Cựu chiến binh

Cựu chiến binh La Văn Thưởng

Một buổi chiều đầu đông, làng Đồng Kỳ chìm trong làn sương mỏng. Những con ngõ nhỏ quen thuộc, những mái nhà gỗ trầm mặc như lắng lại theo nhịp thời gian. Trong căn nhà đơn sơ bên mép làng, ông La Văn Thưởng ngồi lặng bên ấm trà nóng. Hơi nước bốc lên, nhòe đi ánh mắt đã hằn sâu dấu vết của năm tháng – và của một thời hoa lửa không thể nào quên. Ông Thưởng sinh ra trong một gia đình lao động nghèo. Tuổi thơ của ông không có nhiều kỷ niệm êm đềm, mà gắn liền với những năm tháng chiến tranh lan r

Bắc Ninh07/04/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Một buổi chiều đầu đông, làng Đồng Kỳ chìm trong làn sương mỏng. Những con ngõ nhỏ quen thuộc, những mái nhà gỗ trầm mặc như lắng lại theo nhịp thời gian. Trong căn nhà đơn sơ bên mép làng, ông La Văn Thưởng ngồi lặng bên ấm trà nóng. Hơi nước bốc lên, nhòe đi ánh mắt đã hằn sâu dấu vết của năm tháng – và của một thời hoa lửa không thể nào quên. Ông Thưởng sinh ra trong một gia đình lao động nghèo. Tuổi thơ của ông không có nhiều kỷ niệm êm đềm, mà gắn liền với những năm tháng chiến tranh lan rộng. Ông từng nhiều lần theo gia đình đi sơ tán, từng chứng kiến cảnh bom rơi, nhà cửa tan hoang. Những ký ức ấy đã sớm hun đúc trong ông một ý chí mạnh mẽ: phải đứng lên bảo vệ quê hương. Năm 1968, khi vừa tròn hai mươi tuổi, ông tình nguyện nhập ngũ. Ngày lên đường, trời xám đục, gió thổi lạnh buốt. Mẹ ông tiễn con đến đầu làng, không nói gì nhiều, chỉ đặt vào tay ông một chiếc khăn tay và dặn: “Giữ lấy mình, giữ lấy nước.” Ông gật đầu, rồi quay đi thật nhanh, sợ nếu chậm lại sẽ không đủ dũng khí để bước tiếp. Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế vào một đơn vị vận tải quân sự. Công việc của ông là lái xe chở hàng, đưa lương thực, vũ khí vào chiến trường. Đó là nhiệm vụ tưởng như “ở phía sau”, nhưng thực tế lại vô cùng hiểm nguy. Những chuyến xe của ông thường đi vào ban đêm, tránh sự phát hiện của máy bay địch. Đường Trường Sơn khi ấy đầy rẫy hố bom, đất đá sạt lở, nhiều đoạn chỉ vừa đủ cho một chiếc xe đi qua. Mỗi lần cầm vô lăng, ông đều phải căng mắt quan sát, vừa lái vừa lắng nghe tiếng động xung quanh. Ông kể: “Đi xe ban đêm, nhiều khi chỉ nhìn thấy ánh đèn mờ trước mặt. Một bên là vách núi, một bên là vực sâu. Sai một chút là không còn cơ hội quay lại.” Một trong những kỷ niệm sâu sắc nhất của ông là chuyến vận chuyển vào mùa mưa năm 1971. Đơn vị ông nhận lệnh chở đạn vào một điểm nóng đang cần tiếp viện gấp. Trời mưa như trút nước, đường lầy lội, xe liên tục trượt bánh. Khi đoàn xe đang di chuyển qua một đoạn đường hẹp, máy bay địch bất ngờ xuất hiện. Tiếng còi báo động vang lên, nhưng không còn thời gian để quay đầu. Bom bắt đầu rơi, đất đá văng tung tóe. Ông Thưởng nắm chặt vô lăng, quyết định không dừng lại. Ông nói: “Nếu dừng lại, cả xe và hàng đều có thể bị phá hủy. Chỉ còn cách đi tiếp.” Chiếc xe chòng chành giữa mưa bom. Một quả nổ gần khiến xe rung lắc mạnh, kính chắn gió vỡ tung. Mảnh kính cứa vào tay, máu chảy nhưng ông không buông vô lăng. Ông nghiến răng, tiếp tục lái. Cuối cùng, chiếc xe cũng vượt qua đoạn đường nguy hiểm và đến được điểm tập kết. Khi dừng lại, ông mới nhận ra tay mình đã tê cứng, máu thấm ướt cả ống tay áo. Nhưng nhìn những thùng đạn còn nguyên vẹn, ông chỉ cười nhẹ. “Đến nơi là được rồi,” ông nói. Những năm tháng ấy, ông đã thực hiện hàng trăm chuyến xe như vậy. Có những chuyến đi không bao giờ trở lại. Ông từng chứng kiến những chiếc xe đi trước mình bị trúng bom, bốc cháy giữa đường. Những người đồng đội thân quen chỉ trong chốc lát đã hóa thành ký ức. Ông vẫn nhớ rõ một người bạn – anh Hưng, cùng lái xe trong đơn vị. Hai người thường thay nhau trực đêm, chia nhau từng điếu thuốc. Trong một chuyến đi, xe của anh Hưng bị trúng bom. Khi ông chạy đến, tất cả chỉ còn lại một đống đổ nát. Ông đứng lặng rất lâu, không nói được lời nào. Năm 1973, trong một lần làm nhiệm vụ, xe của ông bị trúng mảnh bom. Ông bị thương ở chân, phải điều trị một thời gian dài. Nhưng ngay khi có thể đi lại, ông lại xin trở về đơn vị. Ông nói đơn giản: “Đường còn đó, hàng còn đó, đồng đội còn đó.” Ngày đất nước thống nhất năm 1975, ông Thưởng đang ở một trạm vận tải. Khi nghe tin chiến thắng, cả đơn vị như vỡ òa. Nhưng niềm vui ấy xen lẫn những khoảng lặng – khi họ nhớ đến những người đã không còn. Trở về Đồng Kỳ, ông mang theo những vết thương trên cơ thể và cả trong tâm trí. Những năm đầu sau chiến tranh, cuộc sống rất khó khăn. Ông quay lại với nghề mộc, vừa làm vừa học lại từ đầu. Dần dần, cuộc sống ổn định. Ông lập gia đình, nuôi dạy con cái trưởng thành. Trong làng, ông được biết đến là người ít nói, chăm chỉ và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Những khi rảnh rỗi, ông thường ngồi bên hiên nhà, nhìn ra con đường làng. Tiếng xe cộ qua lại giờ đây êm ả, khác xa với những chuyến xe năm xưa. Mỗi lần nghe tiếng động cơ, ông lại nhớ về những đêm Trường Sơn – nơi ông đã đi qua bằng cả tuổi trẻ. Chiều dần buông, sương lại xuống. Ông Thưởng rót thêm chén trà, đôi mắt xa xăm. Một thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng trong trái tim người lính lái xe năm ấy, nó vẫn còn sống mãi – như tiếng động cơ không bao giờ tắt, như con đường không bao giờ kết thúc, nối liền quá khứ với hiện tại, nối những hy sinh với một cuộc sống bình yên hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn