Cựu chiến binh Hứa Văn Phúc
Trời Đồng Kỳ vào một buổi chiều tháng Bảy, nắng vẫn còn vương trên những mái ngói đỏ, nhưng gió đã bắt đầu dịu lại. Ông Hứa Văn Phúc ngồi bên hiên nhà, đôi tay chai sạn lần giở từng tấm ảnh cũ. Những bức ảnh đã úa màu thời gian, nhưng ký ức trong ông thì vẫn còn nguyên vẹn—rực cháy như chính những năm tháng “hoa lửa” không thể nào quên. Ngày ấy, ông Phúc mới ngoài đôi mươi. Làng Đồng Kỳ còn nghèo, nhưng trai tráng thì ai cũng mang trong lòng một lời thề: đất nước gọi là lên đường. Ông rời quê v
Trời Đồng Kỳ vào một buổi chiều tháng Bảy, nắng vẫn còn vương trên những mái ngói đỏ, nhưng gió đã bắt đầu dịu lại. Ông Hứa Văn Phúc ngồi bên hiên nhà, đôi tay chai sạn lần giở từng tấm ảnh cũ. Những bức ảnh đã úa màu thời gian, nhưng ký ức trong ông thì vẫn còn nguyên vẹn—rực cháy như chính những năm tháng “hoa lửa” không thể nào quên. Ngày ấy, ông Phúc mới ngoài đôi mươi. Làng Đồng Kỳ còn nghèo, nhưng trai tráng thì ai cũng mang trong lòng một lời thề: đất nước gọi là lên đường. Ông rời quê vào một buổi sớm tinh mơ, khi sương còn phủ trắng cánh đồng. Mẹ ông không khóc, chỉ lặng lẽ gói cho con trai nắm cơm nắm, dặn một câu giản dị:
“Đi mạnh giỏi, rồi về.” Chiến trường không giống bất cứ điều gì ông từng tưởng tượng. Đó không chỉ là bom đạn, mà còn là đói khát, là những đêm hành quân xuyên rừng không trăng, là tiếng gọi nhau giữa khói lửa mịt mù. Có những người bạn vừa cười nói hôm qua, hôm nay đã nằm lại đâu đó nơi sườn đồi vô danh. Ông Phúc từng kể, có lần đơn vị bị vây giữa mưa pháo. Đất đá tung lên như bão. Ông và đồng đội phải bò từng mét để thoát ra. Khi quay lại, ông thấy người bạn thân nhất của mình—Thắng—không còn nữa. Chỉ còn chiếc mũ tai bèo vương lại trong bùn. Ông không khóc lúc đó. Nước mắt dường như đã khô cạn giữa chiến tranh. Nhưng suốt nhiều năm sau, mỗi lần nhớ lại, lòng ông vẫn nhói lên như vết thương chưa lành. Những năm tháng ấy, điều giữ họ sống sót không chỉ là ý chí, mà còn là tình đồng đội. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng mẩu lương khô. Có người bị thương, cả tiểu đội thay nhau cáng đi hàng chục cây số. Giữa cái chết cận kề, tình người lại sáng lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Rồi chiến tranh kết thúc. Ngày trở về, ông Phúc đứng lặng trước cổng làng Đồng Kỳ. Cây đa vẫn đó, con đường đất vẫn đó, nhưng nhiều gương mặt thân quen đã không còn. Mẹ ông già đi nhiều, nhưng ánh mắt thì vẫn như ngày tiễn con: bình tĩnh mà sâu thẳm. Ông lập gia đình, làm nghề mộc như bao người trong làng. Những nhát đục, nhát bào đều đặn như nhịp sống mới. Nhưng mỗi khi tiếng búa vang lên, đôi lúc ông lại nghe đâu đó âm thanh vọng về từ quá khứ—tiếng pháo, tiếng gọi nhau giữa chiến trường. Nhiều năm trôi qua, mái tóc ông bạc dần. Lũ trẻ trong làng thường vây quanh nghe ông kể chuyện. Chúng tròn mắt khi nghe về những ngày gian khổ, rồi im lặng khi ông nhắc đến những người đã không trở về. Ông không kể để nhớ đau thương. Ông kể để giữ lại ký ức, để thế hệ sau hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng bao nhiêu mất mát. Chiều xuống hẳn. Ông Phúc khép lại cuốn album, nhìn ra cánh đồng xa xa. Lúa đang thì con gái, xanh mướt và yên bình. Ông khẽ nói, như nói với chính mình, như nói với những người đã khuất:
“Chúng ta đã sống một thời không thể nào quên.” Gió lùa qua hiên nhà, mang theo hương lúa non. Và trong khoảnh khắc ấy, quá khứ và hiện tại dường như hòa làm một—lặng lẽ, nhưng không bao giờ phai.



