Cựu Chiến binh Đỗ Xuân Cường
Đỗ Xuân Cường quê ở Thanh Hóa
Giọng kể lúc dâng trào, lúc chùng xuống vì xúc động, người lính già chậm rãi hồi tưởng về lần đối mặt ranh giới sinh – tử của mình:
Ông kể rằng năm 17 tuổi, rời quê hương Thiệu Ngọc (Thiệu Hóa, Thanh Hóa), ông tình nguyện lên đường nhập ngũ. Đến tháng 10 năm 1967, ông được điều vào chiến trường Thừa Thiên – Huế, thuộc đơn vị K8, E3, F324, trực tiếp tham gia cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.
Nhiệm vụ của đơn vị ông là hoạt động tại khu vực Hương Trà – Quảng Điền, nhằm thu hút và kéo lực lượng địch từ phía tây Huế xuống đồng bằng. Nhưng đến ngày 30-3, đơn vị bị lộ vị trí và nhanh chóng rơi vào vòng vây khốc liệt. Địch huy động lực lượng lớn với nhiều sư đoàn, xe tăng, pháo binh và máy bay. Những ngày sau đó là chuỗi trận đánh căng thẳng, nơi ông và đồng đội phải chống trả quyết liệt giữa làn mưa bom bão đạn, chứng kiến nhiều đồng chí ngã xuống.
Sáng ngày 2-4, pháo địch dồn dập trút xuống trận địa. Đến trưa, xe tăng ồ ạt tiến vào, trên không trực thăng quần thảo, và đến chiều thì bộ binh bắt đầu áp sát. Đơn vị kiên cường giữ vững vị trí từ đầu giờ chiều đến tối, dù bị các lực lượng tinh nhuệ của đối phương siết chặt vòng vây. Trước tình thế ngặt nghèo, đêm 3-4-1968, đơn vị họp khẩn và quyết định phải mở đường máu để thoát vây.
Không do dự, người chiến sĩ trẻ – khi ấy mới 19 tuổi, một xạ thủ B41 – đã xung phong nhận nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm. Trước giờ xuất kích, đồng đội ôm lấy ông, gửi gắm niềm tin và cả những lời dặn dò xúc động. Ai cũng hiểu rằng, đi mở đường máu gần như đồng nghĩa với chấp nhận hy sinh.
Trong đêm tối, ông tiến lên phía trước, đối diện với hệ thống phòng thủ dày đặc của đối phương: hàng rào thép gai giăng kín, xe thiết giáp, trực thăng và bộ binh chốt chặn, tất cả đều chĩa hỏa lực về phía lực lượng ta, kèm theo những lời kêu gọi đầu hàng vang lên chát chúa.
Khoảnh khắc sinh tử bắt đầu khi lệnh nổ súng được phát ra. Ông liên tiếp khai hỏa khẩu B41, đối đầu trực diện với một lữ đoàn thiện chiến của đối phương. Từng phát đạn rời nòng trong tiếng nổ chát chúa, sức ép và độ giật khiến tai ông rỉ máu, đầu óc choáng váng. Dù vậy, ông vẫn cố gắng cầm cự, bịt tai, cầm máu rồi tiếp tục chiến đấu.
Trong màn đêm và khói lửa, ông đã bắn tổng cộng 14 quả đạn B41, trong đó có những phát bắn trúng mục tiêu quan trọng, góp phần phá vỡ vòng vây, tạo điều kiện cho đồng đội rút lui. Nhưng đến rạng sáng, một quả đạn M79 trúng vào đầu khiến ông gục xuống. Mảnh đạn găm khắp cơ thể, ông bất tỉnh giữa chiến trường.
Người lính trẻ nằm lại bên hàng rào thép gai, giữa đất đỏ thấm máu và tiếng súng vẫn chưa dứt. Sự hy sinh thầm lặng của ông đã góp phần cứu sống nhiều đồng đội. Và cũng từ khoảnh khắc ấy, bắt đầu một câu chuyện kỳ diệu – câu chuyện về sự trở về từ lằn ranh của cái chết.



