Cựu chiến binh Đặng Trồng Củ – phường Ninh Thạnh, tỉnh Tây Ninh
Ông Đặng Trồng Củ (sinh năm 1960), hiện sống tại phường Ninh Thạnh, tỉnh Tây Ninh, là một cựu chiến binh từng tham gia chiến đấu tại chiến trường Campuchia. Tuổi trẻ của ông gắn liền với những năm tháng “hoa lửa” – nơi bom đạn, đói khát và cái chết luôn cận kề. Câu chuyện của ông không chỉ là ký ức cá nhân mà còn là minh chứng sống động cho lòng dũng cảm và sự hy sinh của thế hệ cha anh.
Có những câu chuyện không cần ghi trong sách giáo khoa vẫn khiến người nghe lặng đi. Đó là những câu chuyện có thật được kể bằng ký ức – bằng cả một thời tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trường. Với em, câu chuyện của ông ngoại chính là câu chuyện em cảm thấy tự hào nhất.
Ông ngoại em – ông Đặng Trồng Củ – năm nay đã 68 tuổi. Ở ông là dáng vẻ hiền từ, chậm rãi của một người đã đi qua nhiều sóng gió. Nhưng mỗi khi nhắc đến những năm tháng chiến tranh, ánh mắt ông lại trở nên sâu thẳm, như đang nhìn về một nơi rất xa – nơi có tiếng súng, khói lửa và cả những người đồng đội đã từng kề vai sát cánh.
Ngày ấy, ông là thành viên của Trung đoàn 4, Mặt trận 779 với sự chỉ huy của Tiểu đội trưởng Hồ Xuân, chiến đấu tại huyện Ka-Red, tỉnh Công-pông Chàm (Kratié, Kampong Cham, Campuchia). Ông kể, đó là những tháng ngày gian khổ đến tận cùng. Những bước hành quân nối dài trong đêm, dưới tán rừng rậm rạp, nơi chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể trả giá bằng mạng sống. Có những đêm, ông và đồng đội phải ngủ vội trong những hầm đất ẩm lạnh, tối tăm, tai luôn lắng nghe từng tiếng động lạ.
Không chỉ vậy, bữa ăn của người lính khi ấy cũng chẳng có gì ngoài cơm trộn nước lã, khoai, sắn độn cho no. Nhưng cái đói chưa đáng sợ bằng những hiểm nguy luôn rình rập: mìn chôn dưới đất, đạn bắn bất ngờ, và cả những cuộc phục kích trong rừng sâu. Có lúc, cả tiểu đội phải nín thở, ẩn mình trong những lùm cây thấp, chờ hiệu lệnh của người chỉ huy. Không ai nói một lời, chỉ có tiếng tim đập dồn dập trong lồng ngực.
Năm 1979, ông tiếp tục bước vào những trận đánh ác liệt. Ông không kể nhiều về chiến công, chỉ nói giản dị: “Khi ấy, ai cũng nghĩ phải cố gắng sống để trở về, nhưng nếu cần thì cũng sẵn sàng hy sinh”. Sau mỗi trận đánh, đơn vị lại nhanh chóng chuẩn bị cho nhiệm vụ tiếp theo. Chính trong những năm tháng ấy, ông đã được trao tặng mười hai huy hiệu và hai giấy khen – những phần thưởng ông vẫn cất giữ cẩn thận trong một chiếc hộp nhỏ như giữ gìn cả một thời tuổi trẻ.
Đến năm 1982, khi tàn quân Pol Pot vẫn còn lẩn trốn và gây nguy hiểm cho người dân, một lần nữa ông và đồng đội lại tiếp tục lên đường. Những trận truy quét diễn ra trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt: rừng sâu, đường vắng, kẻ thù ẩn hiện khó lường. Có khi chỉ trong tích tắc, tiếng súng đã vang lên xé toạc không gian yên tĩnh. Ông kể, mỗi lần như vậy, người lính không kịp nghĩ đến sợ hãi, chỉ biết tiến lên phía trước – vì đồng đội, vì nhiệm vụ.
Rồi chiến tranh cũng dần lùi xa, đất nước bước vào những ngày hòa bình. Ông là một trong những người lính may mắn được trở về quê hương với hình hài nguyên vẹn, mang theo những ký ức không thể nào quên. Cuộc sống hôm nay của ông giản dị, bình yên, nhưng ẩn sâu trong đó là cả một “thời hoa lửa” dữ dội. Những năm tháng ấy, dẫu đã qua đi rất lâu, vẫn như còn vang vọng đâu đây trong từng câu chuyện ông kể, trong ánh mắt trầm ngâm mỗi khi nhớ lại.
Nghe ông kể chuyện, em không chỉ thấy tự hào mà còn thật sự xúc động. Em hiểu rằng, hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Đó là kết quả của biết bao mồ hôi, nước mắt, thậm chí là máu của những người lính như ông.
Giữa cuộc sống yên bình, đôi khi chúng ta dễ quên đi những điều giản dị: một bữa cơm đủ đầy, một giấc ngủ ngon, một ngày không tiếng súng. Nhưng chính những câu chuyện như của ông đã nhắc em phải biết trân trọng hiện tại, biết ơn quá khứ và sống có trách nhiệm hơn.
Trên mảnh đất Tây Ninh thân thương, vẫn còn rất nhiều người giống như ông – những anh hùng đã âm thầm hy sinh để đất nước có ngày hôm nay. Với em, ông ngoại không chỉ là người thân, mà còn là một “người lính của thời hoa lửa” – một biểu tượng của lòng dũng cảm và tình yêu Tổ quốc.


