cựu chiến binh Đinh Ngọc Phú về một thời hoa lửa tại Quân Khu 2
Trong ngăn tủ cũ nhà ông tôi có một chiếc ba lô bộ đội bạc màu, bên trong vẫn còn giữ lại mảnh khăn rằn và tấm giấy báo ố vàng gói khẩu phần khô. Chủ nhân của nó là ông Đinh Ngọc Phú – người cựu chiến binh từng chiến đấu tại Quân khu 2, từ năm 1978 đến 1982, trong những năm tháng sục sôi của cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc.
Ông nhập ngũ khi mới vừa tròn 20 tuổi. Ngày tiễn ông ra bến xe, bà nội tôi kể, ông chỉ mang theo một lời hứa:
“Giữ đất, giữ đồng đội – có chết cũng không lùi.”
Nhập ngũ đầu năm 1978, ông được huấn luyện gấp rút rồi điều về một đơn vị bộ binh thuộc Quân khu 2 – đơn vị đóng quân tại các điểm nóng gần biên giới Lào Cai, Lai Châu. Khi chiến tranh biên giới bùng nổ vào tháng 2 năm 1979, ông cùng đồng đội lập tức bước vào những trận đánh đầu tiên trên dãy núi đá cheo leo – nơi mà từng tấc đất là máu và xương của người lính.
Ông kể lại:
“Có những trận đánh, mỗi người chỉ có một khẩu súng và vài viên đạn. Nhưng ai cũng sẵn sàng. Bom đạn địch trút xuống như mưa, mà anh em vẫn bám trụ, giữ điểm chốt bằng tất cả niềm tin: Sống thì giữ đất, chết cũng phải nằm lại đất mình.”
Một lần, đơn vị ông bị bao vây ở một cao điểm gần Mường Khương. Giao tranh dữ dội, pháo địch bắn suốt 12 tiếng đồng hồ. Trên điểm cao đó, ông đã tận mắt chứng kiến người đồng đội thân nhất – anh Toản – hy sinh khi đang truyền đạn cho ông. Ông ôm xác bạn giữa mưa pháo, nghẹn ngào không nói nên lời. Sau trận đánh ấy, ông xin ở lại chốt thêm một tháng nữa, để “giữ đất cho anh Toản yên tâm”.
Chiến tranh lặng dần sau những năm đầu 1980, nhưng biên giới chưa bao giờ thật sự yên. Từ 1978 đến 1982, ông Phú cùng đồng đội luân phiên canh gác, tuần tra, dựng lại cột mốc biên giới, giúp dân bản dựng nhà, cấy lúa, chữa bệnh. Những năm đó, người lính không chỉ cầm súng, mà còn là người anh, người con của bản làng vùng cao.
Năm 1982, ông xuất ngũ, mang theo chiếc ba lô bạc màu, vài mảnh giấy ghi vội nhật ký chiến trường, và ký ức không bao giờ quên. Về quê, ông không nói nhiều về chiến tranh, chỉ lặng lẽ sống, chăm lo cho gia đình, dạy con cháu lòng yêu nước và lòng biết ơn.
Mãi đến sau này, khi được mời chia sẻ trong buổi nói chuyện truyền thống ở trường học, ông mới nghẹn ngào nói một câu:
“Chúng tôi không cần ai nhớ tên, chỉ mong các cháu biết rằng hòa bình là điều thiêng liêng, không thể đánh đổi.”
Lời kết
Câu chuyện của cựu chiến binh Đinh Ngọc Phú là một mảnh ghép trong bức tranh lớn về những người lính “thời hoa lửa” – những con người sống giản dị, chiến đấu dũng cảm, và hi sinh âm thầm để giữ vững từng tấc đất biên cương.
Thế hệ của ông đã đi qua chiến tranh bằng lòng dũng cảm, và sống trong hòa bình bằng lòng kiên cường.
Với chúng tôi – thế hệ sau – ký ức ấy không chỉ để tự hào, mà còn để biết trân trọng những gì đang có, và sống xứng đáng với quá khứ.



