lính già luôn mang theo trong suốt cuộc đời.

Sau chiến tranh, ông Đàm Hồng Ngân trở về Cao Bằng và tiếp tục tham gia công tác tại địa phương. Tư liệu lịch sử địa phương ghi nhận ông từng giữ chức Chủ tịch Hội Cựu chiến binh phường Duyệt Trung giai đoạn 1989–1994.

Năm 2017, khi được báo chí nhắc đến, ông đã 87 tuổi nhưng những ký ức về Điện Biên vẫn rất rõ ràng. Ông sống tại phường Duyệt Trung, thành phố Cao Bằng.

Tuổi cao, nhưng mỗi khi có dịp, người chiến sĩ Điện Biên năm xưa vẫn tham gia các buổi gặp gỡ, giao lưu và kể chuyện lịch sử cho thế hệ trẻ.

Ông kể không phải để nói về riêng mình.

Ông kể về những đồng đội.

Kể về những ngày tháng chiến đấu.

Kể về Điện Biên.

Và có lẽ sâu xa hơn, ông muốn những người trẻ hôm nay hiểu rằng hòa bình không phải điều tự nhiên mà có.

Đằng sau những con đường bình yên, những mái nhà yên ấm và cuộc sống hôm nay là một thế hệ đã từng đi qua chiến tranh bằng chính tuổi trẻ của mình.

Năm 1949, Đàm Hồng Ngân chỉ là một chàng trai Nùng 19 tuổi từ Cao Bằng tình nguyện ra trận.

Ông lên đường với sức trẻ, lòng nhiệt huyết và niềm tin.

Ông đã đi qua những cung đường núi dài hơn một tháng, đi qua những trận chiến ác liệt, những giao thông hào đầy bom đạn, những đêm A1 khốc liệt và cuối cùng chứng kiến lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm chỉ huy Điện Biên Phủ.

Từ một chàng trai của bản làng Cao Bằng, ông trở thành một trong những người lính góp phần làm nên một chiến thắng đã đi vào lịch sử dân tộc.

Hơn sáu thập niên sau, khi mái tóc đã bạc, những ký ức ấy vẫn còn ở lại.

Điện Biên với ông không chỉ là một địa danh.

Đó là tuổi trẻ.

Là đồng đội.

Là những người đã hy sinh.

Là những ngày tháng không thể nào quên.

Và có lẽ, câu chuyện của Đàm Hồng Ngân – chàng trai dân tộc Nùng năm nào cũng chính là câu chuyện của biết bao thanh niên Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh: rời quê hương khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo niềm tin vào ngày đất nước hòa bình, rồi gửi lại một phần tuổi xuân của mình trên những chiến trường lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn