CỰU CHIẾN BINH HOÀNG VĂN KHỎA
Tôi là Hoàng Văn Khỏa, sinh ra và lớn lên ở thôn Bất 2, xã Võ Lao – một vùng quê nghèo nơi núi rừng trùng điệp, đất đá nhiều hơn ruộng lúa. Tuổi thơ tôi gắn với nương ngô, rẫy sắn, với những bữa cơm độn khoai, độn sắn và những vụ mất mùa liên tục. Quê tôi nghèo, nhưng cái nghèo ấy không làm con người ta yếu đuối, mà ngược lại, nó hun đúc trong lòng mỗi người trai trẻ một ý chí bền bỉ và một tình yêu quê hương sâu nặng. Những năm đất nước đang trong giai đoạn ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, tin chiến sự ngập đầy tờ báo. Bom đạn ở miền Nam, máy bay Mỹ đánh phá miền Bắc, từng đoàn thanh niên trong xã lần lượt khoác ba lô lên đường. Nhìn các anh đi trước, mà trong lòng tôi mấy lần muốn xin đi trước mà nhà nước không cho phép, Năm 1968, khi vừa đủ tuổi, tôi tự tay viết đơn xin nhập ngũ. Ngày tiễn tôi đi, mẹ tôi chỉ gói cho mấy nắm cơm nếp, dặn một câu ngắn gọn mà tôi nhớ mãi:( đi cẩn trọng con nhé).
Từ Võ Lao, tôi cùng anh em hành quân về huyện Bắc Thái, tỉnh Thái Nguyên để huấn luyện. Những ngày đầu trong quân ngũ là chuỗi ngày gian khổ nhưng đầy kỷ luật. Sáng hành quân, trưa luyện bắn, chiều đào công sự, tối học chính trị. Vai sưng vì mang súng, chân phồng rộp vì hành quân rừng núi, nhưng chẳng ai kêu ca. Đêm nằm trên võng, nghe tiếng côn trùng rả rích, tôi lại nhớ quê, nhớ mùi khói bếp, nhớ tiếng gà gáy sáng, nhưng rồi tự nhủ: mình phải vững vàng thì mới xứng đáng là người lính. Sau thời gian huấn luyện, tôi được cấp trên tin tưởng cử đi học Trường Sĩ quan tại Thái Nguyên trong 6 tháng. Đây là quãng thời gian vô cùng quan trọng đối với tôi. Ngoài kiến thức quân sự, chiến thuật, tôi còn được rèn luyện tác phong chỉ huy, tinh thần trách nhiệm với đồng đội. Những bài học ấy theo tôi suốt cả cuộc đời quân ngũ và cả sau này khi trở về đời thường. Năm 1969, sau khi ra trường, tôi được điều động vào mặt trận Khe Xanh – Nam Lào, giữ chức vụ hạ sĩ quan bảo vệ Trung đoàn 3, Sư đoàn 304B. Đây là chiến trường ác liệt, rừng sâu, núi cao, suối độc, bom đạn rình rập ngày đêm. Nhiệm vụ của tôi là bảo vệ căn cứ, canh gác, chuyển thư, nhận thư, làm liên lạc giữa các đơn vị. Có những ngày chúng tôi phải vượt rừng, lội suối cả ngày lẫn đêm, nước suối lạnh cắt da, balô nặng trĩu, người thì ốm mệt nhưng không được phép dừng lại. Thư từ, mệnh lệnh phải đến đúng nơi, đúng lúc, vì chỉ chậm một chút thôi cũng có thể ảnh hưởng đến cả một trận đánh. Có những đêm mưa rừng xối xả, tôi ngồi co ro trong hầm, tay vẫn siết chặt khẩu súng, mắt không rời hướng gác. Trong chiến tranh, một giây lơ là có thể đổi bằng mạng sống. Do đặc thù công việc, tôi còn phải học nhiều thứ tiếng để phục vụ liên lạc và công tác dân vận, như tiếng Tày, tiếng Khơ-me. Ban ngày làm nhiệm vụ, ban đêm tranh thủ học từng câu, từng chữ từ đồng đội và bà con địa phương. Tôi hiểu rằng, muốn làm tốt nhiệm vụ thì phải hiểu con người, hiểu ngôn ngữ và phong tục của họ.
Từ năm 1970 đến 1971, tôi được lệnh rút quân ra Bắc, đóng quân tại Đông Anh, Hà Nội. Sau những năm tháng bom đạn nơi chiến trường, được trở về miền Bắc, dù vẫn trong quân ngũ, lòng tôi cũng nhẹ đi phần nào. Nhưng nhiệm vụ mới lại bắt đầu, đòi hỏi một sự chuyển mình khác. Năm 1972, tôi được giao nhiệm vụ chỉ huy xây dựng công trình nhà số 1, nhà 5 tầng, phục vụ mục đích tái định cư cho nhân dân. Đây là lần đầu tiên tôi trực tiếp chỉ huy một công trình xây dựng lớn. Vừa làm, vừa học, vừa rút kinh nghiệm, tôi cùng anh em ngày đêm bám công trường. Trong hoàn cảnh thiếu thốn vật tư, máy móc thô sơ, mọi thứ chủ yếu dựa vào sức người và tinh thần trách nhiệm. Đến năm 1973, tôi được điều động về Bộ Tư lệnh 300, tham gia xây dựng đô thị. Tại đây, tôi được phân công làm kỹ sư xây dựng đô thị. Công trình đầu tay của tôi là thị trấn Xuân Hòa, Kim Anh, Vĩnh Phúc. Nhìn những dãy nhà mọc lên từ bàn tay người lính, tôi cảm nhận rất rõ: chiến tranh không chỉ là cầm súng, mà còn là dựng xây tương lai. Cũng trong giai đoạn này, tôi tiếp tục tham gia nhiều công trình khác, trong đó có xây dựng Nhà Xuân Nghị năm 1975. Mỗi viên gạch đặt xuống là một niềm tin vào ngày mai đất nước thanh bình, nhân dân có nhà ở, có cuộc sống ổn định sau chiến tranh.
Cuối năm 1973, tôi được trở về quê hương Võ Lao. Ngày đặt chân về bản cũ, nhìn thấy núi rừng thân quen, tôi không khỏi bồi hồi. Quê hương vẫn nghèo, nhưng đất nước đã dần bước sang trang mới. Tôi mang theo trong mình không chỉ kỷ niệm chiến tranh, mà còn cả trách nhiệm của một người lính đối với cộng đồng. Đến năm 1979, tôi tiếp tục tham gia công tác trong Hội Cựu chiến binh, cho đến tận ngày hôm nay. Tôi coi đó là một sự tiếp nối tự nhiên của đời lính – khi còn trẻ thì cầm súng bảo vệ Tổ quốc, khi tuổi cao thì góp sức giữ gìn nghĩa tình đồng đội, giáo dục thế hệ sau. Nhìn lại quãng đời đã qua, tôi không dám nhận mình là người có công lao lớn, tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng: đất nước gọi thì tôi đi, nhân dân cần thì tôi làm. Những năm tháng quân ngũ đã rèn cho tôi bản lĩnh, kỷ luật và niềm tin. Dù thời gian có trôi qua, tóc đã bạc, chân đã chậm, nhưng trong tim tôi, hình ảnh người lính năm xưa vẫn còn nguyên vẹn – người lính xuất thân từ một vùng quê nghèo Võ Lao, sống trọn đời vì Tổ quốc và nhân dân.


